Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737973 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:19:00 đến ngày 2020-07-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 721,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2N2222A | 2N2222A | 19 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn 2N2907 | 2N2907 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 3 | Bán dẫn 2N7002 | 2N7002 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Bán dẫn 2N918 | 2N918 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Bán dẫn 2SA1345DA | 2SA1345DA | 27 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Bán dẫn 2SC1576A | 2SC1576A | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | Bán dẫn 2SC1971 | 2SC1971 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | Bán dẫn 2SC1972 | 2SC1972 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | Bán dẫn 2SC2053 | 2SC2053 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | Bán dẫn 2SC3019 | 2SC3019 | 47 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | Bán dẫn 2SC3402 | 2SC3402 | 29 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | Bán dẫn 2SC4673D-TD | 2SC4673D-TD | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | Bán dẫn 2SCR586 | 2SCR586 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | Bán dẫn 2SD1619 | 2SD1619 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | Bán dẫn 2SD468 | 2SD468 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 2SD880Y-TA3 | 38 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | Bán dẫn 2SK125 | 2SK125 | 28 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | Bán dẫn 3DK7D | 3DK7D | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 19 | Bán dẫn AUIRFS4127 | AUIRFS4127 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | Bán dẫn BFR740L3 | BFR740L3 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Bán dẫn BFR92A | BFR92A | 56 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Bán dẫn BFS17 | BFS17 | 41 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Bán dẫn BSS67 | BSS67 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Bán dẫn công suất 2SC3133 | 2SC3133 | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe ≥ 14 dB Méo xuyên điều chế: IMD ≤ -25 dB Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | |
| 25 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 | 2SC1945 | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Dải tần làm việc: 27 MHz Dòng điện cực đại: 6 A Hệ số khuếch đại cao: Gpe ≥ 14,5 dB Công suất đầu ra: (10 ÷ 14) W khuếch đại lớp AB dải HF Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | |
| 26 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2904 | 2SC2904 | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC Hệ số khuếch đại cao: Gpe≥ 11,5 dB VSWR: 20:1 @ f=30 MHz; P0=100 W;Vcc=15,2 V Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | |
| 27 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng BLV12 | BLV12 | 4 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO | |
| 28 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 | RD100HHF1 | 2 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 50 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = ±20 V Dòng máng (ID) = 25 mA Tiêu thụ nguồn tổng (PT) = 200 mW Công suất đầu vào: 12,5 W Nhiệt độ: -40 ÷ 175 ˚C | |
| 29 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SD918 | SD918 | 3 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C: VCBO | |
| 30 | Bán dẫn công suất cao tần MRF136 | MRF136 | 1 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSS) = 65 V Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VGSS) = 40 V Hệ số khuếch đại: 16 dB Công suất đầu ra: 15 W Dòng máng (ID) = 2,5 A Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | |
| 31 | Bán dẫn công suất chuyên dụng BLV11 | BLV11 | 2 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng C-E: VCEO | |
| 32 | Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 | C1970 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Bán dẫn công suất RD15HVF1 | RD15HVF1 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12,5 VDC Dải tần làm việc: 175 ÷ 520 MHz Dòng điện cực đại: 4 A Nhiệt độ: -40 ÷ 150 ˚C | |
| 34 | Bán dẫn công suất TIP36C | TIP36C | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Bán dẫn công suất TIP41C | TIP41C | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 36 | Bán dẫn công suất U310BE | U310BE | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 37 | Bán dẫn DTA144EUA | DTA144EUA | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Bán dẫn IRF4905 | IRF4905 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Bán dẫn IRF6408T | IRF6408T | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | Bán dẫn IRF7416 | IRF7416 | 57 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Bán dẫn IRF840 | IRF840 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Bán dẫn IRF935 | IRF935 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 43 | Bán dẫn IRF9530 | IRF9530 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 44 | Bán dẫn IRFD9120 | IRFD9120 | 54 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 45 | Bán dẫn IRFP244PBF | IRFP244PBF | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 46 | Bán dẫn IRFR9220 | IRFR9220 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 47 | Bán dẫn MMBFU310LT1G | MMBFU310LT1G | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 48 | Bán dẫn MMBT3904 | MMBT3904 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 49 | Bán dẫn PC817 | PC817 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 50 | Bán dẫn PC845 | PC845 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 51 | Bán dẫn PD55008 | BPD55008 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 52 | Bán dẫn SI2343DS | SI2343DS | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 53 | Bán dẫn SMD 3SK131 | SMD 3SK131 | 54 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 54 | Bán dẫn SMD BCX42 | SMD BCX42 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 55 | Bán dẫn SMD BCX69 | SMD BCX69 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 56 | Bán dẫn SMD BCX70J | SMD BCX70J | 70 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 57 | Bán dẫn SMD BCX71J | SMD BCX71J | 92 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 58 | Bán dẫn SMD BFT46 | SMD BFT46 | 38 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 59 | Bán dẫn SMD SC383 | SMD SC383 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 60 | Bán dẫn SST309 | SST309 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 61 | Bán dẫn U310 | U310 | 51 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 62 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | UPB1509GV-E1 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 63 | Bàn phím 3 hàng x 5 cột | Bàn phím 3 hàng x 5 cột | 9 | Chiếc | Số hàng: 3 Số cột: 5 Kích thước: (6 × 3) cm | |
| 64 | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 4 phím | 2 | Chiếc | Số phím: 4 Kích thước: (6 × 1,1) cm | |
| 65 | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím | Bàn phím điều khiển chuyên dụng 8 phím | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 8 | |
| 66 | Bàn phím điều khiển12 phím chuyên dụng | Bàn phím điều khiển12 phím chuyên dụng | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn: 5 V Số phím: 12 | |
| 67 | Biến áp phối hợp công suất đầu ra chuyên dụng | TRANS POWER | 6 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,5 dB Công suất cực đại: 2 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | |
| 68 | Biến áp âm tần | TRANS AUDIO | 30 | Chiếc | Kích thước: 7,62 mm x 6,73 mm x 5,72 mm Cảm kháng: 150 uH Điện áp cách ly: 2,5 kV Nhiệt độ hoạt động: -40 0C ÷ +125 0C | |
| 69 | Biến áp cao tần đầu ra LW4.770.157MX | LW4.770.157MX | 3 | Chiếc | Dải tần: 20 MHz - 150 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Độ từ thẩm: 350. | |
| 70 | Biến áp cao tần lõi ferit | TRANS FERIT CORE | 30 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz ÷ 150 MHz Độ từ thẩm: 360 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C | |
| 71 | Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 | EPD TR21512 | 6 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 100) MHz Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,243 cm2 | |
| 72 | Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC | 220VAC/37VAC | 3 | Chiếc | Điện áp đầu vào: (185 ÷ 230) VAC Điện áp đầu ra: (34 ÷ 40) VAC Công suất chịu đựng: > 100 W. Điện dung giữa các cuộn dây: 15 pF | |
| 73 | Biến áp Ferit đầu vào MX1414 | MX1414 | 3 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ 100) °C Công suất chịu đựng: > 50 W. | |
| 74 | Biến áp lõi Ferit 5A | TRANS FERIT CORE 5A | 6 | Chiếc | Dải tần: 50 MHz ÷ 120 MHz Độ từ thẩm: 250 Hệ số phẩm chất cuộn dây: 50 Tổn hao chèn: 0,2 dB | |
| 75 | Biến áp phối hợp bọc kim | TRANS MATCH | 29 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Độ từ thẩm: 150. | |
| 76 | Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX | LW4.770.171MX | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Số chân: 5 Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) Tiết diện hiệu dụng: 0,35 cm2 | |
| 77 | Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-5 | MXT4-5 | 2 | Chiếc | Dải tần: 1 - 300 MHz Độ từ thẩm: 220. | |
| 78 | Biến áp phối hợp lõi ferit LW4.770.156MX | LW4.770.156MX | 3 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 300 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 ˚C - +150 ˚C; Độ từ thẩm: 290. | |
| 79 | Biến áp phối hợp MCL-F-443 | MCL-F-443 | 2 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +150 °C; Độ từ thẩm: 130. | |
| 80 | Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX | LW5.770.183MX | 8 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 85 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 81 | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | TRANS POWER SAMP | 4 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 80) MHz Công suất vào chịu đựng được: 150 W Hệ số điện cảm: 110 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | |
| 82 | Biến áp phối hợp công suất đầu ra | TRANS POWER MATCH | 4 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 MHz - 30 MHz Suy hao chèn: 0,3 dB Công suất cực đại: 1,5 W Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | |
| 83 | Biến áp xung 5A | Biến áp xung 5A | 1 | Chiếc | Thành phần cấu tạo lõi: 6% Al, 9% Si, 85% Fe Tần số hoạt động: ≥ 8 kHz Dòng điện chịu đựng: 5A | |
| 84 | Biến thế xung lớn | Biến thế xung lớn | 2 | Chiếc | Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 150W | |
| 85 | Biến thế xung nhỏ | Biến thế xung nhỏ | 2 | Chiếc | Chất liệu lõi: Ferrit Chất liệu cuộn dây: đồng Công suất chịu đựng: 50W | |
| 86 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ | WXWIB-4,7kΩ | 13 | Chiếc | Package: cắm Số chân: 3 | |
| 87 | Bộ lọc chế độ SSB 10,2385MHz chuyên dụng | FILTER 10,2385MHz | 6 | Chiếc | Tần số lọc: 10,2385 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz | |
| 88 | Bộ lọc ST-202A | FILTER ST-202A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 89 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz | FILTER 10,24MHz | 9 | Chiếc | Tần số lọc: 10,24 MHz Dạng bộ lọc: Lọc thạch anh Dải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB | |
| 90 | Bộ lọc thạch anh 45MHz | FILTER 45MHz | 4 | Chiếc | Tần số trung tâm: 45 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 91 | Bộ lọc thạch anh 71,68MHz | FILTER 71,68MHz | 24 | Chiếc | Tần số trung tâm: 71,68 MHz Dải thông lọc: 7 kHz Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 92 | Cáp cao tần 2 đầu SMB-KW3 | CABLE SMB-KW3 | 1 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 30 cm; Chuẩn giắc: Female | |
| 93 | Cáp điều khiển 15 cm kèm giắc cắm 0174S | CABLE 0174S | 4 | Sợi | Độ dài: 15 cm; Chuẩn giắc cắm: Male | |
| 94 | Cầu nắn GBP206 | GBP206 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 95 | Cầu nắn KBP 3502A | KBP 3502A | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 96 | Công tắc ON/OFF kiêm chiết áp âm lượng WH137-8-0,1W | WH137-8-0,1W | 15 | Chiếc | Góc xoay: 250 độ; Công suất: 0.25 W; Đường kính: 6mm; | |
| 97 | Công tắc ON/OFF nguồn | SW ON/OFF | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 98 | Cuộn biến đổi trở kháng | Cuộn biến đổi trở kháng | 19 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | |
| 99 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 10 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mH Điện trở thuần: 2 Ohm Chất liệu lõi: Ferrite Hệ số phẩm chất: 70 | |
| 100 | Cuộn cảm LW4.752.017MX | LW4.752.017MX | 6 | Chiếc | Dải tần: 0,5 MHz -20 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 °C - +100 °C; Điện cảm: 120 uH | |
| 101 | Cuộn trích mẫu | Cuộn trích mẫu | 20 | Chiếc | Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15 | |
| 102 | Chuyển mạch 8 chân ALPS | ALPS 8 DIP | 2 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 VDC Dòng chịu đựng: 5 A Số chân: 8 Số lần chuyển mạch: 100.000 | |
| 103 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | SW 6 ST | 12 | Chiếc | Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | |
| 104 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S13 | KX107 10W1D-S13 | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 105 | Chuyển mạch kênh 10 trạng thái KX107 10W1D-S17 | KX107 10W1D-S17 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 106 | Chuyển mạch SSGM18049A | SSGM18049A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 107 | Chuyển mạch thu/phát RZ2G12ITT | RZ2G12ITT | 5 | Chiếc | Tổng số chân 3; Số trạng thái: 2; Thời gian chuyển mạch: 0.28 us | |
| 108 | Dao động CVCO55CL 0060-0110 | CVCO55CL 0060-0110 | 2 | Chiếc | Tần số: 60 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 109 | Dao động TCXO 6,4MHz | TCXO 6,4MHz | 18 | Chiếc | Tần số: 6,4 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 110 | Dao động thạch anh 24,576 MHz | OSC 24,576 MHz | 3 | Chiếc | Tần số: 24,576 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 111 | Dao động thạch anh 28,8 MHz | OSC 28,8 MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 28,8 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 112 | Dao động thạch anh chuẩn 40MHz | OSC 40MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 113 | Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz | OSC 7,3728MHz | 6 | Chiếc | Tần số: 7.3728 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 114 | Dao động thạch anh chuyên dụng 11,0592MHz | OSC 11,0592MHz | 7 | Chiếc | Tần số: 11.0592 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | |
| 115 | Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | OSC 14,5MHz | 13 | Chiếc | Tần số: 14,5 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm Số chân: 4 | |
| 116 | Dao động thạch anh chuyên dụng 20,945MHz | OSC 20,945MHz | 4 | Chiếc | Tần số: 20.945 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4 | |
| 117 | Dao động thạch anh chuyên dụng VTCXO-21 MHz | OSC VTCXO-21 MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 21 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | |
| 118 | Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng | OSC VCO POS-100-8 | 11 | Chiếc | Tần số: 50 – 100 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 119 | Dao động VCO POS-400 | OSC VCO POS-400 | 2 | Chiếc | Tần số: (200 ÷ 380) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 8 | |
| 120 | Dao động VCO T200 | OSC VCO T200 | 6 | Chiếc | Tần số: 40 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | |
| 121 | Dao động VCO XGVCO-50/110 | VCO XGVCO-50/110 | 4 | Chiếc | Tần số: 50 – 110 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | |
| 122 | Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng | VCXO 10,24MHz | 22 | Chiếc | Tần số: 10,24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 1ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | |
| 123 | Dây cao tần chống nhiễu 1 đầu chuẩn SSMB 10 cm | CABLE SSMB 10 cm | 7 | Sợi | Độ dài: 10 cm Chuẩn: SSMB | |
| 124 | Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SMB 30cm | CABLE SMB 30cm | 4 | Sợi | Độ dài: 30 cm Chuẩn: SMB | |
| 125 | Dây cao tần chống nhiễu 2 đầu chuẩn SSMB 30cm | CABLE SSMB 30cm | 12 | Sợi | Độ dài: 30 cm Chuẩn: SSMB | |
| 126 | Đi ốt 1N4099 | 1N4099 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 127 | Đi ốt 1N5711 | 1N5711 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 128 | Đi ốt 1SV231 | 1SV231 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 129 | Đi ốt 1SV271-F | 1SV271-F | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 130 | Đi ốt 2RM075 | 2RM075 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 131 | Đi ốt BAV99 | BAV99 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 132 | Đi ốt PNLL52456 | PNLL52456 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 133 | Đi ốt SMD BAV70 | SMD BAV70 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 134 | Đi ốt SMD SVC251 | SMD SVC251 | 45 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 135 | Đi ốt SMD SVC276 | SMD SVC276 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 136 | Đi ốt tách sóng 2AP9 | 2AP9 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 137 | Đi ốt xung MC1620 | MC1620 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 138 | Đi ốt YS-301 | YS-301 | 28 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 139 | Điốt 2K4E mạ vàng | 2K4E | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 140 | Điốt tách sóng 2AP9 | 2AP9 | 29 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 141 | Đồng hồ hiển thị dòng 0A-50A | Đồng hồ hiển thị dòng 0A-50A | 3 | Chiếc | Dải dòng điện đo được: 0 A ÷ 50 A Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước khung: (3 × 3) cm Kích thước mặt hiển thị: Ø 21 mm | |
| 142 | Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC | Đồng hồ hiển thị điện áp 0VDC-20VDC | 5 | Chiếc | Dải điện áp đo được: 0 VDC ÷ 20 VDC Độ chính xác hiển thị: ≤ 1% Kích thước: (5 × 2,9) cm | |
| 143 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | C3ZH-50JW | 10 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | |
| 144 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | JACK SMB-50JHD | 7 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm | |
| 145 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB | JACK SSMB | 24 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | |
| 146 | Giắc cắm chuyên dụng SC25-09WS | JACK SC25-09WS | 3 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 147 | Giắc cắm chuyên dụng TCS5073-59-4151 | JACK TCS5073-59-4151 | 9 | Chiếc | Đầu kết nối: Cái Đường kính: 7,0 mm Số lượng kết nối: 8 | |
| 148 | Giắc cắm chuyên dụng TMP-JA18 | JACK TMP-JA18 | 2 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 125℃ | |
| 149 | Giắc cắm DC đầu ra chuyên dụng CX5-4KZ | JACK CX5-4KZ | 2 | Chiếc | Đường kính trong: 12 mm Đường kính ngoài: 18 mm Đường kính lỗ cắm: 1,5 mm Số lỗ cắm: 4 | |
| 150 | Giắc cắm DE-9PB-1 | JACK DE-9PB-1 | 2 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng cái; Số chân: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 151 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB18A | JACK CYB18A | 11 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 2 hàng cái; Số chân/hàng: 9; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 152 | Giắc cắm điều khiển chuyên dụng CYB-12A | JACK CYB-12A | 3 | Chiếc | Tiếp xúc trở kháng: 50 mΩ; Số hàng: 1 hàng đực; Số chân/hàng: 12; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm. | |
| 153 | Giắc cắm SBRK 2S-1 | JACK SBRK 2S-1 | 2 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤20 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -65℃÷ 150℃ | |
| 154 | Giắc cắm tổ hợp tai nghe chuyên dụng TM YLB24N0807J | TM YLB24N0807J | 6 | Chiếc | Đường kính trong: 8,5 mm Đường kính ngoài: 17 mm Đường kính lỗ cắm: 1 mm Số lỗ cắm: 7 | |
| 155 | Giắc cắm tổ hợp, ma níp FQ14-7Z | FQ14-7Z | 3 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Trở kháng giữa 2 chân không tiếp xúc: > 5 MΩ | |
| 156 | Giắc cắm tổ hợp, tai nghe chuyên dụng TM YL11B24N | TM YL11B24N | 8 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 50 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 10 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 2 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | |
| 157 | Giắc cắm VTM1 33VD 1509 078 | VTM1 33VD 1509 078 | 8 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 33 | |
| 158 | Giắc cắm XP501-33 chân | XP501-33 | 6 | Chiếc | Hai hàng chân 1 hàng 16 chân 1 hàng 17 chân Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm | |
| 159 | Giắc đực cao tần chuyên dụng SSMB | JACK SSMB | 8 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Female | |
| 160 | IC điều chế độ rộng xung TOP227 | TOP227 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 161 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | TOP244Y | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 162 | Loa 4 ôm/3W | Loa 4 ôm/3W | 7 | Chiếc | Điện trở: 4 Ω Công suất: 3 W | |
| 163 | Loa chuyên dụng 8Ω/3W | Loa chuyên dụng 8Ω/3W | 2 | Chiếc | Điện trở: 8 Ω Công suất: 3 W | |
| 164 | Lọc thạch anh 10,24MHz | FILTER 10,24MHz | 6 | Chiếc | Tần số trung tâm: 10,24 MHz Băng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHz Nhiệt độ hoạt động: -10 °C ÷ 70 °C | |
| 165 | Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | FILTER 14,5MHz | 18 | Chiếc | Tần số trung tâm: 14,5 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Kích thước: (4,7 × 1,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 166 | Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E | FILTER LT455E | 32 | Chiếc | Tần số trung tâm: 455 kHz Số chân: 5 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 167 | Lọc thạch anh UM-5X3-21,4MHz | FILTER UM-5X3-21,4MHz | 11 | Chiếc | Tần số trung tâm: 21,4 MHz Số chân: 6 Dải thông lọc: 7 kHz Kích thước: (1,1 × 0,8) cm Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 168 | Màn hình LCD chuyên dụng QC-T12864 | LCD QC-T12864 | 6 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 4,2) cm | |
| 169 | Màn hình LCD FYG 1126401 | LCD FYG 1126401 | 9 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VDC Số chân: 8 Kích thước: (4,1 × 3) cm | |
| 170 | Màn hình LCD SL YABBA | LCD SL YABBA | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (5,7 × 9,0) cm | |
| 171 | Màn hình LCD YB1604A/5V | LCD YB1604A/5V | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC Kích thước: (2,5 × 6,0) cm | |
| 172 | Rơ le AG202344-DC12V | AG202344-DC12V | 4 | Chiếc | Điện áp danh định: 12 VDC Công suất danh định: 400 mW Công suất chuyển mạch danh định: 2 A 30 VDC Dòng chuyển đổi tối đa: 3A Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 158 °C | |
| 173 | Rơ le cao tần G2R-1-E DC12V | G2R-1-E DC12V | 5 | Chiếc | Điện áp cuộn dây: 12 V Dạng tiếp điểm rơ le: SPDT-NO, NC Định mức dòng tiếp điểm: 16 A Điện trở cuộn dây: 275 Ohm Dòng cuộn dây: 43,6 mA Kích thước: (29×13×25,3) mm | |
| 174 | Rơ le cao tần, cao áp AJS1345 | AJS1345 | 4 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Điện trở cuộn dây: 225 Ohm Dòng điện chịu đựng: 10 A Công suất tiêu thụ: 4700 mW | |
| 175 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | JZC-1MA | 26 | Chiếc | Dòng chịu đựng: 1 A Số chân: 2 Số lần chuyển mạch: 100.000 | |
| 176 | Rơ le chuyển chế độ thu phát ATQ203 | ATQ203 | 8 | Chiếc | Điện áp điều khiển: 12 V Dòng chịu đựng: 1 A Dạng tiếp điểm: 2 Form C (DPDT-NO, NC) Tổn hao chèn: 0,6 dB | |
| 177 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F | JQX-105F | 8 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 5 Dòng điện chịu đựng: 30 A Điện áp chịu đựng: 2,5 kV Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 178 | Rơ le G2R-117P-V-US | G2R-117P-V-US | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 3 A @ 225 VAC hoặc 2A @ 30 VDC Điện áp chịu đựng: 10 kV Số lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần | |
| 179 | Rơ le JQ1P - 12V | JQ1P - 12V | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 180 | Rơ le JZC-33F | JZC-33F | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 181 | Rơ le NAIS DS2Y-S-DC12V | NAIS DS2Y-S-DC12V | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 182 | Rơ le NAIS TQ2-12V | NAIS TQ2-12V | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 183 | Rơ le OMRORON G2 RL 14E | OMRORON G2 RL 14E | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 184 | Rơ le SLA-12VDC-SL-A | SLA-12VDC-SL-A | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 185 | Rơ le Shinmei RSBL-12-S | Shinmei RSBL-12-S | 23 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDC Số chân: 8 Dòng điện chịu đựng: 2 A | |
| 186 | Rơ le TQ2-5V | TQ2-5V | 50 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 VDC Số chân: 10 Điện áp chịu đựng: 1500 V Điện trở tiếp xúc: 50 mΩ Điện trở cách ly: 1000 MΩ Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 187 | Tụ băng CM103M8 | CM103M8 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 188 | Tụ băng CN7S822MB | CN7S822MB | 22 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 % | |
| 189 | Tụ băng CY8103JM | CY8103JM | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 190 | Tụ chống sét 8KV | CAP 8KV | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 191 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | CCW12-3-5/20 | 64 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 192 | Thạch anh chuẩn 22,1184MHz | CRYS 22,1184MHz | 4 | Chiếc | Tần số ra: 22,1184 MHz Độ chính xác: ± 1 ppm Nhiệt độ làm việc: (-20 ÷ 70) °C | |
| 193 | Trụ cao tần chuyên dụng TM TNC-50KYD2 | TM TNC-50KYD2 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 194 | Vi mạch 74HC00D-R | 74HC00D-R | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 195 | Vi mạch 74HC132 | 74HC132 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 196 | Vi mạch 74HC4538D | 74HC4538D | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 197 | Vi mạch 74HC573MTCX | 74HC573MTCX | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 198 | Vi mạch 74HC7501D | 74HC7501D | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 199 | Vi mạch AD7821KR | AD7821KR | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 200 | Vi mạch AD9240 | AD9240 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 201 | Vi mạch AD9241-MQFP | AD9241-MQFP | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 202 | Vi mạch AD9266 | AD9266 | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 203 | Vi mạch ADC082AC | ADC082AC | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 204 | Vi mạch ADC0832 | ADC0832 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 205 | Vi mạch ADF 4351 BCPZ | ADF 4351 BCPZ | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 206 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | ADF4350BCPZ-RL7 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 207 | Vi mạch CD4011 | CD4011 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 208 | Vi mạch ADM2582E | ADM2582E | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 209 | Vi mạch AM79C874VD | AM79C874VD | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 210 | Vi mạch AT27C040-70PC | AT27C040-70PC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 211 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | ATMEGA128-16AU | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 212 | Vi mạch ATMEL AT29C010A | ATMEL AT29C010A | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 213 | Vi mạch ATMEL728 | ATMEL728 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 214 | Vi mạch BU4030BF-E2 | BU4030BF-E2 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 215 | Vi mạch BZX84C30 | BZX84C30 | 28 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 216 | Vi mạch CA3049T | CA3049T | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 217 | Vi mạch CAT25C256 | CAT25C256 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 218 | Vi mạch CD4001 | CD4001 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 219 | Vi mạch DSP 320CV5409APGE | DSP 320CV5409APGE | 3 | Chiếc | Tốc độ xung nhịp: 160 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 32 kB RAM: 64 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C | |
| 220 | Vi mạch CD4050 | CD4050 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 221 | Vi mạch CD4094 | CD4094 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 222 | Vi mạch CD74HC573M | CD74HC573M | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 223 | Vi mạch CY7C1041 | CY7C1041 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 224 | Vi mạch CY7C1061DV33 | CY7C1061DV33 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 225 | Vi mạch CY7C199C-20VC | CY7C199C-20VC | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 226 | Vi mạch chuyên dụng ADSP-21160MCB-100 | ADSP-21160MCB-100 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 227 | Vi mạch chuyên dụng AM29DL800BT70WBI | AM29DL800BT70WBI | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 228 | Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI | CY7C1021BV33-12ZI | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 229 | Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 | Spartan - 3 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,1 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 5831 Số cổng logic: 74637 RAM: 3170304 bits Số cổng I/O: 328 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C | |
| 230 | Vi mạch DAC5672 | DAC5672 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 231 | Vi mạch DDS AD9850 | DDS AD9850 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 232 | Vi mạch DG442DY | DG442DY | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 233 | Vi mạch DS1302 | DS1302 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 234 | Vi mạch DSP 320CV5402PGE100 | DSP 320CV5402PGE100 | 3 | Chiếc | Tốc độ xung nhịp: 100 MHz Giao tiếp: Host Interface, McBSP ROM : 8 kB RAM: 32 kB Điện áp I/O: 3,3 V Điệp áp lõi: 1,8 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C | |
| 235 | Vi mạch DsPIC256GP710A | DsPIC256GP710A | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 236 | Vi mạch Eprom UPD2716 | Eprom UPD2716 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 237 | Vi mạch FDC6324 | FDC6324 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 238 | Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | 2 | Chiếc | Số cổng: 500K Số Equivalent Logic Cells: 10,476 Dung lượng Distributed RAM Bits: 73K Dung lượng Block RAM Bits: 360Kbits Số Dedicated Multipliers: 20 Số DCMs: 4 Số User I/O: 158 Số Differential I/O Pairs: 65 Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8V, 1.5V, và 1.2V DDR SDRAM hỗ trợ 333 Mb/s | |
| 239 | Vi mạch FPGA XC6SLX45-3FGG484C | FPGA XC6SLX45-3FGG484C | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 3411 Số cổng logic: 43661 RAM: 2138112 bits Số cổng I/O: 316 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C | |
| 240 | Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E | FPGA XC7A100T-3FTG256E | 5 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số LABs/CLBs: 7925 Số cổng logic: 101440 RAM: 4976640 bits Số cổng I/O: 170 Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 100°C | |
| 241 | Vi mạch FPGA XC96144XL | FPGA XC96144XL | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 242 | Vi mạch NEO-M8N-0TR-ND | NEO-M8N-0TR-ND | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 243 | Vi mạch FX 609 | FX 609 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 244 | Vi mạch HCF 4051M | HCF 4051M | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 245 | Vi mạch HIN202CBZ | HIN202CBZ | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 246 | Vi mạch HSDL-7001 | HSDL-7001 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 247 | Vi mạch IMS3-67132IL | IMS3-67132IL | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 248 | Vi mạch IRF7832 | IRF7832 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 249 | Vi mạch IS42S16400B-7TL | IS42S16400B-7TL | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 250 | Vi mạch LM25965X-33 | LM25965X-33 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 251 | Vi mạch C8051F020 | C8051F020 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 252 | Vi mạch LM2903 | LM2903 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 253 | Vi mạch LM293 | LM293 | 50 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 254 | Vi mạch LM293BT | LM293BT | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 255 | Vi mạch LM386 | LM386 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 256 | Vi mạch LM4558D | LM4558D | 58 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 257 | Vi mạch LMV7219M7 | LMV7219M7 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 258 | Vi mạch LMX2316TMX | LMX2316TMX | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 259 | Vi mạch LP3985IM5-2.5 | LP3985IM5-2.5 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 260 | Vi mạch LT1176CSW-5 | LT1176CSW-5 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 261 | Vi mạch LTC699IS8 | LTC699IS8 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 262 | Vi mạch MAX 7408 | MAX 7408 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 263 | Vi mạch MAX274 | MAX274 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 264 | Vi mạch MAX3232ESE | MAX3232ESE | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 265 | Vi mạch MAX4468EKA-T | MAX4468EKA-T | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 266 | Vi mạch MAX604 | MAX604 | 39 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 267 | Vi mạch MAX706S | MAX706S | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 268 | Vi mạch MAX724 | MAX724 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 269 | Vi mạch MB1504 | MB1504 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 270 | Vi mạch MC14069UBC | MC14069UBC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 271 | Vi mạch MC3303 | MC3303 | 33 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 272 | Vi mạch MC3357 | MC3357 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 273 | Vi mạch MC3361 | MC3361 | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 274 | Vi mạch MC34262 | MC34262 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 275 | Vi mạch MC74HC4066D | MC74HC4066D | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 276 | Vi mạch MC78M05BDTRX | MC78M05BDTRX | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 277 | Vi mạch MCF5272CVM66 | MCF5272CVM66 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 278 | Vi mạch MI301 | MI301 | 47 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 279 | Vi mạch MIC4680-3.3BM | MIC4680-3.3BM | 44 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 280 | Vi mạch MSM6255GS-BK | MSM6255GS-BK | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 281 | Vi mạch NEO-M8N-0-01 | NEO-M8N-0-01 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 282 | Vi mạch NUVOTON W77E58P-40PL | NUVOTON W77E58P-40PL | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: (4,5 ÷ 5,5) V Dạng bộ nhớ: FLASH EPROM ROM: 32 K Số cổng I/O: 36 Số bộ đếm: 3 Bộ nhớ ngoài: 64 K | |
| 283 | Vi mạch PCEG462B | PCEG462B | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 284 | Vi mạch PE4242 | PE4242 | 45 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 285 | Vi mạch PIC L15721 | PIC L15721 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 286 | Vi mạch PIC24HJ | PIC24HJ | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 287 | Vi mạch POLYFET L2701 | POLYFET L2701 | 17 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 288 | Vi mạch PS73HD301 | PS73HD301 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 289 | Vi mạch RT9535A | RT9535A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 290 | Vi mạch S29AL 008J701F101 | S29AL 008J701F101 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 291 | Vi mạch S29AL016M90TF102 | S29AL016M90TF102 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 292 | Vi mạch S8054ALB-LM-T1 | S8054ALB-LM-T1 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 293 | Vi mạch S8221 | S8221 | 26 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 294 | Vi mạch SA5090N | SA5090N | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 295 | Vi mạch SG1626Y | SG1626Y | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 296 | Vi mạch SMD 82C55 | SMD 82C55 | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn: (4,5 ÷ 5,5) V Số cổng I/O: 24 Package: 44-QFP Dòng tiêu thụ: 2,5 mA Dải nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 297 | Vi mạch SMD AD9240 | SMD AD9240 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 298 | Vi mạch SMD AD9951 | SMD AD9951 | 43 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 299 | Vi mạch SMD BQ2000 | SMD BQ2000 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 300 | Vi mạch SMD CY62167EV1 | SMD CY62167EV1 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 301 | Vi mạch SMD FX609 | SMD FX609 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 302 | Vi mạch SMD MAX232ESE | SMD MAX232ESE | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 303 | Vi mạch SMD MAX296 | SMD MAX296 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 304 | Vi mạch SMD SG2524 | SMD SG2524 | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 305 | Vi mạch SMD TL494 | SMD TL494 | 13 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 306 | Vi mạch SMD TMS320 | SMD TMS320 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 307 | Vi mạch SMD XC7A100T | SMD XC7A100T | 12 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDC Số cổng logic: 101440 Số cổng I/O: 170 Tổng số bit RAM: 4976640 Theo tiêu chuẩn công nghiệp | |
| 308 | Vi mạch SN74HC74D-R | SN74HC74D-R | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 309 | Vi mạch SN74LVC2T45DCT | SN74LVC2T45DCT | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 310 | Vi mạch so pha H140 | H140 | 25 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 311 | Vi mạch SP3232ACT | SP3232ACT | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 312 | Vi mạch SSM2166S | SSM2166S | 51 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 313 | Vi mạch SST39VF400A-70 | SST39VF400A-70 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 314 | Vi mạch TAMURA MET-35 | TAMURA MET-35 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 315 | Vi mạch TD26783AF | TD26783AF | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 316 | Vi mạch TDA1905 | TDA1905 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 317 | Vi mạch TDA2003 | TDA2003 | 68 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 318 | Vi mạch TL026ID | TL026ID | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 319 | Vi mạch TLC320AC02CFN | TLC320AC02CFN | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 320 | Vi mạch TLV320AIC20 | TLV320AIC20 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 321 | Vi mạch TMS320C203PZ | TMS320C203PZ | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 322 | Vi mạch TP3040V | TP3040V | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 323 | Vi mạch TPA2016D2 | TPA2016D2 | 31 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 324 | Vi mạch TPS767D325 | TPS767D325 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 325 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | uPC1037 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 326 | Vi mạch UCN5841LW | UCN5841LW | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 327 | Vi mạch ULN2003 | ULN2003 | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 328 | Vi mạch UPA2004C | UPA2004C | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 329 | Vi mạch uPC1241H | uPC1241H | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 330 | Vi mạch W78L12 | W78L12 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 331 | Vi mạch X9313-3-M | X9313-3-M | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 332 | Vi mạch XC3S500E - VQG100 | XC3S500E - VQG100 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 333 | Vi mạch XC9572-15PC84I | XC9572-15PC84I | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 334 | Vi mạch XCF01S | XCF01S | 9 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 335 | Vi mạch XCR3064XL | XCR3064XL | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 336 | Vi mạch XCS02F-V020 | XCS02F-V020 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 337 | Vi xử lý PIC16F877A | PIC16F877A | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 338 | Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS | TMS320VC5416PGE-160MIPS | 3 | Chiếc | Xung nhịp: 160 MHz Dạng bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM: 256 kB Điệp áp I/O: 3,3 V Điện áp lõi: 1,6 V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 100) °C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi