Gói thầu: VT13 2020: Cung cấp sứ, cầu chì ống, fuselink, cosse, kẹp, giáp các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Gò Vấp |
| Tên gói thầu | VT13 2020: Cung cấp sứ, cầu chì ống, fuselink, cosse, kẹp, giáp các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668054 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 14:56:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 210,643,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,110,000 VNĐ ((Hai triệu một trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sứ đứng + ty | 30 | Bộ | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 2 | Sứ treo 24kv polymer | 63 | Bộ | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 3 | Cầu chì ống t.thế 25A | 24 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 4 | Cầu chì ống t.thế 40A | 3 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 5 | Fuse link 3k | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 6 | Fuse link 6k | 342 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 7 | Fuse link 8k | 252 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 8 | Fuse link 10k | 275 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 9 | Fuse link 12k | 120 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 10 | Fuse link 15k | 201 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 11 | Fuse link 20k | 21 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 12 | Fuse link 25k | 36 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 13 | Fuse link 30k | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 14 | Fuse link 40k | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 15 | Fuse link 65k | 16 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 16 | Fuse link 80k | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 17 | cosse ép cu 5,5 mm2 | 1.200 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 18 | Cosse ép cu 300mm² | 100 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 19 | Cosse ép cu-al 50-95mm2 | 750 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 20 | Cosse cu - al cáp abc 95mm2 | 28 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 21 | Cosse nối ép 25mm2 | 500 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 22 | Cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 | 108 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 23 | Kẹp ngừng cáp abc | 200 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 24 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (95/25-50mm²) | 50 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 25 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (120-240/120-240mm²) | 60 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 26 | kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | 220 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 27 | kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | 200 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 28 | G.buéc ®Çu sø ®«i c¸p al ac bäc 22kv 50m | 36 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 29 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95m | 2 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 30 | G.buéc ®Çu sø ®«i c¸p al ac bäc 22kv 240 | 20 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 31 | G.buộc đầu sứ đơn cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-50/8 | 37 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 32 | g.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv240m | 15 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 33 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 | 46 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 34 | Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-240/32 | 30 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật | ||
| 35 | giáp níu cho cáp al ac trần 50/8mm2 | 33 | Cái | Hàng hóa được mô tả theo quy định tại mục 2 - yêu cầu kỷ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi