Gói thầu: Mua sắm xe truyền hình lưu động HD, lắp đặt thiết bị và tích hợp hệ thống, chạy thử toàn bộ hệ thống thiết bị trên xe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735649-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài phát thanh và truyền hình tỉnh hà giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm xe truyền hình lưu động HD, lắp đặt thiết bị và tích hợp hệ thống, chạy thử toàn bộ hệ thống thiết bị trên xe |
| Số hiệu KHLCNT | 20200631979 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp PTTH, Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 18:25:00 đến ngày 2020-08-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,204,539,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu ghi hình (Camera head) | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 2 | Điều khiển camera - HSCU | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 3 | Điều khiển từ xa - RCP | 5 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 4 | Dây cáp điều khiển 8-pin (10m) | 5 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 5 | Bộ gá chân máy | 5 | bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 6 | Ống ngắm 3,5" | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 7 | Ống ngắm 7" | 4 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 8 | Micro loại thu xa (Shotgun) | 5 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 9 | Thùng chứa camera | 5 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 10 | Headset ốp 2 tai | 5 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 11 | Áo che mưa cho camera | 5 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 12 | Ống kính HD Zoom Lens 2/3 inch, Zoom 17x | 3 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 13 | Ống kính HD Lens 2/3 inch, Zoom tele 22x | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 14 | Ống kính HD Lens 2/3 inch Wide, Zoom 10x | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 15 | Full Servo Kit | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 16 | Bộ chân máy - Tripod, bao gồm: + Bộ gá đầu camera (Tripod Head); + Chân tripod; + Bộ tay nắm và kẹp; + Chân đẩy có bánh xe (Dolly) | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 17 | Cáp quang chuyên dụng chiều dài 10 mét với các đầu nối | 5 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 18 | Cáp quang chuyên dụng chiều dài 100 mét với các đầu nối | 5 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ Chuyển mạch hình ảnh SD/HD, có kỹ xảo: + 2 M/E với 4 Keyer cho mỗi M/E; + 32 HD/SD SDI ngõ vào và 16 HD/SD SDI ngõ ra | 1 | bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 20 | Bàn điều khiển (Control panel) | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 21 | Menu Panel | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 22 | Bộ chuyển mạch dự phòng router | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 23 | Bộ điều khiển router 32 phím bấm | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 24 | Bộ điều khiển router 16 phím bấm | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 25 | Đầu Ghi/ Phát tín hiệu SD/HD sử dụng thẻ nhớ | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 26 | Thẻ nhớ | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ Phát file, mỗi bộ bao gồm: (1 cái) Bộ máy trạm workstation; (1 cái) màn hình monitor 24"; (1 gói) Phần mềm ghi và phát file; (1 chiếc) Card in/out | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 28 | Màn hình hiển thị 4K 55" chuyên dụng | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 29 | Multiview 16 đầu vào - Modular 16x2 Multi-Viewer | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 30 | Triple 5" Widescreen LCD Video Monitor, HD/SD-SDI/Composite, Embedded/Analog Audio, 2RU. | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 31 | Màn kiểm hình LCD 17'' có chức năng waveform | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 32 | Bộ phát xung chuẩn SD/HD đa định dạng | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 33 | Bộ phát xung đồng bộ dự phòng | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 34 | Máy trộn âm thanh Mixer - Máy trộn âm thanh analog 16 kênh | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 35 | Máy phát âm thanh - Máy phát âm thanh dùng thẻ SD, CD, USB | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ micro cài áo không dây | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ micro cầm tay | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ phát | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 39 | Bộ thu không dây | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 40 | Tai nghe kiểm âm chuyên dụng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 41 | Loa kiểm âm liền công suất gắn vách | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ làm xử lý âm thanh | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ Lọc nhiễu Noise Gate | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 44 | Máy đo dạng sóng HD/SD + Monitor Audio | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 45 | Bo chuyển đổi định dạng tín hiệu | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 46 | Bo chia tín hiệu xung đồng bộ | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 47 | Bo chia tín hiệu video số | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 48 | Bo chia tín hiệu audio | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 49 | Bo ghép tín hiệu audio vào SDI | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 50 | Thiết bị đồng bộ tín hiệu 2 đường | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 51 | Khung chứa bo mạch | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 52 | Bộ nguồn dự phòng | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 53 | Thiết bị truyền dẫn tín hiệu bằng cáp quang. Mỗi bộ bao gồm: (1 bộ) Bộ phát quang (đã bao gồm khung nguồn); (1 bộ) Bộ thu quang (đã bao gồm khung nguồn) | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 54 | Bộ điều khiển chính (Main Station) - 4 kênh | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 55 | Micro cổ ngỗng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 56 | Bộ kết nối camera | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 57 | Tai nghe có micro | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ phát tín hiệu không dây băng tần UHF | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ khung gá | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ thu không dây | 4 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 61 | Tai nghe nhỏ (Earphone) | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 62 | Bộ làm đồ họa 3D/2D & CG, chuẩn SD/HD - Dạng rack 19" | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 63 | Màn hình monitor 24" | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 64 | Hệ thống cánh tay cẩu | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 65 | Bộ chân Dolly cho cẩu có bánh xe | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 66 | Tạ đối trọng 16kg (Counterweight) | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 67 | Hệ thống điều khiển camera từ xa (Remote Head) gồm | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 68 | Bộ ray có thể tháo lắp gồm: 02 đoạn dài 1,6m, 04 đoạn dài 2,3m, 02 đoạn cong 45 độ và phụ kiện | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 69 | Xe đẩy Dolly chạy trên ray cho quay phim kèm cần đẩy | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 70 | Túi mềm đựng cẩu. | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 71 | Bảng đấu nối dây video HD 2x26 | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 72 | Dây nối video HD 300mm | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 73 | Dây nối video HD 500mm | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 74 | Bảng đấu nối dây audio | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 75 | Dây nối audio | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 76 | Audio link 8 đường, 100m cáp | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 77 | Cáp video các loại | 1 | lô | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 78 | Cáp audio các loại | 1 | lô | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 79 | Đầu nối video BNC các loại | 1 | lô | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 80 | Đầu nối XLR, loại đầu cái | 40 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 81 | Đầu nối XLR, loại đầu đực | 40 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 82 | Bảng đấu dây thành xe | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 83 | Đồ nghề cắt & bấm đầu cáp Video Coaxial hỗ trợ 5 loại kích cỡ cáp Video | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 84 | Cây mở đầu nối BNC, loại dài 12" | 1 | cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 85 | Switch mạng 24 cổng | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ lưu điện online 6KVA kèm module ghép song song | 2 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 87 | Cáp mạng, các loại gá treo thiết bị, vật tư và phụ kiện khác dùng để tích hợp thiết bị | 1 | lô | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 88 | 100m cáp nguồn 2x10, thanh phân phối nguồn và các loại cáp nguồn khác | 1 | lô | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 89 | Hệ thống Rulo cuốn cáp bằng motor điện, gồm: - 6 cái cho cáp tín hiệu video; - 1 cái cho cáp nguồn AC; - 1 cái cáp Audio; - Kèm theo bàn đạp điều khiển cuốn cáp + bình Acqui | 1 | HT | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 90 | Xe cơ sở, bao gồm: (1 cái) Xe tải cơ sở chưa bao gồm thùng xe; (1 HT) Hệ thống chân chống thuỷ lực điều khiển tự động gia công thêm | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 91 | Thùng xe chuyên dụng | 1 | HT | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 92 | Máy phát điện | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi