Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư sửa chữa sát - xi gầm vận hành rơ moóc, thùng vỏ ca bin thiết bị vô tuyến, vật tư cơ khí tổng hợp cho SC4N-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718269-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư sửa chữa sát - xi gầm vận hành rơ moóc, thùng vỏ ca bin thiết bị vô tuyến, vật tư cơ khí tổng hợp cho SC4N-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 21:05:00 đến ngày 2020-07-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 921,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tròn | C45 Φ10 | 39 | kg | 6m x 10 cây + 2,9m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 2 | Thép tròn | C45 Φ20 | 7 | kg | 2,83m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 3 | Thép tròn | C45 Φ22 | 32 | kg | 6m x 1 cây + 4,73m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 4 | Thép tròn | C45 Φ28 | 4 | kg | 0,83m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 5 | Thép tròn | C45 Φ54 | 20 | kg | 1,07m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 6 | Thép tròn | C45 Φ16 | 30 | kg | 6m x 3 cây + 0,98m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 7 | Thép tròn | C45 Φ30 | 23 | kg | 4,18m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 8 | Thép | CT3 δ = 0,8 | 12 | kg | Kích thước: 1250x1520x0,8 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 9 | Thép | CT3 δ = 1 | 860 | kg | 34 tấm kích thước: 1250x2500x1 và 1 tấm kích thước: 1250x2400x1 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 10 | Thép | CT3 δ = 1,2 | 70 | kg | 2 tấm kích thước: 1250x2500x1,2 và 1 tấm kích thước: 1250x900x1,2 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 11 | Thép | CT3 δ = 1,5 | 107 | kg | 2 tấm kích thước: 1250x2500x1,5 và 1 tấm kích thước: 1250x2250x1,5 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 12 | Thép | CT3 δ = 2 | 15,8 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x800x2 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 13 | Thép | CT3 δ = 3 | 123 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x2500x3 và 1 tấm kích thước: 1250x1650x3 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 14 | Thép | CT3 δ = 4 | 365 | kg | 3 tấm kích thước: 1250x2500x4 và 1 tấm kích thước: 1250x1800x4 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 15 | Thép | CT3 δ = 5 | 115 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x2350x5 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 16 | Thép | CT3 δ = 6 | 18 | kg | 1 tấm kích thước: 1000x38x6 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 17 | Thép | CT3 δ = 8 | 84 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x110x8 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 18 | Thép | CT3 δ = 10 | 123 | kg | 1 tấm kích thước: 1250x1250x10 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 19 | Thép | CT3 δ = 14 | 14 | kg | 1 tấm kích thước: 40x30x14 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 20 | Thép | CT3 δ = 15 | 21 | kg | 1 tấm kích thước: 50x35x15 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 21 | Thép | CT3 δ = 20 | 56 | kg | 1 tấm kích thước: 60x60x20 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng, không xước rỗ bề mặt | |
| 22 | Thép hộp mạ kẽm | (16x16x1,4) | 15 | m | 6m x 2 cây + 3m x 1 cây, Không han rỉ, biến dạng | |
| 23 | Thép hộp mạ kẽm | (20x20x1,4) | 37 | m | 6m x 6 cây + 1m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 24 | Thép hộp mạ kẽm | (40x40x1,4) | 189 | m | 6m x 31 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 25 | Thép hộp mạ kẽm | (20x40x1,4) | 60 | m | 6m x 10 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 26 | Thép hộp mạ kẽm | (40x80x1,8) | 50 | m | 6m x 8 cây + 2m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 27 | Thép L | (20x20x2) | 31 | kg | 6m x 5 cây + 4,5m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 28 | Thép L | (30x30x3) | 27 | kg | 6m x 3 cây + 1,85m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 29 | Thép L | (40x40x4) | 25 | kg | 6m x 2 cây + 1,5m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 30 | Thép L | (50x50x4) | 87 | kg | 6m x 4 cây + 4,5m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 31 | Thép ống | Φ10x1,2 | 16 | m | 2m x 8 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 32 | Thép ống | Φ20x1,4 | 57 | m | 6m x 9 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 33 | Thép ống | Φ27x3 | 21 | m | 6m x 3 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 34 | Thép ống | Φ34x1,8 | 42 | m | 6m x 7 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 35 | Thép ống | Φ42x3 | 21 | m | 6m x 3 cây + 3m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 36 | Thép ống | Φ48x2 | 8 | m | 6m x 1 cây + 2m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 37 | Thép ống | Φ60x1,8 | 1 | m | 1m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 38 | Thép tròn | C 45 Φ12 | 5 | kg | 5,62 m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 39 | Thép tròn | C 45 Φ40 | 9 | kg | 0,91 m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 40 | Tôn nhám gai | δ = 3 | 120 | kg | 1 tấm kích thước: 1500x3000x3 Không han rỉ, cong vênh, biến dạng | |
| 41 | Nhôm ống | Φ60x3 | 42 | kg | 3m x 9 cây + 0,4m x 1 cây Không han rỉ, biến dạng | |
| 42 | Nhôm tấm HK | 6061-T6 δ = 1,5 | 35 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 43 | Nhôm tấm HK | 6061-T6 δ = 2 | 423 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 44 | Nhôm tấm HK | 6061-T6 δ = 3 | 96,5 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 45 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 4 | 92 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 46 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 5 | 48 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 47 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 6 | 50 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 48 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 10 | 9 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 49 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 15 | 1,5 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 50 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 40 | 9 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 51 | Nhôm tấm HK | 7071 δ = 90 | 30 | kg | Bề mặt không xước rỗ, không cong vênh, biến dạng | |
| 52 | Inox hộp | (20x20x1,4) | 21 | kg | 6m x 4 cây + 1m x 1 cây Không cong vênh, biến dạng | |
| 53 | Inox hộp | (25x25x1,4) | 9 | kg | 6m x 1 cây + 3,47m x 1 cây Không cong vênh, biến dạng | |
| 54 | Inox hộp | (25x50x1,4) | 59 | kg | 6m x 5 cây + 3,7m x 1 cây Không cong vênh, biến dạng | |
| 55 | Inox tấm 304 | δ = 2 | 17 | kg | 1 tấm kích thước: 1000x1072x2 Tấm phẳng, không cong vênh, biến dạng | |
| 56 | Inox tròn | Φ12 | 8,5 | kg | Chất liệu: Inox 304 | |
| 57 | Bu lông đai ốc Inox | M5x20 | 30 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 58 | Bu lông đai ốc | M6x20 | 40 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 59 | Bu lông ren 2 tầng | M12 | 70 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 60 | Bu lông, đai ốc đồng | M8x30 | 5 | bộ | Chất liệu: đồng Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 61 | Bu lông, đai ốc Inox 304 đầu trụ | M4x20 | 383 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 62 | Bu lông, đai ốc Inox 304 lục giác chìm đầu bằng | M3x10 | 390 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 63 | Bu lông, đai ốc Inox 304 | M3x20 | 458 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 64 | Bu lông, đai ốc Inox | M4x10 | 30 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 65 | Bu lông, đai ốc Inox 304 lục giác chìm đầu chỏm cầu | M4x20 | 786 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 66 | Bu lông, đai ốc Inox 304 đầu bằng | M4x20 | 710 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 67 | Bu lông, đai ốc Inox 304 lục giác chìm đầu dù M5x10 | M5x10 | 121 | bộ | Chất liệu: Inox Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 68 | Bu lông, đai ốc lục giác chìm đầu trụ | M6x25 | 269 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 69 | Bu lông, đai ốc lục giác chìm đầu trụ | M10x80 | 19 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 70 | Bu lông, đai ốc | M6x20 | 58 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 71 | Bu lông, đai ốc | M6x30 | 248 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 72 | Bu lông, đai ốc | M6x40 | 568 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 73 | Bu lông, đai ốc | M6x80 | 28 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 74 | Bu lông, đai ốc | M8x20 | 232 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 75 | Bu lông, đai ốc | M8x30 | 193 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 76 | Bu lông, đai ốc | M8x40 | 16 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 77 | Bu lông, đai ốc | M8x50 | 35 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 78 | Bu lông, đai ốc | M8x80 | 32 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 79 | Bu lông, đai ốc | M8x100 | 93 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 80 | Bu lông, đai ốc | M10x30 | 61 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 81 | Bu lông, đai ốc | M10x40 | 283 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 82 | Bu lông, đai ốc | M10x70 | 120 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 83 | Bu lông, đai ốc | M10x120 | 275 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 84 | Bu lông, đai ốc | M12x40 | 25 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 85 | Bu lông, đai ốc | M16x80 | 36 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 86 | Bu lông, đai ốc | M16x100 | 42 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đồng bộ vòng đệm, vòng đệm vênh | Bao gói túi nilon |
| 87 | Đồng vàng tấm | δ = 1 | 3 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 | |
| 88 | Đồng vàng tròn | Φ12 | 3 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 | |
| 89 | Đồng vàng tròn | Φ10 | 1 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 | |
| 90 | Đồng vàng tròn | Φ14 | 15 | kg | Tiêu chuẩn: JIS C1100 | |
| 91 | Bản lề cối Inox | Φ10 | 2 | bộ | Chất liệu: nox 304 | Bao gói túi nilon |
| 92 | Bản lề cửa sổ kính | δ = 5 | 2 | bộ | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói túi nilon |
| 93 | Bản lề cửa | δ = 5 | 11 | bộ | Chất liệu: thép không rỉ | Bao gói túi nilon |
| 94 | Bản lề inox trụ | Φ6 | 6 | bộ | Chất liệu: nox 304 | Bao gói túi nilon |
| 95 | Bản lề inox trụ | Φ5 | 6 | bộ | Chất liệu: nox 304 | Bao gói túi nilon |
| 96 | Cáp thép | Φ4 | 260 | m | Bề mặt mạ kẽm nhúng 2 cuộn 100m và 1 cuộn 60m | |
| 97 | Cáp thép | Φ6 | 40 | m | Bề mặt mạ kẽm nhúng Liền cuộn | |
| 98 | Đai inox | (10x150x0,5) | 20 | cái | Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn | Bao gói túi nilon |
| 99 | Đai inox | (10x40x0,5) | 50 | cái | Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn | Bao gói túi nilon |
| 100 | Đai inox | (10x50x0,5) | 30 | cái | Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn | Bao gói túi nilon |
| 101 | Đai inox | (10x70x0,5) | 20 | cái | Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn | Bao gói túi nilon |
| 102 | Đai inox | (10x90x0,5) | 20 | cái | Chất liệu: inox 304 Các cạnh được làm nhẵn | Bao gói túi nilon |
| 103 | Ke nhôm | L(25x25x2) | 72 | m | Thanh thẳng 6m/thanh, không cong vênh, biến dạng | |
| 104 | Tem nhãn Inox | Tem nhãn Inox | 1 | bộ | Vật liệu: inox 304, độ dày 1mm, khắc chữ laser | |
| 105 | Khóa bảng điện | Khóa bảng điện | 2 | bộ | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói túi nilon |
| 106 | Khóa cài inox | Khóa cài inox | 4 | bộ | Chất liệu: inox 304 | Bao gói túi nilon |
| 107 | Khóa cáp | M5 | 300 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đảm bảo đường kính tiêu chuẩn, đường ren không bị sứt mòn | Bao gói túi nilon |
| 108 | Khóa cáp | M6 | 20 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm Đảm bảo đường kính tiêu chuẩn, đường ren không bị sứt mòn | Bao gói túi nilon |
| 109 | Khóa cửa Clemon liền khóa | K1780 | 2 | bộ | Khóa 2 chiều Chất liệu: thép mạ kẽm | |
| 110 | Băng dính điện | B15 | 4 | cuộn | Độ dày: 0,18 mm Điện áp tối đa: 600V | Bao gói túi nilon |
| 111 | Băng dính giấy | 15mm | 10 | cuộn | Kích thước: khổ 15 mm Độ dày: 0,3 mm | Bao gói túi nilon |
| 112 | Băng dính giấy | 20 mm | 84 | cuộn | Kích thước: khổ 20 mm Độ dày: 0,3 mm | Bao gói túi nilon |
| 113 | Băng dính trắng | 50 mm | 30 | cuộn | Kích thước: khổ 50 mm Độ dày: 0,068 mm | Bao gói túi nilon |
| 114 | Băng vải | 20x5000 | 30 | cuộn | Chất liệu: dệt bằng sợi thủy tinh Độ dày bản: 0,20 mm Khả năng chịu nhiệt: 520 độ C | Bao gói túi nilon |
| 115 | Băng vải amiang | 50x5000 | 10 | cuộn | Khả năng chịu nhiệt: 300-400 độ C | Bao gói túi nilon |
| 116 | Vải bạt | (2500x4000) | 10 | m2 | Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono | |
| 117 | Vải bạt | 500x700 | 2 | tấm | Độ dày 0,3 mm, màu xanh mono May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 118 | Bạt vải chống nước | (700x350) mm | 4 | tấm | Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 119 | Bạt vải chống nước màu xanh | (450x260) mm | 2 | tấm | Chất liệu: dệt bằng sợi cotton và sợi polyster, màu xanh May gấp mép, có đai và khóa cài | |
| 120 | Bột đá mịn | 8 | kg | Độ mịn: 90-120 micron, tơi mịn không vón cục | Bao gói túi nilon | |
| 121 | Bút dầu | ZEBRA | 45 | cái | Kích thước ngòi bút: 2,5 mm Màu mực: màu đen | Bao gói túi nilon |
| 122 | Bút lông 2 đầu | 8 | cái | Có cán gỗ dài 20cm | Bao gói túi nilon | |
| 123 | Bút lông | 5 | cái | Có cán gỗ dài 20cm | Bao gói túi nilon | |
| 124 | Cao su bảo vệ sàn | δ = 1 | 6 | m2 | Chất liệu: cao su tự nhiên, độ dày: 1 mm | Bao gói quấn nilon |
| 125 | Cao su đúc định hình | 6 | bộ | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon | |
| 126 | Cao su tấm bố vải | δ = 3 | 38 | kg | Độ dày: 3mm, giữa có lớp vải bố Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | Bao gói quấn nilon |
| 127 | Cao su tấm bố vải | δ = 5 | 40 | kg | Độ dày: 5mm, giữa có lớp vải bố Mặt có lớp ni lông bảo vệ chống sước | Bao gói quấn nilon |
| 128 | Cao su xốp | δ = 2 | 25 | m2 | Độ dày: 2mm, không thấm nước | Bao gói quấn nilon |
| 129 | Chân cao su | 4 | cái | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | Bao gói túi nilon | |
| 130 | Chổi đánh bóng | 125 mm | 34 | cái | Tốc độ quay tối đa: 13.000 vòng/phút Đường kính trong: 22 mm | Bao gói túi nilon |
| 131 | Chổi đánh gỉ | 100 mm | 56 | cái | Tốc độ quay tối đa: 3.750 vòng/phút Đường kính trong: 16 mm | Bao gói thùng caton |
| 132 | Chổi lông | B50 | 161 | cái | Cán gỗ, KT: 50 mm | Bao gói thùng caton |
| 133 | Chốt cài inox | (42 x 77)mm | 2 | bộ | Chất liệu: inox 304 | Bao gói túi nilon |
| 134 | Ru lô lăn sơn | 15 cm | 30 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | Bao gói thùng caton |
| 135 | Đá cắt | 100x3x10 | 66 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 136 | Đá cắt | Φ 150x2.5x22,2 | 16 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 137 | Đá cắt | Φ 350 | 49 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 138 | Đá mài | 100x6x16 | 90 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 139 | Đá mài giáp xếp | Φ 100 | 54 | cái | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 140 | Đá mài | 230x6x22,2 | 4 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 141 | Đá mài | Φ 125 | 3 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 142 | Đá mài | Φ 180x6x22,2 | 24 | viên | Nguyên bao gói của nhà sản xuất, không nứt vỡ Sản xuất năm 2020 | Bao gói nilon và thùng caton |
| 143 | Dao phay đĩa | 100x20x3 | 2 | cái | Chất liệu: thép hợp kim, răng thẳng | Bao gói nilon và thùng caton |
| 144 | Dao phay ngón | Φ4, 6, 8, 10, 12, 14 | 58 | cái | Chất liệu: hợp kim Độ cứng: 45 HCR | Bao gói nilon và thùng caton |
| 145 | Lưỡi dao trích | 100x18x0,5 mm | 8 | hộp | Chất liệu: thép, đóng gói trong hộp nhựa | Bao gói túi nilon |
| 146 | Đầu nối ren trong đồng | Φ 16 | 4 | bộ | Chất liệu: đồng thau, đường ren đều, không mòn, mẻ | Bao gói túi nilon |
| 147 | Dầu | 175g | 12 | hộp | Trọng lượng: 175g | Bao gói thùng caton |
| 148 | Dây cáp | Φ 2 | 50 | m | Chất liệu: thép mạ kẽm, liền cuộn | |
| 149 | Dây cáp inox | Φ 2,5 | 12 | m | Chất liệu: inox 304, liền sợi | |
| 150 | Đệm amiang | δ = 1.5 | 5 | m2 | Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C | Bao gói quấn nilon |
| 151 | Đệm amiang | δ = 2 | 1,5 | m2 | Khổ 1m Nhiệt độ làm việc max: 450 độ C | Bao gói quấn nilon |
| 152 | Đinh tán đồng đỏ | Φ3x10 | 3 | kg | Chất liệu: đồng đỏ nguyên chất, đầu chỏm cầu | Bao gói túi nilon |
| 153 | Đinh tán rút | M3x10 | 4 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg | Bao gói túi nilon |
| 154 | Đinh tán rút | M4x20 | 1 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg | Bao gói túi nilon |
| 155 | Đinh tán rút | M5x8 | 13,8 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg | Bao gói túi nilon |
| 156 | Đồng vàng tấm | δ = 10 | 1,5 | kg | Hàm lượng đồng: 60% | |
| 157 | Ống đồng | Φ12x1 | 40 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất, không gãy, bẹp | Bao gói quấn nilon |
| 158 | Ghế công tác | 440x550x1025 mm | 2 | cái | Ghế tựa bọc nỉ, không tay vịn Xoay 360 độ, có bánh xe di chuyển, nâng hạ độ cao bằng cần hơi | Bao gói nilon và thùng caton |
| 159 | Ghen xoăn | 150 | m | Chất liệu: Nhựa dẻo | Bao gói túi nilon | |
| 160 | Dây buộc | Φ 0,5 | 5 | m | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 161 | Giấy ráp mịn | 3M | 9 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 162 | Giấy ráp các loại | N°40, N°60, N°80, N°100, N°150, N°200 | 80 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 163 | Giấy ráp | P1000 | 145 | tờ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 164 | Khóa kết nối xe kéo | ʓul | 4 | bộ | Khóa hơi chuyên dụng | Bao gói nilon và thùng caton |
| 165 | Khóa ren tay vặn | M10 | 1 | bộ | Chất liệu: thép | Bao gói nilon và thùng caton |
| 166 | Kéo bấm nhỏ | 5 | cái | Chất liệu: thép không gỉ Lưỡi cắt: 25÷30 mm | Bao gói túi nilon | |
| 167 | Kéo cắt vải to | 5 | cái | Chất liệu: thép CT45 | Bao gói túi nilon | |
| 168 | Khuyên | 20x40 | 87 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm Độ dày: 0,8 mm | Bao gói túi nilon |
| 169 | Kính cường lực 2 lớp | δ = 6,38 | 1,4 | m2 | Mép được mài nhẵn | Bao gói nilon chống sốc |
| 170 | Lưỡi cắt gỗ | Φ 120 | 3 | cái | Chất liệu: thép không rỉ Độ dày: 2 mm | Bao gói nilon và thùng caton |
| 171 | Lưới inox | 4 | m2 | Chất liệu: inox 304 Mắt lưới: 10x10 mm | Bao gói quấn nilon | |
| 172 | Mặt nạ phòng độc | SP-52 | 14 | bộ | Chất liệu: nhựa và màng poly, pin lọc hoạt tính | Bao gói nilon và thùng caton |
| 173 | Mica trong | δ = 2 | 1 | tấm | Kích thước: 430x470 mm Không nứt, xước | Bao gói quấn nilon |
| 174 | Móc số 9 | Φ 8 | 50 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 175 | Mũi bắn vít gỗ | PH2-S2 | 2 | cái | Chất liệu: thép cứng phủ chrome | Bao gói túi nilon |
| 176 | Mũi doa | Φ 20 | 5 | cái | Chất liệu: thép gió phủ titanium | Bao gói túi nilon |
| 177 | Mũi khoan Inox | Φ 8,5 | 32 | cái | Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt Góc đầu mũi khoan 135° | Bao gói túi nilon |
| 178 | Mũi khoan Inox | Φ3,2; Φ4,2 ; Φ5,2 | 39 | cái | Chất liệu: thép hợp kim 5% cobalt Góc đầu mũi khoan 135° | Bao gói túi nilon |
| 179 | Mũi khoan Nachi | Φ 6,5 | 8 | cái | Vật liệu: Cobalt HSS | Bao gói túi nilon |
| 180 | Mũi khoan | Φ 16 | 2 | cái | Chất liệu: thép gió HSS | Bao gói túi nilon |
| 181 | Mũi khoan | Φ 20 | 2 | cái | Chất liệu: thép gió HSS | Bao gói túi nilon |
| 182 | Mũi khoan | Φ 5 | 8 | cái | Chất liệu: thép gió HSS | Bao gói túi nilon |
| 183 | Mũi khoan | Ф3 ÷ Ф10 | 1 | bộ | Chất liệu: thép gió HSS | Bao gói túi nilon |
| 184 | Nẹp dây chữ u | 30 | cái | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói túi nilon | |
| 185 | Nhám dính | 6 | m | Bản 20 mm | Bao gói túi nilon | |
| 186 | Nhựa cách điện cao tần | δ = 5 | 2,2 | kg | Chất liệu: Nhựa Teflon Khả năng chịu nhiệt: 260 độ C | Bao gói quấn nilon |
| 187 | Nhựa cao tần | Φ 60 | 2 | kg | Chất liệu: Nhựa Teflon Khả năng chịu nhiệt: 260 độ C | Bao gói quấn nilon |
| 188 | Nhựa trải sàn | δ = 2 | 15 | m2 | Chất liệu: nhựa PVC | Bao gói quấn nilon |
| 189 | Phíp tấm | δ = 10 | 30 | kg | Phíp cách điện | Bao gói quấn nilon |
| 190 | Nỉ ghi xám | 2 | m2 | Màu: ghi xám Độ dày: 2 mm | Bao gói quấn nilon | |
| 191 | Nỉ mài nhẵn | Φ 100 | 9 | cái | Đường kính trong: 16 mm Độ dày: 9 mm | Bao gói túi nilon |
| 192 | Nỉ mài thô | Φ 100 | 13 | cái | Đường kính trong: 16 mm Độ dày: 9 mm | Bao gói túi nilon |
| 193 | Ống đồng | Φ 4 | 10 | m | Chất liệu: 99,9 % đồng nguyên chất Độ dày: 0,5 mm Không cong vênh, gãy bẹp | Bao gói quấn nilon |
| 194 | Que hàn TIG inox | Φ 1,2 | 5,5 | kg | Chiều dài: 1000 mm | Bao gói nilon và thùng caton |
| 195 | Que hàn | Φ 2,5 | 9,1 | kg | Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R Chiều dài: 300 mm | Bao gói nilon và thùng caton |
| 196 | Que hàn | Φ 3,2 | 55,5 | kg | Quen hàn Cacbon thấp Tiêu chuẩn: TCVN 3223-2000E431R Chiều dài: 350 mm | Bao gói nilon và thùng caton |
| 197 | Giấy ráp vải | P120 | 23 | m | Khổ ngang: 100 mm | Bao gói nilon và thùng caton |
| 198 | Ray bi | L = 250 | 2 | bộ | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 199 | Đinh tán rút | M4x8 | 3 | kg | Chất liệu: nhôm, đóng túi 1kg | Bao gói túi nilon |
| 200 | Ru lô lăn sơn | 10 cm | 20 | cái | Chất liệu: làm từ sợi Acrylic, cán bằng nhựa | Bao gói túi nilon |
| 201 | Ruột chân kích | 4 | bộ | Chất liệu: thép nhiệt luyện Kích thước: 35x480 mm Loại ren thang | ||
| 202 | Sơn chống gỉ | 1024 | 2 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 203 | Sơn đen | 910 | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 204 | Sơn đỏ | 950 | 2,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 205 | Sơn ghi nhạt | 931 | 2,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 206 | Sơn ghi sẫm | 927 | 2,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 207 | Sơn lót luxpa | 32MKG | 71 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 208 | Sơn lót luxpa | GRAY-67 | 65 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 209 | Sơn lót | WHITE-36 | 17 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 210 | Sơn màu kem | 0186 | 29 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 211 | Sơn màu luxpa | 6003 | 102 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng kim loại |
| 212 | Sơn nâu | 1,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 213 | Sơn tĩnh điện ghi sần | 16 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 214 | Sơn tĩnh điện kem đất | 11 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 215 | Sơn trắng | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 216 | Sơn vân búa | Vb-01 | 5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 217 | Sơn vân búa xanh | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại | |
| 218 | Sơn vàng | 9025 | 1,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 219 | Sơn vàng kem | 9205 | 1,5 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói hộp kim loại |
| 220 | Keo sylycon | A500 | 6 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 221 | Súng bắn | sylycon | 2 | chiếc | Chất liệu: sắt | |
| 222 | Ma tít 2 thành phần | ATM | 28 | kg | Gồm 2 thành phần: Polyester resin và chất làm cứng hadender | |
| 223 | Dung dịch Axeton | 89 | lít | Dung dịch Axeton | Đóng can nhựa | |
| 224 | Ca pha keo | 24 | cái | Chất liệu: nhựa, dung tích 2 lít, có cán cầm | Bao gói túi nilon | |
| 225 | Sáp Polish Wax | 200g | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 226 | Chống dính | Wax 8 | 18 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 227 | Cồn công nghiệp | 8 | lít | Nồng độ cồn 90 % | Đóng chai nhựa, bao gói hộp caton | |
| 228 | Đóng rắn | E43 | 24 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng chai nhựa chịu hóa chất |
| 229 | Đóng rắn | H41 | 40 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng chai nhựa chịu hóa chất |
| 230 | Đóng rắn | H67 | 14 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng chai nhựa chịu hóa chất |
| 231 | Dung dịch tẩy sơn | ATM 875 ml | 10 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói thùng caton |
| 232 | Dung dịch tưới nguội | 37 | lít | Chuyên dùng cho trung tâm gia công Xmill 900L Độ PH khi pha nước 10%: 9,3 | ||
| 233 | Dung môi | XYLEN | 8 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 234 | Dung môi | PU-TC | 21 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 235 | Dung môi | ThinenE | 62 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 236 | Dung môi | UCS | 5 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 237 | Dầu bóng | 2K | 31 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 238 | Hóa chất mạ bảy màu | Clorua amol NH4CL | 4 | kg | Dạng tinh thể 99,5% | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 239 | Đóng rắn | N42 | 30 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất, đóng kín |
| 240 | Kem đánh bóng Cana | 220g | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 241 | Keo 502 | 90g | 21 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 242 | Keo dán Blockade | 360 ml | 31 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 243 | Keo sylycon | A600 | 25 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 244 | Keo dán X66 | 350g | 26 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 245 | Keo dán X66 | 175g | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 246 | Keo Epoxy | 225 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng gói can nhựa chịu hóa chất | |
| 247 | Keo gỗ | TITEBON II | 3 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 248 | Phụ gia Vibi gốm | 58 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống ẩm và thùng caton | |
| 249 | Pu-tin | 10 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Đóng chai nhựa | |
| 250 | Vải mát | HQ KCC 800 | 470 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống ẩm và thùng caton |
| 251 | Vải nhám khổ 20 | P100 | 92 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 252 | Vải nhám khổ 20 | P32 | 92 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 253 | Vải nhám khổ 20 | P40 | 65 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 254 | Vải thủy tinh | MC 800 | 369 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 255 | Vải thủy tinh | MC 100 | 252 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 256 | Vải thủy tinh | MC 500 | 506 | m | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 257 | Khẩu trang | 3 lớp | 61 | cái | Chất liệu: bằng vải | Bao gói túi nilon |
| 258 | Khẩu trang | 2 lớp | 24 | cái | Chất liệu: bằng vải | Bao gói túi nilon |
| 259 | Khẩu trang than hoạt tính | 18 | cái | Có lớp vải dệt sợi hoạt tính | Bao gói túi nilon | |
| 260 | Vải phin | 16 | m | Màu trắng, khổ 1000m | Bao gói túi nilon | |
| 261 | Vải bảo quản coton 100% | coton | 72 | kg | Sạch, không dính tạp chất | Bao gói nilon và thùng caton |
| 262 | Găng tay cao su | Size XXL | 18 | đôi | Chất liệu: cao su tự nhiên | Bao gói túi nilon |
| 263 | Găng tay len | size S, M | 74 | đôi | Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65 % coton Kích cỡ: size S, M | Bao gói túi nilon |
| 264 | Găng tay len | size XXL | 34 | đôi | Chất liệu: Được dệt bằng sợi len 65 % coton Kích cỡ: size XXL | Bao gói túi nilon |
| 265 | Găng tay ni lông | size S, M | 2 | hộp | Chất liệu: nilon Kích cỡ: size S, M | Bao gói túi nilon |
| 266 | Găng tay ni lông | size XXL | 20 | hộp | Chất liệu: nilon Kích cỡ: size XXL | Bao gói túi nilon |
| 267 | Vành đệm dây | δ = 1 | 80 | cái | Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 268 | Mũi Taro | M10x1,75 | 18 | bộ | Chất liệu: hợp kim | Bao gói túi nilon |
| 269 | Mũi Taro | M4, M5, M6 | 6 | bộ | Chất liệu: hợp kim | Bao gói túi nilon |
| 270 | Tai móc bạt | Φ 8 | 12 | bộ | Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 271 | Tăng đơ | M10 | 48 | bộ | Chất liệu: thép CT3 mạ kẽm trắng | Bao gói túi nilon |
| 272 | Tay co âm liền khóa | 7 | cái | Chất liệu: nhựa tổng hợp | Bao gói nilon và thùng caton | |
| 273 | Tay co cửa | 2 | bộ | Chất liệu: thép CT3 | Bao gói túi nilon | |
| 274 | Tay co mặt khối | 142x13x26 | 20 | cái | Chất liệu: nhôm Anode | Bao gói túi nilon |
| 275 | Tay đẩy cửa sổ kính | 1 | bộ | Chất liệu: inox 304 | Bao gói túi nilon | |
| 276 | Tay đẩy | 2 | bộ | Chất liệu: inox 304 | Bao gói túi nilon | |
| 277 | Tay xách bạt | 25x250 | 100 | cái | Chất liệu: vải bạt | Bao gói túi nilon |
| 278 | Thanh V inox 304 | 20x20x2 | 70 | m | 6m/thanh, không cong xoắn | |
| 279 | Thanh V inox 304 | 25x25x2 | 9 | m | 6m/thanh, không cong xoắn | |
| 280 | Xích thép | Φ 6 | 8 | m | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 281 | Vít cấy | M6x30 | 2 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 282 | Vít chỏm cầu | M4x20 | 1,7 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập | Bao gói túi nilon |
| 283 | Vít chỏm cầu | M2x10 | 0,5 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập | Bao gói túi nilon |
| 284 | Vít chỏm cầu | M4x15 | 0,5 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập | Bao gói túi nilon |
| 285 | Vít chỏm cầu | M4x30 | 1,5 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập | Bao gói túi nilon |
| 286 | Vít chỏm cầu | M4x50 | 0,5 | kg | Chất liệu: thép mạ kẽm, rãnh chữ thập | Bao gói túi nilon |
| 287 | Xà phòng | omo | 3,5 | kg | Đóng gói 200g | Bao gói túi nilon |
| 288 | Van an toàn | 3 | bộ | Chất liệu: đồng Kiểu kết nối: bằng ren | Bao gói nilon chống sốc | |
| 289 | Chốt chẻ các loại | Φ1;Φ1,5;Φ2;Φ2,5 | 200 | cái | Chất liệu: thép mạ kẽm | Bao gói túi nilon |
| 290 | Cơ cấu dẫn động phanh tay | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | ||
| 291 | Cơ cấu dẫn hướng | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | ||
| 292 | Cơ cấu nhả phanh hơi | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 293 | Cần phanh tay + khóa | 2 | cái | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 294 | Bộ trục đứng | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | ||
| 295 | Bát phanh | 8 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 296 | Chạc ba chia hơi | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 297 | Đầu sa cắm nối điện | 4 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc | |
| 298 | Dầu thủy lực | 32 | 92 | lít | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 299 | Xăm lốp | 1000-20 20PR SV617 CT | 9 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |
| 300 | Giảm chấn ống thủy lực | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc | |
| 301 | Gioăng cao su | Cài chữ H | 110 | m | Chất liệu: cao su tự nhiên (đã lưu hóa) | |
| 302 | Ống cao su áp lực | Φ 25 | 4 | cái | P30 | |
| 303 | La răng, vòng đệm, phanh hãm | 1000-20 | 7 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc |
| 304 | Tổng phanh hơi | 1 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 305 | Hộp đèn tín hiệu | 2 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 306 | Đèn xi nhan | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 307 | Đèn dừng | 4 | cái | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 308 | Ốc bánh xe | M30x55 | 64 | bộ | Chất liệu: thép Ren trong: M18 Ren ngoài: M30 | Bao gói túi nilon |
| 309 | Phớt cao su | 40x22x6 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 310 | Phớt moay ơ bánh xe | 8 | cái | Loại dùng cho rơ moóc 4H | ||
| 311 | Ro tuyn lái, bạc, chốt | 8 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 312 | Lẫy gài lò xo | 2 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói túi nilon | |
| 313 | Lò xo, chốt hãm | 2 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói túi nilon | |
| 314 | Má phanh | 8 | m | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc | |
| 315 | Nhíp, quang, vấu nhíp | 1000-20 | 4 | bộ | Loại dùng cho rơ moóc 4H | Bao gói nilon chống sốc |
| 316 | Vòng bi | 308 | 11 | cái | Sản xuất sau năm 2015 | Bao gói nilon chống sốc |
| 317 | Vòng bi | 6304 | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 318 | Vòng bi | 7212B | 7 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 319 | Vòng bi Ba Lan | 180x140x28 | 6 | cái | Sản xuất sau năm 2015 | Bao gói nilon chống sốc |
| 320 | Vòng bi cầu | 6000 | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 321 | Vòng bi cầu SKF | 6208-2Z | 15 | cái | Sản xuất sau năm 2018 | Bao gói nilon chống sốc |
| 322 | Vòng bi cầu | 6310 | 16 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 323 | Vòng bi cầu SKF | 6005-2Z | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 324 | Vòng bi cầu SKF | 6200-2Z | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 325 | Vòng bi cầu SKF | 6201-2Z | 9 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 326 | Vòng bi cầu SKF | 6202-2Z | 11 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 327 | Vòng bi cầu SKF | 6204-2Z | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 328 | Vòng bi cầu SKF | 6209-2Z | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 329 | Vòng bi cầu SKF | 6210-2Z | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 330 | Vòng bi chao | 7204 | 15 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 331 | Vòng bi đũa chặn | 204 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 332 | Vòng bi đũa côn | 203 | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 333 | Vòng bi đũa côn | 206 | 14 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 334 | Vòng bi đũa | Φ 231B | 12 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 335 | Vòng bi cầu SKF | 6014-2Z | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 336 | Vòng bi cầu SKF | 6101 | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 337 | Vòng bi cầu SKF | 6206-2Z | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 338 | Vòng bi cầu SKF | 6215-2Z/C3 | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 339 | Vòng bi cầu SKF | 6220 | 5 | cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 340 | Vú mỡ | M6 | 20 | cái | Chất liệu: đồng, không tắc, bẹp | Bao gói túi nilon |
| 341 | Bình chứa hơi | 8 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 342 | Bộ đèn hậu | 7028 | 2 | bộ | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói nilon chống sốc |
| 343 | Mỡ bôi trơn | Solidol C | 23 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 344 | Mỡ chịu nhiệt SKF 400g | LGHP 2/0,4 | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 345 | Mỡ láp | Lithium NLGI 3 | 4 | kg | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Bao gói túi nilon |
| 346 | Gỗ công nghiệp MFC | 430x630x18 | 1 | tấm | Mài nhẵn các cạnh, không nứt, vênh | Bao gói quấn nilon |
| 347 | Gỗ xẻ | δ = 40 | 1,098 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông | |
| 348 | Gỗ xẻ | (2300x60x40)x4 | 0,022 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông | |
| 349 | Gỗ xẻ | (500x50x40)x890 | 0,89 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông | |
| 350 | Gỗ xẻ | (400x50x40)x890 | 0,89 | m3 | Chất liệu: Gỗ thông |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi