Gói thầu: Gói thầu 01: Hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Học viện YDHCT Việt Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Học viện YDHCT Việt Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 00:47:00 đến ngày 2020-07-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,310,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu ba trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Asen trioxyd | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Aceton | 15 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Acetonitril | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Acid Acetic | 29 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Acid benzoic | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Acid boric | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Acid focmic | 3 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Acid HCl/HCl đậm đặc | 16 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Acid nitric (HNO3) đậm đặc | 7 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Acid oxalic | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Acid picric tinh thể | 6 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Acid saliclic | 7 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Acid silicovolframic | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Acid stearic | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Acid sulfuric (H2SO4) đặc | 17 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Aerosol | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | AgNO3 | 6 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Al2(SO4)3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | AlCl3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Alcol cetostearylic | 9 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Alcol cetylic | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Alpha Amylaza | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Amoniac (NH3) | 8 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Amoni acetat | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Amoni sulfocyanid tinh thể | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Ampicilin | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Anhydrid acetic | 3 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Anhydrid phtalic | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Aspirin | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Axit rubenic | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Baric Clorid (BaCl2) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Beta napthol ( 2-Napthol) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Betadine/Povidine | 40 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Berberin hydroclorid | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Bi(NO3)3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Bột gạo (Hồ tinh bột) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Bột cloramphenicol chuẩn | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Bột Naphazolin chuẩn | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Bột Vitamin B12 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Bột 2,6 -diclorophenol indophenol | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Bột Magie (Magnesi/MgSO4/Kẽm) | 11 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Bột natri nitroprusiat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Bột ure | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Brom | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Butanol | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Ca(OH)2 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | CaCO3 (Calci Carbonat) | 9 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Calci Gluconat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Calci glycerophosphate | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Calci phosphate | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Cafein (chế phẩm) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Cafein chuẩn | 6 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | CC14 (tetra cloro methan) | 6 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Camphor | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | CH3COONa | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | CH3COONH4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | CH3COOH (băng) | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | CH3COOH (đặc) | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | (CH3COO)2Ca | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Chì acetat | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Chì mẫu 100(II) 1000/triệu | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Chỉ thị ETOO | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Chỉ thị treopeo 00 (chỉ thị 00) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Chỉ thị vạn năng (giấy) | 2 | Tệp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Chloramphenicol | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Cloral hydrat | 21 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | Cloramin B | 5 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Cloroform (CHCl3) | 10 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Cobalt (II) nitrat Co(NO3)2 | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Cobalt clorid CoCl2 tinh thể | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Complexon | 20 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 72 | Cồn quế | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 73 | Cồn khan | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 74 | Cồn 700 | 39 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 75 | Cồn 900 | 7 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 76 | Cồn 960 | 20 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 77 | C2H5OH/Ethanol/Cồn tuyệt đối | 114 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 78 | Cồn Iod | 12 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 79 | Cồn sát trùng | 7 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 80 | Cr2(SO4)3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 81 | CrCl3. | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 82 | Cr(OH)3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 83 | Cu(NO3)2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 84 | Cu | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 85 | CuCl2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 86 | CuSO4 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 87 | Dầu parafin | 51 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 88 | Dầu Séc/Dầu soi | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 89 | Dầu lạc nguyên chất | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 90 | Dầu vừng | 5 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 91 | Dibutylphtalat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 92 | Dịch truyền NaCl 0,9% | 30 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 93 | Dịch truyền Natricacbonat 1,4% | 14 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 94 | Diclofenac | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 95 | Đỏ son phèn /Fucshin | 12 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 96 | Dung dịch HCL N/10 | 1 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 97 | Dung dịch Lugol | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 98 | Dung dịch Lugol II | 6 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 99 | Dung dịch/nước sát khuẩn tay nhanh | 15 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 100 | Dung dịch rửa tay ngoại khoa | 7 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 101 | Dung môi ether | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 102 | Đường Glucose nguyên chất/khan | 15 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 103 | Đường kính | 6 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 104 | EDTA (Hóa) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 105 | Ethanol 50% | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 106 | Ethanol 70% | 21 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 107 | Ethanol 90% | 24 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 108 | Ethanol 95% | 7 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 109 | Ethanol(TT) | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 110 | Ether dầu hỏa | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 111 | Ether ethylic | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 112 | Ethyl acetat | 33 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 113 | Ethyl format | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 114 | Fe | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 115 | Fe(NH4)2(SO4)2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 116 | FeCl2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 117 | FeCl3 (Sắt III Clorid) | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 118 | Fehling A | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 119 | Fehling B | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 120 | Formaldehyde (TT) | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 121 | Fructozo | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 122 | Gelatin tinh thể | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 123 | Glycerin | 21 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 124 | Glyceron | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 125 | H2 SO4 1N | 1 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 126 | H2O2 | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 127 | H3PO4 | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 128 | Hg(NO3)2 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 129 | Hồ tinh bột. | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 130 | Huyết thanh nhóm máu ABO (A,B,AB) | 16 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 131 | Iod (I2) | 10 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 132 | Isoniazid (chế phẩm) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 133 | Kít thử Acid Uric | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 134 | Kít thử Bilirubin TP | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 135 | Kít thử Cholesterol | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 136 | Kít thử Creatinine | 7 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 137 | Kít thử GOT | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 138 | Kít thử GPT | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 139 | Kít thử Glucose | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 140 | Kít thử Protein | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 141 | Kít thử Triglycerid | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 142 | Kít thử Urea | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 143 | K2SO4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 144 | Kali fericyanid K3[Fe(CN)6] | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 145 | K4[Fe(CN)6] | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 146 | Kali feroxyanua | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 147 | Kali iod (KI) | 5 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 148 | Kali cromat | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 149 | Kali dicromat (K2Cr2O7) | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 150 | KBr | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 151 | KBrO3 (Kali bromat) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 152 | KCl (Kali clorid) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 153 | KCNS | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 154 | Kẽm hạt | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 155 | Kẽm oxid | 8 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 156 | Kali permaganat (KMnO4) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 157 | KOH | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 158 | Lactose | 25 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 159 | Lanolin | 4 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 160 | Lidocain HCl | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 161 | Lidocain Cl | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 162 | Lưu huỳnh | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 163 | Long não | 3 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 164 | Magnesi acetat (Mg(CH3COO)2 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 165 | Menthol tinh thể | 3 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 166 | Methanol | 21 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 167 | Methyl salicylat | 9 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 168 | Methylen clorid | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 169 | Metyl da cam | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 170 | Metyl đỏ | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 171 | Muối NaCl tinh thể/Natri Clorid | 12 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 172 | Muối ăn | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 173 | MnCl2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 174 | Na2CO3 | 8 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 175 | Na2S | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 176 | Na2SO4 | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 177 | Na2S2O3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 178 | Na2S2O3.5H2O | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 179 | NaH2PO4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 180 | NaHCO3 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 181 | NaOH tinh thể | 18 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 182 | NaOH 0.01 N | 1 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 183 | NaOH 0.1 M | 1 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 184 | NaOH 1 N | 1 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 185 | NH4OH 1N | 1 | Ống | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 186 | (NH4)2CO3 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 187 | (NH4)2SO4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 188 | Natri bicarbonat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 189 | Natri citrat tinh thể | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 190 | Natri kalitatrat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 191 | Natrinitrit (TT) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 192 | Natri nitroprusiat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 193 | Natrisulfat khan | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 194 | Natrithiosulfat (TT) (Na2S2O3) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 195 | n-butanol | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 196 | NH4Cl | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 197 | Ni(NO3)2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 198 | Ninhydrin tinh thể | 11 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 199 | Nước cất một lần | 416 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 200 | Nước cất hai lần | 132 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 201 | Nước cất ống 5ml | 57 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 202 | Nước Javen | 6 | Chai 1 lít | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 203 | Nước muối sinh lý/ NaCl 0,9% | 52 | Chai 500ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 204 | Nước rửa tay lifebuoy | 14 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 205 | Nystatin (Bào chế) | 3 | Gói | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 206 | Oxy già | 25 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 207 | Pb(NO3)(TT) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 208 | Pb(NO3)2 | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 209 | Phenolphtalein | 4 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 210 | Phenyhydrazin HCl | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 211 | Phenyhydrazin | 4 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 212 | Procain HCl (chế phẩm) | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 213 | Propylene glycol | 2 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 214 | PVP - iod | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 215 | Quinin sulfat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 216 | Quỳ tím | 10 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 217 | Rutin chuẩn | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 218 | Saccharose | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 219 | Sáp ong | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 220 | Sắt (II) Sulfat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 221 | Sắt (III) amonisulfat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 222 | Sắt (III) clorid | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 223 | Silicagel | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 224 | Sulfat mẫu 1000/triệu | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 225 | Sulfonamid | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 226 | Terpin hydrat | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 227 | Thạch cao | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 228 | Than hoạt tính | 6 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 229 | Thioacetamid (TT) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 230 | Thuốc thử mayer | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 231 | Thuốc thử Dragendorf | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 232 | Thuốc thử Bouchardat | 2 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 233 | Tím Gentian | 4 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 234 | Tinh dầu quế | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 235 | Toluen | 3 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 236 | Tween 80 | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 237 | Uranyl acetat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 238 | Vanilin | 2 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 239 | Vaselin | 17 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 240 | Xanh bromothymol tinh thể | 5 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 241 | Xanh methylen dung dịch | 7 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 242 | Xanhthydrol tinh thể | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 243 | ZnSO4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 244 | ZnCl2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 245 | Dung dịch Natricitrat 3,8% | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 246 | Theophylin | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 247 | 3.5 - dinitrobenzoic acid | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 248 | Gôm arabic | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 249 | Natri benzoate | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 250 | Natri bromide | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 251 | Natri carboxy methyl cellulose | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 252 | Natri citrat dihydrat (tinh thể) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 253 | Natri dihydrophosphat khan | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 254 | Natri hydrocacbonat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 255 | Natri lauryl sulfat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 256 | Span 80 | 1 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 257 | Triethanolamin | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 258 | Alcol isoamylic | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 259 | CaCl2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 260 | FeSO4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 261 | H2C2O4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 262 | MnSO4 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 263 | Na2SO3 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 264 | NaNO2 | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 265 | Phospho đỏ khô | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 266 | Molipdat | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 267 | Hexan | 16 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 268 | Eppendorf | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 269 | Diclomethan | 42 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 270 | Ce(SO4)2 | 3 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 271 | Acid ascobic | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 272 | Cồn 600 | 42 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 273 | Dinatri edetat (chống oxy hóa) | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 274 | Natri borat | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 275 | Natri metabisulfit (chống oxy hóa) | 2 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 276 | Tinh dầu bạc hà | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 277 | Tinh dầu bưởi | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 278 | Tinh dầu gừng | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 279 | Tinh dầu khuynh diệp | 1 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 280 | Áo phẫu thuật | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 281 | Ấm nhôm (inox) đun bếp điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 282 | Bản mỏng silicagel GF254 20 cm x 20 cm | 9 | Hộp 25 cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 283 | Bàn chải cứng y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 284 | Bàn chải mềm y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 285 | Băng dính cá nhân Urgo | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 286 | Băng dính lụa y tế | 72 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 287 | Băng dính trắng | 10 | Cuộn to | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 288 | Bát cách thủy | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 289 | Bát sứ 50ml | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 290 | Bát sứ 100ml | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 291 | Bát sứ 250ml | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 292 | Bát sứ 500ml | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 293 | Bát kền Inox | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 294 | Bấc đèn cồn | 56 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 295 | Bếp/Kiềng/giá đun đèn cồn | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 296 | Bếp bảo ôn | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 297 | Bếp điện | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 298 | Bếp ủ 250ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 299 | Bình cầu 2 cổ nhám 14/23; 29/32 250ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 300 | Bình cầu dung tích 50ml | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 301 | Bình cầu dung tích có nhám 100ml | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 302 | Bình chạy sắc ký | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 303 | Bình định mức 50ml | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 304 | Bình định mức 100ml | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 305 | Bình định mức 200ml | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 306 | Bình định mức 250ml | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 307 | Bình định mức 300ml-500ml | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 308 | Bình định mức 1000ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 309 | Bình gạn 50ml/60ml | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 310 | Bình gạn 100ml/125ml | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 311 | Bình hút ẩm phi 300 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 312 | Bình nón 100ml | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 313 | Bình nón 250ml | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 314 | Bình nón nút mài 250ml | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 315 | Bình phun thuốc thử thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 316 | Bình tam giác 250ml nhám, có nắp 29/32 | 31 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 317 | Bình triển khai sắc ký size 10 cm x 10 cm | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 318 | Bình thủy tinh trắng có nắp 5 lít | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 319 | Bình tia nước cất | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 320 | Bộ dụng cụ định lượng tinh dầu 2 lít | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 321 | Bộ kẹp vòng | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 322 | Bộ kit thử thai test nhanh/HCG | 135 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 323 | Bộ lọc hút chân không Buchner | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 324 | Bocan hình trụ | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 325 | Bơm tiêm 1ml | 6 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 326 | Bơm tiêm 3ml | 18 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 327 | Bơm tiêm 5ml | 29 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 328 | Bơm tiêm 10ml | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 329 | Bơm tiêm 50ml/Xi lanh 60ml | 56 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 330 | Bông cắt sẵn 2 cm x 2 cm thường | 7 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 331 | Bông cắt sẵn 2 cm x 2 cm tiệt trùng | 5 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 332 | Bông không thấm nước | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 333 | Bông y tế thấm nước | 5 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 334 | Bốc thụt | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 335 | Bộ giá và kẹp bình cầu, sinh hàn | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 336 | Bột giặt khăn | 3 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 337 | Buret 25ml (có khóa nhựa) | 21 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 338 | Chai contogout nâu 60ml | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 339 | Chai contogout nâu/lọ thủy tinh nâu có công tơ hút 125ml | 70 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 340 | Chai contogout trắng 60ml | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 341 | Chai contogout trắng/lọ thủy tinh trắng125ml | 88 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 342 | Chai thủy tinh trắng 100ml | 8 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 343 | Chai thủy tinh trắng nút mài 250ml | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 344 | Chai thủy tinh trắng nút mài 500ml | 13 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 345 | Chai thủy tinh trắng 1000ml | 23 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 346 | Chai thủy tinh trắng 2500ml | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 347 | Chai thủy tinh trắng 5000ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 348 | Chai thủy tinh nâu nút mài 500ml | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 349 | Chậu Inox | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 350 | Chày cối 250ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 351 | Chén cân có nắp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 352 | Chổi rửa nhỏ | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 353 | Chổi rửa chai (30 cm) | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 354 | Chổi rửa ống nghiệm (20 cm) | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 355 | Chổi tẩy nhuộm/ chổi lông nhỏ | 46 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 356 | Cốc chân 100ml | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 357 | Cốc có mỏ 50ml | 41 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 358 | Cốc có mỏ 100ml | 101 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 359 | Cốc có mỏ 150ml | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 360 | Cốc có mỏ 200ml | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 361 | Cốc có mỏ 250ml | 21 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 362 | Cốc có mỏ 500ml | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 363 | Cốc có mỏ 600ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 364 | Cốc có mỏ 1000ml | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 365 | Cốc thủy tinh có chân 250ml | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 366 | Cối chày sứ 100ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 367 | Cối chày sứ 500ml | 22 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 368 | Công tơ hút nhựa 3-5ml/pipet paster | 1.665 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 369 | Công tơ hút thủy tinh | 86 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 370 | Cột sắc ký đường kính 2 cm | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 371 | Cột cất phân đoạn | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 372 | Cồn kế | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 373 | Dao lam | 51 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 374 | Dao cầu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 375 | Cuvet nhựa | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 376 | Dao nhọn inox/Dao cắt vi phẫu | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 377 | Đầu côn vàng/Đầu côn cho pipet 200ul | 7 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 378 | Đầu côn xanh | 5 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 379 | Đầu típ nhựa các cỡ (10µl, 100µl, 1000µl) dùng cho micropipet | 1 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 380 | Đinh ghim | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 381 | Dây garo | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 382 | Dây oxy gọng kính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 383 | Dây truyền | 392 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 384 | Dây mũi hầu | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 385 | Đầu nối ba chạc | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 386 | Đè lưỡi Inox | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 387 | Đèn cồn | 33 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 388 | Đèn cồn + lưới amiang + giá đỡ đun đèn cồn | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 389 | Đĩa Petri (Hộp Petri) | 83 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 390 | Đồng hồ bấm giây | 21 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 391 | Đũa thủy tinh | 47 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 392 | Đũa thủy tinh 30 cm (loại nhỏ) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 393 | Dụng cụ chọc tủy ếch | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 394 | Dụng cụ thổi khí nóng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 395 | Dụng cụ thử tiểu đường | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 396 | Gạc cầu đa khoa fi 30 | 8 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 397 | Gạc lót đốc kim truyền | 5 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 398 | Gạc phẫu thuật 7 cm x 11 cm x 12 lớp | 20 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 399 | Găng tay y tế | 297 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 400 | Găng tay lao động cao su | 20 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 401 | Găng tay vô khuẩn size 7,5 | 200 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 402 | Giá nhựa để ống nghiệm nhỏ | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 403 | Giá nhựa để ống nghiệm to | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 404 | Giá đỡ bình gạn | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 405 | Giá đỡ buret+kẹp | 11 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 406 | Giá đỡ kim loại | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 407 | Giấy chỉ thị vạn năng | 20 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 408 | Giấy lọc/giấy thấm | 234 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 409 | Giấy quỳ tím | 25 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 410 | Giấy sắc kí | 66 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 411 | Giấy bản/Giấy cân | 368 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 412 | Giấy thấm đa năng | 44 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 413 | Gối kê tay | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 414 | Huyết áp đồng hồ | 12 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 415 | Huyết áp cánh tay | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 416 | Huyết áp cổ tay | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 417 | Huyết áp thủy ngân | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 418 | Huyết cầu kế Sahli | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 419 | Hộp Inox chữ nhật | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 420 | Hộp inox đựng bông cồn | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 421 | Hộp inox hấp sấy (Nồi hấp 18 lít) (DD) | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 422 | Hộp đựng dụng cụ y tế/chống sốc | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 423 | Hộp đựng vật sắc nhọn | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 424 | Hộp nhựa đựng tiêu bản | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 425 | Kít thử tiểu đường | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 426 | Kéo thường | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 427 | Kéo cong | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 428 | Kéo thẳng nhỏ | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 429 | Kẹp Buret | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 430 | Kẹp/Kose có mấu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 431 | Kẹp gỗ/Kẹp ống nghiệm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 432 | Kẹp/Kose không mấu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 433 | Kẹp săng mổ, kẹp gắp bản mỏng | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 434 | Kẹp phẫu tích có mấu | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 435 | Kẹp phẫu tích không mấu | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 436 | Kẹp vòng | 8 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 437 | Khăn lau kính hiển vi | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 438 | Khăn bắt ếch | 17 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 439 | Khẩu trang y tế dùng một lần | 192 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 440 | Khẩu trang than hoạt tính giấy | 6 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 441 | Khay chữ nhật nhỏ Inox | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 442 | Khay chữ nhật to Inox | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 443 | Khay men to 30 cm x 50 cm | 21 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 444 | Khay sứ | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 445 | Khay quả đậu nông | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 446 | Khay quả đậu sâu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 447 | Khoan nút cao su | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 448 | Khoanh giấy Ks Ampiciline 10µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 449 | Khoanh giấy Ks Amoxicillin 20µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 450 | Khoanh giấy Ks Cetofaxime 30µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 451 | Khoanh giấy Ks Cefdinir 5µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 452 | Khoanh giấy Ks Imipenem 10µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 453 | Khoanh giấy Ks Gentamicin 10µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 454 | Khoanh giấy Ks Amikacin 30µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 455 | Khoanh giấy Ks Kanamycin 30µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 456 | Khoanh giấy Ks Streptomycin 10µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 457 | Khoanh giấy Ks Tetracyline 30µg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 458 | Khoanh giấy Ks Oxidase 6 mm | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 459 | Kim bướm 23G | 80 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 460 | Kim chích máu | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 461 | Kim lấy thuốc | 30 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 462 | Kim truyền mô hình | 80 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 463 | Kim mũi mác | 39 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 464 | Kính/mặt kính đồng hồ | 41 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 465 | Lá kính (lamen) 22 x 22 | 178 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 466 | Lam kính/Phiến kính mài đầu | 29 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 467 | Lam kính không mài đầu | 48 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 468 | Lọ thủy tinh đựng chỉ thị 100ml | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 469 | Lọ đựng hóa chất 250ml | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 470 | Lọ đựng hóa chất 500ml | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 471 | Lọ nút mài nhỏ 20 mm x 30 mm | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 472 | Lọ penicillin có nắp vặn | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 473 | Lọ rộng miệng 100ml nhựa | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 474 | Lọ thủy tinh miệng rộng 100ml | 9 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 475 | Lọ tối màu nút mài to 250ml | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 476 | Lọ tối màu nút mài to 500ml | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 477 | Lưới amiang | 38 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 478 | Mặt nạ thở oxy | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 479 | Nhiệt kế 100 độ C | 15 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 480 | Nhiệt kế điện tử | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 481 | Nhiệt kế 300 độ C | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 482 | Noa | 15 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 483 | Nút cao su 14/23 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 484 | Nút cao su 29/32 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 485 | Nút cao su số 1 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 486 | Nút cao su số 4 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 487 | Nồi nhôm đường kính 20 cm | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 488 | Ống mao quản chấm sắc ký | 7 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 489 | Ống mao quản đo nhiệt độ nóng chảy | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 490 | Ống đong thủy tinh chia vạch 5ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 491 | Ống đong thủy tinh chia vạch 10ml | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 492 | Ống đong thủy tinh chia vạch 20ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 493 | Ống đong thủy tinh chia vạch 25-30ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 494 | Ống đong thủy tinh chia vạch 50ml | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 495 | Ống đong thủy tinh chia vạch 100ml | 13 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 496 | Ống đong thủy tinh chia vạch 200ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 497 | Ống đong thủy tinh chia vạch 300ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 498 | Ống đong thủy tinh chia vạch 500ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 499 | Ống đong thủy tinh chia vạch 1000ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 500 | Ống đựng máu không chống đông | 13 | Túi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 501 | Ống nghiệm thủy tinh 5 cm | 304 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 502 | Ống nghiệm thủy tinh 10 cm (8 x 70 mm) | 258 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 503 | Ống nghiệm thủy tinh 12 cm | 2.000 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 504 | Ống nghiệm thủy tinh 18 cm | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 505 | Ống nghiệm thủy tinh 20 cm- 25 cm | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 506 | Ống nghiệm có nút vặn (16 mm x 160 mm) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 507 | Ống nghiệm to có nút nối với ống dẫn khí | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 508 | Ống nghiệm nắp đen | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 509 | Ống nghiệm nắp xanh | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 510 | Ống nhựa (đường kính 5 mm) | 30 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 511 | Ống so màu | 15 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 512 | Ống thủy tinh phi 5 mm dài 20 cm | 50 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 513 | Ống vi lượng | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 514 | Ống hút đờm có cửa sổ | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 515 | Ống và giá Pachenkop | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 516 | Panh inox có mấu loại 16 cm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 517 | Panh inox không mấu loại 16 cm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 518 | Phễu chiết 125ml có khóa teflon | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 519 | Phễu chiết 250ml | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 520 | Phễu chiết 500ml | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 521 | Phễu lọc Buchner | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 522 | Phễu lọc thủy tinh Φ10 cm | 7 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 523 | Pipet thủy tinh10ml | 16 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 524 | Pipet thủy tinh 5ml | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 525 | Pipet thủy tinh chia vạch 5ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 526 | Pipet thủy tinh chia vạch 10ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 527 | Pipet thủy tinh định mức 1ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 528 | Pipet thủy tinh định mức 2ml | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 529 | Pipet thủy tinh định mức 5ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 530 | Pipet thủy tinh định mức 10ml | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 531 | Picomet 100ml | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 532 | Núm bóp cao su cho pipet paster | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 533 | Quả bóp cao su 6 cm | 11 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 534 | Quả bóp cao su 9 cm | 28 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 535 | Que cấy Inox | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 536 | Que tre lấy mẫu làm thí nghiệm | 1.726 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 537 | Rây 0,8 mm | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 538 | Rây số 125 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 539 | Rây số 1250 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 540 | Rây số 180 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 541 | Rây số 2000 | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 542 | Rây số 250 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 543 | Rây số 355 | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 544 | Rây số 800 | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 545 | Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh size 16Fr | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 546 | Sonde Levin có nắp đậy người lớn | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 547 | Sonde rửa dạ dày size 22# | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 548 | Săng vải có lỗ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 549 | Sáp gắn đầu ống vi lượng | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 550 | Tai nghe huyết áp | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 551 | Tăm bông | 80 | Gói | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 552 | Tạp dề | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 553 | Test nhanh Anti HbsAg | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 554 | Test nhanh HbsAg | 7 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 555 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 556 | Thìa thủy tinh | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 557 | Thìa Inox | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 558 | Thuyền tán bột | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 559 | Túi đựng nước tiểu | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 560 | Túi đựng rác thải y tế | 9 | Gói | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 561 | Trụ cắm panh | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 562 | Túi Polime đựng dược liệu | 1.040 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 563 | Vải dắp | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 564 | Vải gạc khổ rộng | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 565 | Van khóa 3 chiều | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 566 | Xăng không lỗ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 567 | Xe tiêm 3 tầng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 568 | Pen sản khoa | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 569 | Ống cắm pen inox | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 570 | Pen thẳng không mấu 16cm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 571 | Pen thẳng có mấu 16cm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 572 | Ống nghe tim thai | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 573 | Thước đo tử cung | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 574 | Thước dây khám thai | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 575 | Săng 150 cm x 250 cm | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 576 | Mỏ vịt inox | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 577 | Lực kế 0,1N | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 578 | Bộ cất tinh dầu 1 lít có bếp ủ, giá đỡ | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 579 | Bình cầu 2 cổ 1 lít | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 580 | Bình tam giác nhám 500ml có nắp 29/32 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 581 | Cổ nối chữ y | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 582 | Dụng cụ đo nhiệt độ nóng chảy | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 583 | Giá nâng kim loại | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 584 | Giá sắt | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 585 | Kẹp giá sắt | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 586 | Máy bơm chân không Rocker 300 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 587 | Phễu lọc thuỷ tinh xốp | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 588 | Sinh hàn hồi lưu | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 589 | Sinh hàn thẳng | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 590 | Sừng bò | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 591 | Cá từ | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 592 | Giấy chỉ thị pH | 2 | Tệp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 593 | Phễu chiết khoá teflon 250ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 594 | Phễu chiết khoá teflon 500ml | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 595 | Pipet xilanh | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 596 | Bảng so màu quỳ tím pH | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 597 | Khuôn làm thuốc(Inox) | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 598 | Lọ nhựa miệng rộng 150ml | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 599 | Lọ nhựa miệng rộng 20 lít | 5 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 600 | Lọ nhựa miệng rộng 5 lít | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 601 | Lọ thủy tinh màu miệng rộng 100ml | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 602 | Lọ thủy tinh miệng rộng 125ml | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 603 | Lọ thủy tinh miệng rộng 250ml | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 604 | Lọ thủy tinh miệng rộng 500ml | 18 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 605 | Phễu lọc thủy tinh | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 606 | Cân cơ 2 đĩa bập bênh | 13 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 607 | Xoong sắc thuốc (to và nhỏ) | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi