Gói thầu: Cung cấp thiết bị mầm non
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Chư Prông |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676224 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 10:19:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 489,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồ Dùng | 1 | Hạng mục | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Giá phơi khăn chữ A | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cốc Inox | 175 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Giá úp cốc 5 tầng | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bình ủ nước. | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Giường lưới | 175 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giá để giày dép Inox | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thùng đựng rác có nắp đậy. | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bàn cho trẻ | 90 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế cho trẻ mặt nhựa cao cấp | 175 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bàn giáo viên mặt nhựa chân gấp chéo. | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đàn Organ | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Thiết bị dạy học, Đồ chơi và Học liệu | 1 | Hạng mục | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 30 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mô hình hàm răng | 15 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Vòng thể dục to | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Vòng thể dục nhỏ | 175 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Gậy thể dục nhỏ | 175 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xắc xô cho giáo viên | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cổng chui | 25 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cột ném bóng | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bóng các loại | 20 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đồ chơi Bowling | 25 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây thừng | 15 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Nguyên liệu để đan tết | 5 | Kg | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ dinh dưỡng 1 | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ dinh dưỡng 2 | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ dinh dưỡng 3 | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ dinh dưỡng 4 | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bộ lắp ráp xe lửa | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bộ sa bàn giao thông | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bộ động vật sống dưới nước | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ động vật sống trong rừng | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ côn trùng | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cân chia vạch | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kính lúp | 15 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Phễu nhựa | 15 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Ghép nút lớn | 25 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ ghép hình hoa | 25 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bảng chun học toán | 25 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đồng hồ học số, học hình | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn tính học đếm | 10 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 60 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ nhận biết hình phẳng | 175 | Túi | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ que tính | 35 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Lô tô động vật | 35 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Lô tô thực vật | 35 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Lô tô phương tiện giao thông | 35 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Lô tô đồ vật | 35 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Domino chữ cái và số | 25 | Hộp | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Bộ chữ cái | 25 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Lịch của trẻ | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ dụng cụ lao động | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Bộ trang phục nấu ăn | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bộ trang phục công an | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Doanh trại Bộ đội | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Bộ trang phục Bộ đội | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Bộ trang phục công nhân | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Bộ trang phục bác sỹ | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Hàng rào lắp ghép lớn | 5 | Túi | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 50 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi