Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Quý 3+4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Quý 3+4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:15:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,872,252,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu thủy lực 46 | 836 | lít | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 2 | Dầu thủy lực 68 | 209 | lít | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 3 | Dầu Máy biến áp | 418 | lít | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 4 | Hạt chống ẩm | 60 | kg | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 5 | Đai thép không rỉ | 50 | kg | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 6 | Khóa đai thép | 350 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 7 | Dây thép bọc nhựa ĐK 2mm | 20 | kg | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 8 | Pin 3.6v SAFT LS14250 PLC - CNC Lithium battery chân nhọn hoặc tương đương (Lắp tại công tơ 3 pha 1 giá trực tiếp) | 500 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 9 | Pin 3.6v SAFT LS14500 PLC - CNC Lithium battery chân dẹt hoặc tương đương (Lắp tại công tơ 3 pha 1 giá trực tiếp) | 60 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 10 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | 601 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 11 | Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | 493 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 12 | Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha đủ phụ kiện | 476 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 13 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha trực tiếp đủ phụ kiện | 230 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 14 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 1 bu lông | 1.800 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 15 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông | 1.800 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 16 | Vít Inoox 304: 4x30mm | 6.000 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 17 | Băng dính cách điện | 300 | cuộn | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 18 | Bộ tập trung thu thập dữ liệu (DCU | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 19 | Lạt nhựa rút 4x350 (300 cái/túi) | 50 | túi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 20 | áp tô mát 1 pha 32A-6kA | 1.567 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 21 | áp tô mát 1 pha 40A-6kA | 1.134 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 22 | áp tô mát 1 pha 60A (hoặc 63A)-10kA | 909 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 23 | áp tô mát 1 pha 80A-10kA | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 24 | áp tô mát 3 pha 63A-10kA | 200 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 25 | áp tô mát 3 pha 100A-10kA (loại cài) | 25 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 26 | Dây điện 1x6mm2 lõi cứng | 3.500 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 27 | Dây đơn mềm cu/PVC 1x6 mm2 | 100 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 28 | Cáp Muyle 2x4mm2 | 2.500 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 29 | Cáp Muyle 2x7 mm2 | 1.400 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 30 | Cáp Muyle 2x11 mm2 | 2.450 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 31 | Cáp điện M 3x16 + 1x10 mm2 | 2.520 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 32 | Cáp điện M3x70 + 1x50 mm2 XLPE/PVC | 8 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 33 | Dây cáp điều khiển 2,5x7 mm2 | 150 | mét | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 34 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | 6 | pha | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 35 | Tay chì SI 35kV | 15 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 36 | áp tô mát 3 pha 50A-22kA | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 37 | áp tô mát 3 pha 75A-22kA | 5 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 38 | áp tô mát 3 pha 100A-22kA | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 39 | áp tô mát 3 pha 125A-30kA | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 40 | áp tô mát 3 pha 150A-30kA | 8 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 41 | Sứ A30 + ty | 50 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 42 | Sứ đứng 35kV, (Sứ gốm không ty dòng dò 875mm) | 30 | quả | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 43 | Sứ Silicon 35kV + Phụ kiện (04 chi tiết gồm 01 khóa néo loại 3U; 02 móc chữ U; 01 Thanh trung gian) | 15 | chuỗi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 44 | Sứ U70 thủy tinh | 100 | Bát | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 45 | Ghíp nhôm A50-3 bu lông (Kẹp AC 25-150) | 80 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 46 | Ghíp nhôm A70-3 bulông (Kẹp AC 25-150) | 80 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 47 | Ghíp nhôm A95-3 bulông(Kẹp AC 25-150) | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | Yêu cầu thử nghiệm mẫu theo yêu cầu của EVNNPC; tại ETC | |
| 48 | Đầu cốt đồng M 185 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 49 | Gioăng chân sứ hạ áp MBA 35kV | 9 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 50 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV- 3x120 mm2/Cu - 3M (Hoặc tương đương) ngoài trời | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 51 | Đầu cáp 24kV - 3x95 mm2/Cu - 3M (Hoặc tương đương) ngoài trời | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 52 | Đầu cáp 24kV - 3x50 mm2/Cu-3M (Hoặc tương đương) ngoài trời | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 53 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-1x400mm2/Cu - 3M 3M (Hoặc tương đương) 3 pha /Bộ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 54 | Đầu cáp 35kV - 3x50 mm2/Cu - 3M 3M (Hoặc tương đương) ngoài trời | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 55 | Đầu cáp 35kV - 3x70 mm2/Cu - 3M 3M (Hoặc tương đương) ngoài trời | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 56 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 1 A | 30 | Sợi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 57 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 2 A | 30 | Sợi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 58 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 3 A | 30 | Sợi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 59 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 8 A | 30 | Sợi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 60 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 30 | Sợi | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 61 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 62 | Đầu cốt nhôm A50 | 10 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 63 | Đầu cốt đồng M70 | 50 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 64 | Đầu cốt càng cua 4mm | 100 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 65 | Sứ cao thế MBA 3 pha kín, (Sứ bushing 24kV) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 66 | Đi ốt điều khiển 250A | 6 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 67 | Khởi động từ 50A | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 68 | Bình tụ 3 pha hạ thế 20kVAr | 2 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT | ||
| 69 | Bình ắc quy 12V-20A | 1 | cái | Dẫn chiếu đến Yêu cầu kỹ thuật tại phần 2 chương V; E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi