Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư phụ, sơn và composite
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua sắm vật tư phụ, sơn và composite |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 09:27:00 đến ngày 2020-07-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,706,285,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Que hàn đồng | 36 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 2 | Que hàn thép cường độ cao | 1.800 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 3 | Dây hàn thuốc | 1.200 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 4 | Ôxy | 1.140 | chai | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 5 | Gas | 3.360 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 6 | Khí CO2 | 300 | chai | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 7 | Đá cắt | 1.050 | viên | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 8 | Đá cắt | 1.320 | viên | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 9 | Đá mài | 2.100 | viên | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 10 | Đá mài xếp | 1.200 | viên | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 11 | Kẹp ống các loại | 1.380 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 12 | Kẹp bằng thép | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 13 | Điện cực cắt Plasma | 390 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 14 | Bu lông Inox | 3.600 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 15 | Bu lông Inox | 300 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 16 | Vít | 24 | túi | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 17 | Keo dán 2 thành phần | 180 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 18 | Keo dán gỗ | 90 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 19 | Keo Bond A | 150 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 20 | Ống mềm chuyên dụng hai đầu ren ngoài, 0,5m | 24 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 21 | Ống mềm chuyên dụng hai đầu ren ngoài, 1,5m | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 22 | Van 1 chiều | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 23 | Ống nhựa PVC loại C3 | 780 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 24 | Ống nhựa PVC loại C3 | 750 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 25 | Ống nhựa PVC loại C3 | 360 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 26 | Ống nhựa PVC loại C3 | 150 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 27 | Phụ tùng đường ống cấp, thoát nước, tráng nước ngọt | 6 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 28 | Phụ tùng đường ống (cút nối, cút chuyển) | 6 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 29 | Van đồng | 24 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 30 | Van đồng | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 31 | Van phao chống tràn | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 32 | Biển nhôm chữ chìm | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 33 | Biển nhôm chữ chìm | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 34 | Biển nhôm chữ chìm | 48 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 35 | Biển nhôm chữ chìm | 180 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 36 | Biển nhôm chữ chìm | 42 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 37 | Khung nhôm kính | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 38 | Khung nhôm kính | 18 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 39 | Đèn pin kín nước | 18 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 40 | Đồng hồ thời gian | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 41 | Đồng hồ bấm giây | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 42 | Ghế tựa | 30 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 43 | Hộp dụng cụ sửa chữa | 6 | hộp | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 44 | Xà phòng | 300 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 45 | Cao su tấm | 180 | m2 | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 46 | Sơn chống gỉ LZI PRIMR ZR HB | 1.770 | lít | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 47 | Sơn phủ EVA MARIH | 2.160 | lít | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 48 | Sơn chống gỉ cho két nước EPICON T-500 | 240 | lít | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 49 | Sơn màu | 720 | lít | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 50 | Dung môi pha sơn | 1.680 | lít | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 51 | Liming Panel, W-351 PVC/GALV (25t, B-0 class) | 210 | m2 | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 52 | Ceiling Panel, C-511 PCM (25t, B-0 class) | 90 | m2 | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 53 | Ốp cửa Composite | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 54 | Ốp cửa Composite | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 55 | Ốp cửa Composite | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 56 | Tấm trải nền | 90 | m2 | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 57 | Két treo | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 58 | Dây cáp | 162 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 59 | Con lăn puli | 108 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 60 | Tec nước mồi | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 61 | Giá đỡ téc nước | 6 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 62 | Phao chống tràn | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 63 | Khớp nối | 180 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 64 | Khớp nối | 180 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 65 | Khớp nối | 180 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 66 | Gioăng bịt cao su | 324 | m | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 67 | Búa tạ | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 68 | Vồ gỗ to | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 69 | Búa gỗ nhỏ | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 70 | Đệm mềm | 144 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 71 | Đệm đế gỗ | 144 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 72 | Đệm đế sắt | 24 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 73 | Cột chống bằng gỗ | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 74 | Cột chống bằng gỗ | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 75 | Nút gỗ tròn các loại | 120 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 76 | Nêm vát gỗ | 168 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 77 | Cưa gỗ | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 78 | Kích chống chìm | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 79 | Kích chống chìm | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 80 | Kích chống chìm | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 81 | Búa rìu | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 82 | Bình dập cháy ABC | 24 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 83 | Bình bột chữa cháy | 90 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 84 | Bình CO2 | 90 | Chiếc | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 85 | Dây bảo hiểm trong thực hành | 18 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 86 | Chai CO2 | 18 | chai | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 87 | Hệ thống van vòi - ống xả, van an toàn, giá dàn đồng bộ lắp cho trạm | 6 | hệ thống | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 88 | Tủ điều khiển trung tâm | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 89 | 04 đầu xả khí CO2 | 24 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 90 | Tủ, còi, đèn báo động | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 91 | Đầu phun dầu | 18 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 92 | Van an toàn | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 93 | Vòi rồng + lăng phun 20 mét | 6 | hộp | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 94 | Vòi rồng + lăng phun 10 mét | 12 | hộp | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 95 | Áo quần, mũ, mặt nạ phòng độc | 18 | bộ | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 96 | Tấm cháy mô phỏng | 300 | tấm | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 97 | Mồi lửa cho tổ hợp chập cháy | 600 | mồi | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 98 | Hộp chống chìm | 12 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 99 | Dây điện chập cháy | 600 | dây | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 100 | Két chứa dầu | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 101 | Dầu diezen | 150 | lit | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 102 | Xăng A92 | 30 | lit | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 103 | Khay Inox | 6 | cái | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 104 | Gỗ | 7 | m3 | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 105 | Cục bê tông lõi thép mác 400 | 132 | cục | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 106 | Giẻ lau | 3.000 | kg | Đáp ứng yêu cầu nêu tại mục 2,3 Chương V-yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi