Gói thầu: Gói thầu 02: Hàng hóa, vật tư, văn phòng phẩm phục vụ công tác chuyên môn của Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Hàng hóa, vật tư, văn phòng phẩm phục vụ công tác chuyên môn của Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 00:49:00 đến ngày 2020-07-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,445,089,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,676,341 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu sáu trăm bảy mươi sáu nghìn ba trăm bốn mươi mốt đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ấm siêu tốc 1,8L | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Bấm kim | 15 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Bàn chải nhựa rửa dụng cụ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Băng dính 2 mặt 0,5 cm | 24 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Băng dính 2 mặt 1F | 6 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Băng dính 2 mặt 2F | 51 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Băng dính 2 mặt 5f dày | 71 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Băng dính điện màu đen | 24 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Băng dính giấy 2F | 6 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Băng dính trong 5F 100 Ya (6 cuộn/ cây) | 375 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Băng dính trong 5f dày đại (6 cuộn/ cây) | 13 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Băng dính trong 7F 100 Ya | 65 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Băng dính văn phòng 2cm (10 cuộn/ cây) | 283 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Băng dính xi 3F dày | 5 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Băng dính xi 5F dày (6 cuộn/ cây) | 502 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Bảng Fooc Mica khung nhôm định hình 4cm kích thước 0.8m x 1.2m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Bảng ghim xanh 1.2x2 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Băng keo giấy 24mm | 40 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Băng xóa to (10 cái/ hộp) | 238 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Bìa 20 lá A4 | 29 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Bìa màu A4 ngoại | 226 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Bìa Mica A4 | 37 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Bìa trình ký đơn A4 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Bộ c lê từ 8-36 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Bộ cây lau nhà 360 độ | 64 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Bột giặt 6Kg | 9 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Bột giặt 4.5kg | 6 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Búa đóng chứng từ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Bút bi bấm ( 10 cái /1 hộp) màu xanh | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Bút bi (20 cái /1 hộp) màu xanh | 3.715 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đen | 630 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đỏ | 1.545 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đen | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu đỏ | 760 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Bút bi ( 20 cái /1 hộp) màu xanh | 1.010 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Bút bi (20 cái/ hộp) đỏ | 200 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Bút bi (20 cái/ hộp) xanh | 1.280 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Bút chì 2B (12 cái /1 hộp) | 1.038 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Bút chỉ Lazer lật trang PowerPoint | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Bút dạ màu (hộp 6 màu) | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Bút dính bàn đôi | 62 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Bút Gel ( 20 cái /1 hộp) màu xanh | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Bút ghi đĩa (hộp 10 cái) | 700 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Bút lông dầu (Hộp 10 cái) | 155 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Bút mực xanh | 120 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Bút ngòi to (Hộp 12c) | 456 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Bút nhớ dòng (Hộp 10 cái) | 610 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Bút viết bảng (hộp 12 cái) | 1.348 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Bút xóa nước (hộp 12 cái) | 344 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Cặp 3 dây | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Cặp hộp 10F | 85 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Cặp hộp 10F | 88 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Cặp hộp 10F | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Cặp hộp 20F | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Cắt băng dính 2F | 17 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Cắt băng dính 5F | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Cây lau nhà đa năng | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Cây treo quần áo | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Chậu to loại 20 lít | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Chia file nhựa 31 lá | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Chia file nhựa số 1-10 | 50 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Chổi chít cán nhựa | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Chổi lau nhà | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Chổi nhựa quét nhà | 106 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Chổi quét máy tính | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Chun vòng | 10 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | Cưa gỗ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Cưa sắt | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Dao chuôi đen loại to | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Dao trổ nhỏ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Dao trổ to | 32 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 72 | Dập ghim | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 73 | Dập ghim số 10 | 235 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 74 | Dập ghim số 3 xoay chiều | 53 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 75 | Dập ghim trung (50 tờ) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 76 | Dây buộc hồ sơ | 3 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 77 | Dép tổ ong | 375 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 78 | Đĩa CD maxcell có vỏ | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 79 | Điện thoại bàn cố định không dây | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 80 | Đồng hồ treo tường | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 81 | Đục lỗ 35 tờ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 82 | Đục lỗ | 31 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 83 | File càng cua 5F | 46 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 84 | File càng cua 7F | 181 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 85 | File còng 10F | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 86 | File còng 9F | 99 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 87 | File nan 3 ngăn | 103 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 88 | Găng tay cao su ( M) | 84 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 89 | Găng tay cao su( L) | 88 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 90 | Găng tay y tế | 73 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 91 | Ghim 23/10 | 6 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 92 | Ghim 23/13 | 13 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 93 | Ghim 23/15 | 21 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 94 | Ghim cài nhựa màu | 184 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 95 | Ghim cắm bảng | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 96 | Ghim dập 23/17 | 16 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 97 | Ghim dập 23/20 | 27 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 98 | Ghim dập 23/23 - KW Trio | 8 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 99 | Ghim dập 23/8 | 16 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 100 | Ghim dập số 10 | 1.116 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 101 | Ghim dập số 3 | 105 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 102 | Ghim vòng | 399 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 103 | Giá inox để bình nước | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 104 | Giá inox để dép 5 tầng (kích thước 25cm*65cm*95cm) | 17 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 105 | Giấy dán giá | 20 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 106 | Giấy dán trình ký nhựa 5 màu | 1.552 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 107 | Giấy Decal loại tốt (50 tờ/tập) | 1 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 108 | Giấy dính A5 các loại | 206 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 109 | Giấy giao việc 3x2 | 132 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 110 | Giấy giao việc 3x3 | 347 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 111 | Giấy giao việc 3x4 | 54 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 112 | Giấy giao việc 3x5 | 189 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 113 | Giấy in A3 định lượng 70 | 15 | Ream | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 114 | Giấy in A4 định lượng 70 | 3.177 | Ream | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 115 | Giấy in A4 định lượng 80 | 120 | Ream | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 116 | Giấy in A5 định lượng 70 | 70 | Ream | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 117 | Giấy in ảnh A4 | 40 | Tệp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 118 | Giấy nháp | 101.400 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 119 | Giấy nhớ 5 màu | 20 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 120 | Giấy than | 5 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 121 | Giấy vệ sinh (12 cuộn/bịch) | 246 | Bịch | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 122 | Gỡ ghim | 54 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 123 | Gọt chì (hộp 12 cái) | 168 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 124 | Hồ khô (Vỉ 10 lọ) | 1.522 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 125 | Hồ nước (12 lọ/ 1 vỉ) | 311 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 126 | Hộp đựng bút xoay | 64 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 127 | Hộp đựng mực đóng dấu | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 128 | Hộp gấp 15f | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 129 | Hót rác có cán | 63 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 130 | Kệ nhôm 5 tầng (2m x 1m x 40cm) | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 131 | Keo 502 | 10 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 132 | Kéo cắt loại nhỡ 21cm | 67 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 133 | Kéo cắt loại to | 74 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 134 | Keo nến | 20 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 135 | Kéo văn phòng | 229 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 136 | Kẹp sắt 15mm (12 cái/1 hộp) | 140 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 137 | Kẹp sắt 15mm màu | 175 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 138 | Kẹp sắt 19mm (12 cái/1 hộp) | 25 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 139 | Kẹp sắt 19mm màu | 125 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 140 | Kẹp sắt 25mm (12 cái/1 hộp) | 103 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 141 | Kẹp sắt 25mm màu | 138 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 142 | Kẹp sắt 32mm (12 cái/1 hộp) | 140 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 143 | Kẹp sắt 32mm màu | 105 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 144 | Kẹp sắt 41mm (12 cái/1 hộp) | 50 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 145 | Kẹp sắt 41mm màu | 68 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 146 | Kẹp sắt 51mm (12 cái/1 hộp) | 148 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 147 | Kẹp sắt 51mm màu | 140 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 148 | Kẹp sắt | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 149 | Kẹp thẻ nhựa nhân viên (cài ngực) | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 150 | Khăn khổ 70cm x 140cm | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 151 | Khăn lau bàn 40cm x 30cm 100% cotton | 210 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 152 | Khăn lau bảng loại 20x20cm | 1.310 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 153 | Khăn lau đa năng 35cm x 35cm 100% cotton | 164 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 154 | Khăn lau tay 50cm x 30cm 100% cotton | 90 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 155 | Khăn mặt 25cmx25cm 100% cotton | 125 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 156 | Khăn mặt 50cm x 30cm 100% cotton | 140 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 157 | Khay inox 30x40 (cm) | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 158 | Khay inox đựng dụng cụ 60cmx80cm | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 159 | Khay mica để tài liệu 3 tầng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 160 | Khóa đồng | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 161 | Kìm tán đinh | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 162 | Lưỡi dao dọc giấy loại to (1 hộp/36 cái) | 72 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 163 | Mẫu hợp đồng xanh | 1.000 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 164 | Máy dập ghim đại | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 165 | Máy tính 12 số | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 166 | Máy tính tay 14 số | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 167 | Miếng rửa chén | 15 | Miếng | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 168 | Móc dính tường (loại 3-5 kg) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 169 | Móc dính tường 1.5kg | 100 | Vỉ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 170 | Móc dính tường loại có đinh vít (2 cái/vỉ) | 24 | Vỉ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 171 | Móc inox treo quần áo | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 172 | Mực dấu | 50 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 173 | Nam châm dính bảng to | 4 | Vỉ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 174 | Nẹp nhựa | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 175 | Nilon đục lỗ A4 không viền (10 cái/tập) | 5 | Tập | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 176 | Nilon trải giường | 10 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 177 | Nước lau kính 580ml | 43 | chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 178 | Nước lau sàn 1L (12 chai/thùng) | 178 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 179 | Nước rửa chén 1L | 95 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 180 | Nước rửa tay 180g | 105 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 181 | Nước rửa tay 500g | 74 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 182 | Nước sát khuẩn tay nhanh | 8 | Can | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 183 | Nước tẩy | 5 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 184 | Nước tẩy sàn siêu sạch 900ml | 31 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 185 | Ổ cắm 6 ổ | 90 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 186 | Phấn màu (10 viên/ hộp) | 31 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 187 | Phấn trắng (10 viên/ hộp) | 2.079 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 188 | Phong bì Học viện A5, kích thước 16x23 (cm) | 5.200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 189 | Phong bì Học viện A6, kích thước 12x22 (cm) | 5.500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 190 | Phong bì Học viện A4, kích thước 25x34 (cm) | 1.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 191 | Pin con thỏ | 80 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 192 | Pin đũa | 20 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 193 | Pin tiểu | 90 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 194 | Quyển giấy giới thiệu | 20 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 195 | Rổ nhựa hình chữ nhật 36 x 26 x 10 (cm) | 26 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 196 | Rổ nhựa hình chữ nhật 40 x60 (cm) | 57 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 197 | Sổ bìa da A4 dày | 83 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 198 | Sổ bìa da A5 | 45 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 199 | Sổ công văn đi, đến | 110 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 200 | Sổ da A5 | 30 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 201 | Sổ giáo án A4 200 trang | 55 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 202 | Sổ kế toán tổng hợp 200 trang | 80 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 203 | Sổ quỹ tiền mặt | 20 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 204 | Súng bắn keo | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 205 | Tăm bông (200 que/hộp) | 22 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 206 | Tẩy chì (Hộp 10 cái) | 375 | Viên | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 207 | Tem niêm phong | 5.200 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 208 | Thảm lau chân 50x80 (cm) | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 209 | Thẻ sinh viên | 110 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 210 | Thùng nhựa đan (850x630x525mm) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 211 | Thùng rác nhỏ | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 212 | Thùng rác to | 39 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 213 | Thùng tôn bé, kèm khóa | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 214 | Thùng tôn nhỡ 2 khóa | 46 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 215 | Thước 20cm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 216 | Thước 30cm | 76 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 217 | Thước 50cm | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 218 | Trình ký da | 236 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 219 | Trình ký xi | 78 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 220 | Túi bóng kính 11x22 (cm) | 2 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 221 | Túi bóng kính 18x26 (cm) | 3 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 222 | Túi bóng kính 25x40 (cm) | 1 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 223 | Túi clear bag khổ A4 | 5.210 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 224 | Túi clear bag khổ F | 5.660 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 225 | Túi clear khổ A4 màu | 120 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 226 | Túi đựng bài thi | 20.650 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 227 | Túi đựng đề thi | 700 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 228 | Túi đựng hồ sơ cán bộ, công chức (theo mẫu B04-BNV/2007, Bộ Nội vụ) | 500 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 229 | Túi đựng rác loại 10 kg | 31 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 230 | Túi đựng rác loại 15kg | 5 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 231 | Túi đựng rác loại 5kg | 35 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 232 | Túi đựng tài liệu hở 2 cạnh khổ A4 | 800 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 233 | Túi nilon loại 10kg | 5 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 234 | Túi nilon loại 5 kg | 22 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 235 | Tuốc nơ vít | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 236 | USB 16gb | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 237 | USB 8 Gb | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 238 | Vở 120 trang | 20 | Quyển | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 239 | Vỏ gối trắng + ruột | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 240 | Xà phòng 720g | 38 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 241 | Xà phòng rửa tay | 40 | Miếng | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 242 | Xô nhựa có nắp 8L | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 243 | Xô nước to 10L | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 244 | Xóa bảng mika | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 245 | Xoong 20cm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi