Gói thầu: Mua hoá chất xét nghiệm theo máy năm 2020 - 2023 lần 02

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728190-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LẤP VÒ
Tên gói thầu Mua hoá chất xét nghiệm theo máy năm 2020 - 2023 lần 02
Số hiệu KHLCNT 20200673385
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 21:59:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,963,201,594 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Urea 22.400 test Quy cách hoặc tương đương: 4x100/4x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
2 Creatinine 96.000 test Quy cách hoặc tương đương: 4x100/1x80 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
3 Acid Uric 13.336 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
4 Glucose 80.010 test Quy cách hoặc tương đương: 4x100 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
5 Albumin 13.336 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
6 Protein Total 12.496 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
7 GOT 60.800 test Quy cách hoặc tương đương: 4x100/4x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
8 GPT 60.800 test Quy cách hoặc tương đương: 4x100/4x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
9 GGT 30.400 test Quy cách hoặc tương đương: 4x50/2x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
10 Amylase 12.000 test Quy cách hoặc tương đương: 5x20/1x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
11 Bilirubin D 12.000 test Quy cách hoặc tương đương: 5x20/2x10 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
12 Bilirubin T 12.000 test Quy cách hoặc tương đương: 5x20/2x10 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
13 Calci Total 6.248 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
14 Calci ion hoá 6.248 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
15 Cholesterol 90.018 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
16 Triglycerid 90.678 test Quy cách hoặc tương đương: 4x100 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
17 HDL - C direct 90.470 test Quy cách hoặc tương đương: 4x25/2x17 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
18 LDL - C 75.530 test Quy cách hoặc tương đương: 4x25/2x17 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
19 Mg 6.248 test Quy cách hoặc tương đương: 2x125 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
20 Sắt huyết thanh 6.250 test Quy cách hoặc tương đương: 4x50 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
21 Ferritin 6.120 test Quy cách hoặc tương đương: 2x18/1x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
22 Ferritin Calibratorset 2 hộp Quy cách hoặc tương đương: 4x2 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
23 Control 1 90 Lọ Quy cách hoặc tương đương: 5 ml/lọ I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
24 Control 2 90 Lọ Quy cách hoặc tương đương: 5 ml/lọ I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
25 Calibration 90 Lọ Quy cách hoặc tương đương: 5 ml/lọ I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
26 CRP 9.000 test Quy cách hoặc tương đương: 1x10/5x25 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
27 CRP Standard 6 Hộp Quy cách hoặc tương đương: 5x1 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
28 Alcohol 15.000 test Quy cách hoặc tương đương: 4x10/4x10 ml/hộp + standard I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
29 HbA1C 9.000 test Quy cách hoặc tương đương: 3x20/2x10/1x10 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
30 HbA1C calib 10 Hộp Quy cách hoặc tương đương: 4x0.25 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
31 Invitrol HbA1c Liquid L1 9 hộp Quy cách hoặc tương đương: 4x0.25 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
32 Invitrol HbA1c Liquid L2 9 hộp Quy cách hoặc tương đương: 4x0.25 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
33 CKMB 16.000 test Quy cách hoặc tương đương: 4x50/2x20 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
34 CKMB - Calib 30 Hộp Quy cách hoặc tương đương: 4 x 2 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
35 Lactate 3.360 test Quy cách hoặc tương đương: 9x10 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
36 ASO 3.000 test Quy cách hoặc tương đương: 1x10/5x25 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
37 ASO Standard Set 4 Level 3 hộp Quy cách hoặc tương đương: 4x1 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
38 ALP 3.000 test Quy cách hoặc tương đương: 60+15 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
39 Micro Albumine 3.000 test Quy cách hoặc tương đương: 1x10/5x25 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
40 Microalbumin Standard Set 3 hộp Quy cách hoặc tương đương: 5x1 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
41 Lipase 3.000 test Quy cách hoặc tương đương: 4x10 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
42 Cholinesterase 3.000 test Quy cách hoặc tương đương: 5x25/5x5 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
43 LDH 4.266 test Quy cách hoặc tương đương: 4x66/4x16 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
44 RF 3.000 test Quy cách hoặc tương đương: 1 x 25ml/5 x 25ml I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
45 RF Standard Low 6 hộp Quy cách hoặc tương đương: 1 x 1ml I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
46 RF Standard Hight 3 hộp Quy cách hoặc tương đương: 1 x 1ml I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
47 Sample cup 30.000 Cái Quy cách hoặc tương đương: 1000 cái/gói I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
48 Nước rửa 438 Chai Quy cách hoặc tương đương: 5x30ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
49 Calibration 18 Lọ Quy cách hoặc tương đương: 1x3 ml/lọ I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
50 Control (Seronorm Human) 36 Lọ Quy cách hoặc tương đương: 1x5 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
51 Control (Seronorm Human High) 36 lọ Quy cách hoặc tương đương: 1x5 ml/hộp I. Phần 1. Máy phân tích sinh hóa tự động Biolis 50i
52 APTT (TCK) 15.200 test Quy cách hoặc tương đương: 5x4 ml/hộp II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
53 PT (TQ) 15.000 test Quy cách hoặc tương đương: 4x5 ml/hộp II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
54 Fibrinogen 8.000 test Quy cách hoặc tương đương: 8x2 ml/hộp II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
55 D-Dimer 5.000 test Quy cách hoặc tương đương: 2x1.2/1x25 ml/hộp II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
56 Coagulation Control (N + P) 12 Hộp Quy cách hoặc tương đương: 4x1 ml/hộp II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
57 Nước rửa 12 Hộp Quy cách hoặc tương đương: 5x15 ml/hộp II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
58 Cuvette+Stire bar 54 Gói Quy cách hoặc tương đương: 500 cái/gói II. Phần 2. Máy xét nghiệm đông máu bán tự động DCA-4
59 Thuốc thử 1 (Diamatrix ISE Calibrator-1 Solution 450ml hoặc tương đương) 60.120 test Quy cách hoặc tương đương: 480 ml/chai III. Phần 3. Máy phân tích điện giải 5 thông số Convergys ISE Comfort
60 Thuốc thử 2 (Diamatrix ISE Calibrator-2 Solution 250ml hoặc tương đương) 60.000 test Quy cách hoặc tương đương: 200 ml/chai III. Phần 3. Máy phân tích điện giải 5 thông số Convergys ISE Comfort
61 Cleaning solution (nước rửa) 18 Chai Quy cách hoặc tương đương: 2x30 ml/hộp III. Phần 3. Máy phân tích điện giải 5 thông số Convergys ISE Comfort
62 Chuẩn ion đồ 18 Hộp Quy cách hoặc tương đương: 15x2 ml/hộp III. Phần 3. Máy phân tích điện giải 5 thông số Convergys ISE Comfort
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->