Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Điện và Điều khiển sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN ĐÔNG TRIỀU - TKV - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư thiết bị Điện và Điều khiển sửa chữa TĐT NMNĐ Mạo Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 09:34:00 đến ngày 2020-07-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,797,789,930 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ bảo vệ cảm biến trọng lượng Stock SSM-EV-100 | 12 | Cái | Tương đương vỏ bảo vệ cảm biến trọng lượng của cảm biến trọng lượng mã hiệu SSM-EV-100 của hãng Shenyan Stock Electric Power Equipment Co., Ltd | ||
| 2 | Cảm biến lệch băng | 6 | Cái | Tương đương công tắc giới hạn mã hiệu XCK-J10559 của hãng Schneider Electric | ||
| 3 | Bộ chia khí | 8 | Cái | Tương đương Solenoid vavle mã hiệu 8344 của hãng ASCO Valve Inc; Size: 1/2 NPT, Orifice 3/8” 220V/50Hz; 240V/60Hz, loại single | ||
| 4 | Thang đo lưu lượng | 12 | Cái | Tương đương thang đo lưu lượng mã hiệu SF-120M-6H của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd | ||
| 5 | Cốc lọc gồm cả lõi lọc | 18 | Bộ | Tương đương cốc lọc mã hiệu SG-M-6H của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd | ||
| 6 | Cột trao đổi ion | 4 | Cột | Tương đương cột trao đổi ion mã hiệu SI-V15M-6AI của hãng Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd | ||
| 7 | Môi chất làm lạnh R22 | 1 | Bình | Gas R22, bình 13,6kg | ||
| 8 | Màn hình hiển thị đo độ dẫn SC | 2 | Cái | Tương đương với bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-20-30-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15% | ||
| 9 | Màn hình hiển thị độ dẫn CC | 2 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-20-38-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15% | ||
| 10 | Màn hình hiển thị đo pH | 1 | Cái | Tương đương với bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-22-32-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15% | ||
| 11 | Màn hình hiển thị đo O2 | 1 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi tín hiệu mã hiệu 1056-01-25-35-AN của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nguồn cấp: 115/230 VAC±15% | ||
| 12 | Đầu đo độ dẫn | 5 | Cái | Tương đương đầu đo độ dẫn mã hiệu 400-11 của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nhiệt độ làm việc max: 221ᵒF/105ᵒC, Áp suất làm việc max: 250 Psi/1824 kPa, Dải đo: 0 ÷ 20 µS/cm | ||
| 13 | Đầu đo pH | 2 | Cái | Tương đương đầu đo pH mã hiệu 399-10-301của hãng Rosemuont Analytical Inc; Dải đo: 0 ÷ 14 | ||
| 14 | Đầu đo Oxy | 2 | Bộ | Tương đương đầu đo Oxy mã hiệu 499ATRD0-54 của hãng Rosemuont Analytical Inc; Nhiệt độ làm việc max: 122ᵒF/50ᵒC, Áp suất làm việc max: 65 Psi/549 kPa, Dải đo: 0 ÷ 20 ppb | ||
| 15 | Bộ đo N2H4 | 1 | Bộ | Tương đương bộ đo Hydrazine mã hiệu Chempure ⁺⁺ 1056 on-line hydrazine analyzer của hãng Rosemuont Analytical Inc; Hydrazine single streams, Dải đo: 0 ÷ 100 ppb, Nguồn cấp: 220 VAC, 50/60 Hz | ||
| 16 | Bộ đo SiO2 | 1 | Bộ | Tương đương bộ đo SiO2 mã hiệu Chempure ⁺⁺ 1056 on-line silica analyzer của hãng Rosemuont Analytical Inc; Silica four streams, Dải đo: 0 ÷ 200 ppb; Nguồn cấp: 220 VAC, 50/60 Hz | ||
| 17 | Bộ hiển thị nhiệt độ SHWK-III | 5 | Cái | Tương đương bộ hiển thị nhiệt độ mã hiệu SHWK-III của hãng Suzhou Saihua Instrument Control Co., Ltd; PT-100 (0 ÷ 100ᴼC), Nguồn cấp: DC 24 V 2W | ||
| 18 | Cáp điều khiển | 100 | m | Tương đương cáp điều khiển có lưới chống nhiễu mã hiệu 4Cx1SQMM của hãng Sangjin | ||
| 19 | Bu lông M8x15 | 100 | Bộ | Quy cách: M8x15 (bao gồm bu lông + long đen vênh + ê cu); Cấp bền: 8.8 | ||
| 20 | Can nhiệt 6*180mm | 8 | Cái | Tương đương can nhiệt mã hiệu WZPK2-336S của hãng Shanghai Nanpu Instrument Factory Co., Ltd; PT100, Kích thước: 6*180 mm, Dải đo: -200oC đến 500ᴼC | ||
| 21 | Cảm biến tiệm cận BI5-M18-AZ3X | 20 | Cái | Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu BI5-M18-AZ3X của hãng Hand Turck GmbH & Co.KG; M18x1, 20÷250VAC/10÷300VDC | ||
| 22 | Que hàn K7018, Ø3,2x350 | 3 | Kg | Tương đương que hàn K7018 của hãng KISWEL; Quy cách: Ø3,2x350mm | ||
| 23 | Cảm biến tiệm cận XS630B1MBL2 | 2 | Cái | Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu XS630B1MBL2 của hãng Schneider Electric; Ie: 5-300mA, Ue: 24-240VAC | ||
| 24 | Que hàn E309L, Ø3,2x350 | 2 | Kg | Tương đương que hàn OK E309L của hãng ESAB; Quy cách: Ø3,2x350mm | ||
| 25 | Bộ chia khí van điện từ + cuộn hút | 4 | Bộ | Tương đương Solenoid valve mã hiệu 54191023 của hãng ASCO Joucomatic; Pmax=12bar; Tmax= 60oC | ||
| 26 | Ống khí nén Ø8 | 20 | m | Ống khí nén điều khiển Ø8, vật liệu PE, chịu áp lực >7bar | ||
| 27 | Ống khí nén Ø10 | 20 | m | Ống khí nén điều khiển Ø10, vật liệu PE, chịu áp lực >7bar | ||
| 28 | Nối ống T sang A | 10 | Cái | Cút nối nhanh PUT8 Ø8, vật liệu: Polybutylene terephthalate. | ||
| 29 | Đầu nối thẳng sang A Ø8 | 10 | Cái | Giắc co nối nhanh PC08-02 Ø8 ren 1/4"; M13 | ||
| 30 | Đầu nối L sang A Ø8 | 10 | Cái | Giắc co nối nhanh PL08-02 Ø8 ren 1/4"; M13 | ||
| 31 | Giắc nối nhanh loại 90o | 10 | Cái | Giắc nối nhanh PUL10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate | ||
| 32 | Giắc nối nhanh loại T | 10 | Cái | Giắc nối nhanh PUT10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate | ||
| 33 | Giắc nối nhanh loại thẳng | 10 | Cái | Giắc nối nhanh PUC10, Ø10, vật liệu: Polybutylene Terephthalate | ||
| 34 | Cảm biến tốc độ vòng quay | 4 | Cái | Tương đương cảm biến tiệm cận mã hiệu D16001 DGA4012-WPKG/US (bao gồm cáp và giắc kết nối) của hãng Ifm Electronic GmBh | ||
| 35 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Tương đương công tắc tơ mã hiệu LC1D95F7 của hãng Schneider Electric; Ie: 95A, điện áp điều khiển: 110VAC | ||
| 36 | Bo mạch Z014.235C/49-01 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z014.235C/49-01 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 37 | Bo mạch Z009.636A/02-06 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z009.636A/02-06 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 38 | Bo mạch Z014.811A/01-08 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z014.811A/01-08 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 39 | Bo mạch Z013.718C/01-03 | 4 | Cái | Tương đương bo mạch mã hiệu Z013.718C/01-03 của hãng AUMA lắp đặt cho cơ cấu điều khiển mã hiệu AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 40 | Cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW | 4 | Cái | Tương đương cơ cấu điều khiển của van AM 01.1 P 1,5 kW của hãng AUMA | ||
| 41 | Bộ điều khiển nhiệt độ XMTD-700W | 4 | Cái | Tương đương bộ điều khiển nhiệt độ mã hiệu XMTD-700W của hãng Yuyao Taining Instrument Co., Ltd; PT 100 (0÷400oC) | ||
| 42 | Màn hình điều khiển HMI | 4 | Cái | Tương đương màn hình HMI mã hiệu OP320-A của hãng Xinje Electronic Co., Ltd; Nguồn cấp: DC 24, 3W | ||
| 43 | PLC + Modul mở rộng | 4 | Cái | Tương đương PLC + Modul mở rộng mã hiệu 01015507 của hãng Hangzhou Shanli Purify Equipment Co., Ltd (tích hợp chương trình điều khiển có bản quyền của hãng Hangzhou Shanli Purify Equipment Co., Ltd cho Hệ thống làm khô khí nén kiểu tái sinh (mã hiệu: SLAD-90MXF) đang được sử dụng tại NMNĐ Mạo Khê) | ||
| 44 | Đồng hồ gas, áp suất | 12 | Cái | Tương đương đồng hồ gas, áp suất mã hiệu MG6F của hãng Leitenberger Mess - und Regeltechnick GmbH; Dải đo: -1 ÷ 38 bar | ||
| 45 | Van xả nước cơ khí | 16 | Cái | Tương đương van mã hiệu Q41F-16C, DN 20, PN 16 của hãng Yuanda Valve Group Co., Ltd | ||
| 46 | Van xả nước tự động điện tử | 8 | Cái | Tương đương van xả điện từ RYZDH mã hiệu RPT-16B của hãng Shanghai Riyi Robtization Organ Co., Ltd | ||
| 47 | Van xả nước ngưng tay | 16 | Cái | Van bi (Ball vavle), 3/4”, 300 WOG, kết nối ren 2 đầu, vật liệu thép không gỉ (SS304) | ||
| 48 | Bộ chuyển đổi áp suất -29.921INHG | 5 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi áp suất -29.921INHG mã hiệu 39877618 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 49 | Bộ chuyển đổi áp suất 225PSIS | 5 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi áp suất 225PSIS mã hiệu 39875539 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 50 | Bộ chuyển đổi áp suất 100PSIS | 5 | Cái | Tương đương bộ chuyển đổi áp suất 100PSIS mã hiệu 39929435 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 51 | Ống khí nén Ø6 | 200 | m | Ống khí nén điều khiển Ø6, vật liệu PE, chịu áp lực > 8 bar | ||
| 52 | Đầu nối thẳng sang A Ø6 | 50 | Cái | Cút nối nhanh PC06-02 Ø6 ren 1/4"; M13 | ||
| 53 | Đầu nối L sang A Ø6 | 50 | Cái | Cút nối nhanh PL06-02 Ø6 ren 1/4"; M13 | ||
| 54 | Can nhiệt (máy nén khí) | 12 | Cái | Tương đương can nhiệt mã hiệu 38433546 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 55 | Rơle giám sát nhiệt độ | 5 | Cái | Tương đương rơle giám sát nhiệt độ mã hiệu C510.03-K của hãng ABB | ||
| 56 | Công tắc nhiệt độ | 2 | Cái | Tương đương công tắc nhiệt độ mã hiệu 37952264 của hãng Ingersoll Rand | ||
| 57 | Bộ van xả đọng hẹn giờ | 20 | Bộ | Tương đương bộ van xả đọng mã hiệu 37995917 của hãng Ingersoll Rand |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi