Gói thầu: Gói thầu số 06: Mua hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch và máy đo tải lượng virut năm 2020 của Bệnh viện Gang Thép (49 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Mua hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch và máy đo tải lượng virut năm 2020 của Bệnh viện Gang Thép (49 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:39:00 đến ngày 2020-07-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,491,613,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BRAHMS PCT | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | TSH | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | TSH CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | FT3 | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | FT3 CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | FT4 | 14 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | FT4 Calset | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | HCG+β | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | HCG+β CalSet | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Cortisol II | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Cortisol II CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Ferritin | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Ferritin CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | AFP | 9 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | AFP CalSet II | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | CEA | 9 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | CEA CalSet | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Total PSA | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Total PSA CalSet II | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | CA 125 II | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | CA 125 II CalSet II | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | CA 15-3 II | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | CA 15-3 II CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | CYFRA 21-1 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | CYFRA 21-1 CalSet | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Troponin Ths | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Troponin Ths CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | ProBNP II | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | ProBNP II CalSet | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Insulin | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Insulin CalSet | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Diluent Universal | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | PreciControl Universal | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | PreciControl Tumor Marker | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | ISE Cleaning Solution/Elecsys SysClean | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Elecsys SysWash | 18 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | CleanCell | 25 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | ProCell | 34 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | AssayTip | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | AssayCup | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | K-tip | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | COBAS® AmpliPrep/COBAS® TaqMan® Wash Reagent | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | COBAS® Ampliprep/ COBAS® TaqMan® HBV Test, v2.0 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | COBAS® AmpliPrep/COBAS® Taqman® HCV Quantitative Test, v2.0 | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | COBAS® TaqMan® MTB Test | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | AMPLICOR Respiratory Specimen Preparation Kit | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | REAGENT TIP | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Lamp Halogen 12V/100W Assy | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | KIT MAINTENANCE CAP SM | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi