Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt máy biến áp và tủ điện hạ thế tại trụ sở NHNN số 90 Khuất Duy Tiến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728584-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt máy biến áp và tủ điện hạ thế tại trụ sở NHNN số 90 Khuất Duy Tiến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200542651 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ của NHNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:41:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 378,843,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,600,000 VNĐ ((Năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vỏ tủ hạ thế tổng | 1 | Tủ | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Aptomat, 500V- 630A - 50kA/s | 1 | Cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Aptomat, 500V - 400A - 42kA/s | 1 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Aptomat, 500V- 350A - 42kA/s | 1 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Aptomat - 500V-100A - 22kA/s | 2 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Biến dòng , 600/5A | 3 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Biến dòng, 400/5A | 3 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Biến dòng, 100/5A | 3 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đồng hồ Vol 0-500V | 1 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Đồng hồ Ampe 0-600A | 3 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chuyển mạch Vol 7 vị trí | 1 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đèn báo pha | 3 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cầu chì hạ thế | 3 | cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chống sét van (Van chống sét hạ thế) | 1 | bộ | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thanh cái đồng 2x50x5mm2 | 1 | hệ thống | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Phụ kiện, vật tư lắp ráp tủ | 1 | tủ | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp hạ thế, 0,6/1kV CXV 1x120mm2 (mỗi pha 02 sợi, trung tính 02 sợi) | 40 | m | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp hạ thế, 0,6/1kV CXV 1x120mm2 (trung tính nối đất TBA) | 5 | m | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đầu cốt đồng M120 | 24 | Cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp hạ thế, 0,6/1kV CXV 1x50mm2 (tiếp địa vỏ tủ hạ thế tổng, vỏ máy biến áp) | 7 | m | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | 4 | Cái | Quy định tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi