Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734420 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn viện phí và BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 12:11:00 đến ngày 2020-07-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,796,446,033 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti A | GQ001 | 50 | ML | Chai 10ml | |
| 2 | Anti AB | GQ002 | 50 | ML | Chai 10ml | |
| 3 | Anti B | GQ003 | 50 | ML | Chai 10ml | |
| 4 | Anti D | GQ004 | 50 | ML | Chai 10ml | |
| 5 | Quick Test H.pylori (Card) | GQ005 | 250 | Test | 25 test / hộp | |
| 6 | Quick Test HAV IgM (Card) | GQ006 | 600 | Test | 25 test / hộp | |
| 7 | Quick Test HBsAg (Strip 3.0) | GQ007 | 2.000 | Test | 50 test / hộp | |
| 8 | Quick Test HCV (Strip 4.0) | GQ008 | 2.000 | Test | 50 test / hộp | |
| 9 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | GQ009 | 300 | Test | 100 test / hộp | |
| 10 | Quick Test Heroin-Morphine-Opiates | GQ010 | 300 | Test | 50 test / hộp | |
| 11 | Quick Test MET (Strip 4.0) | GQ011 | 300 | Test | 50 test / hộp | |
| 12 | Quick Test THC (Strip 4.0) | GQ012 | 300 | Test | 50 test / hộp | |
| 13 | Quick Test AMP (Strip 4.0) | GQ013 | 300 | Test | 50 test / hộp | |
| 14 | Quick Test DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) | GQ014 | 300 | Test | 15 test / hộp | |
| 15 | Test đường huyết | GQ015 | 500 | Que | 50 test / hộp | |
| 16 | ALT (GPT) | GQ016 | 2.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 17 | AST (GOT) | GQ017 | 2.000 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 18 | AMYLASE | GQ018 | 375 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 19 | Bilirubin TOTAL | GQ019 | 800 | ML | 4x40; 4x10ml | |
| 20 | Bilirubin DIRECT | GQ020 | 800 | ML | 4x40; 4x10ml | |
| 21 | Calcium | GQ021 | 1.500 | ML | 4x60ml | |
| 22 | Cholesterol | GQ022 | 5.250 | ML | 8x60ml | |
| 23 | CK-MB | GQ023 | 360 | ML | 2x60; 2x15ml | |
| 24 | CK/CKMB Calibrator | GQ024 | 40 | ML | 5x2ml | |
| 25 | Creatinin | GQ025 | 6.933,3333 | ML | 4x60; 2x24ml | |
| 26 | Human Assay Control Normal | GQ026 | 400 | ML | 10x5ml | |
| 27 | Calibration Serum | GQ027 | 240 | ML | 10x3ml | |
| 28 | Gamma GT | GQ028 | 1.500 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 29 | Glucose GOD | GQ029 | 7.560 | ML | 8x60ml | |
| 30 | HDL - Cholesterol Direct | GQ030 | 3.200 | ML | R1:4x60; R2: 4x20ml | |
| 31 | HDL/LDL Calibrator | GQ031 | 25 | ML | 5x1ml | |
| 32 | Albumin | GQ032 | 480 | ML | 4x60ml | |
| 33 | Total Proteins | GQ033 | 1.920 | ML | 4x60ml | |
| 34 | Triglycerides | GQ034 | 2.640 | ML | 4x60ml | |
| 35 | Urea (BUN) | GQ035 | 7.875 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 36 | Uric Acid | GQ036 | 1.500 | ML | 5x60; 5x15ml | |
| 37 | HbA1c Direct Enzymatic | GQ037 | 1.200 | ML | 60x20ml | |
| 38 | HbA1c Calibratorset | GQ038 | 4 | ML | 4x0.5ml | |
| 39 | ALCOHOL Ethanol | GQ039 | 300 | ML | 10x10ml | |
| 40 | Fluid Pack Na/K//PH/Ca | GQ040 | 16.000 | ML | 800 ml /bình | |
| 41 | Bi-Level Quality Control Kit | GQ041 | 120 | ML | 2x10ml/hộp | |
| 42 | Nước rửa (Daily Rinse cleaning) | GQ042 | 900 | ML | 90ml/hộp | |
| 43 | Haematology Control 3 Level | GQ043 | 36 | ML | 3x3ml | |
| 44 | Diluent | GQ044 | 1.000 | Lít | 20 lít/thùng | |
| 45 | Lyse SWH | GQ045 | 12.000 | ML | 500 ml/chai | |
| 46 | Cleaning solution | GQ046 | 300 | Lít | 100 ml/chai | |
| 47 | Que nước tiểu 11 TS | GQ047 | 1.000 | Que | 100 que/hộp | |
| 48 | Điện cực Na | GQ048 | 5 | Cái | 1 cái/hộp | |
| 49 | Điện cực PH | GQ049 | 5 | Cái | 2 cái/hộp | |
| 50 | Điện cực K | GQ050 | 5 | Cái | 3 cái/hộp | |
| 51 | Điện cực Ca | GQ051 | 5 | Cái | 4 cái/hộp | |
| 52 | Cuvette (6*20) | GQ052 | 4 | Thùng | 2500 cái /thùng | |
| 53 | FT3 elisa | GQ053 | 192 | Test | 96 test/hộp | |
| 54 | FT4 elisa | GQ054 | 192 | Test | 96 test/hộp | |
| 55 | TSH elisa | GQ055 | 192 | Test | 96 test/hộp | |
| 56 | HBsAg | GQ056 | 192 | Test | 50 test / hộp | |
| 57 | Anti HBs test | GQ057 | 192 | Test | 50 test / hộp | |
| 58 | Toxocara canis IgG | GQ058 | 288 | Test | 96 test/hộp | |
| 59 | Dengue NS1 | GQ059 | 100 | Test | 25 test / hộp | |
| 60 | Dung dịch Cleanac NK | GQ060 | 250 | Lít | 5 Lít/thùng | |
| 61 | Dung dịch Cleanac 3NK | GQ061 | 250 | Lít | 5 Lít/thùng | |
| 62 | WBC Lyse NK | GQ062 | 25.000 | ML | 500 ml/chai | |
| 63 | Lyse NK | GQ063 | 25.000 | ML | 500 ml/chai | |
| 64 | Diluent NK | GQ064 | 1.200 | Lít | 20 Lít/thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi