Gói thầu: Gói thầu trang bị trang phục, dụng cụ tập luyện và thi đấu các môn thể thao thành tích cao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu trang bị trang phục, dụng cụ tập luyện và thi đấu các môn thể thao thành tích cao |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp văn hóa, thể thao và du lịch năm 2020 (theo QĐ số 825/QĐ-UBND ngày 14/5/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Bạc Liêu) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 10:44:00 đến ngày 2020-07-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giầy thể thao đế mềm | 13 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 2 | Võ phục thi đấu | 15 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 3 | Quần áo cọc | 13 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 4 | Bảo hộ Bộ hạ | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 5 | Bảo hộ tay, chân | 13 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 6 | Nón thi đấu | 6 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 7 | Bảo hộ răng | 15 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 8 | Giáp thi đấu | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 9 | Vợt đá | 13 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 10 | Đở đá lớn | 13 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 11 | Bao tay | 13 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 12 | Bộ dây thun chân | 13 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 13 | Quần áo thể thao huấn luyện | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 14 | Võ phục huấn luyện | 1 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 15 | Giầy thể thao huấn luyện | 2 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 16 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 17 | Còi | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 18 | Cân điện tử | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 19 | Quần áo tập luyện | 54 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 20 | Giày thể thao đế mềm | 27 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 21 | Quần áo thi đấu | 54 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 22 | Giày thi đấu | 27 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 23 | Mũ mềm | 27 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 24 | Quần áo thể thao huấn luyện | 6 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 25 | Giầy thể thao huấn luyện | 6 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 26 | Bi Obut IT 115 | 12 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 27 | Bi đích | 150 | Viên | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 28 | Quần áo tập luyện | 9 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 29 | Giầy thể thao đế mềm | 9 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 30 | Quần áo thi đấu | 9 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 31 | Giầy đinh thi đấu | 11 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 32 | Đai lưng tập tạ | 4 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 33 | Bóng nhồi tập luyện | 2 | Quả | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 34 | Dây thun tập luyện | 12 | m | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 35 | Sào thi đấu 10 môn PH | 1 | Cây | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 36 | Quần áo thể thao huấn luyện | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 37 | Giầy thể thao huấn luyện | 2 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 38 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 39 | Quần áo tập luyện | 18 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 40 | Giày thể thao đế mềm | 18 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 41 | Quần áo thi đấu | 12 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 42 | Giày thi đấu | 12 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 43 | Đai lưng | 12 | Sợi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 44 | Dây kéo | 9 | Cặp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 45 | Băng gối | 12 | Cặp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 46 | Băng cổ tay | 12 | Cặp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 47 | Quần bó | 18 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 48 | Bột tập luyện | 9 | Kg | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 49 | Băng keo | 22 | Hộp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 50 | Quần áo cộc | 18 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 51 | Giá kéo | 8 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 52 | Quần áo thể thao huấn luyện | 4 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 53 | Giày thể thao huấn luyện | 4 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 54 | Quần áo tập luyện | 10 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 55 | Giày tập luyện chuyên dụng | 10 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 56 | Giá treo cầu tập bổ trợ | 1 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 57 | Thang dây 10m 20 thanh (hỗ trợ linh hoạt chân) | 1 | Sợi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 58 | Tay đá Taekwdondo (hỗ trợ đòn đá) | 3 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 59 | Dây thun tập chân (hỗ trợ lực chân) | 5 | Sợi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 60 | Xe đựng cầu tập luyện | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 61 | Rào tập thể lực | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 62 | Quần áo thể thao huấn luyện | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 63 | Giầy thể thao huấn luyện | 2 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 64 | Đồng hồ Casio 10 bộ nhớ | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 65 | Võ phục tập luyện | 26 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 66 | Giày thể thao đế mềm | 26 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 67 | Võ Phục thi đấu gai tiêu chuẩn (màu xanh) | 10 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 68 | Võ Phục thi đấu gai tiêu chuẩn (màu trắng) | 10 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 69 | Quần áo cọc | 26 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 70 | Bóng tập luyện bổ trợ | 2 | Quả | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 71 | Băng thun bảo vệ | 26 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 72 | Băng keo thi đấu | 26 | Cuộn | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 73 | Băng keo mềm | 10 | Cuộn | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 74 | Võ Phục huấn luyện gai tiêu chuẩn (màu xanh) | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 75 | Giày thể thao huấn luyện | 2 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 76 | Quần áo thể thao | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 77 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 78 | Còi | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 79 | Quần áo tập luyện | 6 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 80 | Giày thể thao đế mềm | 3 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 81 | Quần áo thi đấu | 6 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 82 | Băng tay thi đấu | 6 | Cặp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 83 | Bảo hộ răng | 6 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 84 | Bóng phản xạ | 2 | Quả | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 85 | Bóng tốc độ | 4 | Quả | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 86 | Tạ tay 1kg | 10 | Cặp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 87 | Dây nhảy thể lực | 6 | Sợi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 88 | Dây thun thể lực | 6 | Sợi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 89 | Dây thừng thể lực | 20 | Mét | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 90 | Bao cát | 1 | Bao | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 91 | Quần áo thể thao huấn luyện | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 92 | Giày thể thao huấn luyện | 2 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 93 | Lampar | 1 | Cặp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 94 | Giáp bụng | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 95 | Đồng hồ bấm giờ 10 bộ nhớ | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 96 | Quần, áo tập luyện chuyên dùng | 8 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 97 | Giày thể thao đế mềm | 8 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 98 | Quần, áo thi đấu | 8 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 99 | Chèo tập luyện và thi đấu | 2 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 100 | Quần, áo tập luyện chuyên dùng | 32 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 101 | Giày thể thao đế mềm | 32 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 102 | Quần, áo thi đấu | 24 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 103 | Nón tập luyện | 15 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 104 | Quần, áo thể thao huấn luyện | 3 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 105 | Giày thể thao huấn luyện | 3 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 106 | Đồng hồ bấm giờ | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 107 | Bộ đàm | 2 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 108 | Bóng, dây làm đường bơi | 1 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 109 | Còi thể thao | 3 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 110 | Phao cứu đuối | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 111 | Gối nệm mềm | 14 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 112 | Thuyền Canoe đơn C1 | 5 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 113 | Thuyền Kayak đơn K1 | 5 | Chiếc | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 114 | Võ Phục tập luyện và thi đấu | 12 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 115 | Giày thể thao đế mềm | 6 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 116 | Quần áo cọc | 6 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 117 | Bóng tập luyện bổ trợ | 1 | Quả | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 118 | Băng thun bảo vệ | 6 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 119 | Băng keo thi đấu | 6 | Cuộn | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 120 | Băng keo mềm | 10 | Cuộn | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 121 | Võ Phục huấn luyện | 1 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 122 | Giày thể thao huấn luyện | 1 | Đôi | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 123 | Quần áo thể thao | 1 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 124 | Đồng hồ bấm giờ | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 125 | Còi | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi