Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737979-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 3
Số hiệu KHLCNT 20200737973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 15:19:00 đến ngày 2020-07-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 721,680,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N2222A 2N2222A 19 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2N2907 2N2907 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2N7002 2N7002 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2N918 2N918 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2SA1345DA 2SA1345DA 27 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2SC1576A 2SC1576A 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SC1971 2SC1971 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC1972 2SC1972 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2SC2053 2SC2053 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2SC3019 2SC3019 47 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2SC3402 2SC3402 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2SC4673D-TD 2SC4673D-TD 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn 2SCR586 2SCR586 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn 2SD1619 2SD1619 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn 2SD468 2SD468 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 2SD880Y-TA3 38 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn 2SK125 2SK125 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn 3DK7D 3DK7D 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn AUIRFS4127 AUIRFS4127 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn BFR740L3 BFR740L3 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Bán dẫn BFR92A BFR92A 56 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
22 Bán dẫn BFS17 BFS17 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
23 Bán dẫn BSS67 BSS67 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
24 Bán dẫn công suất 2SC3133 2SC3133 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe ≥ 14 dB Méo xuyên điều chế: IMD ≤ -25 dB Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
25 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 2SC1945 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Dải tần làm việc: 27 MHz Dòng điện cực đại: 6 A Hệ số khuếch đại cao: Gpe ≥ 14,5 dB Công suất đầu ra: (10 ÷ 14) W khuếch đại lớp AB dải HF Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
26 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 2SC2904 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
27 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 BLV12 4 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
28 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 RD100HHF1 2 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C
29 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SD918 SD918 3 Chiếc Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO
30 Bán dẫn công suất cao tần MRF136 MRF136 1 Chiếc Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 65 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = 40 V Hệ số khuếch đại: 16 dB Công suất đầu ra: 15 W Dòng máng (ID) = 2,5 A Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
31 Bán dẫn công suất chuyên dụng BLV11 BLV11 2 Chiếc Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO
32 Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 C1970 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
33 Bán dẫn công suất RD15HVF1 RD15HVF1 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12,5 VDC Dải tần làm việc: 175 ÷ 520 MHz Dòng điện cực đại: 4 A Nhiệt độ: -40 ÷ 150 ˚C
34 Bán dẫn công suất TIP36C TIP36C 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
35 Bán dẫn công suất TIP41C TIP41C 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
36 Bán dẫn công suất U310BE U310BE 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
37 Bán dẫn DTA144EUA DTA144EUA 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
38 Bán dẫn IRF4905 IRF4905 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Bán dẫn IRF6408T IRF6408T 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
40 Bán dẫn IRF7416 IRF7416 57 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
41 Bán dẫn IRF840 IRF840 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
42 Bán dẫn IRF935 IRF935 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
43 Bán dẫn IRF9530 IRF9530 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Bán dẫn IRFD9120 IRFD9120 54 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Bán dẫn IRFP244PBF IRFP244PBF 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Bán dẫn IRFR9220 IRFR9220 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
47 Bán dẫn MMBFU310LT1G MMBFU310LT1G 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
48 Bán dẫn MMBT3904 MMBT3904 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
49 Bán dẫn PC817 PC817 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
50 Bán dẫn PC845 PC845 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
51 Bán dẫn PD55008 BPD55008 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
52 Bán dẫn SI2343DS SI2343DS 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
53 Bán dẫn SMD 3SK131 SMD 3SK131 54 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 Bán dẫn SMD BCX42 SMD BCX42 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 Bán dẫn SMD BCX69 SMD BCX69 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
56 Bán dẫn SMD BCX70J SMD BCX70J 70 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
57 Bán dẫn SMD BCX71J SMD BCX71J 92 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
58 Bán dẫn SMD BFT46 SMD BFT46 38 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
59 Bán dẫn SMD SC383 SMD SC383 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
60 Bán dẫn SST309 SST309 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Bán dẫn U310 U310 51 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Bán dẫn UPB1509GV-E1 UPB1509GV-E1 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
63 Bàn phím 3 hàng x 5 cột Bàn phím 3 hàng x 5 cột 9 Chiếc Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm
64 Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím 2 Chiếc Số phím: 4 Kích thước: (6 × 1,1) cm
65 Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím 4 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 8
66 Bàn phím điều khiển12 phím chuyên dụng Bàn phím điều khiển12 phím chuyên dụng 6 Chiếc Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 12
67 Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng TRANS POWER 6 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
68 Biến áp âm tần TRANS AUDIO 30 Chiếc Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 0C ÷ +125 0C
69 Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX LW4.770.157MX 3 Chiếc Dải tần: 20 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 350.
70 Biến áp cao tần lõi ferit TRANS FERIT CORE 30 Chiếc Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C
71 Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 EPD TR21512 6 Chiếc Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2
72 Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC 220VAC/37VAC 3 Chiếc Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF
73 Biến áp Ferit đầu vào MX1414 MX1414 3 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C Công suất chịu đựng: > 50 W.
74 Biến áp lõi Ferit 5A TRANS FERIT CORE 5A 6 Chiếc Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz Độ từ thẩm: 250 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB
75 Biến áp phối hợp bọc kim TRANS MATCH 29 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150.
76 Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX LW4.770.171MX 2 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,35 cm2
77 Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-5 MXT4-5 2 Chiếc Dải tần: 1 - 300 MHz Độ từ thẩm: 220.
78 Biến áp phối hợp lõi ferit LW4.770.156MX LW4.770.156MX 3 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 ˚C - +150 ˚C; Độ từ thẩm: 290.
79 Biến áp phối hợp MCL-F-443 MCL-F-443 2 Chiếc Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +150 °C; Độ từ thẩm: 130.
80 Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX LW5.770.183MX 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 85 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
81 Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit TRANS POWER SAMP 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
82 Biến áp phối hợp công suất đầu ra TRANS POWER MATCH 4 Chiếc Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,3 dB Công suất cực đại: 1,5 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
83 Biến áp xung 5A Biến áp xung 5A 1 Chiếc Thành phần cấu tạo lõi: 6% Al, 9% Si, 85% Fe Tần số hoạt động: ≥ 8 kHz Dòng điện chịu đựng: 5A
84 Biến thế xung lớn Biến thế xung lớn 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 150W
85 Biến thế xung nhỏ Biến thế xung nhỏ 2 Chiếc Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W
86 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ WXWIB-4,7kΩ 13 Chiếc Package: cắm Số chân: 3
87 Bộ lọc chế độ SSB 10,2385MHz chuyên dụng FILTER 10,2385MHz 6 Chiếc Tần số lọc: 10,2385 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz
88 Bộ lọc ST-202A FILTER ST-202A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
89 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 9 Chiếc Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
90 Bộ lọc thạch anh 45MHz FILTER 45MHz 4 Chiếc Tần số trung tâm: 45 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp
91 Bộ lọc thạch anh 71,68MHz FILTER 71,68MHz 24 Chiếc Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp
92 Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 CABLE SMB-KW3 1 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female
93 Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S CABLE 0174S 4 Sợi Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male
94 Cầu nắn GBP206 GBP206 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
95 Cầu nắn KBP 3502A KBP 3502A 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
96 Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W WH137-8-0,1W 15 Chiếc Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm;
97 Công tắc ON/OFF nguồn SW ON/OFF 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
98 Cuộn biến đổi trở kháng Cuộn biến đổi trở kháng 19 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
99 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 10 Chiếc Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70
100 Cuộn cảm LW4.752.017MX LW4.752.017MX 6 Chiếc Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH
101 Cuộn trích mẫu Cuộn trích mẫu 20 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
102 Chuyển mạch 8 chân ALPS ALPS 8 DIP 2 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000
103 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái SW 6 ST 12 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
104 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 KX107 10W1D-S13 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
105 Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 KX107 10W1D-S17 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
106 Chuyển mạch SSGM18049A SSGM18049A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
107 Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT RZ2G12ITT 5 Chiếc Tổng số chân 3; Số trạng thái: 2; Thời gian chuyển mạch: 0.28 us
108 Dao động CVCO55CL 0060-0110 CVCO55CL 0060-0110 2 Chiếc Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
109 Dao động TCXO 6,4MHz TCXO 6,4MHz 18 Chiếc Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
110 Dao động thạch anh 24,576 MHz OSC 24,576 MHz 3 Chiếc Tần số: 24,576 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
111 Dao động thạch anh 28,8 MHz OSC 28,8 MHz 2 Chiếc Tần số: 28,8 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
112 Dao động thạch anh chuẩn 40MHz OSC 40MHz 2 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
113 Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz OSC 7,3728MHz 6 Chiếc Tần số: 7.3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
114 Dao động thạch anh chuyên dụng 11,0592MHz OSC 11,0592MHz 7 Chiếc Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
115 Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz OSC 14,5MHz 13 Chiếc Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4
116 Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz OSC 20,945MHz 4 Chiếc Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4
117 Dao động thạch anh chuyên dụng VTCXO-21 MHz OSC VTCXO-21 MHz 2 Chiếc Tần số: 21 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
118 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng OSC VCO POS-100-8 11 Chiếc Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
119 Dao động VCO POS-400 OSC VCO POS-400 2 Chiếc Tần số: (200 ÷ 380) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 8
120 Dao động VCO T200 OSC VCO T200 6 Chiếc Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
121 Dao động VCO XGVCO-50/110 VCO XGVCO-50/110 4 Chiếc Tần số: 50 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
122 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng VCXO 10,24MHz 22 Chiếc Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
123 Dây cao tần chống nhiễu 1 đầu chuẩn SSMB 10 cm CABLE SSMB 10 cm 7 Sợi Độ dài: 10 cm Chuẩn: SSMB
124 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SMB 30cm CABLE SMB 30cm 4 Sợi Độ dài: 30 cm Chuẩn: SMB
125 Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm CABLE SSMB 30cm 12 Sợi Độ dài: 30 cm Chuẩn: SSMB
126 Đi ốt 1N4099 1N4099 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
127 Đi ốt 1N5711 1N5711 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
128 Đi ốt 1SV231 1SV231 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
129 Đi ốt 1SV271-F 1SV271-F 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
130 Đi ốt 2RM075 2RM075 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
131 Đi ốt BAV99 BAV99 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
132 Đi ốt PNLL52456 PNLL52456 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
133 Đi ốt SMD BAV70 SMD BAV70 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
134 Đi ốt SMD SVC251 SMD SVC251 45 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
135 Đi ốt SMD SVC276 SMD SVC276 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 Đi ốt tách sóng 2AP9 2AP9 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 Đi ốt xung MC1620 MC1620 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
138 Đi ốt YS-301 YS-301 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
139 Điốt 2K4E mạ vàng 2K4E 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
140 Điốt tách sóng 2AP9 2AP9 29 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
141 Đồng hồ hiển thị dòng 0A-50A Đồng hồ hiển thị dòng 0A-50A 3 Chiếc Dải dòng điện đo được: 0 A ÷ 50 A Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước khung: (3 × 3) cm Kích thước mặt hiển thị: Ø 21 mm
142 Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC 5 Chiếc Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm
143 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW C3ZH-50JW 10 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
144 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD JACK SMB-50JHD 7 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
145 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB JACK SSMB 24 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
146 Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS JACK SC25-09WS 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
147 Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 JACK TCS5073-59-4151 9 Chiếc Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8
148 Giắc cắm chuyên dụng TMP-JA18 JACK TMP-JA18 2 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 125℃
149 Giắc cắm DC đầu ra chuyên dụng CX5-4KZ JACK CX5-4KZ 2 Chiếc Đường kính trong: 12 mm Đường kính ngoài: 18 mm Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4
150 Giắc cắm DE-9PB-1 JACK DE-9PB-1 2 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng cái; Số chân: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
151 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A JACK CYB18A 11 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
152 Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A JACK CYB-12A 3 Chiếc Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng đực; Số chân/hàng: 12; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm.
153 Giắc cắm SBRK 2S-1 JACK SBRK 2S-1 2 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤20 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 150℃
154 Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J TM YLB24N0807J 6 Chiếc Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7
155 Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z FQ14-7Z 3 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ
156 Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N TM YL11B24N 8 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
157 Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 VTM1 33VD 1509 078 8 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 33
158 Giắc cắm XP501-33 chân XP501-33 6 Chiếc Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm
159 Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB JACK SSMB 8 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Female
160 IC điều chế độ rộng xung TOP227 TOP227 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
161 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y TOP244Y 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
162 Loa 4 ôm/3W Loa 4 ôm/3W 7 Chiếc Điện trở: 4 Ω Công suất: 3 W
163 Loa chuyên dụng 8Ω/3W Loa chuyên dụng 8Ω/3W 2 Chiếc Điện trở: 8 Ω Công suất: 3 W
164 Lọc thạch anh 10,24MHz FILTER 10,24MHz 6 Chiếc Tần số trung tâm: 10,24 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C
165 Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz FILTER 14,5MHz 18 Chiếc Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
166 Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E FILTER LT455E 32 Chiếc Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
167 Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz FILTER UM-5X3-21,4MHz 11 Chiếc Tần số trung tâm: 21,4 MHz Số chân: 6 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
168 Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 LCD QC-T12864 6 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 4,2) cm
169 Màn hình LCD FYG 1126401 LCD FYG 1126401 9 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm
170 Màn hình LCD SL YABBA LCD SL YABBA 3 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (5,7 × 9,0) cm
171 Màn hình LCD YB1604A/5V LCD YB1604A/5V 2 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 6,0) cm
172 Rơ le AG202344-DC12V AG202344-DC12V 4 Chiếc Điện áp danh định: 12 VDC Công suất danh định: 400 mW Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC Dòng chuyển đổi tối đa: 3A Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C
173 Rơ le cao tần G2R-1-E DC12V G2R-1-E DC12V 5 Chiếc Điện áp cuộn dây: 12 V Dạng tiếp điểm rơ le: SPDT-NO, NC Định mức dòng tiếp điểm: 16 A Điện trở cuộn dây: 275 Ohm Dòng cuộn dây: 43,6 mA Kích thước: (29×13×25,3) mm
174 Rơ le cao tần, cao áp AJS1345 AJS1345 4 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở cuộn dây: 225 Ohm Dòng điện chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 4700 mW
175 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA JZC-1MA 26 Chiếc Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000
176 Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 ATQ203 8 Chiếc Điện áp điều khiển: 12 V Dòng chịu đựng: 1 A Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC) Tổn hao chèn: 0,6 dB
177 Rơ le chuyên dụng JQX-105F JQX-105F 8 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp
178 Rơ le G2R-117P-V-US G2R-117P-V-US 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 3 A @ 225 VAC hoặc 2A @ 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
179 Rơ le JQ1P - 12V JQ1P - 12V 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 Rơ le JZC-33F JZC-33F 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V NAIS DS2Y-S-DC12V 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
182 Rơ le NAIS TQ2-12V NAIS TQ2-12V 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
183 Rơ le OMRORON G2 RL 14E OMRORON G2 RL 14E 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
184 Rơ le SLA-12VDC-SL-A SLA-12VDC-SL-A 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
185 Rơ le Shinmei RSBL-12-S Shinmei RSBL-12-S 23 Chiếc Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 8 Dòng điện chịu đựng: 2 A
186 Rơ le TQ2-5V TQ2-5V 50 Chiếc Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp
187 Tụ băng CM103M8 CM103M8 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
188 Tụ băng CN7S822MB CN7S822MB 22 Chiếc Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
189 Tụ băng CY8103JM CY8103JM 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
190 Tụ chống sét 8KV CAP 8KV 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
191 Tụ xoay CCW12-3-5/20 CCW12-3-5/20 64 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
192 Thạch anh chuẩn 22,1184MHz CRYS 22,1184MHz 4 Chiếc Tần số ra: 22,1184 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 70) °C
193 Trụ cao tần chuyên dụng TM TNC-50KYD2 TM TNC-50KYD2 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
194 Vi mạch 74HC00D-R 74HC00D-R 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
195 Vi mạch 74HC132 74HC132 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
196 Vi mạch 74HC4538D 74HC4538D 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
197 Vi mạch 74HC573MTCX 74HC573MTCX 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
198 Vi mạch 74HC7501D 74HC7501D 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
199 Vi mạch AD7821KR AD7821KR 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
200 Vi mạch AD9240 AD9240 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
201 Vi mạch AD9241-MQFP AD9241-MQFP 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
202 Vi mạch AD9266 AD9266 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
203 Vi mạch ADC082AC ADC082AC 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
204 Vi mạch ADC0832 ADC0832 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
205 Vi mạch ADF 4351 BCPZ ADF 4351 BCPZ 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
206 Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 ADF4350BCPZ-RL7 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
207 Vi mạch CD4011 CD4011 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
208 Vi mạch ADM2582E ADM2582E 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
209 Vi mạch AM79C874VD AM79C874VD 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
210 Vi mạch AT27C040-70PC AT27C040-70PC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
211 Vi mạch ATMEGA128-16AU ATMEGA128-16AU 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
212 Vi mạch ATMEL AT29C010A ATMEL AT29C010A 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
213 Vi mạch ATMEL728 ATMEL728 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
214 Vi mạch BU4030BF-E2 BU4030BF-E2 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
215 Vi mạch BZX84C30 BZX84C30 28 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
216 Vi mạch CA3049T CA3049T 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
217 Vi mạch CAT25C256 CAT25C256 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
218 Vi mạch CD4001 CD4001 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
219 Vi mạch DSP 320CV5409APGE DSP 320CV5409APGE 3 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 160 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 32 kB RAM: 64 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
220 Vi mạch CD4050 CD4050 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
221 Vi mạch CD4094 CD4094 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
222 Vi mạch CD74HC573M CD74HC573M 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
223 Vi mạch CY7C1041 CY7C1041 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
224 Vi mạch CY7C1061DV33 CY7C1061DV33 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
225 Vi mạch CY7C199C-20VC CY7C199C-20VC 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
226 Vi mạch chuyên dụng ADSP-21160MCB-100 ADSP-21160MCB-100 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
227 Vi mạch chuyên dụng AM29DL800BT70WBI AM29DL800BT70WBI 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
228 Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI CY7C1021BV33-12ZI 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
229 Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 Spartan - 3 6 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
230 Vi mạch DAC5672 DAC5672 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
231 Vi mạch DDS AD9850 DDS AD9850 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
232 Vi mạch DG442DY DG442DY 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
233 Vi mạch DS1302 DS1302 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
234 Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 DSP 320CV5402PGE100 3 Chiếc Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C
235 Vi mạch DsPIC256GP710A DsPIC256GP710A 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
236 Vi mạch Eprom UPD2716 Eprom UPD2716 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
237 Vi mạch FDC6324 FDC6324 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
238 Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 2 Chiếc Số cổng: 500K Số Equivalent Logic Cells: 10,476 Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits Số Dedicated Multipliers: 20 Số DCMs: 4 Số User I/O: 158 Số Differential I/O Pairs: 65 Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1.2V DDR SDRAM hỗ trợ 333 Mb/s
239 Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C FPGA XC6SLX45-3FGG484C 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 3411 Số cổng logic: 43661 RAM: 2138112 bits Số cổng I/O: 316 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C
240 Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E FPGA XC7A100T-3FTG256E 5 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 7925 Số cổng logic: 101440 RAM: 4976640 bits Số cổng I/O: 170 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C
241 Vi mạch FPGA XC96144XL FPGA XC96144XL 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
242 Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND NEO-M8N-0TR-ND 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
243 Vi mạch FX 609 FX 609 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
244 Vi mạch HCF 4051M HCF 4051M 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
245 Vi mạch HIN202CBZ HIN202CBZ 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
246 Vi mạch HSDL-7001 HSDL-7001 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
247 Vi mạch IMS3-67132IL IMS3-67132IL 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
248 Vi mạch IRF7832 IRF7832 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
249 Vi mạch IS42S16400B-7TL IS42S16400B-7TL 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
250 Vi mạch LM25965X-33 LM25965X-33 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
251 Vi mạch C8051F020 C8051F020 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
252 Vi mạch LM2903 LM2903 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
253 Vi mạch LM293 LM293 50 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
254 Vi mạch LM293BT LM293BT 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
255 Vi mạch LM386 LM386 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
256 Vi mạch LM4558D LM4558D 58 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
257 Vi mạch LMV7219M7 LMV7219M7 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
258 Vi mạch LMX2316TMX LMX2316TMX 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
259 Vi mạch LP3985IM5-2.5 LP3985IM5-2.5 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
260 Vi mạch LT1176CSW-5 LT1176CSW-5 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
261 Vi mạch LTC699IS8 LTC699IS8 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
262 Vi mạch MAX 7408 MAX 7408 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
263 Vi mạch MAX274 MAX274 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
264 Vi mạch MAX3232ESE MAX3232ESE 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
265 Vi mạch MAX4468EKA-T MAX4468EKA-T 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
266 Vi mạch MAX604 MAX604 39 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
267 Vi mạch MAX706S MAX706S 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
268 Vi mạch MAX724 MAX724 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
269 Vi mạch MB1504 MB1504 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
270 Vi mạch MC14069UBC MC14069UBC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
271 Vi mạch MC3303 MC3303 33 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
272 Vi mạch MC3357 MC3357 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
273 Vi mạch MC3361 MC3361 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
274 Vi mạch MC34262 MC34262 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
275 Vi mạch MC74HC4066D MC74HC4066D 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
276 Vi mạch MC78M05BDTRX MC78M05BDTRX 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
277 Vi mạch MCF5272CVM66 MCF5272CVM66 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
278 Vi mạch MI301 MI301 47 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
279 Vi mạch MIC4680-3.3BM MIC4680-3.3BM 44 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
280 Vi mạch MSM6255GS-BK MSM6255GS-BK 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
281 Vi mạch NEO-M8N-0-01 NEO-M8N-0-01 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
282 Vi mạch NUVOTON W77E58P-40PL NUVOTON W77E58P-40PL 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (4,5 ÷ 5,5) V Dạng bộ nhớ: FLASH EPROM ROM: 32 K Số cổng I/O: 36 Số bộ đếm: 3 Bộ nhớ ngoài: 64 K
283 Vi mạch PCEG462B PCEG462B 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
284 Vi mạch PE4242 PE4242 45 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
285 Vi mạch PIC L15721 PIC L15721 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
286 Vi mạch PIC24HJ PIC24HJ 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
287 Vi mạch POLYFET L2701 POLYFET L2701 17 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
288 Vi mạch PS73HD301 PS73HD301 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
289 Vi mạch RT9535A RT9535A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
290 Vi mạch S29AL 008J701F101 S29AL 008J701F101 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
291 Vi mạch S29AL016M90TF102 S29AL016M90TF102 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
292 Vi mạch S8054ALB-LM-T1 S8054ALB-LM-T1 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
293 Vi mạch S8221 S8221 26 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
294 Vi mạch SA5090N SA5090N 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
295 Vi mạch SG1626Y SG1626Y 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
296 Vi mạch SMD 82C55 SMD 82C55 8 Chiếc Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp
297 Vi mạch SMD AD9240 SMD AD9240 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
298 Vi mạch SMD AD9951 SMD AD9951 43 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
299 Vi mạch SMD BQ2000 SMD BQ2000 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
300 Vi mạch SMD CY62167EV1 SMD CY62167EV1 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
301 Vi mạch SMD FX609 SMD FX609 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
302 Vi mạch SMD MAX232ESE SMD MAX232ESE 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
303 Vi mạch SMD MAX296 SMD MAX296 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
304 Vi mạch SMD SG2524 SMD SG2524 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
305 Vi mạch SMD TL494 SMD TL494 13 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
306 Vi mạch SMD TMS320 SMD TMS320 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
307 Vi mạch SMD XC7A100T SMD XC7A100T 12 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
308 Vi mạch SN74HC74D-R SN74HC74D-R 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
309 Vi mạch SN74LVC2T45DCT SN74LVC2T45DCT 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
310 Vi mạch so pha H140 H140 25 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
311 Vi mạch SP3232ACT SP3232ACT 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
312 Vi mạch SSM2166S SSM2166S 51 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
313 Vi mạch SST39VF400A-70 SST39VF400A-70 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
314 Vi mạch TAMURA MET-35 TAMURA MET-35 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
315 Vi mạch TD26783AF TD26783AF 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
316 Vi mạch TDA1905 TDA1905 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
317 Vi mạch TDA2003 TDA2003 68 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
318 Vi mạch TL026ID TL026ID 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
319 Vi mạch TLC320AC02CFN TLC320AC02CFN 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
320 Vi mạch TLV320AIC20 TLV320AIC20 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
321 Vi mạch TMS320C203PZ TMS320C203PZ 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
322 Vi mạch TP3040V TP3040V 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
323 Vi mạch TPA2016D2 TPA2016D2 31 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
324 Vi mạch TPS767D325 TPS767D325 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
325 Vi mạch trộn tần uPC1037 uPC1037 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
326 Vi mạch UCN5841LW UCN5841LW 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
327 Vi mạch ULN2003 ULN2003 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
328 Vi mạch UPA2004C UPA2004C 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
329 Vi mạch uPC1241H uPC1241H 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
330 Vi mạch W78L12 W78L12 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
331 Vi mạch X9313-3-M X9313-3-M 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
332 Vi mạch XC3S500E - VQG100 XC3S500E - VQG100 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
333 Vi mạch XC9572-15PC84I XC9572-15PC84I 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
334 Vi mạch XCF01S XCF01S 9 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
335 Vi mạch XCR3064XL XCR3064XL 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
336 Vi mạch XCS02F-V020 XCS02F-V020 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
337 Vi xử lý PIC16F877A PIC16F877A 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
338 Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS TMS320VC5416PGE-160MIPS 3 Chiếc Xung nhịp: 160 MHz Dạng bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM: 256 kB Điệp áp I/O: 3,3 V Điện áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 100) °C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->