Gói thầu: Phụ tùng nhập khẩu đầu máy D12E phục vụ sửa chữa đầu máy năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM - XÍ NGHIỆP ĐẦU MÁY HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Phụ tùng nhập khẩu đầu máy D12E phục vụ sửa chữa đầu máy năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh năm 2020 của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:00:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,354,239,931 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ áp lực nhiên liệu US381-600 Kpa | 3-028770-149(khí tăng áp) | 3 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 2 | Cảm ứng áp lực 600 KPa NL | VS3-0,6MPa(nhiên liệu) | 6 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 3 | Cảm ứng áp lực bôi trơn VS3-1Mpa | VS3-1Mpa(bôi trơn) | 5 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 4 | Đồng hồ nhiệt độ UT81 120°C | 3-02-8770-117 | 5 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 5 | Đồng hồ dòng điện kéo Ma96c-2000A/60mV | MA96Cc-2000A/96mV | 3 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 6 | Cảm báo vòng quay động cơ diesel TA 24-U-8 | TA 24-U-8 | 3 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 7 | Rơ le nhiệt độ T35 BI 03-2 | T35 B1 03-2 | 10 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 8 | Lò xo giá than ĐCĐK | 2T-2040 | 156 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 9 | Điện trở 3K9/50w/điều chỉnh | TR652-3k9(GA25) | 8 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 10 | Điện trở 15K/50W | TR658-15K(GA25) | 12 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 11 | Rơ le nhiệt độ | RAK120091 | 2 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 12 | Công tắc T6 | 1010000110 01 | 6 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 13 | Công tắc đèn pha | VS32/7-221918 | 2 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 14 | Công tắc xoay hai chiều | VS32/7-221919 | 2 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 15 | Còi chống ngủ gật | Falco550G - 125V | 1 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 16 | Cảm báo tắc lọc dầu | IZK-1.6-16 | 1 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 17 | Đồng hồ áp lực gió 1200 Kpa | 3-02-8770-084 | 2 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 18 | Cảm báo GA 17 | GA33-3221306 | 1 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 19 | Cáp động lực Ф 34 (185 mm²) | 1Cx185mm²/CHBV185 | 100 | M | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 20 | Đống hồ áp lực dầu bôi trơn | 3-02-8770-149 | 1 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 21 | Điện trở đèn pha 9Ω/3A | OV1-8-2 | 2 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 22 | Tiếp điểm nút ấn còi, xả cát… loại T6-A-11C | T6-A-11C | 7 | Cái | Phụ tùng điện đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 23 | Séc măng mạ Crôm 6mm 3-24-3 6005 05 | 3-24-3 6005 05(6mm) | 18 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 24 | Séc măng mạ Crôm 5mm 3-24-3 6005 05 | 3-24-3 6005 05 | 18 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 25 | Séc măng hơi số 2 (M) 3-24-3 6005 01/A | 3-24-3 6005 01/A | 36 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 26 | Séc măng hơi số 1 (O) 3-24-3 6005 04 | 3-24-3 6005 04 | 36 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 27 | Séc măng dầu 3-24-3 6005 14 | 3-24-3 6005 14 | 36 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 28 | Xi lanh động cơ cos 0 3-24-1 7360 17 | 3-24-1 7360 17 | 8 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 29 | Ắc piston 3-24-4 8131 01/B | 3-24-4 8131 01/B | 2 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 30 | Piston động cơ cốt 0 | 2-24-2 3124 07 | 8 | quả | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 31 | Mặt quy lát trần 0-24-4 7425 11 | 0-24-4 7425 11 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 32 | Kim phun PAL VN 225T 9531140 | PAL DO 150 T 935-4509 | 45 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 33 | Gioăng đồng mặt quy lát 4-24-2 4721 13 | 4-24-2 4721 13 | 90 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 34 | Gioăng cao su sơ mi xi lanh 4Ds 2558N | 4Ds 2558N | 151 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 35 | Phớt nước bơm nước GOETZE 3-24-3 6008 03 | GOETZE 3-24-3 6008 03 | 8 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 36 | Cam bơm cao áp 4-24-2 4042 01 | 4-24-2 4042 01 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 37 | Con đội bơm cao áp 4-24-2 4227 07 | 4-24-1 4227 07 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 38 | Piston Bơm cao áp 4-CV 60440 65 | 4-CV 60440 65 | 7 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 39 | Van một chiều Bơm cao áp 4-CV 60042 85 | 4-CV 60442 85 | 2 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 40 | van an toàn áp lực nhiên liệu | 3-24-2 0603 21 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 41 | van điều chỉnh NL2,2 kg/cm2 | 3-24-2 0603 01 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 42 | Van 1 chiều bơm lắc tay NL | 3-02-8310-062 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 43 | Ống xếp xả vuông 3-24-4 5933 23 | 3-24-4 5933 23 | 5 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 44 | Ống xếp xả tròn 2-24-2 5933 22 | 2-24-2 5933 22 | 3 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 45 | Trục cardan 3-02-8300-384 | 3-24-8300-384 | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 46 | Khớp cao su lục lăng | 2-02-8300-289 | 15 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 47 | Bạc đầu to biên động cơ COS0 | ENT 36011 OBEN UNTEN | 6 | Cặp | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 48 | Bạc chặn cổ chính | 3-24-3600932 | 2 | Cặp | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 49 | Vành cản dầu trục cơ | 3-24-3-6009-32 | 1 | Cặp | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 50 | Ống dẫn hướng su páp nạp + xả | 4-24-1 8650 00 | 19 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 51 | Su páp nạp + xả | 3-24-1 8550 00 | 24 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 52 | Bạc tăng áp số 1 | No 578 PTD-280AH | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 53 | Bạc tăng áp số 2 | No 406 PTD-280AH | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 54 | Bạc tăng áp số 3 | No 405 PTD-280AH | 1 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 55 | Ống nhiên liệu vào BCA | Mẫu | 6 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 56 | Ống nhiên liệu ra BCA | 1-24-2 606224 | 6 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 57 | Phớt bơm nước chính phụ | CSN 029401.0/62x40x12 | 3 | Bộ | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 58 | Gioăng bộ trao đổi nhiệt | Mẫu | 8 | Cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 59 | Ống su dẫn hướng F40-48 | F40-48 | 24 | cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 60 | Bu lông khớp nối ống xả M10x30 | 4-4-10021-23 | 20 | cái | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 61 | Vòng bi chữ thập các đăng | Mẫu | 4 | Vòng | Phụ tùng động cơ đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 62 | Giảm chấn thuỷ lực | H9S170-25-20 | 10 | Cái | Phụ tùng gầm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 63 | Séc măng hơi cao áp SCN 02 7011.00 | SCN 02 7011 00 | 30 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 64 | Séc măng dầu cao áp SCN 02 7018 | SCN 02 7018 00 | 20 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 65 | Séc măng dầu thấp áp 5-2656-01 ICH 02 7018.30 | 5-2656-01 ICH 02 7018.30 | 40 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 66 | Séc măng hơi thấp áp số 1: 1 5-2651-01 ICH 02 7011.30 (không vát) | 1 5-2651-01-ICH2 7011.30 | 16 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 67 | Séc măng hơi thấp áp số 2: 5-2651-02 ICH 02 7011 (cạnh vát) | 5-2651-02 ICH 02 7011 | 24 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 68 | Van kép tay hãm lớn 4550 06440 186 | 4550 06440 186 | 8 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 69 | Van kép tay hãm nhỏ 4550 06445 109 | 4550 06445 109 | 8 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 70 | Van kim tay hãm lớn 4550 06440 188 | 4550 06440 188 | 8 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 71 | Van tuyến tính Ф10x10,5 THL (4550 06400 163) | 4550 06400 163 | 7 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 72 | Còi hơi K1-25010-002-4 TY II | K1-25010-4-TY II | 2 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 73 | Màng cao su Φ145 4550 21310 125 | 4550 21310 125 | 19 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 74 | Bạc chia dầu bơm gió 4-0801-04 | 4-0801-04 | 2 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 75 | Gioăng UΦ31 4550 06774 106 | 450 06774 106 | 8 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 76 | Ty van (J) cấp gió nhanh THL 4550 21026 136 | THL 4550 21026 136 | 8 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 77 | Nắp pê xả cao áp | 3-4000-17 | 1 | Cái | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 78 | Piston cao áp bơm gió Ф110 | 1-2620-09 | 1 | Quả | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 79 | Piston thấp áp bơm gió Ф155 | 1-2620-06 | 1 | Quả | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
| 80 | Bạc biên đầu to bơm gió Ф70 | 4-0811-04 | 3 | Cặp | Phụ tùng hãm đầu máy D12E | Các ký hiệu HN, YV, ĐN lần lượt là các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy Hà Nội, Yên Viên, Đà Nẵng, sau dấu ":" là số lượng cung cấp cho các Chi nhánh Xí nghiệp đầu máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi