Gói thầu: Cung cấp vật tư cải tạo hệ thống bơm chống ngập NMTĐ Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Quảng Trị-Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 2-Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cải tạo hệ thống bơm chống ngập NMTĐ Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 14:22:00 đến ngày 2020-07-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 104,926,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | T thép trắng | DN150x3mm | 1 | Cái | T hàn DN150 inox304 | |
| 2 | Cút thép trắng | DN150x3mmx90độ | 2 | Cái | Cút hàn DN150 inox304 | |
| 3 | Ống thép trắng | DN150x3mm (168x3mm) | 3 | m | Ống thép DN150x3mm inox 304 | |
| 4 | Van cổng ty chìm, lá van bọc cao su | DN150-Pn1,6Mpa (hãng Sinyi hoặc tương đương) | 1 | Cái | Van mặt bích ty chìm lá bọc cao su | |
| 5 | Van một chiều | DN150-Pn1,6Mpa (hãng Sinyi hoặc tương đương) | 1 | Cái | Van 1 chiều lá lật | |
| 6 | Khớp nối mềm | DN150-Pn1,6MPa | 1 | Cái | Khớp nối mềm thép trắng | |
| 7 | Mặt bích (inox) | DN150-Pn1,6MPa | 5 | Cái | Mặt bích DN150 inox 304 | |
| 8 | Van tay (inox) | DN15-Pn1.6MPa | 2 | Cái | Van tay gạt inox 304 | |
| 9 | Đồng hồ hiện thị áp lực nước | D100x1.0MPa | 1 | Cái | Đồng hồ áp lực có dầu giảm chấn D100x1.0Mpa - NISING | |
| 10 | Chân nối chuyển đổi bắt đồng hồ và van tay | Chân ren theo chân đồng hồ và van tay | 4 | Cái | Chân nối ren trong thép trăng phi 17-21 | |
| 11 | Thép buộc | Ø3 | 3 | Kg | thép mạ kẻm | |
| 12 | Ống đúc thép đen | Ø168x3,5mm (168x3,96mm) | 12 | m | Ống thép đen đúc Ø168x3,96mm | |
| 13 | Cút đúc thép đen | Ø168x3,5mmx 90độ | 2 | Cái | sch40 DN150 | |
| 14 | Ống nhựa lõi thép | Ø150 dày 6mm | 60 | m | Ống nhựa mềm lõi thép đường kính trong Ø150 dày 6mm | |
| 15 | Khớp nối nhanh (dùng cho ống nhựa lõi thép Ø150) | Ø150 | 3 | Cái | Khớp nối nhanh bằng nhôm D150 | |
| 16 | Que hàn thép trắng | Ø2,5 | 2 | Kg | Que hàn inox 2,6mm | |
| 17 | Que hàn thép đen | Ø2,5 | 2,5 | Kg | Que hàn thép Ø2,5mm | |
| 18 | Đá cắt Hải dương | Ø350 | 2 | Viên | Đá cắt Hải dương Ø350 | |
| 19 | Sơn màu xanh lá | Taiyang hoặc tương đương | 1 | Kg | Sơn 2 thành phần Taiyang | |
| 20 | Sơn màu xanh da trời | Taiyang hoặc tương đương | 1 | Kg | Sơn 2 thành phần Taiyang | |
| 21 | Xăng thơm | 2 | Lít | Xăng thơm | ||
| 22 | Pen xô | 3cm | 2 | Cái | Chổi sơn | |
| 23 | Giẻ lau | 10 | Kg | vải thun kích thước > 0,3x0,3 m | ||
| 24 | Contactor | 3P-65A | 1 | Cái | Contacto 3P-65A | |
| 25 | Rơ le nhiệt | 32-48A (hoặc 35-50A) | 1 | Cái | Rơ le nhiệt 32-48A (hoặc 35-50A) | |
| 26 | Tủ + Cầu dao đảo chiều | 3P-100A | 1 | Cái | Cầu dao hộp 3P-100A Vinakip | |
| 27 | Cáp điện | CVV/DSTA3x16+1x10 | 150 | m | Cáp để chìm trong nước phải là loại cáp chôn đất. Dây cáp tương đối dài 150m dể sụt áp ,Loại cáp chuẩn có lớp bọc cách điện CVV/DSTA (cadivi hoặc tương đương) | |
| 28 | Băng keo cao su cách điện chống thấm nước | 3M scotch 2228 (50,8x1,651x3,1m) | 2 | Cuộn | mỗi cuộn dài 3,1m. Chỉ 4 mối nối nên mua 2 cuộn | |
| 29 | Dây rút nhựa | 8x300 | 100 | Cái | Dây rút nhựa 8x300 | |
| 30 | Đai kẹp cáp | Ø21 | 30 | Cái | cùm inox phi 21 | |
| 31 | Vít + nở nhựa | M4 (hoặc 5x50mm) | 60 | Cái | phi 5x50mm | |
| 32 | Bu lông nở | M10x100 | 20 | Cái | Vít nở sắt | |
| 33 | Cùm ống | Ø150 x M10 | 2 | Cái | Quai nhê M10 phi 150 | |
| 34 | Cùm ống | Ø168 x M12 | 2 | Cái | Quai nhê M12 phi 168 | |
| 35 | Tủ điện (ray kẹp) | 300x400x180mm | 1 | Cái | Tủ sơn tĩnh điện 300x400x180mm | |
| 36 | Đồng hồ đo dòng điện | 0 ÷ 100A | 1 | Cái | Loại đo dòng trực tiếp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi