Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp vật tư tiêu hao điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739967-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Cung cấp vật tư tiêu hao điện
Số hiệu KHLCNT 20200323202
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 15:31:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,951,974,478 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ổ cắm điện có dây 5 cái 15m, 220V-30A
2 Ắc quy 4 Cái Đồng Nai N200, 12V, 200Ah
3 Ballast 200 Cái Ballast Philips EB-C 236 TLD 220-240
4 Băng keo cách điện cao thế 38 Cuộn Băng keo cách điện cao thế 3M 130C 19mm x 9.15m
5 Băng keo cách điện hạ thế 195 Cuộn Băng keo điện Super 3M 33+ bản 19mm x dài 20,1m
6 Băng keo cách điện hạ thế hiệu Nano 20 Cuộn Kích thước: 20mm x 20Yd (màu đen)
7 Băng keo cách điện sợi thủy tinh 5 Cuộn Băng keo cách điện sợi thủy tinh Kích thước: 50mm
8 Băng keo đen 40 cuộn Nano-20Yd Kích thước: 20mm
9 Băng keo giấy 20 Cuộn Băng keo giấy 1.2F Kích thước: 1.2mm
10 Băng keo giấy bản 20mm 20 Cuộn Băng keo giấy Kích thước: 20mm
11 Băng keo giấy bản 50mm 10 Cuộn Băng keo giấy Kích thước: 50mm
12 Băng keo vải 5 Cuộn Băng keo vải Kích thước: 50mm
13 Băng kín ren ống 40 Cuộn Cuộn băng keo non vòi nước, kín ren ống, cuộn 10 M
14 Băng thủy tinh cách nhiệt 2 Cuộn Băng thủy tinh cách nhiệt 5 cm
15 Pin 20 Cái 6ES7971-0BA00 NSX: TADIRAN BATTERIES
16 Pin 20 Cái Allen Bradley 94811501 Rev 06 1756-BA2 NSX: ICCNEXERGY
17 Pin 20 Cái Lithium Battery CR12600SE(3V) NSX: FDK CORPORATION
18 Pin 20 Cái Lithium Battery CR14250SE-R (3V) CJ1W-BAT01 12-07 NSX: FDK CORPORATION
19 Pin 20 Cái Lithium Battery ER14250S 3.6V 1/2AA NSX: GREAT POWER
20 Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí CO2 1 chai Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí CO2; Nồng độ CO2 6% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox.
21 Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí NO 1 chai Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí NO; Nồng độ NO 300ppm còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 120 bar; NSX: Leeden Nox.
22 Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2 1 chai Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2; Nồng độ O2 1% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox.
23 Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2 1 chai Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2; Nồng độ O2 20% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox.
24 Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2 1 chai Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2; Nồng độ O2 21% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar;  NSX: Leeden Nox.
25 Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí SO2 1 chai Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí SO2; Nồng độ SO2 650ppm còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 120 bar; NSX: Leeden Nox.
26 Bình khí N2 1 chai Bình khí N2 chuẩn; Nồng độ N2 99,999%; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox.
27 Bộ đàm 20 Cái Motorala CP1668
28 Bộ dung dịch làm mát 10 Bộ Bộ dung dịch làm mát Ultramart 23 Bộ dung dịch làm mát Ultramart 23: Mã: SDL AO20301021 NSX: Siemens, made in France
29 Bộ kit của thiết bị đo DO 6 Bộ Bộ kit của thiết bị đo DO Accessory kit COY31-S-Z Mã sản phẩm: 51506785
30 Bút thử điện cao áp 1 Cái Thử điện từ 100V - 220kV
31 Bút thử điện hạ áp 20 Cái 0-500V
32 Cáp cat 1.830 Mét Cáp cat 6A COMMScope FTP, siêu chống nhiễu
33 Cáp cat 1.830 Mét Cáp cat 5e COMMScope FTP, siêu chống nhiễu
34 Cáp đồng trục 305 Mét Cáp đồng trục RG6 COPPER, HD-Link, quy cách 305m/cuộn
35 Cáp tín hiệu - Phụ kiện sữa chữa thiết bị đo độ dẫn AC221 5 Cái Cáp tín hiệu - Phụ kiện sữa chữa thiết bị đo độ dẫn AC221. NSX: ABB - Anh
36 Cầu chì 2 Cái Cầu chì Ф5x20; 2A-250V
37 Cầu chì 2 Cái Cầu chì Ф5x20; 5A-250V
38 Cầu chì 100 Cái LFMX, 1/2A, 125V
39 Cầu chì 20 Cái IE 500mA
40 Cầu chì 20 Cái F1 3AMP
41 Cầu chì 20 Cái 1Amp
42 Cầu chì 20 Cái 1A, 250V
43 Cầu chì 20 Cái R055, 3A, 250V
44 Cầu chì 20 Cái R055, 2A, 250V
45 Cầu chì 20 Cái 5 x 20 mm­2 1.25A, 250V
46 Cầu chì 20 Cái 5 x 20 mm­2 0.065A, 250V
47 Cầu chì 20 Cái 5 x 20 mm­2 0.65A, 250V
48 Cầu chì 20 Cái F0,5AL 250V
49 Cầu chì 20 Cái F1AL 250V
50 Cầu chì 20 Cái F1,5AL 250V
51 Cầu chì 20 Cái F2AL 250V
52 Cầu chì 20 Cái F2,5AL 250V
53 Cầu chì 20 Cái F3AL 250V
54 Cầu chì 0,5A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C10G1, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA.
55 Cầu chì 10A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C14G25, Kích thức 14x51, class gG, điện áp định mức 690VAC, 120kA.
56 Cầu chì 1A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C10G2, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA.
57 Cầu chì 2A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C10G4, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA.
58 Cầu chì 4A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C10G6, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA.
59 Cầu chì 6A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C10G0-5, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kAMã sản phẩm C10G8, dòng định mức 8A
60 Cầu chì 8A 20 Cái Bussmann, mã sản phẩm C10G10, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA.
61 Cầu chì ống 22 Cái Cầu chì ống (2A 5x20mm; 100 cái/hộp) Ф5x20; 2A-250V
62 Cầu chì ống 12 Cái Cầu chì (5A 5x20mm; 100 cái/hộp) Ф5x20; 5A-250V
63 Cầu chì ống 12 Cái Cầu chì (10A 5x20mm; 100 cái/hộp) Ф5x20; 10A-250V
64 Cầu chì ống 12 Cái Cầu chì (10A 10x38mm; 100 cái/hộp) Ф10x38; 10A-250V
65 Cầu chì ống 1A 5x20mm 1 Hộp 1A 5x20mm; 100 cái/hộp
66 Cầu chì ống 3A 5x20mm 1 Hộp 3A 5x20mm; 100 cái/hộp
67 Cầu chì ống 5A 5x20mm 1 Hộp 5A 5x20mm; 100 cái/hộp
68 Cầu chì ống thủy tinh 15A 8 cái Cầu chì ống thủy tinh 15A có kích thước nhỏ 5x20mm, điện áp tối đa lên tới 250V.
69 Chì ép 1 Kg Chì ép 0,5 mm
70 Chì hàn 4 Cuộn Chì hàn 100g/cuộn
71 Chì hàn 20 Cuộn Chì hàn Asahi 0.8 500g Nhà sản xuất: Asahi
72 Chuột quang cho máy tính vận hành 55 Cái - Model N889. - DELL
73 Cọ vệ sinh thiết bị loại lớn 20 Cái Cọ sơn Total THT84032 3"
74 Đầu cáp 100 Bộ Đầu cáp 24 kV 3C 25-35 mm2 APKT-24A3XO-H3, NSX Raychem/Tyco + Đầu cosse của Raychem
75 Đầu cáp 100 Bộ Đầu cáp 24 kV 3C 50-70 mm2 APKT-24B3XO-H3, NSX Raychem/Tyco + đầu cosse của Raychem
76 Đầu cáp 100 Bộ Đầu cáp 24 kV 3C 95-185 mm2 APKT-24C3XO-H3, NSX Raychem/Tyco + Đầu cosse của Raychem
77 Dầu chống rỉ sét 20 Chai RP7-300g
78 Đầu cos chĩa phủ nhựa 14 Bịch Đầu cos chĩa phủ nhựa SV2-4 (bịch 100 cái)
79 Đầu cos chĩa phủ nhựa 14 Bịch Đầu cos chĩa SV3.5-5 (bịch 100 cái)
80 Đầu cos chĩa phủ nhựa 14 Bịch Đầu cos chĩa VF 2-4S (bịch 100 cái)
81 Đầu cos chĩa phủ nhựa 14 Bịch Đầu cos chĩa VF 3.5-5 (bịch 100 cái)
82 Đầu cos chĩa phủ nhựa 14 Bịch Đầu cos chĩa VF1.25-3 (bịch 100 cái)
83 Đầu cos chĩa phủ nhựa 14 Bịch Đầu cos đĩa Y phủ nhựa VF2-3.4Y (mỗi bịch 100 cái)
84 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin dẹp 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái)
85 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin dẹp 1.25-18 (mỗi bịch 100 cái)
86 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin dẹp 2-14 (mỗi bịch 100 cái)
87 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin dẹp 5.5-14 (mỗi bịch 100 cái)
88 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin đặc 2-13 (mỗi bịch 100 cái)
89 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin rỗng 16-12 (mỗi bịch 100 cái)
90 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin rỗng 5.5-13 (mỗi bịch 100 cái)
91 Đầu cos pin 1 Bịch Đầu cos pin rỗng 50-25 (mỗi bịch 100 cái)
92 Đầu cos pin đặc 1 Bịch Đầu cos pin đặc 1.25-13 (mỗi bịch 100 cái)
93 Đầu cos pin đặc 1 Bịch Đầu cos pin đặc Knipex 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái)
94 Đầu cos pin đặc 1 Bịch Đầu cos pin đặc Knipex 5.5-13 (mỗi bịch 100 cái)
95 Đầu cos pin dẹp 1 Bịch Đầu cos pin dẹp Knipex 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái)
96 Đầu cos pin rỗng 14 Bịch Đầu cos pin rỗng E1508 (bịch 100 cái)
97 Đầu cos pin rỗng 14 Bịch Đầu cos pin rỗng E4009 (bịch 100 cái)
98 Đầu cos pin rỗng 14 Bịch Đầu cos pin rỗng E7508 (bịch 100 cái)
99 Đầu cose mạng 12 Bịch Đầu cose mạng RJ 45 CAT 6 ( 1 bịch 100 đầu)
100 Đầu cose điện thoại 8 Bịch Đầu cose điện thoại RJ 45 CAT 5 (100 cái/ bịch)
101 Đầu cose điện thoại 4 Bịch Đầu cose điện thoại RJ11 (100 cái/ bịch)
102 Đầu cose điện thoại 36 Bịch Đầu cose điện thoại RJ9 (100 cái/ bịch)
103 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 10-6 xuất xứ Ấn Độ
104 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 10-8 xuất xứ Ấn Độ
105 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 16-6 xuất xứ Ấn Độ
106 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 16-8 xuất xứ Ấn Độ
107 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 16-10 xuất xứ Ấn Độ
108 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 25-6 xuất xứ Ấn Độ
109 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 25-8 xuất xứ Ấn Độ
110 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 25-10 xuất xứ Ấn Độ
111 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 35-8 xuất xứ Ấn Độ
112 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 35-10 xuất xứ Ấn Độ
113 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 50-8 xuất xứ Ấn Độ
114 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 50-10 xuất xứ Ấn Độ
115 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 50-12 xuất xứ Ấn Độ
116 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 70-8 xuất xứ Ấn Độ
117 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 70-10 xuất xứ Ấn Độ
118 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 70-12 xuất xứ Ấn Độ
119 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 70-14 xuất xứ Ấn Độ
120 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 95-8 xuất xứ Ấn Độ
121 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 95-10 xuất xứ Ấn Độ
122 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 95-12 xuất xứ Ấn Độ
123 Đầu cosse 17 cái Đầu cosse bít SC 120-12 xuất xứ Ấn Độ
124 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 120-14 xuất xứ Ấn Độ
125 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 120-16 xuất xứ Ấn Độ
126 Đầu cosse 12 cái Đầu cosse bít SC 150-12 xuất xứ Ấn Độ
127 Đầu cosse 5 cái Ống nối cosse đồng 25 mm2 xuất xứ Ấn Độ
128 Đầu cosse 5 cái Ống nối cosse đồng 35 mm2 xuất xứ Ấn Độ
129 Đầu cốt 1 Bịch Đầu cốt 10 - 8 (mỗi bịch 100 cái)
130 Đầu cốt 1 Bịch Đầu cốt 16 - 8 (mỗi bịch 100 cái)
131 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-3 (mỗi bịch 100 cái)
132 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái)
133 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-5 (mỗi bịch 100 cái)
134 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-6 (mỗi bịch 100 cái)
135 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-3 (mỗi bịch 100 cái)
136 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-4 (mỗi bịch 100 cái)
137 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-5 (mỗi bịch 100 cái)
138 Đầu cốt chẻ Y 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái)
139 Đầu cốt chẻ Y 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3-4 (mỗi bịch 100 cái)
140 Đầu cốt chẻ Y 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3-5 (mỗi bịch 100 cái)
141 Đầu cốt chẻ Y 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3-6 (mỗi bịch 100 cái)
142 Đầu cốt chẻ Y 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3.5-4 (mỗi bịch 100 cái)
143 Đầu cốt chẻ Y 2 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3.5-6 (mỗi bịch 100 cái)
144 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 5.5-5 (mỗi bịch 100 cái)
145 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 5.5-6 (mỗi bịch 100 cái)
146 Đầu cốt chẻ Y 1 Bịch Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 5.5-8 (mỗi bịch 100 cái)
147 Đầu cốt ghim 1 Bịch Đầu cốt ghim capa cái KS 14-16 (mỗi bịch 100 cái)
148 Đầu cốt gim 1 Bịch Đầu cốt gim FDD 1,25-250mm2 (mỗi bịch 100 cái)
149 Đầu cốt gim 1 Bịch Đầu cốt gim FDD 2-250mm2 (mỗi bịch 100 cái)
150 Đầu cốt hở 1 Bịch Đầu cốt hở 1,5-4 (mỗi bịch 100 cái)
151 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø3(mỗi bịch 100 cái)
152 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø4(mỗi bịch 100 cái)
153 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø5(mỗi bịch 100 cái)
154 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø6(mỗi bịch 100 cái)
155 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø7(mỗi bịch 100 cái)
156 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø8(mỗi bịch 100 cái)
157 Đầu cốt nối 1 Bịch Đầu cốt nối Ø10(mỗi bịch 100 cái)
158 Đầu cốt nối thẳng 1 Bịch Đầu cốt nối thẳng 4mm² (mỗi bịch 100 cái)
159 Đầu cốt nối thẳng 1 Bịch Đầu cốt nối thẳng 6mm² (mỗi bịch 100 cái)
160 Đầu cốt nối thẳng 1 Bịch Đầu cốt nối thẳng 10mm² (mỗi bịch 100 cái)
161 Đầu cốt tròn 1 Bịch Đầu cốt tròn 12 -10 (100 cái/bịch)
162 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái)
163 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 1.25-6 (mỗi bịch 100 cái)
164 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-3 (mỗi bịch 100 cái)
165 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-4 (mỗi bịch 100 cái)
166 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-5 (mỗi bịch 100 cái)
167 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái)
168 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 3-4 (mỗi bịch 100 cái)
169 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 3-5 (mỗi bịch 100 cái)
170 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 3-6 (mỗi bịch 100 cái)
171 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 3.5-4 (mỗi bịch 100 cái)
172 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 3.5-6 (mỗi bịch 100 cái)
173 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-5 (mỗi bịch 100 cái)
174 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-6 (mỗi bịch 100 cái)
175 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-8 (mỗi bịch 100 cái)
176 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-10 (mỗi bịch 100 cái)
177 Đầu cốt tròn phủ nhựa 1 Bịch Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-12 (mỗi bịch 100 cái)
178 Dây đai động cơ 10 Cuộn Dây đai động cơ bản 3mm (loai dẹp) 9m / Cuộn
179 Dây điện đôi mềm ovan 20 Mét Dây điện đôi mềm ovan (VCmo Cadivi 2x2.5mm2)
180 Dây điện đơn cadivi 100 Mét Dây điện đơn cadivi CV 1x0,75mm2
181 Dây điện thoại 2.200 Mét Dây điện thoại 2x1x0.5mm
182 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.2mm nhiệt độ 200C
183 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.25mm nhiệt độ 200C
184 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.35mm nhiệt độ 200C
185 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.3mm nhiệt độ 200C
186 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.4mm nhiệt độ 200C
187 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.45mm nhiệt độ 200C
188 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.6mm nhiệt độ 200C
189 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.65mm nhiệt độ 200C
190 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.70mm nhiệt độ 200C
191 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.75mm nhiệt độ 200C
192 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.80mm nhiệt độ 200C
193 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.85mm nhiệt độ 200C
194 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.90mm nhiệt độ 200C
195 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.95mm nhiệt độ 200C
196 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1mm nhiệt độ 200C
197 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.15mm nhiệt độ 200C
198 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.9mm nhiệt độ 200C
199 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.3mm nhiệt độ 200C
200 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.55mm nhiệt độ 200C
201 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.2mm nhiệt độ 200C
202 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.25mm nhiệt độ 200C
203 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.6mm nhiệt độ 200C
204 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.75mm nhiệt độ 200C
205 Dây đồng emay 60 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.1mm nhiệt độ 200C
206 Dây đồng emay 30 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ 0.15mm nhiệt độ 200C
207 Dây đồng emay 15 Kg Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.1mm nhiệt độ 200C
208 Dây nhảy quang đơn 4 sợi Dây nhảy quang đơn mode: FC - FC, 10m
209 Dây nhảy quang đơn 60 sợi Dây nhảy quang đơn mode: LC - LC, 3m
210 Dây nhảy quang đơn 12 sợi Dây nhảy quang đơn mode: SC - LC, 3m
211 Dây nhảy quang đơn 20 sợi Dây nhảy quang đơn mode: SC - FC, 5m
212 Dây nhảy quang đơn 20 sợi Dây nhảy quang đơn mode: SC - SC, 5m
213 Dây nhựa thắt bó cáp 43 Bịch Dây nhựa thắt bó cáp 5x300 (mỗi bịch 100 cái)
214 Dây nhựa xoắn 1 Bịch Dây nhựa xoắn Ø6 (mỗi bịch 10m)
215 Dây nhựa xoắn 1 Bịch Dây nhựa xoắn Ø8 (mỗi bịch 10m)
216 Dây nhựa xoắn 1 Bịch Dây nhựa xoắn Ø10 (mỗi bịch 10m)
217 Dây nhựa xoắn 1 Bịch Dây nhựa xoắn Ø12 (mỗi bịch 10m)
218 Dây rút 200mm 4 Bịch 200mm, 100 sợi/bịch
219 Dây rút 300mm 4 Bịch 300mm, 100 sợi/bịch
220 Dây rút 600mm 4 Bịch 600mm, 100 sợi/bịch
221 Dây rút nhựa 43 Bịch Dây rút nhựa 4x150mm (bịch 100 sợi)
222 Dây rút nhựa 32 Bịch Dây rút nhựa 6x400mm (bịch 100 sợi)
223 Dây rút nhựa 20 Bịch Dây rút nhựa 8x400mm (bịch 100 sợi)
224 Dây rút nhựa 11 Bịch Dây rút nhựa 5x400mm (bịch 100 sợi)
225 Dây rút nhựa lớn 20 Bịch Dây rút nhựa 5x300 (mỗi bịch 100 cái)
226 Dây rút nhựa nhỏ 20 Bịch Dây rút nhựa 4x100 (mỗi bịch 100 cái)
227 Đèn chiếu sáng sự cố 30 Cái Kentom KT2200
228 Đèn D2 cho máy UV 2 cái D2 cho máy UV. Model máy: UV 2601
229 Đèn D2 cho máy UV 1800 2 cái Đèn D2 cho máy UV. Model máy UV 1800
230 Đèn Pin 10 Cái E-Smart L2, Led: CREE XM-L2 T6
231 Đèn Pin đội đầu 40 Cái XML Cree T6
232 Đèn tín hiệu 50 Cái 30V 1W
233 Đèn Tungsten-Halogen 2 cái Tungsten-Halogen 12V-20W (Tungsten-Halogen lamp). Model máy: UV 2601
234 Domino nhựa trắng 20 Cây Domino nhựa trắng 10mm², 10 cực/cây
235 Domino nhựa trắng 16 Cây Domino nhựa trắng 16mm², 10 cực/cây
236 Domino nhựa trắng 14 Cây Domino nhựa trắng 4mm², 10 cực/cây
237 Domino nhựa trắng 14 Cây Domino nhựa trắng 6mm², 12 cực/cây
238 Domino nhựa trắng 14 Cây Domino nhựa trắng 8mm², 12 cực/cây
239 Động cơ rung 2 Cái Động cơ rung MVE Series electric Vibration: 5kN; 3pha; 0,5kW; 3000v/p; 50Hz; đấu nối Y/D: 1,66/0,96A.
240 Đồng hồ vạn năng số 1 Cái Fluke 83V
241 Ga máy lạnh 30 Bình Ga máy lạnh R22 (13,6kg/Bình)
242 Ga máy lạnh 10 Bình Ga máy lạnh 410 (11,3kg/Bình)
243 Kẹp dòng 1 Cái Fluke 325
244 Khí Ni tơ 2 Chai Khí Ni tơ (chai 40L/6m3)
245 Mỏ hàn 2 Cái Mỏ hàn chì dạng súng 100W TOP WT03 NSX: Taiwan
246 Mỏ hàn chì 2 Cái Mỏ hàn chì (Model KX-60W- Japan)
247 Mỡ siêu âm 10 chai Mỡ siêu âm: DK9CM-4 Coupling medium Basic model: Prosonic Flow Coupling medium; Version water soluble Coupling mesium -20...80°C / 4...176°F NSX: Endress + Hauser
248 Nẹp nhựa đi dây trên tường 70 Cây Nẹp nhựa đi dây trên tường (rộng 20mm, cao 10mm, 2m/cây)
249 Nẹp sàn bán nguyệt 70 Cây Nẹp sàn bán nguyệt D60x22mm (1.2m/cây)
250 Nhựa thông 20 Hộp Nhựa thông dành cho hàn chì (1.8g/hộp)
251 Nhựa thông 1,5 Kg Nhựa thông
252 Nối BNC 130 Cái Nối BNC 22mm
253 Nước rửa board mạch 40 Chai Chesterton 296
254 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ15 màu đỏ
255 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ15 màu vàng
256 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ15 màu xanh
257 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ25 màu đỏ
258 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ25 màu vàng
259 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ25 màu xanh
260 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ30 màu đỏ
261 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ30 màu vàng
262 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ30 màu xanh
263 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ35 màu đỏ
264 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ35 màu vàng
265 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ35 màu xanh
266 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ40 màu xanh
267 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ40 màu vàng
268 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ50 màu đỏ
269 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ50 màu vàng
270 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ50 màu xanh
271 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ60 màu đỏ
272 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ60 màu vàng
273 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ60 màu xanh
274 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ70 màu đỏ
275 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ70 màu vàng
276 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ70 màu xanh
277 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ80 màu đỏ
278 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ80 màu vàng
279 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ80 màu xanh
280 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ100 màu đen
281 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ120 màu đen
282 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ150 màu đen
283 Ống co nhiệt 5 mét Ống co nhiệt Փ180 màu đen
284 Ống co nhiệt trung áp 1 Cuộn Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 25/10-A/U, 30 m/cuộn
285 Ống co nhiệt trung áp 1 Cuộn Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 40/16-A/U, 30 m/cuộn
286 Ống co nhiệt trung áp 1 Cuộn Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 65/25-A/U, 15 m/cuộn
287 Ống co nhiệt trung áp 1 Cuộn Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 100/40-A/U, 15 m/cuộn
288 Ống gen co nhiệt 20 bịch Phi từ 2 đến 20mm (100 cái/bịch)
289 Ống gen co nhiệt cách điện Ø4 120 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø4
290 Ống gen co nhiệt cách điện Ø5 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø5
291 Ống gen co nhiệt cách điện Ø6 85 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø6
292 Ống gen co nhiệt cách điện Ø7 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø7
293 Ống gen co nhiệt cách điện Ø8 110 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø8
294 Ống gen co nhiệt cách điện Ø9 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø9
295 Ống gen co nhiệt cách điện Ø10 84 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø10
296 Ống gen co nhiệt cách điện Ø11 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø11
297 Ống gen co nhiệt cách điện Ø12 50 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø12
298 Ống gen co nhiệt cách điện Ø13 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø13
299 Ống gen co nhiệt cách điện Ø14 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø14
300 Ống gen co nhiệt cách điện Ø15 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø15
301 Ống gen co nhiệt cách điện Ø16 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø16
302 Ống gen co nhiệt cách điện Ø17 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø17
303 Ống gen co nhiệt cách điện Ø18 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø18
304 Ống gen co nhiệt cách điện Ø19 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø19
305 Ống gen co nhiệt cách điện Ø20 15 Mét Ống gen co nhiệt cách điện Ø20
306 Ống khí nén 50 mét Ống khí nén 6mm : N06ME Đk ngoài: 6mm; Đk trong: 4mm; Chất liệu: Nylon; Áp lực làm việc: 340psi; NSX: ATP
307 Ống khí nén 50 mét Ống khí nén 8mm: N08M/516F Type: N08M/516F Size: 8.0 mm OD x 6.0 mm ID Chiều dài : 100m NSX: ATP
308 Ống khí nén 25 mét Ống khí nén 10mm: N10ME; Đk ngoài: 10mm; Đk trong: 8mm; Chất liệu: Nylon; Áp lực làm việc: 225psi; NSX: ATP
309 Ống khí nén 25 mét Ống khí nén 12mm: N12ME Đk ngoài: 12mm; Đk trong: 10mm; Chất liệu: Nylon; Áp lực làm việc: 200psi; NSX: ATP
310 Ống khí nén 25 mét Ống khí nén 16mm: PU16ME Đk ngoài: 16mm; Đk trong: 11mm; Chất liệu: Polyurethane; Áp lực làm việc: 150psi; NSX: ATP
311 Ống luồn điện 30 Mét Ống luồn điện PVC phi 34mm
312 Ống nối cos đồng 1 Bịch Ống nối cos đồng 1.5mm2 (mỗi bịch 100 cái)
313 Ống nối cos đồng 1 Bịch Ống nối cos đồng 2.5mm2 (mỗi bịch 100 cái)
314 Ống nối cos đồng 1 Bịch Ống nối cos đồng 4mm2 (mỗi bịch 100 cái)
315 Ống nối cos đồng 1 Bịch Ống nối cos đồng 6mm2 (mỗi bịch 100 cái)
316 Ống nối cos đồng 1 Bịch Ống nối cos đồng 10mm2 (mỗi bịch 100 cái)
317 Ống nối cos đồng 1 Bịch Ống nối cos đồng 16mm2 (mỗi bịch 100 cái)
318 Phích cắm 2 chấu dẹp 2 Cái Phích cắm Lioa 2 chấu dẹp 16a, Dòng điện 16A - 250V
319 Phích cắm 32A 2 Cái Phích cắm 32A - 4P - 400V - 6H IP 44, mã hàng 264 - Mennekes 32A-6H/415V
320 Phích cắm cái 34 Cái Phích cắm Cái LiOA 2 lỗ, Điện áp sử dụng 100-250V
321 Phích cắm công nghiệp 2 Cái Phích cắm công nghiệp Schneider PKE16M423, 2P+E, 16A, 230VAC, 50Hz, IP44
322 Phích cắm điện 3 pha 5 chấu 2 Cái Phích cắm điện 3 pha 5 chấu 100A/380V-15V/3P+N+E/50Hz-60Hz)
323 Phích cắm đực Điện Quang 34 Cái Phích cắm PC 1/2A-02 Điện áp: 250V ~ 6A Kích thước sản phẩm: 75 x 100mm
324 Phích cắm Lioa 2 chấu 2 Cái Phích cắm điện LiOA 2 chân cắm tròn lớn Ø5 Điện áp sử dụng 100-250V
325 Phim sửa cách điện 5 Tờ Phim sửa cách điện 0,2mm (1 tờ/kích thước 0,6x1m)
326 Phim sửa cách điện 5 Tờ Phim sửa cách điện 0,25mm (1 tờ/kích thước 0,6x1m)
327 Phim sửa cách điện 5 Tờ Phim sửa cách điện 0,5mm (1 tờ/kích thước 0,6x1m)
328 Phụ kiện cảm biến đo oxy 5 Bộ Phụ kiện cảm biến đo oxy: Màng (hộp 4 cái) sensor đo oxy: Part No: Z09182=A=3500 Box of 4 premounted membranes Serial No: 22943; NSX: HACH Chất phân cực của sensor đo oxy: Part No: Z09181=A=3600 Bottle of electrolyte (50ml) Serial No: 220931 NSX: HACH
329 Pin 5 Bộ Pin (van xa thổi bụi) Li-ion 18500-1600 mAh; 3,7V NSX: tương đương
330 Pin tiểu AA 57 Đôi Pin tiểu AA (1,5 V)
331 Pin tiểu AAA 57 Đôi Pin tiểu AAA (1,5 V)
332 Pin vuông 9V 89 Viên Pin vuông 9V (2 cực 1 phía)
333 POWER PATCH® 10 bộ POWER PATCH® PRODUCTS CODE EP-KIT11. Contains: 2-part sealant (part A & B), putty stick (~2”), 2 RP™ cleaning and preparation wipes, 12” sandpaper strip, 2 mixing sticks, 1 pair of gloves, and instructions. Single use.
334 Relay 50 Cái Omron LY2N-J
335 Vecni cách điện 2 Thùng Vecni cách điện 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->