Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất nghiên cứu khoa học phục vụ đề tài mã số 108.05-2019.304
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất nghiên cứu khoa học phục vụ đề tài mã số 108.05-2019.304 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709824 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 10:14:00 đến ngày 2020-07-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 240,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Doxorubicin | 2 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 2 | Iron (III) acetylacetonate | 1 | Lọ 500g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 3 | Folic acid | 1 | Lọ 25 g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 4 | O-carboxymethyl chitosan | 2 | Lọ 1 g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 5 | Chitosan | 2 | Lọ 50g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 6 | 5β-Cholanic acid | 2 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 7 | Cyanin 5 | 6 | Lọ 1mg | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 8 | Cyanin 5.5 | 4 | Lọ 1mg | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 9 | Qds CdTe | 4 | Lọ 25 mg | Độ sạch ≥ 98%, bước sóng 710 nm | ||
| 10 | Methoxypolyethylene glycol amine, Mw 750 | 1 | Lọ 250 mg | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 11 | N-Hydroxysuccinimide | 1 | Lọ 25g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 12 | N,N’-Dicyclohexylcarbodiimide | 1 | Lọ 25g | Độ sạch ≥ 99% | ||
| 13 | Oleic acid | 2 | Lọ 25g | Độ sạch ≥ 99% | ||
| 14 | Amine-PEG-amine,NH2-PEG-NH2, Mw 3400 (Polyoxyethylene bis(amine)) | 1 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 15 | Penicillin - Streptomycin (Introgen) | 1 | Lọ 100 ml | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 16 | Bi-functional poly(ethylene glycol) NH2-PEG-COOH, Mw 3400 | 2 | Lọ 50 mg | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 17 | 1,2-Hexadecanediol | 2 | Lọ 1g | Độ sạch ≥ 97% | ||
| 18 | Oleylamin | 4 | Chai 500g | Độ sạch ≥ 90% | ||
| 19 | Curcumin | 1 | Lọ 100g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 20 | 3,6-Dimethyl-1,4-dioxan-2,5-dion | 1 | Lọ 10g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 21 | Poly (DL-lactide-co-glycolide) | 2 | Lọ 5g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 22 | Tween 20 fof synthesis | 1 | Lọ 1 kg | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 23 | Toluene | 2 | Chai 1 Lít | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 24 | Ethanol | 2 | Chai 1 Lít | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 25 | Buffer tablets pH 7.2 | 1 | Chai 100 ml | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 26 | CTAB | 1 | Lọ 100 g | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 27 | Môi trường RPMI, MEM | 2 | Chai 500 ml | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 28 | DMSO | 2 | Chai 500 ml | Độ sạch ≥ 98% | ||
| 29 | Ống Falcon 50 ml, 50 chiếc/túi | 2 | túi | Chịu nhiệt ≈ 100 oC | ||
| 30 | Đầu côn 1000 micro, 500 cái/túi | 1 | túi | Chịu nhiệt ≈ 100 oC | ||
| 31 | Găng tay | 6 | Hộp | Chịu nhiệt ≈ 100 oC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi