Gói thầu: Mua vật tư, trang bị Bảo đảm kỹ thuật cho đơn vị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên 128 |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, trang bị Bảo đảm kỹ thuật cho đơn vị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:29:00 đến ngày 2020-07-21 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,915,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện bọc cao su ruột đồng | 3x50+1x25 | 230 | m | Vỏ ngoài bọc cao su, 4 dây lõi đồng bên trong bọc cao su | |
| 2 | Dây điện bọc cao su ruột đồng | 3x35+1x16 | 235 | m | Vỏ ngoài bọc cao su, 4 dây lõi đồng bên trong bọc cao su | |
| 3 | Dây điện bọc cao su ruột đồng | 3x16+1x10 | 200 | m | Vỏ ngoài bọc cao su, 4 dây lõi đồng bên trong bọc cao su | |
| 4 | Dây điện bọc nhựa | 2x4 | 400 | m | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | |
| 5 | Dây điện bọc nhựa | 2x2,5 | 200 | m | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | |
| 6 | Dây điện bọc nhựa | 2x1,5 | 400 | m | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | |
| 7 | Đầu cốt đồng | D50 | 30 | Cái | Bằng đồng để bắt vào đầu dây điện | |
| 8 | Đầu cốt đồng | D35 | 60 | Cái | Bằng đồng để bắt vào đầu dây điện | |
| 9 | Đầu cốt đồng | D25 | 50 | Cái | Bằng đồng để bắt vào đầu dây điện | |
| 10 | Đầu cốt đồng | D4-D6 | 5 | Túi | Bằng đồng để bắt vào đầu dây điện | |
| 11 | Kẹp Inox | F100-200 | 50 | Cái | Bằng Inox để bắt cố định các đầu ống cao su | |
| 12 | Kẹp Inox | F50-150 | 50 | Cái | Bằng Inox để bắt cố định các đầu ống cao su | |
| 13 | Công tắc hạt | Panasonic | 36 | Cái | Bằng nhựa, bênh trong có lá đồng dùng tắt mở điện | |
| 14 | Ổ cắm hạt | Panasonic | 36 | Cái | Bằng nhựa, 2 lỗ bên trong có các lá đồng dùng để dẫn điện | |
| 15 | Mặt ổ cám | Panasonic | 18 | Cái | Bằng nhựa đậy trên mặt ổ điện | |
| 16 | Công tắc kín nước, chống nổ | 220v | 22 | Cái | Bằng nhựa kín nước chống nổ | |
| 17 | Ổ cắm kín nước | 220v | 22 | Cái | Bằng cao su kín nước | |
| 18 | Ất tomat một pha | 220v-63A | 8 | Cái | 220v-63A | |
| 19 | Ất tomat hai pha | 220v-63A | 5 | Cái | 220v-63A | |
| 20 | Ất tomat | 380v-150A | 2 | Cái | 380v-150A | |
| 21 | Cầu dao 3 pha cả hộp | 380v-250A | 2 | Cái | 380v-250A | |
| 22 | Cầu dao 2 pha 3 ngả cả hộp | 220v-150A | 2 | Cái | 220v-150A | |
| 23 | Cầu dao 1 pha 2 ngả cả hộp | 220v-100A | 2 | Cái | 220v-100A | |
| 24 | Băng dính điện | Việt Nam | 20 | Cuộn | Hình tròn màu đen dùng cách điện | |
| 25 | Chổi than | Việt Nam | 62 | Cái | Hịnh trụ nhỏ màu đen dùng lắp cho máy | |
| 26 | Đồng hồ Vôn | 0-400v | 3 | Cái | 0-400v | |
| 27 | Đồng hồ Ampe | 0-50A | 3 | Cái | 0-50A | |
| 28 | Đá cắt, đá mài | D100 | 50 | Cái | Hình tròn, giữa có lỗ Φ16, D100 | |
| 29 | Lưỡi cưa máy | D300 | 6 | Cái | Hình tròn bằng sắt D300 | |
| 30 | Mũi khoan sắt | D6-D18 | 5 | Bộ | Hình tròn bằng sắt D6- D18 | |
| 31 | Mũi khoan gỗ | D6-D24 | 5 | Bộ | Hình tròn bằng sắt D6- D24 | |
| 32 | Van cứu hỏa | D60 | 3 | Cái | D60 | |
| 33 | Van nước có bích | D60 | 4 | Cái | D60 | |
| 34 | Van dầu có bích | D76 | 5 | Cái | D76 | |
| 35 | Van dầu có bích | D90 | 6 | Cái | D90 | |
| 36 | Van thở an toàn két | DN50 | 3 | Cái | DN50 | |
| 37 | Van nước Inox | D27 | 8 | Cái | D27 | |
| 38 | Cút góc thép | 60-90 | 25 | Cái | 60-90 | |
| 39 | Que hàn | D4 | 20 | Kg | Qua hình đũa, bên trong lõi sắt, bên ngoài bọc thuốc hàn | |
| 40 | Ống cứu hỏa + khớp nối | D50 | 4 | Bộ | Đường ống cứu hỏa mầu trắng, hai đầu bắt khớp nối D50 bắng nhôm | |
| 41 | Lăng phun | D50 | 6 | Bộ | Bằng nhôm đúc, để bắt vào khớp nối ống cứu hỏa | |
| 42 | Khớp nối nhanh | D65 | 12 | Bộ | Bằng nhôm đúc, để bắt vào khớp nối ống cứu hỏa | |
| 43 | Sơn chống rỉ | AM 1103 | 200 | Lít | Sơn lót bề mặt kim loại | |
| 44 | Sơn ghi sáng | AM7038 Ral | 100 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 45 | Sơn trắng | AM 9003Ral | 150 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 46 | Sơn xanh lá cây | AM 6029Ral | 15 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 47 | Sơn xanh nhạt | AM 6018Ral | 10 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 48 | Sơn đen | AM 9004Ral | 10 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 49 | Sơn đỏ | AM 3000Ral | 20 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 50 | Sơn vàng kem | AM 1015Ral | 10 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 51 | Sơn đỏ nâu | AM 3009Ral | 20 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 52 | Ma ní đen | Ф22 | 14 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | |
| 53 | Ma ní đen | Ф24 | 10 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | |
| 54 | Ma ní đen | Ф32 | 6 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | |
| 55 | Tăng đơ 1 đầu móc | Ф18 | 10 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | |
| 56 | Tăng đơ 1 đầu móc | Ф20 | 10 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | |
| 57 | Búa gõ rỉ | Việt Nam | 10 | Cái | Cán búa bằng gỗ, thân búa bằng sắt, đầu nhọn, đầu dẹt | |
| 58 | Chổi sơn tay | 2,5" | 20 | Cái | Quét sơn, cán nhựa, lông mềm | |
| 59 | Chổi sơn tay | 3" | 30 | Cái | Quét sơn, cán nhựa, lông mềm | |
| 60 | Chổi sơn lăn | 5cm | 20 | Cái | Lăn sơn, cán sắt, thân chổi bằng nỉ mêm mịn, tay cầm bằng nhựa | |
| 61 | Chổi sơn lăn | 10cm | 10 | Cái | Lăn sơn, cán sắt, thân chổi bằng nỉ mêm mịn, tay cầm bằng nhựa | |
| 62 | Chổi trà rỉ máy | Φ100 | 20 | Cái | Hình trụ bát, ở giữa có ren bắt vào trục máy mài, lưỡi chổi làm bằng sợi cáp thép xoắn | |
| 63 | Đá cắt, đá mài | Φ100 | 20 | Viên | Hình tròn, giữa có lỗ Φ16, D100 | |
| 64 | Đèn chiếu sáng di động | 10m/100w | 2 | Bộ | Thân đèn bằng cao su, bóng bằng nhựa bên ngoàn có khung sắt bảo vệ và có móc cheo, dây cắm dài 10m | |
| 65 | Đèn tuýp LED 60cm | 220v-18w | 10 | Bộ | Máng đèn bằng sắt, bóng LED bằng thủy tinh màu trắng, dài 60cm | |
| 66 | Đèn tuýp LED 120cm | 220v-24w | 10 | Bộ | Máng đèn bằng sắt, bóng LED bằng thủy tinh màu trắng , dài 120cm | |
| 67 | Bóng điện LED | 220v-20w | 50 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | |
| 68 | Bóng điện LED | 220v-40w | 50 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | |
| 69 | Bộ dụng cụ sửa chữa máy diezel, cơ khí | 480 chi tiết | 1 | Bộ | Tủ dụng cụ bên trong có các ngăn đựng 480 chi tiết | |
| 70 | Bộ dụng cụ sửa chữa máy diezel, cơ khí | 520 chi tiết | 1 | Bộ | Tủ dụng cụ bên trong có các ngăn đựng 520 chi tiết | |
| 71 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện tàu Yato | 80 chi tiết | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ bên trong có các ngăn đựng 80 chi tiết | |
| 72 | Bộ dụng cụ sửa chữa điện tử | Proskit PK | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ bên trong có các thiết bị sửa chữa điện tử | |
| 73 | Vam tháo lò so xu páp | 25-30 | 2 | Bộ | Vam tháo lò xo xupap 25-30 | |
| 74 | Vam tháo xi lanh máy | 200mm | 2 | Bộ | Vam tháo xi lanh máy 200mm | |
| 75 | Cờ lê tháo bầu lọc máy | 150mm | 2 | Bộ | Cán làm bằng kim loại, dây đai dài 150-200mm | |
| 76 | Cờ lê xích | 300mm | 2 | Bộ | Cán làm bằng kim loại, dây xích dài 150-200mm | |
| 77 | Kìm tháo vòng hãm trong, hãm ngoài 04 chiếc/bộ | 2 | Bộ | Kìm bằng sắt, phía mũi hình tròn dùng tháo vòng hãm trong, ngoài | ||
| 78 | Bộ ta rô ren | D6-D22 | 1 | Bộ | Bằng sắt dùng để ta rô lại các ỗ ren D6-D22 | |
| 79 | Máy uấn ống thủy lực (3inh) | D76 | 1 | Bộ | Bằng kim loại dùng để uốn ống thủy lực | |
| 80 | Bơm điện chìm | 220v-750w | 2 | Máy | Vỏ bơm bằng Inox, có quay sách , dây dẫn điện dài 10-15m | |
| 81 | Bơm nước | 220v-19,5m3/h | 1 | Cái | Vỏ bơm bằng gang, trong có động cơ điện có đầu hút đầu đẩy | |
| 82 | Búa máy gõ rỉ cầm tay | 220v-720w | 2 | Cái | Vỏ ngoài bằng gang cách điện, trong có mô tơ, đầu máy có lỗ để bắt mùi đục. | |
| 83 | Máy cân chỉnh vòi phun nhiên liệu máy diesel | 60H | 1 | Bộ | Hình trụ, vỏ bằng sắt, có bình đựng dầu, đồng hồ áp lực, có cần lối với muống phun… | |
| 84 | Máy khoan cầm tay | 720w | 2 | Cái | Vỏ ngoài bằng nhựa, trong có mô tơ, dùng khoan sắt, khoan gỗ | |
| 85 | Máy mài cầm tay | 720w | 2 | Cái | Vỏ ngoài bằng nhựa cách điện, đầu máy bằng sắt, trong có mô tơ, đầu máy có trục ren để bắt chổi trà rỉ. | |
| 86 | Máy nạp ắc quy | 30A | 1 | Máy | Nạp điện bình ắc qui 12v, 24v……. | |
| 87 | Máy cưa gỗ di động | MT583SS | 1 | Cái | Vỏ ngoài bằng sắt, có động cơ điện, lắp lưỡi cưa gỗ, dây dẫn điện 7-10m | |
| 88 | Máy cát sắt di động | MT241ST | 1 | Cái | Vỏ ngoài bằng sắt, có động cơ điện, lắp đá cắt , dây dẫn điện 7-10m | |
| 89 | Bộ dây điện nguồn hàn | M35 - 40m | 2 | Bộ | Vỏ ngoài bọc cao su, 1 dây lõi đồng bên trong M35 | |
| 90 | Kìm hàn | D4 | 2 | Cái | Bằng kim loại một đầu bắt dây hàn và dùng kẹp que hàn | |
| 91 | Mũ hàn | Việt Nam | 2 | Cái | Bằng nhựa có kính màu đen để che tia lửa hàn | |
| 92 | Sơn chống rỉ | AM 1103 | 800 | Lít | Sơn lót bề mặt kim loại | |
| 93 | Sơn ghi sáng | AM7038 Ral | 700 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 94 | Sơn trắng | AM 9003Ral | 500 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 95 | Sơn xanh lá cây | AM 6029Ral | 500 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 96 | Sơn xanh nhạt | AM 6018Ral | 200 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 97 | Sơn đen | AM 9004Ral | 200 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 98 | Sơn đỏ | AM 3000Ral | 100 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 99 | Sơn vàng kem | AM 1015Ral | 300 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 100 | Sơn đỏ nâu | AM 3009Ral | 300 | Lít | Sơn phủ lên bề mặt kim loại, gỗ | |
| 101 | Đệm hồng chỉ | 2ly, 3ly, 4ly | 150 | Kg | Màu hồng, làm đệm các chi tiết máy | |
| 102 | Đệm cao su chịu dầu | 2ly, 3ly, 4ly | 150 | Kg | Màu đen, làm đệm kín dầu trang thiết bị trên tàu | |
| 103 | Bóng điện LED | 220v-7w | 100 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | |
| 104 | Bóng điện LED | 220v-15w | 100 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | |
| 105 | Bóng điện LED | 220v-20w | 100 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | |
| 106 | Bóng điện LED | 220v-40w | 60 | Cái | Bóng LED đui ren bằng nhôm, bóng bằng nhựa, hình tròn | |
| 107 | Bóng tuýp LED | 220v-9w | 50 | Cái | Bóng LED bằng nhựa mầu trắng , dài 60cm | |
| 108 | Bóng tuýp LED | 220v-18w | 50 | Cái | Bóng LED bằng nhựa mầu trắng , dài 120cm | |
| 109 | Đèn tuýp LED 60cm | 220v-18w | 15 | Bộ | Máng đèn bằng sắt, bóng LED bằng thủy tinh màu trắng , dài 60cm | |
| 110 | Đèn tuýp LED120cm | 220v-24w | 15 | Bộ | Máng đèn bằng sắt, bóng LED bằng thủy tinh màu trắng , dài 120cm | |
| 111 | Bình ắc quy | 12v-180ah | 35 | Bình | Bình tích điện, vỏ bằng nhựa mầu trắng, bên trong có cưc, axít | |
| 112 | Bình ắc quy | 12v-200ah | 6 | Bình | Bình tích điện, vỏ bằng nhựa mầu trắng, bên trong có cưc, axít | |
| 113 | Dây điện PVC loại 1 | 2x1,5 | 400 | M | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | |
| 114 | Dây điện PVC loại 1 | 2x2,5 | 600 | M | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | |
| 115 | Dây điện PVC loại 1 | 2x4 | 300 | M | Vỏ ngoài bọc nhựa PVC, 2 dây đồng bên trong bọc nhựa | |
| 116 | Cáp điện bọc cao su | 3x16+1x10 | 300 | M | Vỏ ngoài bọc cao su, 4 dây lõi đồng bên trong bọc cao su | |
| 117 | Máy mài cầm | 220v-720w | 8 | Cái | Vỏ ngoài bằng nhựa, trong có mô tơ, dùng khoan sắt, khoan gỗ | |
| 118 | Máy khoan cầm tay | 220v-720w | 5 | Cái | Vỏ ngoài bằng nhựa cách điện, đầu máy bằng sắt, trong có mô tơ, đầu máy có trục ren để bắt chổi trà rỉ. | |
| 119 | Búa máy gõ rỉ cầm tay | 220v-750w | 2 | Cái | Vỏ ngoài bằng gang cách điện, trong có mô tơ, đầu máy có lỗ để bắt mùi đục. | |
| 120 | Nước điện đầu bình ắc quy | Việt Nam | 800 | Lít | A xít đổ ắc qui lần đầu khi sử dụng | |
| 121 | Nước cất bổ sung | Việt Nam | 200 | Lít | Bổ sung cho bình ắc qui | |
| 122 | Phao áo cá nhân | 3 đai | 100 | Cái | Mầu da cam, bằng vải ở trong có xốp, có còi để thổi | |
| 123 | Phao tròn cá nhân | Compozit | 60 | Cái | Bằng chất liệu combozits hình tròn màu da cam | |
| 124 | Ống bố cứu hỏa + khớp nối 20m/cuộn | Φ50 | 10 | Cuộn | Đường ống cứu hỏa mầu trắng, hai đầu bắt khớp nối D50 bắng nhôm | |
| 125 | Ống bố cứu hỏa + khớp nối 20m/cuộn | Φ65 | 10 | Cuộn | Đường ống cứu hỏa mầu trắng, hai đầu bắt khớp nối D50 bắng nhôm | |
| 126 | Lăng phun cứu hỏa | Φ50 | 10 | Cái | Bằng nhôm đúc, để bắt vào khớp nối ống cứu hỏa D50 | |
| 127 | Lăng phun cứu hỏa | Φ65 | 10 | Cái | Bằng nhôm đúc, để bắt vào khớp nối ống cứu hỏa D65 | |
| 128 | Xà phòng vệ sinh | Star | 800 | Kg | Tẩy rửa, vệ sinh trên tàu | |
| 129 | Vải bạt tráng nhựa NTT | Xanh rêu | 750 | M2 | Màu xanh rêu, che đậy trang thiết bị | |
| 130 | Chổi trà rỉ máy Φ100 | Φ100 | 200 | Cái | Hình trụ bát, ở giữa có ren bắt vào trục máy mài, lưỡi chổi làm bằng sợi cáp thép xoắn | |
| 131 | Đệm va cao su xách tay | Φ180x230xL340 | 10 | Cái | Hình trụ tròn, bằng cao su đúc có buộc dây trên đầu để sách | |
| 132 | Dây bô vàng | Φ6 | 50 | Kg | Màu vàng nhạt, viền đỏ xanh, sợi đay | |
| 133 | Ma ní đen | Φ22 | 20 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | |
| 134 | Ma ní đen | Φ24 | 20 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | |
| 135 | Ma ní đen | Φ32 | 10 | Cái | Màu đen, hình chữ U, hai đầu có ren để bắt chốt ma ní | |
| 136 | Mai nối xích | Φ22 | 10 | Cái | Màu đen hình số 8, được lắp ghép với nhau có chốt giữ, khi cần có thể tháo ra làm 2 phần | |
| 137 | Mai nối xích | Φ24 | 10 | Cái | Màu đen hình số 8, được lắp ghép với nhau có chốt giữ, khi cần có thể tháo ra làm 2 phần | |
| 138 | Tám xoay neo | Φ24 | 8 | Cái | Màu đen, đầu phía trên xoay hình tròn, thân dưới hình chữ U | |
| 139 | Tám xoay neo | Φ28 | 8 | Cái | Màu đen, đầu phía trên xoay hình tròn, thân dưới hình chữ U | |
| 140 | Tăng đơ 1 đầu móc | Φ18 | 20 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | |
| 141 | Tăng đơ 1 đầu móc | Φ20 | 20 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | |
| 142 | Tăng đơ 1 đầu móc | Φ22 | 20 | Cái | Mầu trắng, đầu tròn, đầu móc, cố định với thân bằng ren để đ/c dài ngắn | |
| 143 | Đầu bọp ắc qui | (– ; +) | 100 | Cái | Làm bằng đồng, bắt 2 đầu cực ắc qui | |
| 144 | Búa gõ rỉ | 100 | Cái | Cán búa bằng gỗ, thân búa bằng sắt, đầu nhọn, đầu dẹt | ||
| 145 | Đá cắt, đá mài Φ100 | 200 | Viên | Hình tròn, giữa có lỗ, D100 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi