Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738676-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung Bướu Tp. Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200722290
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 16:09:00 đến ngày 2020-07-24 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,158,782,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bấm kim đại 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Bấm kim số 10 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Bấm kim số 3 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Bấm lỗ 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Bàn cắt giấy 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
6 Băng keo dán tiền 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
7 Băng keo 2 mặt 2.4cm 50 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
8 Băng keo giấy 2.4cm 900 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
9 Băng keo giấy 5cm 1.200 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 Băng keo simili 3.5cm 100 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Băng keo simili 5cm 60 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 Băng keo trong (đục) lớn 3.000 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Băng keo trong VP nhỏ 1.200 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Bảng mica 60x80 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 Bảng mica 70x100 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Bảng mica 100x120 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
17 Bảng mica 100x200 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
18 Bảng mica 120x150 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Bảng mica 120x180 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Bảng mica 80x100 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Bảng mica 90x120 (cm) 5 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Bảng tên dây đeo nhỏ 1.500 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Bao kiếng dán miệng 5 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Bìa còng bật 10cm simili 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Bìa còng bật 15cm simili 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 Bìa còng bật 3.5 cm simili 150 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Bìa còng bật 5cm - 7cm simili 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 Bìa giấy 3 dây 800 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
29 Bìa giấy màu A4 200 Tờ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
30 Bìa giấy màu A3 200 Tờ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
31 Bìa hộp chữ nhật 10cm simili 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Bìa hộp nhựa A4 - 7 cm 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Bìa lá A4 mỏng 30.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Bìa lỗ A4 nhựa 250 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 Bìa màu thơm dày A4 20 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 Bìa màu thơm mỏng A4 10 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 Bìa nhựa 100 lá A4 150 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
38 Bìa nhựa 100 lá F4 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
39 Bìa nhựa 20 lá A4 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
40 Bìa nhựa 20 lá F4 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Bìa nhựa 40 lá A4 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Bìa nhựa 60 lá A4 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 Bìa nhựa 60 lá F4 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Bìa nhựa 80 lá A4 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
45 Bìa nhựa 80 lá F4 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 Bìa nhựa còng nhẫn 2.5cm 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
47 Bìa nhựa còng nhẫn 3.5cm 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
48 Bìa nút A4 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
49 Bìa nút F4 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
50 Bìa trình ký đôi 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
51 Bìa trình ký đơn 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 Bút bi xanh 15.000 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 Bút bi đỏ + đen 2.500 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 Bút cắm bàn 1.000 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 Bút chì 2B - HB 1.500 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 Bút dạ quang 120 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 Bút lông bảng 1.400 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 Bút lông bi 50 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 Bút lông dầu lớn 1.200 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 Bút lông dầu kim 1.900 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 Bút lông kính 200 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 Bút xóa kéo 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 Bút xóa nước 500 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 Cắt băng keo 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 Còng inox 6 móc 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 Dao lam 5.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 Dao rọc giấy lớn 400 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 Dao rọc giấy nhỏ 100 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 Đèn 3 pin sạc 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 Đĩa CD 1.500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 Đĩa DVD 200 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 Đồ chuốt bút chì 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 File nhựa 1 ngăn 150 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 Giấy in cacbon vi tính 210/1 liên 10 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 Giấy in cacbon vi tính 210/2 liên 30 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 Giấy in cacbon vi tính 240/1 liên 15 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 Giấy in cacbon vi tính 380/1 liên 15 Thùng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 Giấy manh caro + kẻ ngang 200 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 Giấy nhiệt 80mm 11.000 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 Giấy note 3x2 50 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 Giấy note 3x3 50 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 Giấy note 3x4 50 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
83 Giấy note màu dạ quang (không keo) 20 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
84 Giấy perlure 10 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
85 Giấy photo A3/70 40 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
86 Giấy photo A4/68 10 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
87 Giấy photo A4/70 10.000 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
88 Giấy photo A5/70 9.000 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
89 Giấy photo màu A4/80 30 Ram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
90 Giấy than cacbon 220 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
91 Gôm tẩy chì 700 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
92 Hộp dấu 50 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
93 Kéo cắt giấy lớn 300 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
94 Kéo cắt giấy nhỏ 200 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
95 Keo dán 500gr 2.000 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
96 Keo dán sắt 100 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
97 Keo dán tuýp 4.200 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
98 Kẹp bướm 19mm 50 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
99 Kẹp bướm 25mm 350 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
100 Kẹp bướm 32mm 250 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
101 Kẹp bướm 51mm 150 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
102 Kẹp giấy Accord nhựa 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
103 Kẹp giấy Accord sắt 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
104 Kẹp giấy lớn 50 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
105 Kẹp giấy nhỏ 4.000 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
106 Kẹp gỡ kim 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
107 Kẹp inox trình ký 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
108 Kim bấm số 10 17.000 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
109 Kim bấm số 3 150 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
110 Kim bấm số lớn 23/10 20 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
111 Kim bấm số đại 23/15 20 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
112 Máy tính casio (hoặc tương đương) 12 số 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
113 Máy tính casio (hoặc tương đương) 8 số 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
114 Móc dán tường 50 Xem Mục 2 chương V E-HSMT
115 Mực dấu shiny (hoặc tương đương) 600 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
116 Mực tàu 100 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
117 Nhãn decal số 500 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
118 Nhãn decal vàng A4 1.000 Tờ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
119 Phim trong 80 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
120 Pin 3A 1.500 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
121 Pin 9V 100 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
122 Pin đại 200 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
123 Pin tiểu 7.500 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
124 Pin trung 1.000 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
125 Ruột chì kỹ thuật 0.5mm 50 Ống Xem Mục 2 chương V E-HSMT
126 Ruy băng LQ -310 (hoặc tương đương) 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
127 Ruy băng : LQ-2170, LQ2070, 2080, 2180 - FX2170 (hoặc tương đương) 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
128 Ruy băng : LQ-300 + (LQ300+II A4) (hoặc tương đương) 200 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT - “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
129 Sáp đếm tiền 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
130 Sổ caro lớn 200 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
131 Sổ caro nhỏ 750 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
132 Pin Cmos 200 Cục Xem Mục 2 chương V E-HSMT
133 Tập 100 trang 10.000 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
134 Tập 200 trang 400 Cuốn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
135 Thun khoanh 1.200 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
136 Thước kẻ 20cm 150 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
137 Thước kẻ 30cm 300 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
138 Thước kẻ 50cm 50 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->