Gói thầu: “Mua sắm hóa chất” cho hoạt động của Trung tâm năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733780-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM QUAN TRẮC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU
Tên gói thầu “Mua sắm hóa chất” cho hoạt động của Trung tâm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200733686
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ hoạt động đặt hàng nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 15:51:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 852,071,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Acetic Acid (CH3COOH) 2 chai/1L chai/1L
2 Aceton (CH3)2CO 40 chai/2.5L chai/2.5L
3 Acid Boric (H3BO3) 10 chai/500g chai/500g
4 Acid Chlohydric (HCl) 30 chai/1L chai/1L
5 Acid formaldehyt (HCHO) 2 chai/250g chai/250g
6 Acid nitric (HNO3) 12 chai/500ml chai/500ml
7 Amoni clorua (NH4Cl) 2 chai/250g chai/250g
8 Amoni hidroxi (NH4OH) 2 chai/500ml chai/500ml
9 Amonium sunfit (NH4)2S 2 chai/100ml chai/100ml
10 Antimon kalitartrat hemyhydrat (K(SbO)C4H4O8.1/2H20) 8 chai/100g chai/100g
11 Barium Chloride (BaCl2.2H2O) 4 chai/500g chai/500g
12 Chuẩn Al 1000mg/l 2 chai/100ml chai/100ml
13 Chuẩn Canxi 1000mg/l 2 chai/500ml chai/500ml
14 Chuẩn Cr6+ 1000mg/l 2 chai/500ml chai/500ml
15 Chuẩn NO3- 1000mg/l 4 chai/500ml chai/500ml
16 Chuẩn Se 1000mg/l 2 chai/100ml chai/100ml
17 Chuẩn Tl 1000mg/l 2 chai/100ml chai/100ml
18 Cồn 99o 4 lít lít
19 Copper sulfat(CuSO4) 10 chai/500g chai/500g
20 DD Chuẩn Bạc nitrat (AgNO3 0.1N) 2 ống ống
21 Devarda 2 chai/250g chai/250g
22 Dung dịch chuẩn NO2- 1000mg/l 2 chai/500ml chai/500ml
23 Folinxiocanto 20 chai/100ml chai/100ml
24 Kali iodat (KIO3) 4 chai/100g chai/100g
25 KHP 2 chai/100g chai/100g
26 KMnO4 6 chai/250g chai/250g
27 Magie oxit (MgO) 2 chai/500g chai/500g
28 Micro pipet (1000-5000µl) 2 cái cái
29 Na2SO4 khan 80 chai/1Kg chai/1Kg
30 NaOH 20 chai/1kg chai/1kg
31 Natri disunfit (Na2S2O5) 2 chai/500g chai/500g
32 Natri tetrahydro borat 2 chai/100g chai/100g
33 Natri thiosunfat (Na2S2O3.5H2O) 10 ống ống
34 n-Hexan (C6H14) 80 chai/2.5L chai/2.5L
35 Ống COD High Range 10 Thùng Thùng
36 Ống COD Low Range 16 Thùng Thùng
37 Pararosanilin hydroclorua (C19H17N3HCl) 2 chai/100g chai/100g
38 Pyridine anhydrous, 99.8% 2 4 chai/25ml 4 chai/25ml
39 Silicagel khan Ø 0,040-0,063mm 2 chai/1kg chai/1kg
40 SnCl2 6 chai/250g chai/250g
41 Sodium Clorua(NaCl) 2 chai/1Kg chai/1Kg
42 Thủy ngân II Clorua 4 chai/250g chai/250g
43 Thủy ngân iodua (HgI2) 4 chai/100g chai/100g
44 Vaserline 2 01 chai 01 chai
45 Hydrogen Peroxide 50% H2O2 10 chai/1000ml chai/1000ml
46 Tetra Ethylen Ortho Silicat (TEOS) – (C2H5O)4Si 2 Chai/1000ml Chai/1000ml
47 Sodium sulfite Na2SO3 2 chai/1kg chai/1kg
48 Dung dịch chuẩn pH 4 4 chai/500ml chai/500ml
49 Dung dịch pH 7 4 chai/500ml chai/500ml
50 Dung dịch pH 10 4 chai/500ml chai/500ml
51 Sodium sulfite Na2SO3 2 chai/500ml chai/500ml
52 Dung dịch chuẩn độ dẫn 1000umhos/cm (SODIUM CHLORIDE, 1000╡S/cm) 4 chai/500ml chai/500ml
53 Dung dịch chuẩn độ đục 0 NTU 4 chai/500ml chai/500ml
54 Dung dịch chuẩn độ đục 100NTU 4 chai/500ml chai/500ml
55 Dung dịch chuẩn độ đục 1000 NTU 4 chai/500ml chai/500ml
56 Conductivity Standard solution 1413 µS/cm 2 chai/500ml chai/500ml
57 Total suspended solids 1000mg/L Calibration Standard certified reference material 2 chai/500ml chai/500ml
58 COD standard solution 20.0 mg/l 2 chai/100ml chai/100ml
59 COD standard solution 200 mg/l 2 chai/100ml chai/100ml
60 Cột lọc nước PP 5 micron (LOIPPDAUBITX 2004020038) 4 Cái Cái
61 OCB -GAC (LOIOCB10 2005010037) 4 Cái Cái
62 Carbon Block CTO (LOICTO10 2005020003) 4 Cái Cái
63 Nano silver (T33NANO 2003070009) 2 Cái Cái
64 T33 - GAC (T33NX 2003030126) 2 Cái Cái
65 Màng RO Filmtec DOW (MANGF50HR 2012010027 - (màng 10l/h)) 2 Cái Cái
66 RO/pretreatment cartridge (9.2012) 2 Cái Cái
67 Ultrapure cartridge (9.1020) 2 Cái Cái
68 Ethanol 4 chai/2,5L chai/2,5L
69 DD NH3 2 chai/1L chai/1L
70 Dichloroisocianuric acid, sodium salt (C3Cl2N3NaO3 x2H2O) 4 chai/100g chai/100g
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->