Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm phục vụ nghiên cứu đề tài VT-CB.15 18-20
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Sinh học nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất, dụng cụ thí nghiệm phục vụ nghiên cứu đề tài VT-CB.15 18-20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 11:02:00 đến ngày 2020-07-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 966,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tube ependoff 1500 µl | 5 | chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Tube nhựa vô trùng 15 ml | 5 | túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 3 | Tube nhựa vô trùng 50ml | 5 | túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 4 | Tube PCR | 5 | Hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 5 | Strip real time PCR | 2 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 6 | Film đậy strip real time PCR | 2 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 7 | Ống mao quản Borosilicate 0.78mm Sutter | 5 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 8 | Ống mao quản Borosilicate 0.75mm Sutter | 5 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 9 | Kim tiêm 18G | 10 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 10 | Kim tiêm 26G | 10 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 11 | Cryotube 1.5 ml | 10 | túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 12 | Kim tiêm 23G | 10 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 13 | Filter 0.2 mm | 5 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Filter 0. 45 mm | 5 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 15 | Dao phẫu thuật 21. 12 | 5 | túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 16 | histone 3 methyl antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 17 | histone 3 acetyl antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 18 | Intergrin antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 19 | laminin antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 20 | cadherin antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 21 | Selectin antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 22 | ICAM antibody | 2 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 23 | Thang DNA 100bp | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 24 | Thang DNA 1000bp | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 25 | Agarose | 5 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 26 | Gel red | 5 | ống | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 27 | Apoptotsis kit (Flow cytomertry) | 2 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 28 | Colcemid (Democolcine) | 3 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Cồn tuyệt đối | 10 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 30 | BrDU | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 31 | Hoechst 33342 | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 32 | Tris-HCL | 4 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 33 | Tris Base | 4 | lọ | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 34 | SDS (sodium dodecyl sulfate) | 8 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 35 | bromophenol blue | 8 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 36 | Glycine | 4 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 37 | amonium persulfate | 8 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 38 | acrylamide solution 40% | 6 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 39 | acrylamide/bis-acrylamide 40% | 6 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 40 | Skim milk | 5 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp | ||
| 41 | Mineral oil | 5 | Chai | Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi