Gói thầu: Gói thầu 02: Hàng hóa, vật tư, văn phòng phẩm phục vụ công tác chuyên môn của Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733043-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu 02: Hàng hóa, vật tư, văn phòng phẩm phục vụ công tác chuyên môn của Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam
Số hiệu KHLCNT 20200719452
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 00:49:00 đến ngày 2020-07-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,445,089,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,676,341 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu sáu trăm bảy mươi sáu nghìn ba trăm bốn mươi mốt đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ấm siêu tốc 1,8L 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
2 Bấm kim 15 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
3 Bàn chải nhựa rửa dụng cụ 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
4 Băng dính 2 mặt 0,5 cm 24 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
5 Băng dính 2 mặt 1F 6 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
6 Băng dính 2 mặt 2F 51 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
7 Băng dính 2 mặt 5f dày 71 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
8 Băng dính điện màu đen 24 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
9 Băng dính giấy 2F 6 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
10 Băng dính trong 5F 100 Ya (6 cuộn/ cây) 375 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
11 Băng dính trong 5f dày đại (6 cuộn/ cây) 13 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
12 Băng dính trong 7F 100 Ya 65 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
13 Băng dính văn phòng 2cm (10 cuộn/ cây) 283 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
14 Băng dính xi 3F dày 5 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
15 Băng dính xi 5F dày (6 cuộn/ cây) 502 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
16 Bảng Fooc Mica khung nhôm định hình 4cm kích thước 0.8m x 1.2m 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
17 Bảng ghim xanh 1.2x2 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
18 Băng keo giấy 24mm 40 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
19 Băng xóa to (10 cái/ hộp) 238 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
20 Bìa 20 lá A4 29 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V 
21 Bìa màu A4 ngoại 226 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
22 Bìa Mica A4 37 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V 
23 Bìa trình ký đơn A4 100 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
24 Bộ c lê từ 8-36 1 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
25 Bộ cây lau nhà 360 độ 64 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
26 Bột giặt 6Kg 9 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
27 Bột giặt 4.5kg 6 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
28 Búa đóng chứng từ 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
29 Bút bi bấm ( 10 cái /1 hộp) màu xanh 30 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
30 Bút bi (20 cái /1 hộp) màu xanh 3.715 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
31 Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đen 630 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
32 Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đỏ 1.545 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
33 Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đen 200 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
34 Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đỏ 760 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
35 Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu xanh 1.010 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
36 Bút bi (20 cái/ hộp) đỏ 200 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
37 Bút bi (20 cái/ hộp) xanh 1.280 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
38 Bút chì 2B (12 cái /1 hộp) 1.038 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
39 Bút chỉ Lazer lật trang PowerPoint 45 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
40 Bút dạ màu (hộp 6 màu) 10 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
41 Bút dính bàn đôi 62 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V
42 Bút Gel ( 20 cái /1 hộp) màu xanh 20 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
43 Bút ghi đĩa (hộp 10 cái) 700 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
44 Bút lông dầu (Hộp 10 cái) 155 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
45 Bút mực xanh 120 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
46 Bút ngòi to (Hộp 12c) 456 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
47 Bút nhớ dòng (Hộp 10 cái) 610 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
48 Bút viết bảng (hộp 12 cái) 1.348 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
49 Bút xóa nước (hộp 12 cái) 344 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
50 Cặp 3 dây 300 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
51 Cặp hộp 10F 85 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
52 Cặp hộp 10F 88 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
53 Cặp hộp 10F 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
54 Cặp hộp 20F 30 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
55 Cắt băng dính 2F 17 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
56 Cắt băng dính 5F 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
57 Cây lau nhà đa năng 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
58 Cây treo quần áo 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
59 Chậu to loại 20 lít 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
60 Chia file nhựa 31 lá 5 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
61 Chia file nhựa số 1-10 50 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
62 Chổi chít cán nhựa 50 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
63 Chổi lau nhà 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
64 Chổi nhựa quét nhà 106 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
65 Chổi quét máy tính 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
66 Chun vòng 10 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
67 Cưa gỗ 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
68 Cưa sắt 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
69 Dao chuôi đen loại to 2 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
70 Dao trổ nhỏ 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
71 Dao trổ to 32 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
72 Dập ghim 25 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
73 Dập ghim số 10 235 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
74 Dập ghim số 3 xoay chiều 53 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
75 Dập ghim trung (50 tờ) 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
76 Dây buộc hồ sơ 3 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
77 Dép tổ ong 375 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V
78 Đĩa CD maxcell có vỏ 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
79 Điện thoại bàn cố định không dây 3 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
80 Đồng hồ treo tường 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
81 Đục lỗ 35 tờ 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
82 Đục lỗ 31 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
83 File càng cua 5F 46 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
84 File càng cua 7F 181 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
85 File còng 10F 30 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
86 File còng 9F 99 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
87 File nan 3 ngăn 103 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
88 Găng tay cao su ( M) 84 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
89 Găng tay cao su( L) 88 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V
90 Găng tay y tế 73 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
91 Ghim 23/10 6 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
92 Ghim 23/13 13 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
93 Ghim 23/15 21 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
94 Ghim cài nhựa màu 184 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
95 Ghim cắm bảng 5 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
96 Ghim dập 23/17 16 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
97 Ghim dập 23/20 27 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
98 Ghim dập 23/23 - KW Trio 8 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
99 Ghim dập 23/8 16 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
100 Ghim dập số 10 1.116 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
101 Ghim dập số 3 105 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
102 Ghim vòng 399 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
103 Giá inox để bình nước 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
104 Giá inox để dép 5 tầng (kích thước 25cm*65cm*95cm) 17 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
105 Giấy dán giá 20 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
106 Giấy dán trình ký nhựa 5 màu 1.552 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V 
107 Giấy Decal loại tốt (50 tờ/tập) 1 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
108 Giấy dính A5 các loại 206 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V 
109 Giấy giao việc 3x2 132 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
110 Giấy giao việc 3x3 347 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V 
111 Giấy giao việc 3x4 54 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
112 Giấy giao việc 3x5 189 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V 
113 Giấy in A3 định lượng 70 15 Ream  Mô tả chi tiết tại Chương V
114 Giấy in A4 định lượng 70 3.177 Ream  Mô tả chi tiết tại Chương V 
115 Giấy in A4 định lượng 80 120 Ream  Mô tả chi tiết tại Chương V
116 Giấy in A5 định lượng 70 70 Ream  Mô tả chi tiết tại Chương V 
117 Giấy in ảnh A4 40 Tệp  Mô tả chi tiết tại Chương V
118 Giấy nháp 101.400 Tờ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
119 Giấy nhớ 5 màu 20 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
120 Giấy than 5 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V 
121 Giấy vệ sinh (12 cuộn/bịch) 246 Bịch  Mô tả chi tiết tại Chương V
122 Gỡ ghim 54 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
123 Gọt chì (hộp 12 cái) 168 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
124 Hồ khô (Vỉ 10 lọ) 1.522 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
125 Hồ nước (12 lọ/ 1 vỉ) 311 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
126 Hộp đựng bút xoay 64 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
127 Hộp đựng mực đóng dấu 20 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
128 Hộp gấp 15f 100 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
129 Hót rác có cán 63 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
130 Kệ nhôm 5 tầng (2m x 1m x 40cm) 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
131 Keo 502 10 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
132 Kéo cắt loại nhỡ 21cm 67 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
133 Kéo cắt loại to 74 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
134 Keo nến 20 cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
135 Kéo văn phòng 229 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
136 Kẹp sắt 15mm (12 cái/1 hộp) 140 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
137 Kẹp sắt 15mm màu 175 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
138 Kẹp sắt 19mm (12 cái/1 hộp) 25 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
139 Kẹp sắt 19mm màu 125 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
140 Kẹp sắt 25mm (12 cái/1 hộp) 103 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
141 Kẹp sắt 25mm màu 138 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
142 Kẹp sắt 32mm (12 cái/1 hộp) 140 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
143 Kẹp sắt 32mm màu 105 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
144 Kẹp sắt 41mm (12 cái/1 hộp) 50 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
145 Kẹp sắt 41mm màu 68 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
146 Kẹp sắt 51mm (12 cái/1 hộp) 148 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
147 Kẹp sắt 51mm màu 140 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
148 Kẹp sắt 5 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
149 Kẹp thẻ nhựa nhân viên (cài ngực) 12 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
150 Khăn khổ 70cm x 140cm 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
151 Khăn lau bàn 40cm x 30cm 100% cotton 210 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
152 Khăn lau bảng loại 20x20cm 1.310 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
153 Khăn lau đa năng 35cm x 35cm 100% cotton 164 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
154 Khăn lau tay 50cm x 30cm 100% cotton 90 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
155 Khăn mặt 25cmx25cm 100% cotton 125 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
156 Khăn mặt 50cm x 30cm 100% cotton 140 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
157 Khay inox 30x40 (cm) 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
158 Khay inox đựng dụng cụ 60cmx80cm 15 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
159 Khay mica để tài liệu 3 tầng 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
160 Khóa đồng 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
161 Kìm tán đinh 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
162 Lưỡi dao dọc giấy loại to (1 hộp/36 cái) 72 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
163 Mẫu hợp đồng xanh 1.000 Tờ  Mô tả chi tiết tại Chương V
164 Máy dập ghim đại 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
165 Máy tính 12 số 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
166 Máy tính tay 14 số 14 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
167 Miếng rửa chén 15 Miếng  Mô tả chi tiết tại Chương V
168 Móc dính tường (loại 3-5 kg) 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
169 Móc dính tường 1.5kg 100 Vỉ  Mô tả chi tiết tại Chương V
170 Móc dính tường loại có đinh vít (2 cái/vỉ) 24 Vỉ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
171 Móc inox treo quần áo 20 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
172 Mực dấu 50 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
173 Nam châm dính bảng to 4 Vỉ  Mô tả chi tiết tại Chương V
174 Nẹp nhựa 10 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
175 Nilon đục lỗ A4 không viền (10 cái/tập) 5 Tập  Mô tả chi tiết tại Chương V
176 Nilon trải giường 10 Mét  Mô tả chi tiết tại Chương V 
177 Nước lau kính 580ml 43 chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
178 Nước lau sàn 1L (12 chai/thùng) 178 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
179 Nước rửa chén 1L 95 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
180 Nước rửa tay 180g 105 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
181 Nước rửa tay 500g 74 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
182 Nước sát khuẩn tay nhanh 8 Can  Mô tả chi tiết tại Chương V 
183 Nước tẩy 5 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
184 Nước tẩy sàn siêu sạch 900ml 31 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
185 Ổ cắm 6 ổ 90 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
186 Phấn màu (10 viên/ hộp) 31 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
187 Phấn trắng (10 viên/ hộp) 2.079 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
188 Phong bì Học viện A5, kích thước 16x23 (cm) 5.200 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
189 Phong bì Học viện A6, kích thước 12x22 (cm) 5.500 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
190 Phong bì Học viện A4, kích thước 25x34 (cm) 1.000 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
191 Pin con thỏ 80 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V
192 Pin đũa 20 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
193 Pin tiểu 90 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V
194 Quyển giấy giới thiệu 20 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V 
195 Rổ nhựa hình chữ nhật 36 x 26 x 10 (cm) 26 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
196 Rổ nhựa hình chữ nhật 40 x60 (cm) 57 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
197 Sổ bìa da A4 dày 83 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V
198 Sổ bìa da A5 45 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V 
199 Sổ công văn đi, đến 110 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
200 Sổ da A5 30 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V 
201 Sổ giáo án A4 200 trang 55 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V
202 Sổ kế toán tổng hợp 200 trang 80 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V 
203 Sổ quỹ tiền mặt 20 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V
204 Súng bắn keo 2 cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
205 Tăm bông (200 que/hộp) 22 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
206 Tẩy chì (Hộp 10 cái) 375 Viên  Mô tả chi tiết tại Chương V 
207 Tem niêm phong 5.200 Tờ  Mô tả chi tiết tại Chương V
208 Thảm lau chân 50x80 (cm) 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
209 Thẻ sinh viên 110 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
210 Thùng nhựa đan (850x630x525mm) 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
211 Thùng rác nhỏ 15 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
212 Thùng rác to 39 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
213 Thùng tôn bé, kèm khóa 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
214 Thùng tôn nhỡ 2 khóa 46 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
215 Thước 20cm 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
216 Thước 30cm 76 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
217 Thước 50cm 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
218 Trình ký da 236 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
219 Trình ký xi 78 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
220 Túi bóng kính 11x22 (cm) 2 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
221 Túi bóng kính 18x26 (cm) 3 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V
222 Túi bóng kính 25x40 (cm) 1 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
223 Túi clear bag khổ A4 5.210 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
224 Túi clear bag khổ F 5.660 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
225 Túi clear khổ A4 màu 120 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
226 Túi đựng bài thi 20.650 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
227 Túi đựng đề thi 700 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
228 Túi đựng hồ sơ cán bộ, công chức (theo mẫu B04-BNV/2007, Bộ Nội vụ) 500 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
229 Túi đựng rác loại 10 kg 31 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
230 Túi đựng rác loại 15kg 5 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
231 Túi đựng rác loại 5kg 35 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
232 Túi đựng tài liệu hở 2 cạnh khổ A4 800 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
233 Túi nilon loại 10kg 5 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
234 Túi nilon loại 5 kg 22 Kg  Mô tả chi tiết tại Chương V 
235 Tuốc nơ vít 2 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
236 USB 16gb 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
237 USB 8 Gb 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
238 Vở 120 trang 20 Quyển  Mô tả chi tiết tại Chương V 
239 Vỏ gối trắng + ruột 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
240 Xà phòng 720g 38 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
241 Xà phòng rửa tay 40 Miếng  Mô tả chi tiết tại Chương V 
242 Xô nhựa có nắp 8L 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
243 Xô nước to 10L 15 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
244 Xóa bảng mika 1 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
245 Xoong 20cm 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->