Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm phục vụ kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 10:27:00 đến ngày 2020-07-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 208,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 | 60 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 2 | Giấy bìa màu A4 | 15 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 3 | Kẹp 3 dây | 220 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 4 | Kẹp đen 19'' | 20 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 5 | Kẹp đen 25'' | 25 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 6 | Sáp đếm giấy | 10 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 7 | Đinh bấm số 10 (hộp lớn) | 1 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 8 | Ghim kẹp (hộp lớn) | 2 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 9 | Bấm giấy số 10 | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 10 | Kéo | 2 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 11 | Hồ dán | 2 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 12 | Đĩa CD | 124 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 13 | Mực in (Dùng cho máy in Lazer - HPA3 5200) | 4 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 14 | Mực in (Dùng cho máy in Canon 3300) | 2 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 15 | Mực in ( Dùng cho máy in Lazer - HP M712) | 4 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 16 | Thẻ virus | 3 | Thẻ | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ công tác trước kỳ thi | |
| 17 | Đinh bấm số 10 hộp lớn | 60 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 18 | Ghim kẹp hộp lớn | 10 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 19 | Bấm số 10 | 80 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 20 | Kéo | 35 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 21 | Hồ dán | 50 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 22 | Mực dấu | 20 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 23 | Keo dán | 10 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 24 | Dấu niêm phong | 30 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 25 | Băng keo niêm | 70 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 26 | Băng keo niêm | 40 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 27 | Băng keo trong | 50 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 28 | Bao ni lông | 80 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 29 | Sáp đếm giấy | 130 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 30 | Kẹp đen 19'' | 70 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 31 | Kẹp đen 25'' | 70 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 32 | Kẹp đen 32'' | 70 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 33 | Kẹp đen 41'' | 10 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 34 | Dây su vòng lớn | 3 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 35 | Dây nhựa buộc | 3 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 36 | Kẹp 3 dây | 80 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 37 | Bút lông dầu | 80 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 38 | Bút dạ sọc | 250 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 39 | Bút mực | 50 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 40 | Khăn lau dày mềm | 50 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 41 | Bút bi xanh | 50 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 42 | Giấy bìa màu A4 | 30 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 43 | Giấy niêm phong | 15 | tập | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 44 | Mực in | 3 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 45 | Giấy A4 | 350 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 46 | Giấy A3 | 450 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban In sao | |
| 47 | Giấy A4 | 70 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 48 | Đinh bấm số 10 (hộp lớn) | 20 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 49 | Ghim kẹp (hộp lớn) | 10 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 50 | Bấm số 10 | 80 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 51 | Kéo lớn | 80 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 52 | Hồ dán | 15 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 53 | Mực dấu | 20 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 54 | Băng keo niêm | 15 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 55 | Băng keo trong | 10 | lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 56 | Dây su | 2 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 57 | Dây nhựa buộc | 2 | kg | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 58 | Mực in | 6 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 59 | Kẹp 3 dây | 500 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 60 | Bút lông kim | 120 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 61 | Bút lông dầu | 80 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 62 | Bút bi đỏ | 600 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 63 | Bút dạ đỏ chấm kiểm tra | 150 | cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 64 | Phấn viết | 20 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 65 | Dao cắt giấy | 30 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 66 | Bàn gương cắt giấy + thước gỗ | 8 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 67 | Đĩa CD | 50 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 68 | Đĩa DVD | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 69 | USB | 20 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 70 | Ổ cắm điện | 10 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 71 | Bình xịt hơi | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 72 | Chổi quét máy in, máy scan | 4 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 73 | Khóa tủ cửa | 20 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 74 | Sáp đếm giấy | 20 | cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 75 | Giấy niêm phong | 11 | tập | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 76 | Dấu niêm phong | 5 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 77 | Bì nút nhựa | 60 | bì | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 78 | Máy tính cầm tay | 10 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Hội đồng chấm thi | |
| 79 | Giấy A4 | 5 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 80 | Bút dạ nhỏ | 50 | Cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 81 | Bút bi đỏ | 20 | Cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 82 | Bút xóa | 3 | Cây | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 83 | Hồ dán | 2 | Lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 84 | Kẹp 3 dây | 50 | Cái | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 85 | Băng keo simili đỏ | 1 | Lốc | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ Ban chấm phúc khảo | |
| 86 | Giấy A4 | 50 | ram | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ sau kỳ thi, in giấy báo điểm, in bằng TN | |
| 87 | Mực in | 2 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ sau kỳ thi, in giấy báo điểm, in bằng TN | |
| 88 | Mực in | 2 | hộp | Đáp ứng yêu cầu theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | Văn phòng phẩm phục vụ sau kỳ thi, in giấy báo điểm, in bằng TN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi