Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa và máy xét nghiệm đông máu tự động năm 2020 của Bệnh viện Gang Thép (52 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa và máy xét nghiệm đông máu tự động năm 2020 của Bệnh viện Gang Thép (52 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:26:00 đến ngày 2020-07-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,248,317,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | URIC ACID Uricase Method | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | ALBUMIN BCG Method | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | ALT GPT (IFCC) | 42 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | AMYLASE CNPG3 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | AST GOT (IFCC) | 42 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | TOTAL BILIRUBIN Sulfanilic Acid Method | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | DIRECT BILIRUBIN Sulfanilic Acid Method | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | CALCIUM Arsenazo III Method | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | CHOLESTEROL CHOD-PAP Method | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | HDL - CHOLESTEROL Direct Method | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | LDL - CHOLESTEROL Direct Method | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | CK-MB Isoenzyme Immunoinhibition Method | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | CK-NAC IFCC | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | CREATININE Kinetic method | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | GAMMA GT carboxy GPNA | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | GLUCOSE GOD-PAP Liquid | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | TOTAL PROTEIN Biuret Method Ready to use | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | TRIGLYCERIDES GPO Method | 22 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | UREA U V. Kinetic Method | 46 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Inorganic PHOSPHOROUS U.V. method | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | IRON Direct Method (Ferene) | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | ALCOHOL Ethanol | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Normal and Pathological Control AMMONIA ALCOHOL BICARBONATE | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | BIOLABO EXATROL-N Level 1 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | BIOLABO EXATROL-P Level 2 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | BIOLABO MULTICALIBRATOR Multiparametric calibrator | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | HDL LDL CK-MB CALIBRATOR | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Control serum HDL LDL CK-MB Lipids Level 1 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Control serum HDL LDL CK-MB Lipids Level 2 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Lactate | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Zinc -5 -Br-PAPS | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Sodium Enzynmatic | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Potassium Enzymatic | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Chloride colorimetric | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Bóng đèn | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | BIO - TP Prothrombin Time (PT) | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | BIO - CK APTT Kaolin | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | BIO – FIBRI Fibrinogen | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Calcium Chloride 0.025M | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Control plasma level 1 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Cleaning solution solea 100 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Cuvettes (racks) pour Solea 100 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Cuvettes và ball | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Serum cups | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Control plasma level 2 | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Control plasma level 3 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Kim hút mẫu 250mm cpl | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Ống tiêm Haminton cpl | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Ống hút định lượng cpl | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Ống dẫn nước 5mm (dài 5m) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Bi khuẩy hóa chất | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Ống dẫn nước 6mm (dài 5m) | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi