Gói thầu: Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Công trình Phong Phú |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất xét nghiệm năm 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dịch vụ khám chữa bệnh và BHYT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:15:00 đến ngày 2020-07-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 572,842,894 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anti AB | GT001 | 60 | ml | 10 ml/chai | |
| 2 | Anti A | GT002 | 60 | ml | 10 ml/chai | |
| 3 | Anti B | GT003 | 60 | ml | 10 ml/chai | |
| 4 | Quick Test HBsAg (Strip 3.0) | GT004 | 700 | Test | 50 test/hộp | |
| 5 | HIV 1/2 3.0 SD | GT005 | 400 | Test | 100 test/hộp | |
| 6 | Dengue NS1 | GT006 | 350 | Test | 25 test/hộp | |
| 7 | Anti HAV | GT007 | 200 | Test | 25 test/hộp | |
| 8 | Lam kính | GT008 | 10 | Hộp | 72 lam/hộp | |
| 9 | Dengue IgM/IgG | GT009 | 50 | Test | 25 test/hộp | |
| 10 | Thuốc rửa phim X-quang | GT010 | 28 | Bộ | 2 can/bộ | |
| 11 | Test đường huyết | GT011 | 300 | Test | 25 que/hộp | |
| 12 | Giấy in nhiệt | GT012 | 50 | Cuộn | 1 cuộn 57mm | |
| 13 | Giấy in nhiệt điện tim | GT013 | 30 | Cuộn | Xấp | |
| 14 | Giấy in nhiệt siêu âm | GT014 | 30 | Cuộn | Xấp | |
| 15 | Sample cup | GT015 | 1.000 | Cái | 500 cái/bịch | |
| 16 | GPT-ALT | GT016 | 1.875 | ml | 5x60; 5x15ml | |
| 17 | GOT-AST | GT017 | 1.875 | ml | 5x60; 5x15ml | |
| 18 | Calcium | GT018 | 960 | ml | R1 4x60ml | |
| 19 | Cholesterol | GT019 | 1.440 | ml | R1:8x60ml | |
| 20 | Creatinin | GT020 | 1.440 | ml | R1:4x60ml,R2:2x24ml | |
| 21 | Gamma GT | GT021 | 1.875 | ml | R1;5x60; R2: 5x15ml | |
| 22 | Glucose | GT022 | 2.400 | ml | R1:8x60ml | |
| 23 | Triglycerides | GT023 | 1.200 | ml | R1:4x60ml | |
| 24 | Urea UV | GT024 | 864 | ml | R1:4x60ml,R2: 2x24ml | |
| 25 | Uric Acid | GT025 | 1.500 | ml | R1;5x60; R2: 5x15ml | |
| 26 | Wash solution | GT026 | 10 | Bình | 2 lít/bình | |
| 27 | Diluent | GT027 | 10 | Lít | 20 Lit/ thùng | |
| 28 | Lyse CD3 | GT028 | 8 | Lít | 1 lít/chai | |
| 29 | CLEANER (RINSE) | GT029 | 7 | Lít | 20 Lit/ thùng | |
| 30 | Que nước tiểu 11 TS | GT030 | 600 | Test | 100 que /hộp | |
| 31 | Haematology Control 3 Level | GT031 | 7 | Bộ | 3x3ml | |
| 32 | Human Assay Control Normal | GT032 | 350 | ml | 10x5ml | |
| 33 | Human Assay Control Elevated | GT033 | 350 | ml | 10x5ml | |
| 34 | Calibration Serum | GT034 | 210 | ml | 10x3ml | |
| 35 | Celldiff Diluent | GT035 | 234 | Lít | Can/ 18 lít | |
| 36 | Celldiff Lyse | GT036 | 1.500 | ml | 500 ml/chai | |
| 37 | Celldiff Lyse WBC | GT037 | 1.500 | ml | 500 ml/chai | |
| 38 | Celldiff Cleaner 3 | GT038 | 8 | Lít | 5 lít/thùng | |
| 39 | Celldiff Cleaner | GT039 | 180 | ml | 5 lít/thùng | |
| 40 | Haematology Control Level 1 | GT040 | 18 | ml | Lọ/3ml | |
| 41 | Haematology Control Level 2 | GT041 | 18 | ml | Lọ/3ml | |
| 42 | Haematology Control Level 3 | GT042 | 18 | ml | Lọ/3ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi