Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp các relay trung gian
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200721803-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp các relay trung gian |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720326 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-09 14:01:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 388,894,990 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le trung gian TEC: Type: 1401; NSX: TEC; 1401831100 - 24VDC; 4NO + 4NC. | Type: 1401 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 2 | Rơ le trung gian TEC: Type: 1401; NSX: TEC; 1401871110 - 110VDC; 4NO + 4NC. | Type: 1401 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 3 | Rơ le trung gian TEC: Type: 1783; NSX: TEC; 1783271ACZ - 110VDC; 4NO + 4NC. | Type: 1783 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 4 | Rơ le trung gian TEC: Type: 1804; NSX: TEC; 1804870E00 - 110VDC; 4NO + 4NC. | Type: 1804 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 5 | Rơ le trung gian TEC: Type: 1804; NSX: TEC; 1804830E00 - 24VDC. 4NO + 4NC. | Type: 1804 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 6 | Rơ le trung gian TEC: Type: 1804; NSX: TEC; 18044B0L01 - 63.5VDC | Type: 1804 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 7 | Rơ le thời gian TEC: Type: 1804; NSX: TEC; 1841771112 Coil: 110AC/DC. 4NO + 4NC. | Type: 1804 | 3 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 8 | Module phụ cho Rơ le trung gian 3TH2: NSX: Siemens; loại 04 cặp tiếp điểm NC; Gắn trên rơ le loại 3TH2 44E Spring terminal: 3TX4404-0B | Module phụ cho Rơ le trung gian 3TH2 | 6 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 9 | Rơ le trung gian: NSX: Siemens; Type 3TH2 40E (loại 4NO); Điện áp 24vdc | Type 3TH2 40E (loại 4NO) | 6 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 10 | Rơ le trung gian: NSX: Siemens; Type 3TH40 22E (loại 2NO+2NC); Điện áp 220vdc | Type 3TH40 22E (loại 2NO+2NC) | 1 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 11 | Rơ le trung gian: NSX: Siemens; Type 3TH40 04S (loại 4NC); Điện áp 220vdc | Type 3TH40 04S (loại 4NC) | 4 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 12 | Rơ le trung gian: NSX: Siemens; loại 04 cặp tiếp điểm NO; Type: 3TH2 40E; Điện áp 220vdc | Type: 3TH2 40E (loại 04 cặp tiếp điểm NO) | 30 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 13 | Rơ le trung gian: NSX: Siemens; loại 06 cặp tiếp điểm NO + 4 cặp NC; Type: 3TH43 64E; Điện áp 220vdc | Type: 3TH43 64E (loại 06 cặp tiếp điểm NO + 4 cặp NC) | 2 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 14 | Rơ le trung gian: NSX: Siemens; loại 08 cặp tiếp điểm NO + 02/02 cặp NC; Type: 3TH43 82E; Điện áp 220vdc | Type: 3TH43 82E (loại 08 cặp tiếp điểm NO + 02/02 cặp NC) | 6 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 15 | Rơ le giám sát mạch trip TSG910: Loại TSG910 X22 A22; NSX: Scharer | Loại TSG910 X22 A22 | 1 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 16 | Relay Micom P122: Type: P122B00Z112CF0S; Vx: 24-250VVDC/ 48-240VAC.; MODBUS; NSX: Schneider | Type: P122B00 Z112CF0S | 1 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm | |
| 17 | Relay Micom P122: Type: P122B00Z312EA0S; Vx: 24-250Vdc / 48-240Vac; IEC 60870-5-103; NSX: Schneider | Type: P122B00 Z312EA0S | 1 | Cái | Ghi chú: Yêu cầu về chứng từ kèm theo hàng hóa và các yêu cầu khác theo quy định tại file “yeucau-Goi6.docx” đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi