Gói thầu: Gói thầu 40: Mua sắm VTTB phục vụ công tác SCTX (đợt 2) năm 2020 Nhà máy thuỷ điện Bản Vẽ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738233-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Bản Vẽ
Tên gói thầu Gói thầu 40: Mua sắm VTTB phục vụ công tác SCTX (đợt 2) năm 2020 Nhà máy thuỷ điện Bản Vẽ
Số hiệu KHLCNT 20200632582
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 15:14:00 đến ngày 2020-07-21 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 171,570,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Động cơ bơm chìm 3 pha Hãng Franklin Electric (SUBMERSIBLE MOTOR) Model: 2366169020. Hoặc chủng loại tương đương lắp tương thích với đầu bơm có sẵn tại nhà máy 1 Cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
2 Bộ điều khiển hẹn giờ điện tử Bộ điều khiển hẹn giờ điện tử: Model: KG361T hoặc tương đương 1 Bộ Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
3 Đồng hồ công suất HC 6010-A-1.0A-L-1-N HC 6010-A-1.0A-L-1-N hoặc tương đương 1 Cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
4 Contactor 3 pha 50A, Coil 24VDC Contactor 3 pha 50A, Coil 24VDC 1 cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
5 Diode chỉnh lưu ZP50A Diode chỉnh lưu ZP50A 1 cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
6 Máy biến điện áp loại 380/100V Máy biến điện áp loại 380/100V 6 Cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
7 Áp tô mát 3 pha 6A kèm tiếp điểm phụ Áp tô mát 3 pha 6A kèm tiếp điểm phụ 2 Cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
8 Cầu chì + đế cầu chì RT14-20 Cầu chì + đế cầu chì RT14-20 6 Cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
9 Tấm tôn kích thước (T2xW250xL600)mm Thép tấm 2x250x600 SUS304 1 Tấm Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
10 Tấm tôn kích thước (T2xW250xL800)mm Thép tấm 2x250x800 SUS304 1 Tấm Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
11 Cáp điện lx4mm2 Cáp điện lx4mm2 100 m Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
12 Cáp điện 4x4mm2 Cáp điện 4x4mm2 50 m Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
13 Bulong và đai ốc loại M5 x30 Bulong và đai ốc loại M5x30 A270 30 Bộ Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
14 Bulong và đai ốc loại M4 x30 Bulong và đai ốc loại M4 x30 A270 40 Bộ Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
15 Băng keo cách điện Băng keo cách điện: Kích thước: 19mmx20.1m 3 cuộn Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
16 Dây thít nhựa 25cm Dây thít nhựa 25cm 1 Túi Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
17 Dây curoa truyền động từ trục chính máy phát đến bơm nước Loại: 37549 06590 1 Sợi Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
18 Dây curoa truyền động từ trục chính máy phát đến quạt làm mát Loại: 37549 06480 1 Sợi Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
19 Ống mềm đầu vào bơm nước làm mát: Ống mềm đầu vào bơm nước làm mát: F trong 75mm; Áp suất làm việc: 10kg/cm2; Dài 200mm 1 Ống Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
20 Ống mềm đầu ra bơm nước làm mát: Ống mềm đầu ra bơm nước làm mát: F trong 60mm; Áp suất làm việc: 10kg/cm2; Dài 200mm 1 Ống Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
21 Cáp lập trình (bao gồm đĩa cài đặt) GPW-CB03 (bao gồm đĩa cài đặt) 1 Bộ Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
22 Màn hình điều khiển Model 2880045-02 GP2600-TC41-24V hãng Pro-face hoặc tương đương 1 Cái Mô tả chi tiết ở phần 2, chương V Mô tả chi tiết tương ứng số thứ tự hàng hoá tại Chương V. Mục 2. Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->