Gói thầu: VT-222 20-KT_Ống và phụ kiện kim loại để sửa chữa thay thế đường ống công nghệ và kết cấu thép trên các giàn mỏ NR-ĐM năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | VT-222 20-KT_Ống và phụ kiện kim loại để sửa chữa thay thế đường ống công nghệ và kết cấu thép trên các giàn mỏ NR-ĐM năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:39:00 đến ngày 2020-07-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 238,927,743 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,400,000 VNĐ ((Hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pipe 3/4" Sch80 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B Length = 6m ± 0,05m | ||
| 2 | Pipe 1" Sch80 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B Length = 6m ± 0,05m | ||
| 3 | Pipe 1 1/2" Sch160 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B Length = 6m ± 0,05m | ||
| 4 | Pipe 2" Sch160 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B Length = 6m ± 0,05m | ||
| 5 | Pipe 2 1/2" Sch160 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B Length = 6m ± 0,05m | ||
| 6 | Pipe 3" Sch160 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B Length = 6m ± 0,05m | ||
| 7 | Pipe 4" Sch160 API 5L Gr. X60 | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM API 5L Gr.X60. Length = 6m ± 0,05m | ||
| 8 | Pipe 1 1/4" Sch80 seamless Galv. | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B, Galvanized. Length = 6m ± 0,05m | ||
| 9 | Pipe 2" Sch80 seamless Galv. | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B, Galvanized. Length = 6m ± 0,05m | ||
| 10 | Pipe 3" Sch40 seamless Galv. | 12 | m | Seamless Pipe, BE, ASTM A106 Gr.B or API 5L Gr.B, Galvanized. Length = 6m ± 0,05m | ||
| 11 | Elbow 1 1/2" Sch160 | 10 | pce | LR, BW, ASTM A234-WPB, Seamless ASME B16.9 | ||
| 12 | Elbow 2" Sch160 | 10 | pce | LR, BW, ASTM A234-WPB, Seamless ASME B16.9 | ||
| 13 | Elbow 3" Sch160 | 10 | pce | LR, BW, ASTM A234-WPB, Seamless ASME B16.9 | ||
| 14 | Elbow 4" Sch160 | 10 | pce | LR, BW, ASTM A234-WPB, Seamless ASME B16.9 | ||
| 15 | Reducer 2"x1 1/2" Sch160 | 10 | pce | BW, ASTM A234-WPB, Seamless ASME B16.9 | ||
| 16 | Stud-bolt M14x90 | 200 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts CS ASTM A193, Gr.B7/A194 Gr.2H. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. -Galvanized electrolyte, thickness of plating: 8÷12µm. | ||
| 17 | Stud-bolt M16x110 | 200 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts CS ASTM A193, Gr.B7/A194 Gr.2H. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. -Galvanized electrolyte, thickness of plating: 8÷12µm. | ||
| 18 | Stud-bolt M18x125 | 200 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts CS ASTM A193, Gr.B7/A194 Gr.2H. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. -Galvanized electrolyte, thickness of plating: 8÷12µm. | ||
| 19 | Stud-bolt M16x130 | 80 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts CS ASTM A193, Gr.B7/A194 Gr.2H. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. -Galvanized electrolyte, thickness of plating: 8÷12µm. | ||
| 20 | Stud-bolt M16x160 | 80 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts CS ASTM A193, Gr.B7/A194 Gr.2H. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. -Galvanized electrolyte, thickness of plating: 8÷12µm. | ||
| 21 | Stud-bolt M18x220 | 80 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts CS ASTM A193, Gr.B7/A194 Gr.2H. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. -Galvanized electrolyte, thickness of plating: 8÷12µm. | ||
| 22 | Stud-bolt M20x110 inox | 200 | set | -Stud-bolts with 02 hex. Nuts, ASTM A312, TP316L. - Thread and ANSI standard size B1.13M & B18.2.4.1M/ISO 965. -Tolerance zone of the product after manufacture: 6g/6H-ISO 965. | ||
| 23 | U-Bolt M10 for pipe 2” | 40 | set | -With Polyshrink. 4 Nuts. ASTM A36 with Fluorocarbon Coated. Washer, Non-Griping Half-Round I-Rod Thermoplastic Pad and Adhesive. | ||
| 24 | U-Bolt M14 for pipe 2.1/2” | 40 | set | -With Polyshrink. 4 Nuts. ASTM A36 with Fluorocarbon Coated. Washer, Non-Griping Half-Round I-Rod Thermoplastic Pad and Adhesive. | ||
| 25 | U-Bolt M12 for pipe 3” | 40 | set | -With Polyshrink. 4 Nuts. ASTM A36 with Fluorocarbon Coated. Washer, Non-Griping Half-Round I-Rod Thermoplastic Pad and Adhesive. | ||
| 26 | U-Bolt M14 for pipe 4” | 40 | set | -With Polyshrink. 4 Nuts. ASTM A36 with Fluorocarbon Coated. Washer, Non-Griping Half-Round I-Rod Thermoplastic Pad and Adhesive. | ||
| 27 | Angle, carbon steel 65*65*6mm | 12 | m | -Section, Angle, Equal, Carbon Steel, ASTM A36 (6m per length) | ||
| 28 | Angle, carbon steel 50*50*5mm | 12 | m | -Section, Angle, Equal, Carbon Steel, ASTM A36 (6m per length) | ||
| 29 | Hot dip galvanized FLOOR GRATING (width x length), mm: 1005 x 1200 | 18 | pce | ASTM A36 or Equivalent & Hot dip galvanizing ASTM A123 Size: (width x length), mm: 1005 x 1200 | ||
| 30 | Steel plate thk 8mm (8x1500x6000 mm) Kg/Pce: 1131/2 | 1.131 | kg | Steel plate thk 8mm, ASTM A36. Size: 8x1500x6000 mm | ||
| 31 | Gasket Spiral Wound, 4.5mm THK, 4”-#150, RF, ASME B 16.20, SS316 Windings with Graphite Filler, SS316 Centering and SS316 Inner Ring | 4 | pce | Gasket Spiral Wound, 4.5mm THK, 4”-#150, RF, ASME B 16.20, SS316 Windings with Graphite Filler, SS316 Centering and SS316 Inner Ring |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi