Gói thầu: Mua thuốc chữa bệnh cho học viên năm 2020 của Cơ sở Điều trị nghiện ma túy tỉnh Đồng Nai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ T&H |
| Tên gói thầu | Mua thuốc chữa bệnh cho học viên năm 2020 của Cơ sở Điều trị nghiện ma túy tỉnh Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673184 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh đã giao dự toán cho Cơ sở Điều trị nghiện ma túy năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 16:44:00 đến ngày 2020-07-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,036,998,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Efferalgan 500mg (H/4vỉ x 4eff) | 14.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 2 | Hagifen (Ibuprofen 400mg) (H/10vỉ 10vbp) | 7.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 3 | No-Spa Forte (Drotaverine HCL 80mg) (H/2vỉ x 10tabs) | 1.500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 4 | Theralene 5mg (Alimemazine 5mg) (H/2v x 20vbp) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 5 | Centrivit Gingseng (H/12vỉ x 5softcap) | 20.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 6 | Calcium Sandoz 500mg (T/20eff) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 7 | Atropin sulfat 0,25mg/1ml I.M-I.V (H/100A) | 100 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 8 | Laroscorbine Vitamin C 500mg/5ml (H/6A) | 3.600 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 9 | CalciumBoston Ascorbic 10ml ( H/20A - ống nhựa) Calcium glucoheptonate 1100mg Ascorbic acid 100mg Nicotinamide 50mg | 100 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 10 | Aminoplasmal 5% E -7,9 g/l N 500ml | 400 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 11 | Glucose 5% 500ml | 400 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 12 | Ringer Lactat 500ml | 400 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 13 | Bộ dây truyền dịch + Kim bướm AM (Loại 1-Màu xanh) | 1.700 | Sợi | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 14 | Bơm Tiêm 5ml/cc (Kim 25G x 1) H/100pcs | 10 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 15 | Bơm Tiêm 3ml/cc (Kim 25G x 1'') H/100pcs | 6 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 16 | Bơm Tiêm 10ml/cc (Kim 25G x 1") | 25 | Cái | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 17 | Olanxol 10mg (Olanzapin 10mg) | 10.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 18 | Amilavil 25mg (Amitriptyline 25mg) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 19 | Haloperidol 2mg | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 20 | Haloperidol 0.5%-5mg/1ml | 1.000 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 21 | Test Xét nghiệm ma túy 5 trong 1 | 1.000 | Test | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 22 | QuickScreen One Step Amphetamine Test | 700 | Test | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 23 | QuickScreen One Step Heroin/Morphine Test | 500 | Test | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 24 | Que thử thai Quickstick (H/1que) | 70 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 25 | Test thử HIV -Dạng que (H/50test) | 50 | Test | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 26 | Lidocain 2%/10ml S.C - I.M- I.V (H/10A) | 50 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 27 | Atropin sulfat 0,25mg/1ml I.M-I.V (H/100A) | 100 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 28 | Adrenalin 1mg/1ml inj (H/10A) | 30 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 29 | Naloxone (Naloxoni Hydrochloridum 0.4mg/ml) | 10 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 30 | Nước cất pha tiêm 5ml (H/10v x 10A) | 30 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 31 | Diaphylin venosum 4,8%/5ml IV (H/5A) | 10 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 32 | Ventolin inhaler complete 20g (H/1ch) | 30 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 33 | Decolgen ND (H/25vỉ x 4tabs) | 5.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 34 | Hagifen (Ibuprofen 400mg) (H/10vỉ 10vbp) | 5.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 35 | Panadol Extra (H/15vỉ x 12caplets) | 250 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 36 | Paracetamol 500mg (H/20v x 10tabs) | 1.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 37 | Efferalgan 500mg (H/4vỉ x 4eff) | 3.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 38 | Alpha Choay - Alu (H/2vỉ x 15tabs) | 3.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 39 | Dầu xanh 24ml | 100 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 40 | Dầu phật linh T/Sơn 5ml | 200 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 41 | Salonpas gel 30g | 40 | Tube | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 42 | Salonpas (H/20H | 30 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 43 | Voltaren 75mg/3ml inj I.M-I.V (Diclofenac 75mg) (H/5A) | 100 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 44 | Voltaren SR 75 (Diclofenac 75mg) (H/10v x 10tabs) | 3.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 45 | Prednison 5mg - nén dài (H/10vỉ x 10tabs) | 12.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 46 | Agimetpred 16mg (Methylprednisolon 16mg) (H/3v x 10tablets) | 5.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 47 | Loravidi 10mg (Loratadin 10mg) (H/10v x 10tabs) | 1.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 48 | Chlorpheniramin 4mg - viên dài (Ch/500v) | 15.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 49 | Halozam (Piracetam 400mg + Cinnarizin 25mg) (H/10vỉ x 10v) | 500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 50 | Cetirizin 10mg (H/10vỉ x 10vbp) | 3.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 51 | Carbogast (H/2tube x 15tabs) | 500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 52 | Bactamox 750mg (Amoxicillin 500mg + Sulbactam 250mg) (H/2vỉ x 7vbp) | 1.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 53 | Augmentin 625 (Amoxicillin 500mg + Acid clavulanic 125mg) (H/2v x 7tabs) | 500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 54 | Ospamox 500mg (Amoxicillin 500mg) (Vỉ/10caps) | 15.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 55 | Ospexin 500mg (Cephalexin 500mg) (Vỉ/10caps) | 10.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 56 | Zinnat 500mg (H/1v x 10vbp) | 200 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 57 | Ciprofloxacin 500mg** (H/2vỉ x 10vbp) | 800 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 58 | Cotrimstada forte 960mg (H/10v x 10caplets) | 800 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 59 | Doroclor 500mg (Cefaclor 500mg) (H/2vỉ x 10vbp) | 1.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 60 | Novofungin 400 (Metronidazol 400mg**)(H/2v x 7caplets) | 500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 61 | Rowatinex (H/10v x 10caps) | 1.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 62 | Domitazol (H/5v x 10vbđ) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 63 | Acyclovir Stada 800mg (H/7v x 5tabs) | 800 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 64 | Acyclovir Stada cream 5g (H/1Tub) | 200 | Tube | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 65 | Stadovas 5 CAP (Amlodipine 5mg) (H/3vỉ x 10caps) | 1.500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 66 | Heptaminol 187,8mg (H/2vỉ x 10tabs) | 100 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 67 | Digoxin -Richter 250mcg (Digoxin 250mcg) (Lọ/50tabs) | 100 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 68 | Neo-Tergynan** (H/1v x 10vag) | 100 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 69 | Mycogynax ** (H/1v x 12vag) Metronidazol 200mg Chloramphenicol 80mg Dexamethasone acetate 0,5mg Nystatin 100.000 IU | 100 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 70 | Fluconazol Stada 150mg (H/1v x 1caps) | 500 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 71 | Kentax 5g Pd (H/1Tub) | 100 | Tube | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 72 | Cồn BSI 2% 18ml | 100 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 73 | Silkron 10g (H/1tube) | 100 | Tube | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 74 | Cortibion 8g (H/1Lọ) | 100 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 75 | Nizoral Cream 10g (H/1Tub) | 100 | Tube | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 76 | Dep mỡ 10g (Diethyl phthalate 9,5g) (H/20lọ) | 100 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 77 | Cồn xanh 90độ 60ml | 300 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 78 | Nước Oxy già 10tt 60ml | 300 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 79 | Natri Clorid 0,9% 500ml-RVT | 100 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 80 | Povidone Iodine 10% 20ml | 100 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 81 | Cimetidine MKP 300mg (H/10v x 10vbp) | 8.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 82 | Moprazol - vỉ xé (Omeprazol 20mg) (H/10vỉ x 10caps) | 3.500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 83 | Phosphalugel (H/26gói) | 1.500 | Gói | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 84 | Tipharan (Metoclopramide HCL 10mg) (H/2vỉ x 20tabs) | 500 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 85 | Fugacar (Mebendazol 500mg) (H/1v) | 500 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 86 | pms-Lopradium (Loperamide 2mg) (H/10vỉ x 10caps) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 87 | Verospiron 50mg (Spironolactone 50mg) (H/3vỉ x 10caps) | 200 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 88 | Antibio pro (H/10túi x 10gói) | 500 | Gói | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 89 | Forlax 10g (H/20gói) | 200 | Gói | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 90 | Daflon 500mg (H/4vỉ x 15vbp) | 300 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 91 | Boganic (H/5v x 20vbđ) | 10 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 92 | Diệp hạ châu BVP (H/1chai/100vbp) | 3 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 93 | Arginine 200mg (H/12v x 5soft caps) | 300 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 94 | Coll Gentamicin 0,3% 5ml | 150 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 95 | Coll Colflox 5ml (Ofloxacin 0.3%)** | 150 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 96 | Coll Efticol 10ml - chai tròn | 300 | Lọ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 97 | Coll Eyelight Cool 10ml | 100 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 98 | Neo-codion (H/2vỉ x 10tabs) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 99 | Neo-Godian (H/2vỉ x 10vbđ) | 20.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 100 | Cidetuss (H/10vỉ x 10softcap) | 30.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 101 | Glucose 5% 500ml | 100 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 102 | Natri Clorid 0,9% 500ml - Truyền | 50 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 103 | Ringer Lactat 500ml | 100 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 104 | B Complex C (H/10v x 10caps) | 10.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 105 | Centrivit Gingseng (H/12vỉ x 5softcap) | 3.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 106 | Scanneuron (H/10v x 10vbp) | 450 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 107 | Calci glubionat Kabi 687.5mg/5ml I.V (H/10A) | 20 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 108 | Laroscorbine Vitamin C 500mg/5ml (H/6A) | 100 | Ống | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 109 | Vitaplex 500ml | 100 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 110 | Aminoplasmal 5% E -7,9 g/l N 500ml | 50 | Chai | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 111 | Spasmavérine 40mg (H/3vỉ x 20tabs) | 2.000 | Viên | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 112 | Băng cá nhân Urgo Durable /102 (H/102miếng) | 50 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 113 | Găng tay cao su y tế Vglove - có bột (Size:Medium) (H/50đôi) | 10 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 114 | Găng tay cao su y tế Vglove - có bột (Size:Large) | 10 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 115 | Găng tay cao su y tế Vglove - có bột (Size:Small) (H/50đôi) | 5 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 116 | Khẩu trang 3 lớp MediProtek - (Hộp xám -VN718007-H) (H/50cái) | 30 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 117 | Dao mổ Doctor số 11 - nhọn (H/100cái) | 3 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 118 | Bơm Tiêm 3ml/cc (Kim 25G x 1'') (H/100pcs) | 3 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 119 | Bơm Tiêm 5ml/cc (Kim 25G x 1) (H/100cái) | 2 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 120 | Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng Balac wood sticks (H/100túi x 1pcs) | 5 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 121 | Chỉ phẫu thuật Caresilk Black Silk/Soie 2/0 + kim tròn (75cm EP 3) (S30A26) (Tép) (CPT) | 10 | Tép | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 122 | Bộ nẹp gỗ | 2 | Bộ | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 123 | Bông y tế Quick-Nurse 1Kg | 7 | Bịch | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 124 | Băng keo lụa Urgosyval 1.25cm x 5m | 150 | Cuộn | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 125 | Bơm Tiêm 10ml/cc (Kim 25G x 1") | 25 | Cái | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 126 | Bộ dây truyền dịch + Kim bướm AM (Loại 1-Màu xanh) | 450 | Sợi | Chi tiết được nêu tại Chương V | ||
| 127 | Băng gạc y tế Quick-Nurse 3'' x 3'' | 38 | Hộp | Chi tiết được nêu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi