Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị cho các trường trực thuộc phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Than Uyên Năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738663-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Than Uyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị cho các trường trực thuộc phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Than Uyên Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714296 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí xây dựng trường chuẩn và duy trì trường điểm, trường dự kiến đạt chuẩn quốc gia và duy trì trường chuẩn (Bổ sung có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 07:49:00 đến ngày 2020-07-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,330,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt hình cây thông L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá) ca, cốc L1 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Phản bằng gỗ ngủ cho bé L1 | 30 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Cốc uống nước inox L1 | 60 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bình ủ dung tích 20 lít L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Giá để giày dép 5 tầng bằng Inox. L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bô có ghế tựa và nắp đậy L1 | 22 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn giáo viên L1 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Ghế giáo viên L1 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bàn cho trẻ L1 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Ghế tựa trẻ em L1 | 60 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Bình Đựng nước Inox 20 Lít Có Vòi L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Tivi 43 inch L1 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Bóng F8 L1 | 60 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bóng F15 L1 | 80 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Gậy thể dục dài 30cm L1 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Vòng thể dục F 30 L1 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Vòng thể dục F 60 L1 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Bộ xâu hạt tròn, bằng nhựa các màu (50 hạt/túi) L1 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Bộ xâu dây con giống ( nhà trẻ) L1 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Hàng rào nhựa L1 | 8 | Túi | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Bộ rau, củ, quả L1 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình L1 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước L1 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Đồ chơi động vật sống trong rừng L1 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Đồ chơi các loại quả L1 | 9 | Túi | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Tranh ghép con vật nuôi gần gũi L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Tranh ghép hoa, quả, củ L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Đồ chơi nhồi bông L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ đồ chơi xúc cát 14 món L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Bảng quay 2 mặt L1 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ tranh truyện nhà trẻ L1 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Khối hình nhỏ L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Búp Bê Bé Trai Nhựa Cao Cấp L1 | 8 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Búp bê nhựa bé trai L1 | 5 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Búp Bê Bé gái Nhựa Cao Cấp Mắt Chớp L1 | 5 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Búp bê nhựa bé gái L1 | 8 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình L1 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Giá phơi khăn mặt hình cây thông L2 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Tủ (giá) ca, cốc L2 | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ L2 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu L2 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Phản bằng gỗ ngủ cho bé L2 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Cốc uống nước inox L2 | 50 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Bình ủ dung tích 20 lít L2 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Giá để giày dép 5 tầng bằng Inox. L2 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Bàn giáo viên L2 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Ghế giáo viên L2 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Bàn cho trẻ L2 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Ghế tựa trẻ em L2 | 40 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Bình Đựng nước Inox 20 Lít Có Vòi L2 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Tivi 43 inch L2 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Vòng thể dục F 60 L2 | 40 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Cột ném bóng rổ cho bé L2 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Vòng thể dục F 30 L2 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ dinh dưỡng (số 2) L2 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ dinh dưỡng (số 3) L2 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Bộ dinh dưỡng (số 4) L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Hàng rào nhựa L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Ghép nút (164 PCS) L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Tháp dinh dưỡng L2 | 8 | Tờ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Búp Bê Bé Trai Nhựa Cao Cấp L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Búp Bê Bé gái Nhựa Cao Cấp Mắt Chớp L2 | 8 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ dụng cụ bác sỹ L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Bộ xếp hình trên xe L2 | 5 | Hộp | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Đồ chơi các phương tiện giao thông L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Bể chơi cát và nước hình con rùa L2 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Bộ làm quen với toán 3-4 tuổi L2 | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Rối que kể truyện 3-4 tuổi L2 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Bộ hình học phẳng L2 | 12 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Bảng quay 2 mặt L2 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Tranh về các loài rau, quả, củ L2 | 11 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Tranh động vật L2 | 11 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Hộp thả hình L2 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Giá phơi khăn mặt hình cây thông L3 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Tủ (giá) ca, cốc L3 | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Bình ủ dung tích 20 lít L3 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ L3 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Phản bằng gỗ ngủ cho bé L3 | 25 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Giá để giày dép 5 tầng bằng Inox L3 | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Bàn giáo viên L3 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Ghế giáo viên L3 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn cho trẻ L3 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Ghế tựa trẻ em L3 | 25 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Bình Đựng nước Inox 20 Lít Có Vòi L3 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Tivi 43 inch L3 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Vòng thể dục F 30 L3 | 40 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Cổng chui Standard L3 | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Cột ném bóng rổ cho bé L3 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Gậy thể dục L3 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Bộ xâu dây tạo hình (12 khối) L3 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Bộ dinh dưỡng (số 3) L3 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Bộ dinh dưỡng (số 4) L3 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ đồ chơi xếp hình 100 khối bằng nhựa cho bé L3 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ dụng cụ bác sỹ L3 | 5 | Hộp | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ xếp hình xây dựng L3 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Bộ côn trùng L3 | 8 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Tranh về các loài hoa L3 | 7 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Nam châm thẳng L3 | 4 | Thanh | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Kính lúp F 100 L3 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Phễu nhựa L3 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Bể chơi cát và nước hình con rùa L3 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Cân thăng bằng L3 | 12 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Bàn tính học đếm L3 | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Lô tô thực vật L3 | 6 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Lô tô đồ vật L3 | 20 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Tranh số lượng từ 1-10 L3 | 5 | Tờ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Bộ thẻ chữ cái và chữ số dành cho cháu L3 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Bộ trang phục bộ đội L3 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ trang phục bác sỹ L3 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Bộ trang phục nấu ăn L3 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Giá phơi khăn mặt hình cây thông L4 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Tủ (giá) ca, cốc L4 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Bình ủ dung tích 20 lít L4 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ L4 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu L4 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Phản bằng gỗ ngủ cho bé L4 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Giá để giày dép 5 tầng bằng Inox. L4 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Thùng rác chim cánh cụt L4 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Bình Đựng nước Inox 20 Lít Có Vòi L4 | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Bàn cho trẻ L4 | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Ghế tựa trẻ em L4 | 55 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Bàn giáo viên L4 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Ghế giáo viên L4 | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Giá kệ để đồ chơi và học liệu L4 | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Vòng thể dục F 60 L4 | 15 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Gậy thể dục L4 | 20 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây L4 | 14 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Bộ lắp ráp kỹ thuật L4 | 19 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Đồ chơi các phương tiện giao thông L4 | 20 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Bộ động vật sống trong rừng L4 | 5 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Bập bênh đòn (2 chỗ ngồi nhựa nhập khẩu) | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Bập bênh đế cong hình cá vàng | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Con vật nhún di động | 3 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Thú nhún lò xo con báo | 4 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Con vật nhún khớp nối( ngựa có yên) | 3 | Con | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Xích Đu Sàn Lắc 4 Chỗ (Hình Xe Ngựa) | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Ghế xích đu nan sắt | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | Cầu trượt đơn | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | Cầu trượt đôi | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Đu quay mâm (Gồm 8 con giống) | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Cầu thăng bằng cố định | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Cầu thăng bằng dao động mầm non | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số | 1.041 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 1.041 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 1.675 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Mô hình đồng hồ có giá đỡ | 113 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 1.500 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 1.500 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.660 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 240 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 300 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 1.000 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 630 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 625 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 637 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | Song loan | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Trống nhỏ | 6 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Tam giác chuông | 6 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Tambourine (Trống lục lạc) | 7 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Đàn organ | 6 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Bảng vẽ cá nhân | 350 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 175 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 168 | Bảng vẽ học nhóm | 75 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 169 | Bàn để mẫu bằng nhựa. | 16 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 170 | Các hình khối cơ bản | 10 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Máy chiếu và màn chiếu chuyên dụng treo tường tùy chỉnh | 32 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 172 | Phụ kiện lắp đặt | 32 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ tranh về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 32 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 174 | Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 32 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 175 | Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 32 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 176 | Đồng hồ bấm giây, Đồng hồ bấm giờ | 32 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 177 | Còi | 64 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 178 | Cờ đuôi nheo | 64 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 179 | Thước dây | 53 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 180 | Đệm nhảy | 32 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 181 | Quả bóng đá số 4 | 64 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 182 | Cầu môn bóng đá | 4 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 183 | Quả bóng rổ | 15 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 184 | Cột bóng rổ | 9 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 185 | Dây nhảy tập thể | 43 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 186 | Dây nhảy cá nhân | 150 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 187 | Quả cầu đá | 521 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 188 | Cột đá cầu+ lưới | 14 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 189 | Bóng ném số 3 | 43 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 190 | Quả bóng chuyền | 44 | Quả | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 191 | Cột bóng chuyền học sinh + lưới | 6 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 192 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 193 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ tranh: Thật thà | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 195 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 196 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 197 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 198 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 199 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 200 | Bộ tranh/thẻ rời, mỗi tranh/thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc: Trạng thái bình thường, vui, buồn, cáu giận, sợ hãi. | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 201 | 5 thẻ rời, mỗi thẻ minh họa một gương mặt cảm xúc | 2.200 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 202 | Tủ đựng thiết bị | 15 | Chiếc | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 203 | Bàn thí nghiệm hoá học cho học sinh: 4 chỗ ngồi | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 204 | Ghế thí nghiệm: | 90 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 205 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 206 | Hệ thống điều khiển trung tâm | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 207 | Ghế thí nghiệm | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 208 | Lắp đặt phụ kiện đính kèm | 2 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 209 | Bàn thí nghiệm vật lý cho học sinh | 16 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 210 | Ghế thí nghiệm | 95 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 211 | Bàn thí nghiệm vật lý cho giáo viên | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 212 | Hệ thống điều khiển trung tâm | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 213 | Ghế thí nghiệm: | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 214 | Lắp đặt phụ kiện đính kèm | 3 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 215 | Chậu rửa đơn (Dành cho học sinh và giáo viên phòng học bộ môn) | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 216 | Máy chiếu | 60 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 217 | Camera thu hình vật thể | 45 | Cái | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 218 | Phụ kiện lắp đặt. | 60 | Bộ | Mô tả hàng hóa tại 2.2 Phạm vi cung cấp và thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chương V- Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi