Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư sửa chữa sát - xi gầm vận hành rơ moóc, thùng vỏ ca bin thiết bị vô tuyến, vật tư cơ khí tổng hợp cho SC4N-2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200718269-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư sửa chữa sát - xi gầm vận hành rơ moóc, thùng vỏ ca bin thiết bị vô tuyến, vật tư cơ khí tổng hợp cho SC4N-2020
Số hiệu KHLCNT 20200656977
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn QPTX
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 21:05:00 đến ngày 2020-07-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 921,271,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép tròn C45 Φ10 39 kg 6m x 10 cây + 2,9m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
2 Thép tròn C45 Φ20 7 kg 2,83m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
3 Thép tròn C45 Φ22 32 kg 6m x 1 cây + 4,73m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
4 Thép tròn C45 Φ28 4 kg 0,83m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
5 Thép tròn C45 Φ54 20 kg 1,07m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
6 Thép tròn C45 Φ16 30 kg 6m x 3 cây + 0,98m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
7 Thép tròn C45 Φ30 23 kg 4,18m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
8 Thép CT3 δ = 0,8 12 kg Kích thước: 1250x1520x0,8 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
9 Thép CT3 δ = 1 860 kg 34 tấm kích thước: 1250x2500x1 và 1 tấm kích thước: 1250x2400x1 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
10 Thép CT3 δ = 1,2 70 kg 2 tấm kích thước: 1250x2500x1,2 và 1 tấm kích thước: 1250x900x1,2 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
11 Thép CT3 δ = 1,5 107 kg 2 tấm kích thước: 1250x2500x1,5 và 1 tấm kích thước: 1250x2250x1,5 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
12 Thép CT3 δ = 2 15,8 kg 1 tấm kích thước: 1250x800x2 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
13 Thép CT3 δ = 3 123 kg 1 tấm kích thước: 1250x2500x3 và 1 tấm kích thước: 1250x1650x3 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
14 Thép CT3 δ = 4 365 kg 3 tấm kích thước: 1250x2500x4 và 1 tấm kích thước: 1250x1800x4 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
15 Thép CT3 δ = 5 115 kg 1 tấm kích thước: 1250x2350x5 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
16 Thép CT3 δ = 6 18 kg 1 tấm kích thước: 1000x38x6 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
17 Thép CT3 δ = 8 84 kg 1 tấm kích thước: 1250x110x8 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
18 Thép CT3 δ = 10 123 kg 1 tấm kích thước: 1250x1250x10 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
19 Thép CT3 δ = 14 14 kg 1 tấm kích thước: 40x30x14 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
20 Thép CT3 δ = 15 21 kg 1 tấm kích thước: 50x35x15 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
21 Thép CT3 δ = 20 56 kg 1 tấm kích thước: 60x60x20 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt
22 Thép hộp mạ kẽm (16x16x1,4) 15 m 6m x 2 cây + 3m x 1 cây, Không han rỉ, biến dạng
23 Thép hộp mạ kẽm (20x20x1,4) 37 m 6m x 6 cây + 1m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
24 Thép hộp mạ kẽm (40x40x1,4) 189 m 6m x 31 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
25 Thép hộp mạ kẽm (20x40x1,4) 60 m 6m x 10 cây Không han rỉ, biến dạng
26 Thép hộp mạ kẽm (40x80x1,8) 50 m 6m x 8 cây + 2m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
27 Thép L (20x20x2) 31 kg 6m x 5 cây + 4,5m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
28 Thép L (30x30x3) 27 kg 6m x 3 cây + 1,85m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
29 Thép L (40x40x4) 25 kg 6m x 2 cây + 1,5m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
30 Thép L (50x50x4) 87 kg 6m x 4 cây + 4,5m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
31 Thép ống Φ10x1,2 16 m 2m x 8 cây Không han rỉ, biến dạng
32 Thép ống Φ20x1,4 57 m 6m x 9 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
33 Thép ống Φ27x3 21 m 6m x 3 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
34 Thép ống Φ34x1,8 42 m 6m x 7 cây Không han rỉ, biến dạng
35 Thép ống Φ42x3 21 m 6m x 3 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
36 Thép ống Φ48x2 8 m 6m x 1 cây + 2m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
37 Thép ống Φ60x1,8 1 m 1m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
38 Thép tròn C 45 Φ12 5 kg 5,62 m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
39 Thép tròn C 45 Φ40 9 kg 0,91 m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
40 Tôn nhám gai δ = 3 120 kg 1 tấm kích thước: 1500x3000x3 Không han rỉ, cong vênh, biến dạng
41 Nhôm ống Φ60x3 42 kg 3m x 9 cây + 0,4m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng
42 Nhôm tấm HK 6061-T6 δ = 1,5 35 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
43 Nhôm tấm HK 6061-T6 δ = 2 423 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
44 Nhôm tấm HK 6061-T6 δ = 3 96,5 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
45 Nhôm tấm HK 7071 δ = 4 92 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
46 Nhôm tấm HK 7071 δ = 5 48 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
47 Nhôm tấm HK 7071 δ = 6 50 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
48 Nhôm tấm HK 7071 δ = 10 9 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
49 Nhôm tấm HK 7071 δ = 15 1,5 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
50 Nhôm tấm HK 7071 δ = 40 9 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
51 Nhôm tấm HK 7071 δ = 90 30 kg Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng
52 Inox hộp (20x20x1,4) 21 kg 6m x 4 cây + 1m x 1 cây Không cong vênh, biến dạng
53 Inox hộp (25x25x1,4) 9 kg 6m x 1 cây + 3,47m x 1 cây Không cong vênh, biến dạng
54 Inox hộp (25x50x1,4) 59 kg 6m x 5 cây + 3,7m x 1 cây Không cong vênh, biến dạng
55 Inox tấm 304 δ = 2 17 kg 1 tấm kích thước: 1000x1072x2 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng
56 Inox tròn Φ12 8,5 kg Chất liệu: Inox 304
57 Bu lông đai ốc Inox M5x20 30 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
58 Bu lông đai ốc M6x20 40 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
59 Bu lông ren 2 tầng M12 70 cái Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
60 Bu lông, đai ốc đồng M8x30 5 bộ Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
61 Bu lông, đai ốc Inox 304 đầu trụ M4x20 383 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
62 Bu lông, đai ốc Inox 304 lục giác chìm đầu bằng M3x10 390 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
63 Bu lông, đai ốc Inox 304 M3x20 458 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
64 Bu lông, đai ốc Inox M4x10 30 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
65 Bu lông, đai ốc Inox 304 lục giác chìm đầu chỏm cầu M4x20 786 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
66 Bu lông, đai ốc Inox 304 đầu bằng M4x20 710 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
67 Bu lông, đai ốc Inox 304 lục giác chìm đầu dù M5x10 M5x10 121 bộ Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
68 Bu lông, đai ốc lục giác chìm đầu trụ M6x25 269 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
69 Bu lông, đai ốc lục giác chìm đầu trụ M10x80 19 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
70 Bu lông, đai ốc M6x20 58 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
71 Bu lông, đai ốc M6x30 248 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
72 Bu lông, đai ốc M6x40 568 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
73 Bu lông, đai ốc M6x80 28 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
74 Bu lông, đai ốc M8x20 232 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
75 Bu lông, đai ốc M8x30 193 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
76 Bu lông, đai ốc M8x40 16 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
77 Bu lông, đai ốc M8x50 35 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
78 Bu lông, đai ốc M8x80 32 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
79 Bu lông, đai ốc M8x100 93 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
80 Bu lông, đai ốc M10x30 61 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
81 Bu lông, đai ốc M10x40 283 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
82 Bu lông, đai ốc M10x70 120 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
83 Bu lông, đai ốc M10x120 275 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
84 Bu lông, đai ốc M12x40 25 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
85 Bu lông, đai ốc M16x80 36 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
86 Bu lông, đai ốc M16x100 42 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh Bao gói túi nilon  
87 Đồng vàng tấm δ = 1 3 kg Tiêu chuẩn: JIS C1100
88 Đồng vàng tròn Φ12 3 kg Tiêu chuẩn: JIS C1100
89 Đồng vàng tròn Φ10 1 kg Tiêu chuẩn: JIS C1100
90 Đồng vàng tròn Φ14 15 kg Tiêu chuẩn: JIS C1100
91 Bản lề cối Inox Φ10 2 bộ Chất liệu: nox 304 Bao gói túi nilon  
92 Bản lề cửa sổ kính δ = 5 2 bộ Chất liệu: thép CT3 Bao gói túi nilon  
93 Bản lề cửa δ = 5 11 bộ Chất liệu: thép không rỉ Bao gói túi nilon  
94 Bản lề inox trụ Φ6 6 bộ Chất liệu: nox 304 Bao gói túi nilon  
95 Bản lề inox trụ Φ5 6 bộ Chất liệu: nox 304 Bao gói túi nilon  
96 Cáp thép Φ4 260 m Bề mặt mạ kẽm nhúng 2 cuộn 100m và 1 cuộn 60m
97 Cáp thép Φ6 40 m Bề mặt mạ kẽm nhúng Liền cuộn
98 Đai inox (10x150x0,5) 20 cái Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn Bao gói túi nilon  
99 Đai inox (10x40x0,5) 50 cái Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn Bao gói túi nilon  
100 Đai inox (10x50x0,5) 30 cái Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn Bao gói túi nilon  
101 Đai inox (10x70x0,5) 20 cái Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn Bao gói túi nilon  
102 Đai inox (10x90x0,5) 20 cái Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn Bao gói túi nilon  
103 Ke nhôm L(25x25x2) 72 m Thanh thẳng 6m/thanh, không cong vênh, biến dạng
104 Tem nhãn Inox Tem nhãn Inox 1 bộ Vật liệu: inox 304, độ dày 1mm, khắc chữ laser
105 Khóa bảng điện Khóa bảng điện 2 bộ Chất liệu: thép CT3 Bao gói túi nilon  
106 Khóa cài inox Khóa cài inox 4 bộ Chất liệu: inox 304 Bao gói túi nilon  
107 Khóa cáp M5 300 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đảm bảo đường kính tiêu chuẩn, đường ren không bị sứt mòn Bao gói túi nilon  
108 Khóa cáp M6 20 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Đảm bảo đường kính tiêu chuẩn, đường ren không bị sứt mòn Bao gói túi nilon  
109 Khóa cửa Clemon liền khóa K1780 2 bộ Khóa 2 chiều Chất liệu: thép mạ kẽm
110 Băng dính điện B15 4 cuộn Độ dày: 0,18 mm Điện áp tối đa: 600V Bao gói túi nilon  
111 Băng dính giấy 15mm 10 cuộn Kích thước: khổ 15 mm Độ dày: 0,3 mm Bao gói túi nilon  
112 Băng dính giấy 20 mm 84 cuộn Kích thước: khổ 20 mm Độ dày: 0,3 mm Bao gói túi nilon  
113 Băng dính trắng 50 mm 30 cuộn Kích thước: khổ 50 mm Độ dày: 0,068 mm Bao gói túi nilon  
114 Băng vải 20x5000 30 cuộn Chất liệu: dệt bằng sợi thủy tinh Độ dày bản: 0,20 mm Khả năng chịu nhiệt: 520 độ C Bao gói túi nilon  
115 Băng vải amiang 50x5000 10 cuộn Khả năng chịu nhiệt: 300-400 độ C Bao gói túi nilon  
116 Vải bạt (2500x4000) 10 m2 Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono
117 Vải bạt 500x700 2 tấm Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono May gấp mép, có đai và khóa cài
118 Bạt vải chống nước (700x350) mm 4 tấm Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster May gấp mép, có đai và khóa cài
119 Bạt vải chống nước màu xanh (450x260) mm 2 tấm Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster, màu xanh May gấp mép, có đai và khóa cài
120 Bột đá mịn 8 kg Độ mịn: 90-120 micron, tơi mịn không vón cục Bao gói túi nilon  
121 Bút dầu ZEBRA 45 cái Kích thước ngòi bút: 2,5 mm Màu mực: màu đen Bao gói túi nilon  
122 Bút lông 2 đầu 8 cái Có cán gỗ dài 20cm Bao gói túi nilon  
123 Bút lông 5 cái Có cán gỗ dài 20cm Bao gói túi nilon  
124 Cao su bảo vệ sàn δ = 1 6 m2 Chất liệu: cao su tự nhiên, độ dày: 1 mm Bao gói quấn nilon
125 Cao su đúc định hình 6 bộ Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) Bao gói túi nilon  
126 Cao su tấm bố vải δ = 3 38 kg Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước  Bao gói quấn nilon
127 Cao su tấm bố vải δ = 5 40 kg Độ dày: 5mm, giữa có lớp vải bố Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước  Bao gói quấn nilon
128 Cao su xốp δ = 2 25 m2 Độ dày: 2mm, không thấm nước Bao gói quấn nilon
129 Chân cao su 4 cái Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) Bao gói túi nilon  
130 Chổi đánh bóng 125 mm 34 cái Tốc độ quay tối đa: 13.000 vòng/phút Đường kính trong: 22 mm Bao gói túi nilon  
131 Chổi đánh gỉ 100 mm 56 cái Tốc độ quay tối đa: 3.750 vòng/phút Đường kính trong: 16 mm Bao gói thùng caton
132 Chổi lông B50 161 cái Cán gỗ, KT: 50 mm Bao gói thùng caton
133 Chốt cài inox (42 x 77)mm 2 bộ Chất liệu: inox 304 Bao gói túi nilon  
134 Ru lô lăn sơn 15 cm 30 cái Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa Bao gói thùng caton
135 Đá cắt 100x3x10 66 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
136 Đá cắt Φ 150x2.5x22,2 16 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
137 Đá cắt Φ 350 49 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
138 Đá mài 100x6x16 90 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
139 Đá mài giáp xếp Φ 100 54 cái Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
140 Đá mài 230x6x22,2 4 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
141 Đá mài Φ 125 3 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
142 Đá mài Φ 180x6x22,2 24 viên Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 Bao gói nilon và thùng caton
143 Dao phay đĩa 100x20x3 2 cái Chất liệu: thép hợp kim, răng thẳng Bao gói nilon và thùng caton
144 Dao phay ngón Φ4, 6, 8, 10, 12, 14 58 cái Chất liệu: hợp kim Độ cứng: 45 HCR Bao gói nilon và thùng caton
145 Lưỡi dao trích 100x18x0,5 mm 8 hộp Chất liệu: thép, đóng gói trong hộp nhựa Bao gói túi nilon
146 Đầu nối ren trong đồng Φ 16 4 bộ Chất liệu: đồng thau, đường ren đều, không mòn, mẻ Bao gói túi nilon
147 Dầu 175g 12 hộp Trọng lượng: 175g Bao gói thùng caton
148 Dây cáp Φ 2 50 m Chất liệu: thép mạ kẽm, liền cuộn
149 Dây cáp inox Φ 2,5 12 m Chất liệu: inox 304, liền sợi
150 Đệm amiang δ = 1.5 5 m2 Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C Bao gói quấn nilon
151 Đệm amiang δ = 2 1,5 m2 Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C Bao gói quấn nilon
152 Đinh tán đồng đỏ Φ3x10 3 kg Chất liệu: đồng đỏ nguyên chất, đầu chỏm cầu Bao gói túi nilon
153 Đinh tán rút M3x10 4 kg Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg Bao gói túi nilon
154 Đinh tán rút M4x20 1 kg Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg Bao gói túi nilon
155 Đinh tán rút M5x8 13,8 kg Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg Bao gói túi nilon
156 Đồng vàng tấm δ = 10 1,5 kg Hàm lượng đồng: 60%
157 Ống đồng Φ12x1 40 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp Bao gói quấn nilon
158 Ghế công tác 440x550x1025 mm 2 cái Ghế tựa bọc nỉ, không tay vịn Xoay 360 độ, có bánh xe di chuyển, nâng hạ độ cao bằng cần hơi Bao gói nilon và thùng caton
159 Ghen xoăn 150 m Chất liệu: Nhựa dẻo Bao gói túi nilon
160 Dây buộc Φ 0,5 5 m Chất liệu: thép mạ kẽm Bao gói túi nilon
161 Giấy ráp mịn 3M 9 tờ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
162 Giấy ráp các loại N°40, N°60, N°80, N°100, N°150, N°200 80 tờ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
163 Giấy ráp P1000 145 tờ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
164 Khóa kết nối xe kéo ʓul 4 bộ Khóa hơi chuyên dụng Bao gói nilon và thùng caton
165 Khóa ren tay vặn M10 1 bộ Chất liệu: thép Bao gói nilon và thùng caton
166 Kéo bấm nhỏ 5 cái Chất liệu: thép không gỉ Lưỡi cắt: 25÷30 mm Bao gói túi nilon
167 Kéo cắt vải to 5 cái Chất liệu: thép CT45 Bao gói túi nilon
168 Khuyên 20x40 87 cái Chất liệu: thép mạ kẽm Độ dày: 0,8 mm Bao gói túi nilon
169 Kính cường lực 2 lớp δ = 6,38 1,4 m2 Mép được mài nhẵn Bao gói nilon chống sốc
170 Lưỡi cắt gỗ Φ 120 3 cái Chất liệu: thép không rỉ Độ dày: 2 mm Bao gói nilon và thùng caton
171 Lưới inox 4 m2 Chất liệu: inox 304 Mắt lưới: 10x10 mm Bao gói quấn nilon
172 Mặt nạ phòng độc SP-52 14 bộ Chất liệu: nhựa và màng poly, pin lọc hoạt tính Bao gói nilon và thùng caton
173 Mica trong δ = 2 1 tấm Kích thước: 430x470 mm Không nứt, xước Bao gói quấn nilon
174 Móc số 9 Φ 8 50 cái Chất liệu: thép mạ kẽm Bao gói túi nilon
175 Mũi bắn vít gỗ PH2-S2 2 cái Chất liệu: thép cứng phủ chrome Bao gói túi nilon
176 Mũi doa Φ 20 5 cái Chất liệu: thép gió phủ titanium Bao gói túi nilon
177 Mũi khoan Inox Φ 8,5 32 cái Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt Góc đầu mũi khoan 135° Bao gói túi nilon
178 Mũi khoan Inox Φ3,2; Φ4,2 ; Φ5,2 39 cái Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt Góc đầu mũi khoan 135° Bao gói túi nilon
179 Mũi khoan Nachi Φ 6,5 8 cái Vật liệu: Cobalt HSS Bao gói túi nilon
180 Mũi khoan Φ 16 2 cái Chất liệu: thép gió HSS Bao gói túi nilon
181 Mũi khoan Φ 20 2 cái Chất liệu: thép gió HSS Bao gói túi nilon
182 Mũi khoan Φ 5 8 cái Chất liệu: thép gió HSS Bao gói túi nilon
183 Mũi khoan Ф3 ÷ Ф10 1 bộ Chất liệu: thép gió HSS Bao gói túi nilon
184 Nẹp dây chữ u 30 cái Chất liệu: thép CT3 Bao gói túi nilon
185 Nhám dính 6 m Bản 20 mm Bao gói túi nilon
186 Nhựa cách điện cao tần δ = 5 2,2 kg Chất liệu: Nhựa Teflon Khả năng chịu nhiệt: 260 độ C Bao gói quấn nilon
187 Nhựa cao tần Φ 60 2 kg Chất liệu: Nhựa Teflon Khả năng chịu nhiệt: 260 độ C Bao gói quấn nilon
188 Nhựa trải sàn δ = 2 15 m2 Chất liệu: nhựa PVC Bao gói quấn nilon
189 Phíp tấm δ = 10 30 kg Phíp cách điện Bao gói quấn nilon
190 Nỉ ghi xám 2 m2 Màu: ghi xám Độ dày: 2 mm Bao gói quấn nilon
191 Nỉ mài nhẵn Φ 100 9 cái Đường kính trong: 16 mm Độ dày: 9 mm Bao gói túi nilon
192 Nỉ mài thô Φ 100 13 cái Đường kính trong: 16 mm Độ dày: 9 mm Bao gói túi nilon
193 Ống đồng Φ 4 10 m Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất Độ dày: 0,5 mm Không cong vênh, gãy bẹp Bao gói quấn nilon
194 Que hàn TIG inox Φ 1,2 5,5 kg Chiều dài: 1000 mm Bao gói nilon và thùng caton
195 Que hàn Φ 2,5 9,1 kg Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R Chiều dài: 300 mm Bao gói nilon và thùng caton
196 Que hàn Φ 3,2 55,5 kg Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R Chiều dài: 350 mm Bao gói nilon và thùng caton
197 Giấy ráp vải P120 23 m Khổ ngang: 100 mm Bao gói nilon và thùng caton
198 Ray bi L = 250 2 bộ Chất liệu: thép mạ kẽm Bao gói túi nilon
199 Đinh tán rút M4x8 3 kg Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg Bao gói túi nilon
200 Ru lô lăn sơn 10 cm 20 cái Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa Bao gói túi nilon
201 Ruột chân kích 4 bộ Chất liệu: thép nhiệt luyện Kích thước: 35x480 mm Loại ren thang
202 Sơn chống gỉ 1024 2 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
203 Sơn đen 910 3 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
204 Sơn đỏ 950 2,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
205 Sơn ghi nhạt 931 2,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
206 Sơn ghi sẫm 927 2,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
207 Sơn lót luxpa 32MKG 71 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói thùng kim loại
208 Sơn lót luxpa GRAY-67 65 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói thùng kim loại
209 Sơn lót WHITE-36 17 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói thùng kim loại
210 Sơn màu kem 0186 29 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói thùng kim loại
211 Sơn màu luxpa 6003 102 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói thùng kim loại
212 Sơn nâu 1,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
213 Sơn tĩnh điện ghi sần 16 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
214 Sơn tĩnh điện kem đất 11 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
215 Sơn trắng 4 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
216 Sơn vân búa Vb-01 5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
217 Sơn vân búa xanh 4 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
218 Sơn vàng 9025 1,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
219 Sơn vàng kem 9205 1,5 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói hộp kim loại
220 Keo sylycon A500 6 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
221 Súng bắn sylycon 2 chiếc Chất liệu: sắt
222 Ma tít 2 thành phần ATM 28 kg Gồm 2 thành phần: Polyester resin và chất làm cứng hadender
223 Dung dịch Axeton 89 lít Dung dịch Axeton Đóng can nhựa
224 Ca pha keo 24 cái Chất liệu: nhựa, dung tích 2 lít, có cán cầm Bao gói túi nilon
225 Sáp Polish Wax 200g 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
226 Chống dính Wax 8 18 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
227 Cồn công nghiệp 8 lít Nồng độ cồn 90 % Đóng chai nhựa, bao gói hộp caton
228 Đóng rắn E43 24 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng chai nhựa chịu hóa chất
229 Đóng rắn H41 40 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng chai nhựa chịu hóa chất
230 Đóng rắn H67 14 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng chai nhựa chịu hóa chất
231 Dung dịch tẩy sơn ATM 875 ml 10 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói thùng caton
232 Dung dịch tưới nguội 37 lít Chuyên dùng cho trung tâm gia công Xmill 900L Độ PH khi pha nước 10%: 9,3
233 Dung môi XYLEN 8 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
234 Dung môi PU-TC 21 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
235 Dung môi ThinenE 62 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
236 Dung môi UCS 5 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
237 Dầu bóng 2K 31 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
238 Hóa chất mạ bảy màu Clorua amol NH4CL 4 kg Dạng tinh thể 99,5% Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
239 Đóng rắn N42 30 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín
240 Kem đánh bóng Cana 220g 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
241 Keo 502 90g 21 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
242 Keo dán Blockade 360 ml 31 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
243 Keo sylycon A600 25 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
244 Keo dán X66 350g 26 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
245 Keo dán X66 175g 1 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
246 Keo Epoxy 225 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng gói can nhựa chịu hóa chất
247 Keo gỗ TITEBON II 3 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
248 Phụ gia Vibi gốm 58 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống ẩm và thùng caton
249 Pu-tin 10 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Đóng chai nhựa
250 Vải mát HQ KCC 800 470 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống ẩm và thùng caton
251 Vải nhám khổ 20 P100 92 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
252 Vải nhám khổ 20 P32 92 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
253 Vải nhám khổ 20 P40 65 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
254 Vải thủy tinh MC 800 369 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
255 Vải thủy tinh MC 100 252 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
256 Vải thủy tinh MC 500 506 m Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon và thùng caton
257 Khẩu trang 3 lớp 61 cái Chất liệu: bằng vải Bao gói túi nilon
258 Khẩu trang 2 lớp 24 cái Chất liệu: bằng vải Bao gói túi nilon
259 Khẩu trang than hoạt tính 18 cái Có lớp vải dệt sợi hoạt tính Bao gói túi nilon
260 Vải phin 16 m Màu trắng, khổ 1000m Bao gói túi nilon
261 Vải bảo quản coton 100% coton 72 kg Sạch, không dính tạp chất Bao gói nilon và thùng caton
262 Găng tay cao su Size XXL 18 đôi Chất liệu: cao su tự nhiên Bao gói túi nilon
263 Găng tay len size S, M 74 đôi Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65 % coton Kích cỡ: size S, M Bao gói túi nilon
264 Găng tay len size XXL 34 đôi Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65 % coton Kích cỡ: size XXL Bao gói túi nilon
265 Găng tay ni lông size S, M 2 hộp Chất liệu: nilon Kích cỡ: size S, M Bao gói túi nilon
266 Găng tay ni lông size XXL 20 hộp Chất liệu: nilon Kích cỡ: size XXL Bao gói túi nilon
267 Vành đệm dây δ = 1 80 cái Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm Bao gói túi nilon
268 Mũi Taro M10x1,75 18 bộ Chất liệu: hợp kim Bao gói túi nilon
269 Mũi Taro M4, M5, M6 6 bộ Chất liệu: hợp kim Bao gói túi nilon
270 Tai móc bạt Φ 8 12 bộ Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm Bao gói túi nilon
271 Tăng đơ M10 48 bộ Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng Bao gói túi nilon
272 Tay co âm liền khóa 7 cái Chất liệu: nhựa tổng hợp Bao gói nilon và thùng caton
273 Tay co cửa 2 bộ Chất liệu: thép CT3 Bao gói túi nilon
274 Tay co mặt khối 142x13x26 20 cái Chất liệu: nhôm Anode Bao gói túi nilon
275 Tay đẩy cửa sổ kính 1 bộ Chất liệu: inox 304 Bao gói túi nilon
276 Tay đẩy 2 bộ Chất liệu: inox 304 Bao gói túi nilon
277 Tay xách bạt 25x250 100 cái Chất liệu: vải bạt Bao gói túi nilon
278 Thanh V inox 304 20x20x2 70 m 6m/thanh, không cong xoắn
279 Thanh V inox 304 25x25x2 9 m 6m/thanh, không cong xoắn
280 Xích thép Φ 6 8 m Chất liệu: thép mạ kẽm Bao gói túi nilon
281 Vít cấy M6x30 2 kg Chất liệu: thép mạ kẽm Bao gói túi nilon
282 Vít chỏm cầu M4x20 1,7 kg Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập Bao gói túi nilon
283 Vít chỏm cầu M2x10 0,5 kg Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập Bao gói túi nilon
284 Vít chỏm cầu M4x15 0,5 kg Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập Bao gói túi nilon
285 Vít chỏm cầu M4x30 1,5 kg Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập Bao gói túi nilon
286 Vít chỏm cầu M4x50 0,5 kg Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập Bao gói túi nilon
287 Xà phòng omo 3,5 kg Đóng gói 200g Bao gói túi nilon
288 Van an toàn 3 bộ Chất liệu: đồng Kiểu kết nối: bằng ren Bao gói nilon chống sốc
289 Chốt chẻ các loại Φ1;Φ1,5;Φ2;Φ2,5 200 cái Chất liệu: thép mạ kẽm Bao gói túi nilon
290 Cơ cấu dẫn động phanh tay 4 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H
291 Cơ cấu dẫn hướng 1 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H
292 Cơ cấu nhả phanh hơi 4 cái Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
293 Cần phanh tay + khóa 2 cái Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
294 Bộ trục đứng 4 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H
295 Bát phanh 8 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
296 Chạc ba chia hơi 4 cái Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
297 Đầu sa cắm nối điện 4 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
298 Dầu thủy lực 32 92 lít Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
299 Xăm lốp 1000-20 20PR SV617 CT 9 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
300 Giảm chấn ống thủy lực 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
301 Gioăng cao su Cài chữ H 110 m Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa)
302 Ống cao su áp lực Φ 25 4 cái P30
303 La răng, vòng đệm, phanh hãm 1000-20 7 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
304 Tổng phanh hơi 1 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
305 Hộp đèn tín hiệu 2 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
306 Đèn xi nhan 4 cái Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
307 Đèn dừng 4 cái Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
308 Ốc bánh xe M30x55 64 bộ Chất liệu: thép Ren trong: M18 Ren ngoài: M30 Bao gói túi nilon
309 Phớt cao su 40x22x6 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
310 Phớt moay ơ bánh xe 8 cái Loại dùng cho rơ moóc 4H
311 Ro tuyn lái, bạc, chốt 8 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
312 Lẫy gài lò xo 2 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói túi nilon
313 Lò xo, chốt hãm 2 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói túi nilon
314 Má phanh 8 m Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
315 Nhíp, quang, vấu nhíp 1000-20 4 bộ Loại dùng cho rơ moóc 4H Bao gói nilon chống sốc
316 Vòng bi 308 11 cái Sản xuất sau năm 2015 Bao gói nilon chống sốc
317 Vòng bi 6304 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
318 Vòng bi 7212B 7 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
319 Vòng bi Ba Lan 180x140x28 6 cái Sản xuất sau năm 2015 Bao gói nilon chống sốc
320 Vòng bi cầu 6000 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
321 Vòng bi cầu SKF 6208-2Z 15 cái Sản xuất sau năm 2018 Bao gói nilon chống sốc
322 Vòng bi cầu 6310 16 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
323 Vòng bi cầu SKF 6005-2Z 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
324 Vòng bi cầu SKF 6200-2Z 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
325 Vòng bi cầu SKF 6201-2Z 9 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
326 Vòng bi cầu SKF 6202-2Z 11 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
327 Vòng bi cầu SKF 6204-2Z 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
328 Vòng bi cầu SKF 6209-2Z 4 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
329 Vòng bi cầu SKF 6210-2Z 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
330 Vòng bi chao 7204 15 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
331 Vòng bi đũa chặn 204 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
332 Vòng bi đũa côn 203 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
333 Vòng bi đũa côn 206 14 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
334 Vòng bi đũa Φ 231B 12 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
335 Vòng bi cầu SKF 6014-2Z 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
336 Vòng bi cầu SKF 6101 3 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
337 Vòng bi cầu SKF 6206-2Z 2 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
338 Vòng bi cầu SKF 6215-2Z/C3 6 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
339 Vòng bi cầu SKF 6220 5 cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
340 Vú mỡ M6 20 cái Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp Bao gói túi nilon
341 Bình chứa hơi 8 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
342 Bộ đèn hậu 7028 2 bộ Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói nilon chống sốc
343 Mỡ bôi trơn Solidol C 23 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
344 Mỡ chịu nhiệt SKF 400g LGHP 2/0,4 2 hộp Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
345 Mỡ láp Lithium NLGI 3 4 kg Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Bao gói túi nilon
346 Gỗ công nghiệp MFC 430x630x18 1 tấm Mài nhẵn các cạnh, không nứt, vênh Bao gói quấn nilon
347 Gỗ xẻ δ = 40 1,098 m3 Chất liệu: Gỗ thông
348 Gỗ xẻ (2300x60x40)x4 0,022 m3 Chất liệu: Gỗ thông
349 Gỗ xẻ (500x50x40)x890 0,89 m3 Chất liệu: Gỗ thông
350 Gỗ xẻ (400x50x40)x890 0,89 m3 Chất liệu: Gỗ thông
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->