Gói thầu: Gói 02 - Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02 - Xây lắp và mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703829 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 23:49:00 đến ngày 2020-07-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,337,565,128 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mua sắm và lắp đặt tụ bù trung thế | MS&LĐTBTT | 27 | Hạng mục | Chương V của E-HSMT | |
| 2 | CSV 24kV | Chống sét van 24kV | 22 | Bộ 3 quả | Chương V của E-HSMT | |
| 3 | CSV 42kV | Chống sét van 42kV | 8 | Bộ 3 quả | Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Tụ bù 35kV (100kVAR/bình) | (22,13kV) | 24 | bình | Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Tụ bù 22kV (100kVAR/bình) | (13,28kV) | 66 | bình | Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Xà XB-1Đ-22 | XB-1Đ-22 | 7 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Xà XB-2Đ-22 | XB -2Đ-22 | 3 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Xà XB-1Đ-35 | XB-1Đ-35 | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Xà XB-2Đ-35 | XB -2Đ-35 | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Xà đỡ trung gian | XL-3Đ | 30 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Xà FCO-22 | XFCO-22 | 22 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Xà FCO-35 | XFCO-35 | 8 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Xà đỡ tụ bù + CSV 22kV | XTB-22 | 22 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Xà đỡ tụ bù + CSV 4Đ-35kV | XTB-4Đ-35 | 8 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Cầu chì tự rơi 24kV | FCO 24kV | 22 | bộ 3 pha | Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Cầu chì tự rơi 35kV | FCO 35kV | 8 | bộ 3 pha | Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Tiếp địa RC-1 | RC-1 | 30 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Dây Al/XLPE/PVC-1x70-35kV | Al/XLPE/PVC 35kV | 165 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Dây Al/XLPE/PVC-1x70-22kV | Al/XLPE/PVC 22kV | 461 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Lắp đặt dây Al/XLPE/PVC-1x70-35kV | Al/XLPE/PVC 35kV | 165 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Lắp đặt dây Al/XLPE/PVC-1x70-22kV | Al/XLPE/PVC 22kV | 461 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bulông (Bắt lèo...) | A50-150 | 495 | cái | Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Đầu cốt AM70 (bắt vào SI, CSV, Tụ) | AM70 | 570 | cái | Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Dây MP-35mm2 (bắt CSV, tiếp địa...) | MP-35 | 359 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Đầu cốt M35 | M35 | 180 | cái | Chương V của E-HSMT | |
| 26 | Sứ đứng polymel - 24kV + ty | 24kV | 79 | quả | Chương V của E-HSMT | |
| 27 | Sứ đứng polymel - 45kV+ty | 45kV | 55 | quả | Chương V của E-HSMT | |
| 28 | Biển tên | BT | 30 | biển | Chương V của E-HSMT | |
| 29 | Phần mua sắm và xây lắp, cải tạo đường dây trung thế | MS&LĐCTĐZTT | 19 | Hạng mục | Chương V của E-HSMT | |
| 30 | Móng MT(PC.16-11.0) | MT(PC.16-11.0) | 1 | móng | Chương V của E-HSMT | |
| 31 | Móng MTĐ(PC.16-11.0) | MTĐ(PC.16-11.0) | 1 | móng | Chương V của E-HSMT | |
| 32 | Cột BTLT PC.16-190-11.0 | PC.16-190-11.0 | 3 | cột | Chương V của E-HSMT | |
| 33 | Xà XĐT-35-3N | XĐT-35-3N | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 34 | Xà XĐG-35-3N | XĐG-35-3N | 6 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 35 | Xà XN-35-3N | XN-35-3N | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 36 | Xà XNGK-35-3N | XNGK-35-3N | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 37 | Xà X2-4Đ | X2-4Đ | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 38 | Xà X2-2CN | X2-2CN | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 39 | Giằng cột đúp | GC-16 | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 40 | Tiếp địa đường dây | RC-1 | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 41 | Dây AC70/11 | AC70/11 | 372 | kg | Chương V của E-HSMT | |
| 42 | Kéo dải căng dây AC70/11 | AC70/11 | 1.290 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 43 | Sứ đứng 35kV | SĐ-35 | 43 | quả | Chương V của E-HSMT | |
| 44 | Chuỗi néo đơn 35kV polymel | CN-35-P | 6 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | |
| 45 | Chuỗi néo kép 35kV polymel | CNK-35-P | 15 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | |
| 46 | Ghíp nhôm A70 | A25-70 | 100 | cái | Chương V của E-HSMT | |
| 47 | Biển tên | BT | 2 | biển | Chương V của E-HSMT | |
| 48 | Biển an toàn | BAT | 2 | biển | Chương V của E-HSMT | |
| 49 | Phần vật tư thu hồi | PVTTH | 11 | Hạng mục | Chương V của E-HSMT | |
| 50 | Cột LT12 | LT-12 | 3 | cột | Chương V của E-HSMT | |
| 51 | Xà X1-3Đ | X1-3Đ | 2 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 52 | Xà X2-6Đ | X2-6Đ | 6 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 53 | Xà X1-1Đ+X1-2Đ | X1-1Đ+X1-2Đ | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 54 | Xà XII-6CN | XII-6CN | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 55 | Xà X1-3Đ+1CN | X1-3Đ+1CN | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 56 | Xà X2-4Đ | X2-4Đ | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 57 | Xà X2-2CN | X2-2CN | 1 | bộ | Chương V của E-HSMT | |
| 58 | Dây AC50 | AC-50 | 3.687 | m | Chương V của E-HSMT | |
| 59 | Chuỗi néo 35kV | CN-35 | 9 | chuỗi | Chương V của E-HSMT | |
| 60 | Sứ đứng 35kV | SC-35 | 46 | quả | Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi