Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất mặt nạ MV5
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất mặt nạ MV5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733820 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 15:27:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 316,374,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cao su tự nhiên SVR3L | 265 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cao su tổng hợp Baypren -110 | 215 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cao su tổng hợp CR DENKA S40V | 18 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chất phân tán AC-617 | 8 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Magiêoxit (Hàm lượng >97%) | 12 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chất hoạt hóa AFLUX 25 | 2 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chất chống lão hóa Sun guard 60 | 3 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chất kháng ozonVULKZON AFS/LG | 9 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Acid Stearic (TQ)H-S4301 | 4 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chất kháng tia cực tím Eosrb UV - P | 3 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chất hóa dẻo N - 20 | 52 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Muội than đen nhiệt phânThemax Florm N990 | 168 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Muội than đen nhiệt phân SRF N774 | 72 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chất xúc tiến lưu hóa DOTG - 75 | 2 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chất xúc tác lưu hóa ETU | 2 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chất hãm lưu PVI | 3 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chất xúc tác gia công cao su WB 212 | 4 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | O xít kẽm (ZnO) (Hàm lượng >99%) | 29 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chất xúc tác lưu hóa TMTM | 2 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Lưu huỳnh S-95 | 8 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chất phòng lão lần 1 Vulkanox BKF | 3 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chất phòng lão lần 2 Vulkanox MB2/MG-C | 3 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Kẽm stearac | 5 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chất xúc tiến lưu hóa CBS | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Nhựa PC 2807-Bayer | 85 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Nhựa PP- 300L | 220 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Nhựa LDPE 0474 | 65 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nhựa HDPE 5502 | 165 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nhựa POM M9044 | 85 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Nhựa PA-6 Nilon | 52 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Nhựa PA-FG (30% sợi thủy tinh) | 24 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Chất tạo màu đen PP336(7801) | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chất tạo màu đen POM (7817) | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chất tạo màu đen PA-6 (7818) | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chất tạo màu đen PA-FG (7818) | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chất tạo màu xanh HDPE (LDPE) 831279 | 3 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Chất tạo màu xanh quả trám PP-667(831278) | 2 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Chất ổn định ánh sáng UV-994 | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | ANTI OXITDAN Chất chống ôxy hóa | 1 | Kg | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chất làm cứng HC - 250 | 16 | Lít | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Chất tẩy rửa mắt kính (Let-049) | 16 | Lít | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi