Gói thầu: MS-03: Mua phụ tùng, linh kiện phục vụ bảo dưỡng và sửa chữa các tàu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728976-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn đo đạc biên vẽ hải đồ và nghiên cứu biển |
| Tên gói thầu | MS-03: Mua phụ tùng, linh kiện phục vụ bảo dưỡng và sửa chữa các tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728484 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí các nhiệm vụ Biển đông-Hải đảo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 08:29:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,506,604,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sinh hàn nước ( máy 6NVD48) | 2 | Cái | Vỏ thép,tản nhiệt đồng | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 2 | Sinh hàn dầu ( máy 6NVD48) | 2 | Cái | Vỏ thép,tản nhiệt đồng | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 3 | Vòi phun com lê ( máy 6NVD48) | 12 | Bộ | Thép. Đầu phun 8tia, Pmax 260 KG/cm2. | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 4 | Bạc trục ( máy 6NVD48) | 20 | Cặp | 2 nửa của cặp bạc có số trùng nhau | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 5 | Bạc biên ( máy 6NVD48) | 20 | Cặp | Bạc đầu nhỏ khe hở: 0,06÷0,19mm .Bạc đầu to khe hở: 0,15÷0,255 mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 6 | Séc măng (6 sợi/ bộ) ( máy 6NVD48) | 20 | Bộ | Séc măng hơi 4, dầu 2/bộ: δ8xB0,8 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 7 | Đệm đồng nắp máy ( máy 6NVD48) | 30 | Cái | Đồng đỏ. Фt355xФ n375 x δ1,5 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 8 | Bơm nước biển ( máy 6NVD48) | 2 | Cái | Kiểu piston, thân thép, Piston đồng Ф119,90 mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 9 | Xupap hút ( máy 6NVD48) | 8 | Cái | Thép, Фđế 132, Ф thân 28 x L411 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 10 | Xupap xả ( máy 6NVD48) | 8 | Cái | Thép. Фđế 132, Ф thân 28 x L411 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 11 | Van khí khởi động ( máy 6NVD48) | 2 | Cái | Thép, Đệm đồng Ф t14, rắc co Ф t10 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 12 | Vú tra mỡ (cho bạc giàn cò) (máy 6NVD48) | 12 | Bộ | Đồng vàng. Thân Ф n37 x L35, nắp Ф n45 x L25 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 13 | BCA+ điều tốc (máy 4Ҷ10,5/13) | 4 | Bộ | Piston-longiơ cao áp Ф6 dấu huyền, Pmax 240 KG/cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 14 | Sinh hàn dầu (máy 4Ҷ10,5/13) | 4 | Cái | Vỏ thép, ống tản nhiệt đồng | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 15 | Đệm đồng nắp máy (máy 4Ҷ10,5/13) | 16 | Cái | Đồng đỏ. Độ dày 1,55mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 16 | Vòi phun com lê (máy 4Ҷ10,5/13) | 16 | Bộ | Thép, thân kim đầu Ф 21, đuôi Ф 19. Sử dụng 2 đệm đồng đầu đuôi, đệm thép bọc cao su trong thân Ф 12 x δ1,5 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 17 | Kim phun (máy 4Ҷ10,5/13) | 16 | Cái | Chùm 6 lỗ, Pmax 200KG/cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 18 | Bộ đôi bơm cao áp (máy 4Ҷ10,5/13) | 4 | Bộ | thép. Vòng bi trục 30204, phớt chặn 20-40-10 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 19 | Sinh hàn dầu (máy 6NVD48-2U) | 1 | Cái | Vỏ thép, tản nhiệt đồng | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 20 | Vòi phun com lê (máy 6NVD48-2U) | 6 | Bộ | Thép. Loại 5 tia, Pmax 280 KG/cm2. đầu Д5.05 x 140 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 21 | Bộ tăng áp khí xả (máy 6NVD48-2U) | 1 | Bộ | Thép, độ ồn theo tiêu chuẩn SX | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 22 | Bơm nước biển (máy 6NVD48-2U) | 1 | Cái | Vỏ thép, cánh 6 đồng. Ф trục 22. | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 23 | Sinh hàn dầu (máy phụ 3BAH-22) | 1 | Cái | Vỏ thép. Ống tản nhiệt đồng | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 24 | Đệm đồng nắp máy (máy phụ 3BAH-22) | 4 | Cái | Đồng đỏ, độ dày 2 mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 25 | Vòi phun com lê (máy phụ 3BAH-22) | 4 | Bộ | Фt22, áp lực phun 250 KG /cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 26 | Kim phun (máy phụ 3BAH-22) | 4 | Cái | Thép, 6 lỗ,Pmax 250 KG/cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 27 | Bơm nước biển (máy phụ 3BAH-22) | 1 | Cái | Vỏ gang, cánh đồng,Trục: ф28 x L600 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 28 | Bơm cao áp (máy L350) | 1 | Cái | Pmax = 400 - 450KG/cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 29 | Vòi phun com lê (máy L350) | 4 | Cái | Thép, 7 tia, Pmax250KG.cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 30 | Đầu vòi phun (máy L350) | 4 | Cái | DO 140 U745 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 31 | Séc măng (5 sợi /bộ). (máy L350) | 6 | Bộ | Thép,Ф n355 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 32 | Đệm đồng nắp máy (máy L350) | 6 | Cái | Đồng đỏ, Ф t 360,5 x d2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 33 | Séc măng (5 sợi /bộ) (máy 4Ҷ 12/14) | 4 | Bộ | Thép, Ф n125 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 34 | Vòi phun (máy 4Ҷ 12/14) | 3 | Cái | 5 tia, H3TA 050014 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 35 | Bộ đôi BCA (máy 4Ҷ 12/14) | 2 | Bộ | Piston-xy lanh cao áp Ф6 dấu huyền, Pmax 260 Kg/cm2 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 36 | Bơm nước biển (máy 4Ҷ 12/14) | 1 | Cái | Vỏ gang. Фt21, bi 6304 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 37 | Bơm nước ngọt (máy 4Ҷ 12/14) | 1 | Cái | Vỏ gang, cánh đồng Ф t27, bi 6305 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 38 | Bộ séc măng (3 sợi/bộ) (máy CAT 3412C) | 16 | Bộ | CAT 3412C | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 39 | Kim phun (máy CAT 3412C) | 16 | Cái | CAT 3412C | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 40 | Bạc đầu to biên (máy CAT 3412C, 3406C) | 16 | Cái | 6P8495 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 41 | Bơm nước ngọt (máy CAT 3412C, 3406C) | 1 | Cái | CTP-352- 0203 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 42 | Cụm điều tốc (máy CAT 3412C) | 1 | Bộ | CAT 3412C | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 43 | Bộ gioăng, sil mặt quy lát (máy CAT 3412C, 3406C) | 4 | Bộ | CTP-221-3372 | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 44 | Bơm nước biển (máy Iveco NEF 250) | 1 | Cái | Vỏ thép, cánh cao su 6 cánh | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 45 | Bơm nước ngọt (máy Iveco NEF 250) | 1 | Cái | Vỏ thép, cánh đồng | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 46 | Bạc đầu to biên (máy Iveco NEF 250) | 4 | Cái | Thép. KT: Ф trong 54,083 đến 54,147 mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 47 | Séc măng hơi (máy Iveco NEF 250) | 4 | Bộ | Thép, KT: Ф 98mm, độ dày 2,705 mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 48 | Đệm đồng nắp máy (máy Iveco NEF 250) | 1 | Cái | Đồng đỏ, dập 2 lớp, độ dày 2x1 mm. | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 49 | Kim phun điện tử (máy Iveco NEF 250) | 4 | Cái | Thép, Pmax 1750 Bar | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 50 | Tay biên (máy Iveco NEF 250) | 2 | Cái | Thép. Đầu biên nhỏ Ф 43,01mm, Đầu biên to 73,01 mm | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 51 | Xupap hút (máy Iveco NEF 250) | 2 | Cái | Thép, thân Ф6,98mm, nấm 60±0,25 độ | Hàng mới 100%, chính hãng | |
| 52 | Xupap xả (máy Iveco NEF 250) | 2 | Cái | Thép, thân Ф6,999mm, nấm 45±0,25 độ | Hàng mới 100%, chính hãng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi