Gói thầu: Gói thầu số 66: Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ công tác sửa chữa lớn năm 2020 của PTC2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 66: Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ công tác sửa chữa lớn năm 2020 của PTC2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734633 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:58:00 đến ngày 2020-07-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 858,493,216 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây mềm đấu nối nội bộ tủ 1x1,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 1.090 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 2 | Dây mềm đấu nối nội bộ tủ 1x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 2.215 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 3 | Dây mềm đấu nối nội bộ tủ 1x4,0mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 830 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 4 | Dây đồng mềm sọc dưa tiếp địa 1x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 92 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 5 | Dây đồng mềm sọc dưa tiếp địa 1x1,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 3 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 6 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 14x1,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 120 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 7 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 4x4mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 197 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 8 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 2x4mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 135 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 9 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 19x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 149 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 10 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 12x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 400 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 11 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 7x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 186 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 12 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 5x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 140 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 13 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 4x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 90 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 14 | Cáp điều khiển có vỏ bọc PVC chống nhiễu 2x2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 120 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 15 | Đầu cốt rỗng 1,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 19 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 16 | Đầu cốt chẽ 1,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 10 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 17 | Đầu cốt khuyên tròn 2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 2 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 18 | Đầu cốt rỗng 2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 52 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 19 | Đầu cốt chẽ 2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 12 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 20 | Đầu cốt kim 2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 6 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 21 | Đầu cốt dẹt 2,5mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 6 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 22 | Đầu cốt khuyên tròn 4,0mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 5 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 23 | Đầu cốt rỗng 4,0mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 5 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 24 | Đầu cốt dẹt 4,0mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 10 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 25 | Dây rút nhựa 150mm | Nhà thầu ghi rõ | 5 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 26 | Dây rút nhựa 200mm | Nhà thầu ghi rõ | 57 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 27 | Dây rút nhựa 300mm | Nhà thầu ghi rõ | 6 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 28 | Dây rút nhựa 400mm | Nhà thầu ghi rõ | 13 | gói | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 29 | Bulong M14x60 | Nhà thầu ghi rõ | 8 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 30 | Bulong M16x40 | Nhà thầu ghi rõ | 63 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 31 | Bulong M16x50 | Nhà thầu ghi rõ | 24 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 32 | Bulong M16x60 | Nhà thầu ghi rõ | 12 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 33 | Đầu cốt M120 | Nhà thầu ghi rõ | 12 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 34 | Dây đồng M120 | Nhà thầu ghi rõ | 15 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 35 | Đầu cốt dây tiếp địa M95 | Nhà thầu ghi rõ | 62 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 36 | Dây tiếp địa đồng M95 | Nhà thầu ghi rõ | 76 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 37 | Đầu cốt M70 | Nhà thầu ghi rõ | 16 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 38 | Dây đồng M70 | Nhà thầu ghi rõ | 26 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 39 | Đầu cốt dây tiếp địa M50 | Nhà thầu ghi rõ | 38 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 40 | Dây tiếp địa đồng M50 | Nhà thầu ghi rõ | 24 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 41 | Ống nhựa phi 114 | Nhà thầu ghi rõ | 60 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 42 | Lơi nhựa phi 114 | Nhà thầu ghi rõ | 10 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 43 | Co nhựa chữ T phi 114 | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 44 | Ống nhựa phi 90 | Nhà thầu ghi rõ | 20 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 45 | Co nhựa phi 90 | Nhà thầu ghi rõ | 10 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 46 | Lơi nhựa phi 90 | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 47 | Co nhựa chữ T phi 90 | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 48 | Cổ siết cáp (PG) phi 34 | Nhà thầu ghi rõ | 2 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 49 | Cổ siết cáp (PG) phi 29 | Nhà thầu ghi rõ | 76 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 50 | Cổ siết cáp (PG) phi 27 | Nhà thầu ghi rõ | 12 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 51 | Cổ siết cáp (PG) phi 25 | Nhà thầu ghi rõ | 109 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 52 | Cổ siết cáp (PG) phi 21 | Nhà thầu ghi rõ | 138 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 53 | Cổ siết cáp (PG) phi 16 | Nhà thầu ghi rõ | 4 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 54 | Ống co nhiệt phi 32 | Nhà thầu ghi rõ | 7 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 55 | Ống co nhiệt phi 30 | Nhà thầu ghi rõ | 3 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 56 | Ống co nhiệt phi 29 | Nhà thầu ghi rõ | 10 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 57 | Ống co nhiệt phi 25 | Nhà thầu ghi rõ | 18 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 58 | Ống co nhiệt phi 21 | Nhà thầu ghi rõ | 9 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 59 | Ống lồng gen số, chữ dây 3,2mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 82 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 60 | Ống lồng gen số, chữ dây 3,6mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 209 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 61 | Ống lồng gen số, chữ dây 4,2mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 34 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 62 | Cáp CAT6E | Nhà thầu ghi rõ | 640 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 63 | Đầu cáp CAT6E | Nhà thầu ghi rõ | 10 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 64 | Ống luồng cáp CAT6 phi 19 | Nhà thầu ghi rõ | 255 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 65 | Ống luồng chống cháy SP D16 | Nhà thầu ghi rõ | 307 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 66 | Đầu cáp RJ45 | Nhà thầu ghi rõ | 24 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 67 | Bình thu hồi khí SF6 | Nhà thầu ghi rõ | 3 | bình | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 68 | Mỡ tiếp xúc nhôm-nhôm | Nhà thầu ghi rõ | 8 | Kg | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 69 | Mỡ tiếp xúc đồng-đồng | Nhà thầu ghi rõ | 0,2 | Kg | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 70 | Mỡ bôi trơn | Nhà thầu ghi rõ | 3 | Kg | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 71 | Silicon | Nhà thầu ghi rõ | 9 | Bình | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 72 | Băng keo cách điện | Nhà thầu ghi rõ | 24 | Cuộn | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 73 | Keo tạo roăng chịu dầu | Nhà thầu ghi rõ | 1 | Bình | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 74 | Sơn chống rỉ | Nhà thầu ghi rõ | 70 | Kg | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 75 | Roăng OLTC + Roăng mặt bích cánh tản nhiệt | Nhà thầu ghi rõ | 3 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 76 | Dây AC 500/64mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 70 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 77 | Dây ACSR 885mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 60 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 78 | Thanh ray nhôm A35 | Nhà thầu ghi rõ | 10 | M | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 79 | Thanh ray gá lắp thiết bị | Nhà thầu ghi rõ | 15 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 80 | Thanh ray gá hàng kẹp | Nhà thầu ghi rõ | 2 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 81 | Băng in chữ 9mm | Nhà thầu ghi rõ | 5 | Cuộn | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 82 | Mực in ống luồng, nhãn tên | Nhà thầu ghi rõ | 13 | bình | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 83 | Tấm ngăn hàng kẹp | Nhà thầu ghi rõ | 20 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 84 | Tấm chặn hàng kẹp mạch áp 10mm | Nhà thầu ghi rõ | 24 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 85 | Tấm che cuối hàng kẹp | Nhà thầu ghi rõ | 56 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 86 | Bảng tên hàng kẹp mạch dòng | Nhà thầu ghi rõ | 16 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 87 | Bảng tên cáp | Nhà thầu ghi rõ | 124 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 88 | Khóa cuối hàng kẹp 10mm | Nhà thầu ghi rõ | 20 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 89 | Khóa dưới hàng kẹp mạch dòng | Nhà thầu ghi rõ | 32 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 90 | Cầu hàng kẹp mạch dòng | Nhà thầu ghi rõ | 13 | thanh | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 91 | Cầu hàng kẹp mạch áp 10mm | Nhà thầu ghi rõ | 5 | thanh | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 92 | Số hàng kẹp 4mm2 từ 0-10 | Nhà thầu ghi rõ | 20 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 93 | Ống ruột gà thép không gỉ phi 21 | Nhà thầu ghi rõ | 130 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 94 | Ống ruột gà thép phi 27 | Nhà thầu ghi rõ | 24 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 95 | Dây rút thép | Nhà thầu ghi rõ | 90 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 96 | Hàng kẹp dòng loại URTK/S cho dây 6 mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 168 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 97 | Hàng kẹp M4 loại Cutout | Nhà thầu ghi rõ | 12 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 98 | Hàng kẹp tín hiệu loại M4 | Nhà thầu ghi rõ | 400 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 99 | Hàng kẹp mạch áp 10mm | Nhà thầu ghi rõ | 50 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 100 | Hàng kẹp mạch tín hiệu 8mm | Nhà thầu ghi rõ | 50 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 101 | Chặn hàng kẹp | Nhà thầu ghi rõ | 32 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 102 | Bulong định vị tấm Alu phi 4 | Nhà thầu ghi rõ | 16 | cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 103 | Băng cao su non | Nhà thầu ghi rõ | 2 | Cuộn | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 104 | Số hàng kẹp mạch áp từ 1 đến 50 (loại 10mm) | Nhà thầu ghi rõ | 1 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 105 | Số hàng kẹp mạch tín hiệu từ 1 đến 50 (loại 8mm) | Nhà thầu ghi rõ | 1 | Bộ | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 106 | Máng cáp nhị thứ 800x800mm | Nhà thầu ghi rõ | 2 | m | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 107 | Kẹp giữ dây đồng M120 vào trụ đỡ | Nhà thầu ghi rõ | 8 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 108 | Cua nhe tiếp địa vỏ cáp phi 25 | Nhà thầu ghi rõ | 9 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 109 | Gen số, chữ các loại | Nhà thầu ghi rõ | 2 | Hộp | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 110 | Sơn màu (chịu dầu, chịu nhiệt) | Nhà thầu ghi rõ | 200 | kg | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 111 | Bộ thở cho thùng dầu chính | Nhà thầu ghi rõ | 1 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm | |
| 112 | Bộ thở cho thùng dầu OLTC | Nhà thầu ghi rõ | 1 | Cái | Tham chiếu Bảng yêu cầu về kỹ thuật hàng hóa như file đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi