Gói thầu: Gói thầu số 18: Cung cấp lắp đặt thiết bị giáo dục trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Cung cấp lắp đặt thiết bị giáo dục trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20190309264 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 10:18:00 đến ngày 2020-07-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,747,577,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Tượng Bác Hồ | 1 | Bức | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Bàn họp | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Ghế họp | 60 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Loa thùng | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Amplifier tăng âm | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Bộ thu tín hiệu và Micro không dây | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Dây loa chuyên dụng | 40 | Mét | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Phụ kiện: Giá loa treo tường, chân micro, dây line... | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Tủ rack đựng thiết bị âm thanh | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Phông nhung xanh | 30 | M2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Cờ, nhung đỏ | 8 | M2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Sao vàng, búa liềm | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Khẩu hiệu "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Bàn họp | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Ghế họp | 32 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Giường Inox | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Tủ thuốc inox | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Cáng cứu thương | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Cân đo sức khỏe, chiều cao | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Khay và một số dụng cụ inox | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Ghế chờ | 1 | Băng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Băng ghế chờ | 10 | Băng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Tủ Locker | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Bảng viết chống lóa | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Ghế chờ 4 chỗ PC204T9 | 10 | Băng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Tủ để đồ học sinh | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Dụng cụ: Xà nhay cao | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Dụng cụ: Đệm nhảy cao | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Dụng cụ: Đệm bật xa | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Dụng cụ: Lưới cầu đá | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Dụng cụ: Bộ cột đa năng | 2 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Dụng cụ: Đệm bật cao | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Dụng cụ: Cột bóng rổ (Kích thước của học sinh THCS) | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Dụng cụ: Quả bóng rổ | 5 | Qủa | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Dụng cụ: Ván giậm nhảy | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Dụng cụ: Thảm dùng cho môn Võ (chất liệu cao su) | 20 | M2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Bộ bàn ghế giáo viên | 9 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Tivi smart 65 inches kết nối mạng | 9 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Bảng viết chống loá | 9 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Tủ tài liệu | 9 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Tủ để đồ học sinh | 9 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Tủ 1/2 đông + 1/2 mát đứng 4 cánh | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Tủ lưu mẫu thức ăn | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Kệ thanh 4 tầng | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Xe chở hàng 1 tầng | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Thùng đựng gạo | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Chậu rửa đôi hố rộng | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Hố thu mỡ | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Thùng rác đi động | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 56 | Bàn mặt lót gỗ có giá dưới nan | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Giá phẳng treo tường | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Máy xay thịt công suất lớn | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Máng + Nắp thoát sàn | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Chậu rửa đôi hố rộng | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Hố thu mỡ | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 62 | Bàn mặt lót gỗ có giá dưới nan | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 63 | Máng + Nắp thoát sàn | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 64 | Tủ nấu cơm 100 kg | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 65 | Bếp từ công nghiệp đôi phẳng | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 66 | Bếp từ công nghiệp đôi lõm | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 67 | Tum hút khói dạng đảo | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 68 | Bàn mặt lót gỗ có giá dưới nan | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 69 | Máy lọc nước kangaroo 9 lõi | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 70 | Máng + Nắp thoát sàn | 6 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 71 | Tủ sấy bát | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 72 | Giữ nóng cơm canh 1 nồi | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 73 | Giữ nóng thức ăn 4 khay | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 74 | Bàn mặt lót gỗ có giá dưới phẳng | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 75 | Xe đẩy 3 tầng | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 76 | Chậu rửa đôi hố rộng | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 77 | Hố thu mỡ | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 78 | Bàn có giá dưới nan | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 79 | Thùng rác đi động | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 80 | Máng + Nắp thoát sàn | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 81 | Xe thu khay bát đĩa có lỗ xả rác | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 82 | Bộ bàn ăn 8 chỗ ngồi | 82 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 83 | Ghế inox | 656 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 84 | Quạt hút khói li tâm | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 85 | Ống hút khói xuyên tum | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 86 | Ống hút khói | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 87 | Côn hút khói | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 88 | Ống hút khói | 17 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 89 | Cút hút khói 90 | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 90 | Côn vào tiêu âm | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 91 | Tiêu âm | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 92 | Côn vào quạt | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 93 | Bộ nối mềm cắt rung | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 94 | Côn xả khói | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 95 | Ống xả khói có lưới chắn côn trùng | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 96 | Bộ lò xo chống rung quạt | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 97 | Tủ điện quạt hút | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 98 | Cáp điện + ống nhựa luồn dây cáp | 30 | Mét | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 99 | Nồi nấu canh nhỏ | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 100 | Nồi nấu canh to | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 101 | Chảo xào sâu lòng | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 102 | Chảo nhỏ | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 103 | Ấm Inox 6 lít | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 104 | Quạt điện cơ công nghiệp | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 105 | Bát to inox đựng canh | 210 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 106 | Thìa inox | 840 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 107 | Đũa inox | 840 | Đôi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 108 | Muôi lỗ to | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 109 | Muôi canh to | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 110 | Muôi chia canh, cơm nhỏ | 105 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 111 | Giá để dao thớt sống | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 112 | Giá để dao, thớt chín | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 113 | Dao chặt | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 114 | Dao thái | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 115 | Dao thái | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 116 | Dao gọt , tỉa củ , quả | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 117 | Thớt gỗ | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 118 | Thớt gỗ | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 119 | Cân đĩa to | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 120 | Cân đĩa nhỏ | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 121 | Xô inox 20L | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 122 | Xô inox 10L | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 123 | Chậu Inox phi 72 | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 124 | Chậu Inox phi 50 | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 125 | Chậu Inox phi 40 | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 126 | Rổ inox phi 66 | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 127 | Rổ inox phi 50 | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 128 | Rổ đựng bát | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 129 | Gía vo gạo phi 40 | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 130 | Nồi cơm điện 10 L | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 131 | Hộp đựng đồ (loại to) | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 132 | Tủ để đồ dùng cá nhân của nhân viên nhà bếp | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 133 | Bảng biểu các loại | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 134 | Bình lọc cát | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 135 | Bộ Van Điều khiển | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 136 | Bơm lọc tuần hoàn | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 137 | Đầu cấp nước vào bể bơi | 30 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 138 | Ống chống thấm qua thành bê tông | 34 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 139 | Khớp hút vệ sinh | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 140 | Nắp thu nước đáy bể bơi | 3 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 141 | Nắp thu nước máng tràn | 10 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 142 | Rãnh xả tràn bể bơi | 75 | m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 143 | Bơm định lượng | 1 | Bộ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 144 | Thùng đựng hóa chất | 2 | Can | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 145 | Bơm tăng áp | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 146 | Heatpump | 3 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 147 | Sào nhôm | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 148 | Vợt vớt lá | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 149 | Bàn chải cọ rửa | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 150 | Bàn hút đáy bể | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 151 | Ống mềm | 1 | Hộp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 152 | Hộp thử nồng độ hóa chất | 1 | Hộp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 153 | Xe đẩy Inox | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 154 | Bơm hút rửa bể | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 155 | Bục xuất phát | 5 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 156 | Thang Inox bể bơi | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 157 | Dây phao | 6 | Dây | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 158 | Neo phao | 12 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 159 | Tăng đơ | 12 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 160 | Rulo cuốn phao | 2 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 161 | Cờ hiệu bơi ngửa | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 162 | Dây báo xuất phát lại | 1 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 163 | Đế lắp đặt dây xuất phát lại và cờ hiệu bơi ngửa | 4 | Cái | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 164 | Ống PVC100 PN10 D110 | 0,8 | 100m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 165 | Ống PPR D63 | 0,7 | 100m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 166 | Ống PVC D60 | 0,6 | 100m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 167 | Ống PPR D75 | 0,45 | 100m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 168 | Ống PVC D90 | 1,2 | 100m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 169 | Ống PPR D110 | 0,24 | 100m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 170 | Mang sông PPR D63 | 25 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 171 | Mang sông PPR D75 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 172 | Mang sông PPR D90 | 25 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 173 | Mang sông PPR D110 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 174 | Mặt bích PPR D63 | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 175 | Mặt bích PPR D90 | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 176 | Mặt bích PPR D110 | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 177 | Tê PPR D63 | 5 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 178 | Tê PVC D90 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 179 | Tê PPR D110 | 5 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 180 | Tê PVC D90/63 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 181 | Tê PPR D75/63 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 182 | Tê PPR D110/63 | 5 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 183 | Tê PVC D110/75 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 184 | Cút PPR D63 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 185 | Cút PPR D75 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 186 | Cút PVC D90 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 187 | Cút PPR D110 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 188 | Cút PVC D110/75 | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 189 | Cút PPR D110/75 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 190 | Cút PPR D90/75 | 5 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 191 | Nắp bịt D75 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 192 | Nắp bịt D63 | 15 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 193 | Van 1 chiều MB D63 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 194 | Van 1 chiều MB D90 | 3 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 195 | Van 1 chiều MB D110 | 1 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 196 | Van bướm D63 | 10 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 197 | Van bướm D90 | 5 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 198 | Van bướm D110 | 5 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 199 | Bích D63 10K | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 200 | Bích D90 10K | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 201 | Bích D110 10K | 20 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 202 | Tủ điện | 1 | Tủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 203 | Dây điện đèn | 240 | Mét | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 204 | Dây điện nguồn cấp cho máy bơm | 50 | Mét | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 205 | Dây điện nguồn cấp cho máy cấp nhiệt | 70 | Mét | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 206 | Đèn chiếu sáng hồ bơi | 16 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 207 | Biến thế đổi nguồn điện | 16 | Chiếc | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 208 | Sika chống thấm cổ ống | 1 | Hệ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | ||
| 209 | Hóa chất chạy thử cho việc xử lý nước ban đầu và vận hành 1 tháng. | 1 | Hệ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi