Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm trang thiết bị và lắp đặt hệ thống Camera giám sát phục vụ công tác đảm bảo an ninh trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an huyện Chiêm Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm trang thiết bị và lắp đặt hệ thống Camera giám sát phục vụ công tác đảm bảo an ninh trật tự, an toàn giao thông trên địa bàn huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719455 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 14:40:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 702,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera IP giao thông chuyên dụng | 39 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Thiết bị ghi hình 64 kênh IP 4K | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu camera | 4 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Màn hình hiển thị 55 inch 4K | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ cân bằng tải | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Tủ đựng thiết bị | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Dây điện ngoài trời | 975 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Dây mạng ngoài trời CAT 5E | 780 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Nguồn Camera | 39 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Tủ đựng thiết bị ngoài trời | 16 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tay đòn lắp camera lên cột | 16 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Phụ kiện lắp đặt | 39 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Chi phí lắp đặt, cài đặt camera | 39 | vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Cột lắp đặt Camera | 5 | vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Camera nhận diện biển số tự động | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Đầu ghi chuyên dụng cho camera nhận diện biển số và giám sát tốc độ | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Ổ cứng lưu trữ dữ liệu camera | 2 | cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Đèn Led ánh sáng trắng | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Chân đế đa hướng chuyên dụng | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Dây điện ngoài trời | 150 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Dây mạng ngoài trời CAT 5E | 50 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Nguồn Camera cho Camera giao thông | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Tủ đựng thiết bị ngoài trời | 1 | chiếc | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Chi phí lắp đặt, cài đặt camera giao thông | 1 | vị trí | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Cột lắp đặt camera giao thông | 1 | bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Thuê bao đường truyền Internet tốc độ 30MB/s cho vị trí lắp camera (6 tháng) | 17 | thuê bao | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Thuê bao đường truyền Internet (có IP tĩnh) tốc độ 30MB/s cho vị trí lắp camera giao thông (6 tháng) | 1 | thuê bao | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Thuê bao đường truyền Internet tốc độ 200MB/s cho trung tâm (6 tháng | 1 | thuê bao | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi