Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống thiết bị âm thanh phòng họp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739430-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kinh doanh VNPT Ninh Bình, Chi nhánh Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt hệ thống thiết bị âm thanh phòng họp
Số hiệu KHLCNT 20200684294
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phân cấp của Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 17:21:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 206,800,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ điều khiển trung tâm TOA TS-780 hoặc tương đương TS-780 1 Cái - Nguồn: Nguồn điện 220V AC - Đầu vào: Mic 1: -60dB, 600Ω, không cân bằng, AUX: -20dB, 600kΩ, không cân bằng - Đầu ra: REC: -20dB, 10Ω, không cân bằng - Số thiết bị kết nối: 64 máy - tối đa 192 máy khi kết nối 3 ampli với nhau - Chất liệu: Thép mạ màu đen - Kích thước: 145,3×70,7×150,5mm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
2 Máy chủ tọa TOA TS-781 hoặc tương đương TS-781 1 Cái - Nguồn điện 36 VDC, 30 mA hoặc ít hơn (được cung cấp từ Thiết bị Trung tâm TS-780) - Tai nghe/ghi âm đầu ra: 32 Ω (tai nghe)/10 kΩ, -20 dB (ghi), giắc cắm mini (có VR) × 2. - Loa trong: 130 Ω, 200 mW (có điều khiển Âm lượng) - Nút Điều khiển bằng giọng nói: Micrô, điều khiển tắt loa bằng công tắc giọng nói - Nút ưu tiên: Micrô, loa bật-tắt, tắt micrô khác và kích hoạt chuông đơn âm - Thành phẩm: abs nhựa, bạc metalic, sơn - Trường hợp thấp hơn: nhựa ABS, đen - Kích thước 145,3 x 70,7 x 150,5 mm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
3 Máy đại biểu TOA TS-782 hoặc tương đương TS-782 6 Cái - Nguồn điện 36 VDC, 30 mA hoặc ít hơn (được cung cấp từ Thiết bị Trung tâm TS-780) - Tai nghe/ghi âm đầu ra: 32 Ω (tai nghe)/10 kΩ, -20 dB (ghi), không cân bằng, giắc cắm mini (có VR) × 2 - Loa trong: 130 Ω, 200 mW (có điều khiển Âm lượng) - Nút Điều khiển bằng giọng nói: Micrô, điều khiển tắt loa bằng công tắc giọng nói - Thành phẩm: abs nhựa, bạc metalic, sơn - Trường hợp thấp hơn: nhựa ABS, đen - Kích thước 145,3 x 70,7 x 150,5mm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
4 Micro cổ ngỗng TOA TS-904 hoặc tương đương TS-904 7 Cái - Loại micro tụ Electret - Directivity unidirectional - Trở kháng 1,8 kΩ - Độ nhạy: -37 dB (1 kHz 0 dB = 1 V / Pa). - Chiều dài: 518mm. - Sử dụng đèn nằm ở phần đầu micro cho phép hiển thị tình trạng hoạt động của các đơn vị hội nghị. - Đáp ứng tần số: 100 – 13000Hz. - Đầu ra loại kết nối kết hợp của XLR-4-32 - Thành phẩm cổ ngỗng: thép không rỉ, đen - Khác: nhựa ABS, đen - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
5 Cable nối TOA YR-780-10M hoặc tương đương YR-780-10M 1 Cái - YR-780-10M là một dây nối được sử dụng để kết nối giữa thiết bị Trung tâm của hội nghị và các thiết bị hội nghị (TS-781 và TS-782). - Chiều dài cáp: 10 m. - Kết nối: 8 chân DIN ổ cắm (đi đến căn cứ của đơn vị)… 1. - 8 chân DIN cắm (đi dây)… 1. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
6 Loa hội trường JBL PRX315D hoặc tương đương PRX315D 2 Cái - Công suất: 250W - 1000W - Dải tần số: 38 Hz – 16 kHz - Tần số đáp ứng: 50 Hz – 12.5 kHz - Trở kháng: 8Ω - Độ nhạy: 98 dB - SPL tối đa: 128 dB - Tần số chéo: 1.6 kHz - Phủ sóng: 90° × 50° - Công suất khuếch đại: 250-500W - Kích thước: 681 mm × 455 mm × 422 mm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
7 Loa Paramax SUB-1000 New hoặc tương đương SUB-1000 New 1 cái - 01 loa woofer: đường kính 300 mm - Ampli DSP gắn trong: Class D Công suất 500W (Peak) - Đáp tần: 20Hz ~ 200Hz (±3dB) - Trọng lượng: 20.4 Kg. - Kích thước: 432×482×441mm. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
8 Amply Jarguar Suhyoung PA-506 Gold Limited hoặc tương đương PA-506 Gold Limited 1 Cái - Loại: Amply Karaoke 4 Kênh - Điện áp 220V/50Hz - Công suất tiêu thụ 1200W - Tỷ lệ tạp âm 0.05% (1KHz) - Dải tần hoạt động 20Hz đến 20KHz - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
9 Micro không dây Shure SVX288E/PG58 hoặc tương đương SVX288E/PG58 1 Bộ - Hệ thống này bao gồm một bộ thu đa dạng kép SVX88 và hai bộ phát micro cầm tay PG58. - Dải tần số 60 Hz đến 15 KHz - Kích thước đường kính: 254x51mm. - Nguồn điện đầu ra RF 1 - Tuổi thọ pin 10 h - Trọng lượng 270 g khi không có pin - Mức đầu vào âm thanh –20 dBV tối đa - Trở kháng đầu vào 22 kΩ - Chế độ nguồn HI: tối đa 10 mW - Chế độ nguồn LO: tối đa 1 mW - Vỏ máy ABS đúc. - Khả nảng tự động lựa chọn kênh tần số - Khả năng đồng bộ hóa âm thanh bằng hồng ngoại - Trang bị màn hình LCD hiển thị tần số sóng - Chế độ điều chỉnh tự động để tiếp nhận tối ưu cùng với 8 tần số. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
10 Thiết bị chống phản hồi âm Behringer FBQ2496 hoặc tương đương FBQ2496 1 cái - Tự động và cực nhanh thông tin phản hồi destroyer/tham số EQ với 40 FBQ Bộ lọc và hiệu suất âm thanh 96 kHz. - Ultra-hiệu suất cao 2-kênh 24-bit/96 kHz Phản hồi khu trục và tham số EQ . - Tự động và "thông minh" định vị và phá hủy lên đến 40 tần số thông tin phản hồi. - Panic nút ngay lập tức có hành động trong các tình huống khẩn cấp thông tin phản hồi. - Ultra-độ phân giải cao 24-bit/96 kHz A/D và D/A chuyển đổi cộng với DSP 32-bit cho hiệu suất âm thanh cuối cùng - Cân bằng đầu vào và đầu ra cân bằng servo với ¼''TRS và mạ vàng kết nối XLR - Trọng lượng : 2,02 Kg. - Kích thước sản phẩm : 48,3 x 4,4 x 21,7 cm. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
11 Loa âm trần JBL CSS 8004 hoặc tương đương CSS 8004 4 Cái - Đường kính củ loa: 100mm. - Độ nhạy: 90 dB - Đáp tuyến tần số: 85Hz~18KHz - Công suất định mức: 15W - Dòng điện: 100V :5W/ 2.5W/ 1.3W 70V : 5W/ 2.5W/ 1.3W/ 0.7W - Kích thước: 170 x 94 x 198mm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
12 Tăng âm truyền thanh liền Mixer TOA A-2060 hoặc tương đương A-2060 1 Cái - Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24V DC - Công xuất ra 60W. - Đáp tuyến tần số 50-20,000Hz. - Độ méo tiếng 60dB - Điều chỉnh âm sắc Bass/Treble - Thành phẩm mặt trước: Nhựa ABS, màu đen/Vỏ: Thép, Sơn màu đen - Kích thước 420x100.9x280.3mm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
13 Dây cáp tín hiệu Soundking GA202 hoặc tương đương GA202 6 Sợi - Tiết diện dây : O.D.6.0 mm - Dây Ground : 64 x 0.12 mm - Dây Hot : 20 x 0.12 mm - Dây Cold : 20 x 0.12 mm - Với thiết kế 3 lõi chuyên dụng, cùng lớp vỏ bọc PVC. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
14 Dây cáp âm thanh SOUNDKING GB104 hoặc tương đương GB104 1 Cuộn 100m - Cơ cấu cốt lõi: 2×1.5mm2 - Đường kính dây bên ngoài : O.D.7.0mm. - 1 cuộn/100m. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
15 Tủ Rack 19” 12U TMC Rack 12U-D600 hoặc tương đương 12U-D600 1 Cái - Kích thước: 550x600x600mm. - Tủ rack được sơn tĩnh điện. - Độ dày thép được sản xuất bằng chất liệu thép dày 1.2~1.5 mm. - Thân tủ mạng được thiết kế dạng khung có kết cấu hàn liền chịu tải cao. - Kết cấu mặt trước tủ mạng: Cửa lưới thoáng để hỗ trợ sự lưu thông không khí, làm mát cho thiết bị. - Hệ thống làm mát tủ mạng gồm 1 quạt gắn nóc tủ và 1 khung chờ khi có nhu cầu lắp thêm quạt tản nhiệt. - Thiết kế tủ rack linh hoạt với lỗ chờ đi dây tinh thế và thuận tiện gồm 2 lỗ trên nóc và 2 lỗ dưới đáy tủ mạng, hạn chế tối đa sự xâm nhập của côn trùng. - Phụ kiện đi kèm bao gồm: 1 bộ bánh xe, 16 bộ ốc, 1 quạt hút, 1 thanh nguồn 3 port. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
16 Smart Tivi LG 4K 65 inch 65SM8100PTA hoặc tương đương 65SM8100PTA 1 Cái - Loại Tivi: Smart Tivi - Kích cỡ màn hình: 65 inch - Độ phân giải:Ultra HD 4K - Kết nối Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth). - Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi. - Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component. - Cổng HDMI:4 cổng. - Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC. - USB:2 cổng - Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-C, DVB-T2, DVB-T2C - Tính năng thông minh (Cập nhật 3/2019) - Công suất:190W - Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 145.1 cm - - Cao 91 cm - Dày 32.3 cm - Khối lượng có chân:25.8 kg - Kích thước không chân, treo tường: Ngang 145.1 cm - Cao 84 cm - Dày 6.4 cm - Khối lượng không chân: 24.1 kg. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
17 Smart Tivi LG 4K 55 inch 55SM8100PTA hoặc tương đương 55SM8100PTA 2 Cái - Loại Tivi:Smart Tivi - Kích cỡ màn hình:55 inch - Độ phân giải:Ultra HD 4K - Kết nối Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth) - Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi - Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component. - Cổng HDMI:4 cổng - Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC. - USB: 2 cổng. - Công suất: 155W. - Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.2 cm - Cao 78.6 cm - Dày 26.3 cm - Khối lượng có chân:18.7 kg - Kích thước không chân, treo tường:Ngang 123.2 cm - Cao 71.6 cm - Dày 6.3 cm - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
18 Giá treo Tivi thẳng K7040 (42-65 inch) hoặc tương đương K7040 2 Cái - Loại giá: Giá treo TV thẳng. - Công dụng: Treo TV cố định trên tường. - Vật liệu: Sắt. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
19 Dây điện Trần Phú VCm 2×4 hoặc tương đương Trần Phú 45 mét Dây điện Trần Phú VCm 2×4 - Loại dây: dây đôi mềm dẹt - Số lõi: 2 lõi - Ruột dẫn: đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ - Số sợi: 80 sợi - Kết cấu: nhiều sợi bện tròn cấp 5, 6 - Mặt cắt định danh: 4mm - Điện áp định danh: 300/500v. - Bảo hành tối thiểu: 12 tháng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->