Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337026 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 09:36:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,422,801,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn ghế phòng họp (1 bộ: 01 bàn + 06 ghế) | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bàn làm việc | 3 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Ghế làm việc (ghế đầu trâu) | 3 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bàn làm việc | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Ghế làm việc (ghế đầu trâu) | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bàn, ghế tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế) | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bàn để máy vi tính | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Máy vi tính để bàn: | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Máy in | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Bàn làm việc | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Ghế làm việc (ghế đầu trâu) | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bàn, ghế tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế) | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bàn để máy vi tính | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Máy vi tính để bàn: | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Máy in | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bàn làm việc | 3 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Ghế làm việc (ghế đầu trâu) | 3 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Bàn, ghế tiếp khách (1 bộ: 1 bàn + 4 ghế) | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Bàn, ghế để máy vi tính (1 bộ: 1 bàn + 1 ghế) | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Máy vi tính để bàn: | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Máy in | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Ghế làm việc (ghế đầu trâu) | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bảng theo dõi | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bàn làm việc | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Giường bệnh nhân inox + vạt inox + nệm | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Cân sức khỏe | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Pence cong không mấu | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Pence thẳng không mấu | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Kéo thẳng nhọn | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Tai nghe nhịp tim | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Máy đo huyết áp | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống (tủ cơm 50kg) | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Tủ lạnh ≥ 320 lít, không đóng tuyết, khử mùi, kháng khuẩn, tiết kiệm điện năng (inverter) | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Hệ thống bếp ga tập thể | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | tấm | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Máy giặt 8,5 ký | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Bàn chia thức ăn có hộc | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Xe gia vị 3 tầng | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím - sấy 400 chén | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Cối xay thịt loại lớn | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Nồi nấu món mặn bằng inox 304; kích thước (0,45x0,23)m | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Nồi nấu canh bằng inox 304; kích thước (0,55x0,28)m | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Nồi nấu nước | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Nồi chia thức ăn các lớp lớn | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Thố đựng trái cây | 5 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Chén | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Cân | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Thớt | 3 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Giá để dao | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Muỗng ăn cơm | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Ca uống nước | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Hệ thống nước nóng | 1 | HT | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Máy xay sinh tố | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Thực phẩm: Các kệ để thực phẩm khô, ướt 5 tầng | 5 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ghế xếp | 35 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Phông màn | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Bục để tượng Bác | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Tượng Bác | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Bục nói chuyện | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Bảng có chân (1,2m x 2,4m) | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Kính múa | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Gióng múa | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Bụi hoa dưới chân kính | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Tủ đựng dụng cụ âm nhạc | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Tủ trang phục và vật dụng | 2 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Bụi hoa | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Cây xanh | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Đàn organ Yamaha 300VN | 18 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Bộ loa ngoài có ampli gắn trong | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Micro không dây | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Máy thu sóng | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Dây loa | 20 | mét | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Ti-vi tối thiểu 55 inches | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Tủ ampli – DVD | 1 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Máy chiếu siêu gần | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Đàn T' rưng | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Xắc xô 1 mặt lớn | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Xắc xô 2 mặt lớn | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Trang phục múa các loại | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Trang phục múa con giống | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Trống đầu đỏ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Đàn đồ chơi | 15 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Lục lạc banh | 15 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Nón xốp hình thú | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Song loan | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Phách gõ | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Mặt nạ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Trống cơm | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Bộ nhạc cụ cho bé | 15 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Giá phơi khăn mặt | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Tủ (giá) ca, cốc | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 12 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Bình ủ nước | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Giá để giày dép | 12 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Cốc uống nước | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Bàn giáo viên | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Ghế giáo viên | 16 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Bàn cho trẻ 24th-36th | 25 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Ghế cho trẻ 24th-36th | 25 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Bàn cho trẻ 3T-4T | 25 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Ghế cho trẻ 3T-4T | 25 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Bàn cho trẻ 4T-5T | 60 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Ghế cho trẻ 4T-5T | 60 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Bàn cho trẻ 5T-6T | 140 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Ghế cho trẻ 5T-6T | 140 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 12 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Ti-vi tối thiểu 55 inches | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Giá để đồ chơi và học liệu | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Bản tin lớp | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Kệ học tập mẫu B | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Kệ đồ chơi mẫu B | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Kệ bác sĩ mẫu B | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Kệ thư viện | 8 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Giường lưới | 250 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Bập bênh thiên nga lớn | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Bập bênh con giống đôi | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Thú nhún con voi, vịt , cá heo, ngựa, thỏ… | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Đu quay ghế gấu 4 chỗ | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Đu quay 5 con thú, có dù | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Cầu trượt 2 máng song song | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Cầu trượt cá heo | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Bộ liên hoàn cầu trượt xoắn | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Xích đu ghế gấu 6 chỗ | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Xích đu 3 dạng | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Bóng to | 10 | Quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Bập bênh | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Cổng chui | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Bộ xâu hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Bộ búa cọc | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Lô tô các loại quả | 25 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Lô tô các con vật | 25 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Lô tô các hoa | 25 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Con rối (20 con) | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Khối hình to | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | Con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 198 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 199 | Xắc xô to | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 201 | Phách gõ | 10 | cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Trống cơm | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 203 | Xúc xắc | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Trống con | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Đất nặn | 25 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Bút sáp, phấn vẽ | 25 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 207 | Bảng con | 15 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 213 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 215 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Xắc xô | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Trống da | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Cổng chui | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Bóng to | 5 | Quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 224 | Kéo thủ công | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Bút chì đen | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 25 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 228 | Đất nặn | 25 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Giấy màu | 25 | túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 231 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 234 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Ghép nút lớn | 2 | túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Tháp dinh dưỡng | 1 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Búp bê bé trai | 2 | con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Búp bê bé gái | 2 | con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 239 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 240 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 241 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 242 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 243 | Gạch xây dựng | 2 | thùng | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 244 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 245 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 246 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 247 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 248 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 249 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 250 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 251 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 252 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 253 | Phễu nhựa | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 254 | Bể chơi với cát và nước | 15 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 255 | Bộ làm quen với toán | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 256 | Con rối | 25 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 257 | Bộ hình học phẳng | 1 | túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 258 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 259 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 260 | Tranh các con vật | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 261 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 262 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 263 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 264 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 265 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 266 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 267 | Bảng con | 25 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 268 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 269 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 270 | Màu nước | 25 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 271 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 272 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 273 | Dập ghim | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 274 | Bìa các màu | 50 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 275 | Giấy trắng A0 | 50 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 276 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 277 | Dập lổ | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 278 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 279 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 280 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 281 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 282 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 283 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 284 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 285 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 286 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 1 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 287 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 288 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 289 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 290 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 291 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 292 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 293 | Vòng thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 294 | Gậy thể dục cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 295 | Bộ chun học toán | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 296 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 297 | Bục bật sâu | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 298 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 299 | Các khối hình học | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 300 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 301 | Kéo thủ công | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 302 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 303 | Bút chì đen | 60 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 304 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 60 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 305 | Giấy màu | 60 | túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 306 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 307 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 308 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 309 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 310 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 311 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 312 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 313 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 314 | Búp bê bé trai | 6 | con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 315 | Búp bê bé gái | 6 | con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 316 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 317 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 318 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 319 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 320 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 321 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 322 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 323 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 324 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 325 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 326 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 327 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 328 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 329 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 330 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 331 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 332 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 333 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 334 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 335 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 336 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 337 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 338 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 339 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 340 | Bộ hình phẳng | 60 | túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 341 | Ghép nút lớn | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 342 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 343 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 344 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 345 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 346 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 347 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 348 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 349 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 350 | Lô tô phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 351 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 352 | Tranh số lượng | 2 | Tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 353 | Đomino học toán | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 354 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 355 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 356 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 357 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 358 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 359 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 360 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 361 | Bộ chữ và số | 12 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 362 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 363 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 364 | Bộ trang phục bác sỹ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 365 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 366 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 367 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 368 | Con rối | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 369 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 370 | Đất nặn | 60 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 371 | Màu nước | 50 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 372 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 373 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 374 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 375 | Bìa các màu | 100 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 376 | Giấy trắng A0 | 100 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 377 | Kẹp sắt các cỡ | 20 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 378 | Dập lỗ | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 379 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 380 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 381 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 382 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 383 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 384 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 24 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 385 | Mô hình hàm răng | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 386 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 387 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 388 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 389 | Xắc xô | 8 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 390 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 391 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 392 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 393 | Bóng các loại | 64 | Quả | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 394 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 395 | Dây thừng | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 396 | Nguyên liệu để đan tết | 4 | kg | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 397 | Kéo thủ công | 140 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 398 | Kéo văn phòng | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 399 | Bút chì đen | 140 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 400 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 140 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 401 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 402 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 403 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 404 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 405 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 406 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 407 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 408 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 409 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 410 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 411 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 412 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 413 | Bộ động vật sống dưới nước | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 414 | Bộ động vật sống trong rừng | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 415 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 416 | Bộ côn trùng | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 417 | Cân chia vạch | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 418 | Nam châm thẳng | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 419 | Kính lúp | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 420 | Phễu nhựa | 12 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 421 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 422 | Ghép nút lớn | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 423 | Bộ ghép hình hoa | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 424 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 425 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 426 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 427 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 428 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 429 | Bộ nhận biết hình phẳng | 70 | Túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 430 | Bộ que tính | 70 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 431 | Lô tô động vật | 70 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 432 | Lô tô thực vật | 70 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 433 | Lô tô phương tiện giao thông | 70 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 434 | Lô tô đồ vật | 70 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 435 | Domino chữ cái và số | 40 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 436 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 437 | Bộ chữ cái | 70 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 438 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 20 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 439 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 440 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 441 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 442 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 443 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 444 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 445 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 446 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 447 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 448 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 449 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 450 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 451 | Búp bê bé trai | 12 | con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 452 | Búp bê bé gái | 12 | con | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 453 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 454 | Doanh trại bộ đội | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 455 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 456 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 457 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 8 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 458 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 459 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 460 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 461 | Hàng rào lắp ghép lớn | 12 | Túi | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 462 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 48 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 463 | Đất nặn | 120 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 464 | Màu nước | 100 | Hộp | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 465 | Bút lông cỡ to | 48 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 466 | Bút lông cỡ nhỏ | 48 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 467 | Dập ghim | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 468 | Bìa các màu | 200 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 469 | Giấy trắng A0 | 200 | tờ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 470 | Kẹp sắt các cỡ | 40 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 471 | Dập lỗ | 4 | Cái | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 472 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 473 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 474 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 475 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 476 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT | ||
| 477 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi