Gói thầu: Nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ nghiên cứu đề tài 2897 2017 HĐNCKH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200732797-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Quân y |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu, hóa chất phục vụ nghiên cứu đề tài 2897 2017 HĐNCKH |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:02:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 968,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetonnitril (HPLC) | 20 | chai 500ml | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 2 | acid Hydrochloride | 5 | L | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 3 | Aerosil | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 4 | Avicel PH101 | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 5 | Benzen | 5 | L | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 6 | Butanol (HPLC) | 10 | lit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 7 | Carbopol | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 8 | Ethanol (HPLC) | 10 | lit | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 9 | Ethanol 96% | 100 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 10 | Ethanol tuyệt đối | 30 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 11 | Fluid Lactose Medium | 6 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 12 | Fluid Sabouraud Medium | 6 | lọ 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 13 | Fluid Tetrathionate Medium | 6 | lọ 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 14 | Fluid Thioglycollate Medium | 6 | lọ 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 15 | Ganoderic acid chuẩn | 2 | lọ 5mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 16 | Glycyrrhizin chuẩn | 2 | lọ 10mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 17 | Iodine | 10 | chai 100g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 18 | Isopropanol - HPLC | 20 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 19 | Isovitexin chuẩn | 2 | lọ 5mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 20 | Lactose | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 21 | Maintenance Medium for B. subtilis | 4 | lọ 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 22 | Malt Extract Broth | 7 | lọ 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 23 | Mannitol Salt Agar tubes | 7 | gói 12 tuýp | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 24 | Methanol | 20 | lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 25 | Methanol PA (HPLC) | 20 | Chai 1lít | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 26 | Mix chuẩn acid amin | 2 | lọ 50 mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 27 | Mix chuẩn acid glycyrrhizic | 2 | lọ 10mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 28 | Mix chuẩn Polisacharide | 2 | lọ 20 mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 29 | Natri crosscarmelose | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 30 | Potato Dextrose Agar | 4 | gói 20 đĩa | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 31 | Povidone K30 | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 32 | Pseudomonas Agar F (For Fluorescein) | 6 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 33 | Pseudomonas Agar P (For Pyocyanin) | 7 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 34 | Sabouraud Dextrose Broth | 8 | hộp 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 35 | Salmonella Differential Agar | 7 | hộp 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 36 | Soyabean Casein Digest Medium | 7 | hộp 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 37 | Tinh bột biến tính | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 38 | Vitexin chuẩn | 3 | lọ 10mg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 39 | Xylose Lysine Deoxycholate Agar | 6 | hộp 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 40 | Antibiotic Assay Medium | 3 | lọ 500g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 41 | Antifungal Assay Agar | 4 | lọ 500 g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 42 | Cetrimide Agar Base | 4 | lọ 500 g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 43 | Ferric hexacyanoferrate | 3 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 44 | Gibberelic | 5 | Lọ 5g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 45 | Myo-inositol | 2 | Lọ: 100 g | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 46 | Natri dihydrophosphat monohydrat | 5 | kg | Tham chiếu tại Chương V | ||
| 47 | Acid acetic | 10 | Chai 1 lít | Tham chiếu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi