Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp vật tư tiêu hao điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp vật tư tiêu hao điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:31:00 đến ngày 2020-07-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,951,974,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ cắm điện có dây | 5 | cái | 15m, 220V-30A | ||
| 2 | Ắc quy | 4 | Cái | Đồng Nai N200, 12V, 200Ah | ||
| 3 | Ballast | 200 | Cái | Ballast Philips EB-C 236 TLD 220-240 | ||
| 4 | Băng keo cách điện cao thế | 38 | Cuộn | Băng keo cách điện cao thế 3M 130C 19mm x 9.15m | ||
| 5 | Băng keo cách điện hạ thế | 195 | Cuộn | Băng keo điện Super 3M 33+ bản 19mm x dài 20,1m | ||
| 6 | Băng keo cách điện hạ thế hiệu Nano | 20 | Cuộn | Kích thước: 20mm x 20Yd (màu đen) | ||
| 7 | Băng keo cách điện sợi thủy tinh | 5 | Cuộn | Băng keo cách điện sợi thủy tinh Kích thước: 50mm | ||
| 8 | Băng keo đen | 40 | cuộn | Nano-20Yd Kích thước: 20mm | ||
| 9 | Băng keo giấy | 20 | Cuộn | Băng keo giấy 1.2F Kích thước: 1.2mm | ||
| 10 | Băng keo giấy bản 20mm | 20 | Cuộn | Băng keo giấy Kích thước: 20mm | ||
| 11 | Băng keo giấy bản 50mm | 10 | Cuộn | Băng keo giấy Kích thước: 50mm | ||
| 12 | Băng keo vải | 5 | Cuộn | Băng keo vải Kích thước: 50mm | ||
| 13 | Băng kín ren ống | 40 | Cuộn | Cuộn băng keo non vòi nước, kín ren ống, cuộn 10 M | ||
| 14 | Băng thủy tinh cách nhiệt | 2 | Cuộn | Băng thủy tinh cách nhiệt 5 cm | ||
| 15 | Pin | 20 | Cái | 6ES7971-0BA00 NSX: TADIRAN BATTERIES | ||
| 16 | Pin | 20 | Cái | Allen Bradley 94811501 Rev 06 1756-BA2 NSX: ICCNEXERGY | ||
| 17 | Pin | 20 | Cái | Lithium Battery CR12600SE(3V) NSX: FDK CORPORATION | ||
| 18 | Pin | 20 | Cái | Lithium Battery CR14250SE-R (3V) CJ1W-BAT01 12-07 NSX: FDK CORPORATION | ||
| 19 | Pin | 20 | Cái | Lithium Battery ER14250S 3.6V 1/2AA NSX: GREAT POWER | ||
| 20 | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí CO2 | 1 | chai | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí CO2; Nồng độ CO2 6% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 21 | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí NO | 1 | chai | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí NO; Nồng độ NO 300ppm còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 120 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 22 | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2 | 1 | chai | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2; Nồng độ O2 1% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 23 | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2 | 1 | chai | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2; Nồng độ O2 20% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 24 | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2 | 1 | chai | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí O2; Nồng độ O2 21% còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 25 | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí SO2 | 1 | chai | Bình khí mẫu hiệu chuẩn khí SO2; Nồng độ SO2 650ppm còn lại là N2; dung tích 10L; Áp suất khí 120 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 26 | Bình khí N2 | 1 | chai | Bình khí N2 chuẩn; Nồng độ N2 99,999%; dung tích 10L; Áp suất khí 150 bar; NSX: Leeden Nox. | ||
| 27 | Bộ đàm | 20 | Cái | Motorala CP1668 | ||
| 28 | Bộ dung dịch làm mát | 10 | Bộ | Bộ dung dịch làm mát Ultramart 23 Bộ dung dịch làm mát Ultramart 23: Mã: SDL AO20301021 NSX: Siemens, made in France | ||
| 29 | Bộ kit của thiết bị đo DO | 6 | Bộ | Bộ kit của thiết bị đo DO Accessory kit COY31-S-Z Mã sản phẩm: 51506785 | ||
| 30 | Bút thử điện cao áp | 1 | Cái | Thử điện từ 100V - 220kV | ||
| 31 | Bút thử điện hạ áp | 20 | Cái | 0-500V | ||
| 32 | Cáp cat | 1.830 | Mét | Cáp cat 6A COMMScope FTP, siêu chống nhiễu | ||
| 33 | Cáp cat | 1.830 | Mét | Cáp cat 5e COMMScope FTP, siêu chống nhiễu | ||
| 34 | Cáp đồng trục | 305 | Mét | Cáp đồng trục RG6 COPPER, HD-Link, quy cách 305m/cuộn | ||
| 35 | Cáp tín hiệu - Phụ kiện sữa chữa thiết bị đo độ dẫn AC221 | 5 | Cái | Cáp tín hiệu - Phụ kiện sữa chữa thiết bị đo độ dẫn AC221. NSX: ABB - Anh | ||
| 36 | Cầu chì | 2 | Cái | Cầu chì Ф5x20; 2A-250V | ||
| 37 | Cầu chì | 2 | Cái | Cầu chì Ф5x20; 5A-250V | ||
| 38 | Cầu chì | 100 | Cái | LFMX, 1/2A, 125V | ||
| 39 | Cầu chì | 20 | Cái | IE 500mA | ||
| 40 | Cầu chì | 20 | Cái | F1 3AMP | ||
| 41 | Cầu chì | 20 | Cái | 1Amp | ||
| 42 | Cầu chì | 20 | Cái | 1A, 250V | ||
| 43 | Cầu chì | 20 | Cái | R055, 3A, 250V | ||
| 44 | Cầu chì | 20 | Cái | R055, 2A, 250V | ||
| 45 | Cầu chì | 20 | Cái | 5 x 20 mm2 1.25A, 250V | ||
| 46 | Cầu chì | 20 | Cái | 5 x 20 mm2 0.065A, 250V | ||
| 47 | Cầu chì | 20 | Cái | 5 x 20 mm2 0.65A, 250V | ||
| 48 | Cầu chì | 20 | Cái | F0,5AL 250V | ||
| 49 | Cầu chì | 20 | Cái | F1AL 250V | ||
| 50 | Cầu chì | 20 | Cái | F1,5AL 250V | ||
| 51 | Cầu chì | 20 | Cái | F2AL 250V | ||
| 52 | Cầu chì | 20 | Cái | F2,5AL 250V | ||
| 53 | Cầu chì | 20 | Cái | F3AL 250V | ||
| 54 | Cầu chì 0,5A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C10G1, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA. | ||
| 55 | Cầu chì 10A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C14G25, Kích thức 14x51, class gG, điện áp định mức 690VAC, 120kA. | ||
| 56 | Cầu chì 1A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C10G2, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA. | ||
| 57 | Cầu chì 2A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C10G4, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA. | ||
| 58 | Cầu chì 4A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C10G6, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA. | ||
| 59 | Cầu chì 6A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C10G0-5, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kAMã sản phẩm C10G8, dòng định mức 8A | ||
| 60 | Cầu chì 8A | 20 | Cái | Bussmann, mã sản phẩm C10G10, Kích thức 10x38, class gG, điện áp định mức 500VAC, 120kA. | ||
| 61 | Cầu chì ống | 22 | Cái | Cầu chì ống (2A 5x20mm; 100 cái/hộp) Ф5x20; 2A-250V | ||
| 62 | Cầu chì ống | 12 | Cái | Cầu chì (5A 5x20mm; 100 cái/hộp) Ф5x20; 5A-250V | ||
| 63 | Cầu chì ống | 12 | Cái | Cầu chì (10A 5x20mm; 100 cái/hộp) Ф5x20; 10A-250V | ||
| 64 | Cầu chì ống | 12 | Cái | Cầu chì (10A 10x38mm; 100 cái/hộp) Ф10x38; 10A-250V | ||
| 65 | Cầu chì ống 1A 5x20mm | 1 | Hộp | 1A 5x20mm; 100 cái/hộp | ||
| 66 | Cầu chì ống 3A 5x20mm | 1 | Hộp | 3A 5x20mm; 100 cái/hộp | ||
| 67 | Cầu chì ống 5A 5x20mm | 1 | Hộp | 5A 5x20mm; 100 cái/hộp | ||
| 68 | Cầu chì ống thủy tinh 15A | 8 | cái | Cầu chì ống thủy tinh 15A có kích thước nhỏ 5x20mm, điện áp tối đa lên tới 250V. | ||
| 69 | Chì ép | 1 | Kg | Chì ép 0,5 mm | ||
| 70 | Chì hàn | 4 | Cuộn | Chì hàn 100g/cuộn | ||
| 71 | Chì hàn | 20 | Cuộn | Chì hàn Asahi 0.8 500g Nhà sản xuất: Asahi | ||
| 72 | Chuột quang cho máy tính vận hành | 55 | Cái | - Model N889. - DELL | ||
| 73 | Cọ vệ sinh thiết bị loại lớn | 20 | Cái | Cọ sơn Total THT84032 3" | ||
| 74 | Đầu cáp | 100 | Bộ | Đầu cáp 24 kV 3C 25-35 mm2 APKT-24A3XO-H3, NSX Raychem/Tyco + Đầu cosse của Raychem | ||
| 75 | Đầu cáp | 100 | Bộ | Đầu cáp 24 kV 3C 50-70 mm2 APKT-24B3XO-H3, NSX Raychem/Tyco + đầu cosse của Raychem | ||
| 76 | Đầu cáp | 100 | Bộ | Đầu cáp 24 kV 3C 95-185 mm2 APKT-24C3XO-H3, NSX Raychem/Tyco + Đầu cosse của Raychem | ||
| 77 | Dầu chống rỉ sét | 20 | Chai | RP7-300g | ||
| 78 | Đầu cos chĩa phủ nhựa | 14 | Bịch | Đầu cos chĩa phủ nhựa SV2-4 (bịch 100 cái) | ||
| 79 | Đầu cos chĩa phủ nhựa | 14 | Bịch | Đầu cos chĩa SV3.5-5 (bịch 100 cái) | ||
| 80 | Đầu cos chĩa phủ nhựa | 14 | Bịch | Đầu cos chĩa VF 2-4S (bịch 100 cái) | ||
| 81 | Đầu cos chĩa phủ nhựa | 14 | Bịch | Đầu cos chĩa VF 3.5-5 (bịch 100 cái) | ||
| 82 | Đầu cos chĩa phủ nhựa | 14 | Bịch | Đầu cos chĩa VF1.25-3 (bịch 100 cái) | ||
| 83 | Đầu cos chĩa phủ nhựa | 14 | Bịch | Đầu cos đĩa Y phủ nhựa VF2-3.4Y (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 84 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin dẹp 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 85 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin dẹp 1.25-18 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 86 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin dẹp 2-14 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 87 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin dẹp 5.5-14 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 88 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin đặc 2-13 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 89 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin rỗng 16-12 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 90 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin rỗng 5.5-13 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 91 | Đầu cos pin | 1 | Bịch | Đầu cos pin rỗng 50-25 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 92 | Đầu cos pin đặc | 1 | Bịch | Đầu cos pin đặc 1.25-13 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 93 | Đầu cos pin đặc | 1 | Bịch | Đầu cos pin đặc Knipex 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 94 | Đầu cos pin đặc | 1 | Bịch | Đầu cos pin đặc Knipex 5.5-13 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 95 | Đầu cos pin dẹp | 1 | Bịch | Đầu cos pin dẹp Knipex 1.25-10 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 96 | Đầu cos pin rỗng | 14 | Bịch | Đầu cos pin rỗng E1508 (bịch 100 cái) | ||
| 97 | Đầu cos pin rỗng | 14 | Bịch | Đầu cos pin rỗng E4009 (bịch 100 cái) | ||
| 98 | Đầu cos pin rỗng | 14 | Bịch | Đầu cos pin rỗng E7508 (bịch 100 cái) | ||
| 99 | Đầu cose mạng | 12 | Bịch | Đầu cose mạng RJ 45 CAT 6 ( 1 bịch 100 đầu) | ||
| 100 | Đầu cose điện thoại | 8 | Bịch | Đầu cose điện thoại RJ 45 CAT 5 (100 cái/ bịch) | ||
| 101 | Đầu cose điện thoại | 4 | Bịch | Đầu cose điện thoại RJ11 (100 cái/ bịch) | ||
| 102 | Đầu cose điện thoại | 36 | Bịch | Đầu cose điện thoại RJ9 (100 cái/ bịch) | ||
| 103 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 10-6 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 104 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 10-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 105 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 16-6 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 106 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 16-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 107 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 16-10 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 108 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 25-6 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 109 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 25-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 110 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 25-10 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 111 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 35-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 112 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 35-10 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 113 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 50-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 114 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 50-10 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 115 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 50-12 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 116 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 70-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 117 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 70-10 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 118 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 70-12 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 119 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 70-14 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 120 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 95-8 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 121 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 95-10 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 122 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 95-12 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 123 | Đầu cosse | 17 | cái | Đầu cosse bít SC 120-12 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 124 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 120-14 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 125 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 120-16 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 126 | Đầu cosse | 12 | cái | Đầu cosse bít SC 150-12 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 127 | Đầu cosse | 5 | cái | Ống nối cosse đồng 25 mm2 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 128 | Đầu cosse | 5 | cái | Ống nối cosse đồng 35 mm2 xuất xứ Ấn Độ | ||
| 129 | Đầu cốt | 1 | Bịch | Đầu cốt 10 - 8 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 130 | Đầu cốt | 1 | Bịch | Đầu cốt 16 - 8 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 131 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-3 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 132 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 133 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 134 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 135 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-3 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 136 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 137 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 138 | Đầu cốt chẻ Y | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 139 | Đầu cốt chẻ Y | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 140 | Đầu cốt chẻ Y | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 141 | Đầu cốt chẻ Y | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 142 | Đầu cốt chẻ Y | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3.5-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 143 | Đầu cốt chẻ Y | 2 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 3.5-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 144 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 5.5-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 145 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 5.5-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 146 | Đầu cốt chẻ Y | 1 | Bịch | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 5.5-8 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 147 | Đầu cốt ghim | 1 | Bịch | Đầu cốt ghim capa cái KS 14-16 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 148 | Đầu cốt gim | 1 | Bịch | Đầu cốt gim FDD 1,25-250mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 149 | Đầu cốt gim | 1 | Bịch | Đầu cốt gim FDD 2-250mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 150 | Đầu cốt hở | 1 | Bịch | Đầu cốt hở 1,5-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 151 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø3(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 152 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø4(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 153 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø5(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 154 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø6(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 155 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø7(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 156 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø8(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 157 | Đầu cốt nối | 1 | Bịch | Đầu cốt nối Ø10(mỗi bịch 100 cái) | ||
| 158 | Đầu cốt nối thẳng | 1 | Bịch | Đầu cốt nối thẳng 4mm² (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 159 | Đầu cốt nối thẳng | 1 | Bịch | Đầu cốt nối thẳng 6mm² (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 160 | Đầu cốt nối thẳng | 1 | Bịch | Đầu cốt nối thẳng 10mm² (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 161 | Đầu cốt tròn | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn 12 -10 (100 cái/bịch) | ||
| 162 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 1.25-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 163 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 1.25-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 164 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-3 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 165 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 166 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 167 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 2-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 168 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 3-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 169 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 3-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 170 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 3-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 171 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 3.5-4 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 172 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 3.5-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 173 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-5 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 174 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-6 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 175 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-8 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 176 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-10 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 177 | Đầu cốt tròn phủ nhựa | 1 | Bịch | Đầu cốt tròn phủ nhựa 5.5-12 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 178 | Dây đai động cơ | 10 | Cuộn | Dây đai động cơ bản 3mm (loai dẹp) 9m / Cuộn | ||
| 179 | Dây điện đôi mềm ovan | 20 | Mét | Dây điện đôi mềm ovan (VCmo Cadivi 2x2.5mm2) | ||
| 180 | Dây điện đơn cadivi | 100 | Mét | Dây điện đơn cadivi CV 1x0,75mm2 | ||
| 181 | Dây điện thoại | 2.200 | Mét | Dây điện thoại 2x1x0.5mm | ||
| 182 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.2mm nhiệt độ 200C | ||
| 183 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.25mm nhiệt độ 200C | ||
| 184 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.35mm nhiệt độ 200C | ||
| 185 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.3mm nhiệt độ 200C | ||
| 186 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.4mm nhiệt độ 200C | ||
| 187 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.45mm nhiệt độ 200C | ||
| 188 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.6mm nhiệt độ 200C | ||
| 189 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.65mm nhiệt độ 200C | ||
| 190 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.70mm nhiệt độ 200C | ||
| 191 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.75mm nhiệt độ 200C | ||
| 192 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.80mm nhiệt độ 200C | ||
| 193 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.85mm nhiệt độ 200C | ||
| 194 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.90mm nhiệt độ 200C | ||
| 195 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.95mm nhiệt độ 200C | ||
| 196 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1mm nhiệt độ 200C | ||
| 197 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.15mm nhiệt độ 200C | ||
| 198 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.9mm nhiệt độ 200C | ||
| 199 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.3mm nhiệt độ 200C | ||
| 200 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.55mm nhiệt độ 200C | ||
| 201 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.2mm nhiệt độ 200C | ||
| 202 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.25mm nhiệt độ 200C | ||
| 203 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.6mm nhiệt độ 200C | ||
| 204 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.75mm nhiệt độ 200C | ||
| 205 | Dây đồng emay | 60 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ1.1mm nhiệt độ 200C | ||
| 206 | Dây đồng emay | 30 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ 0.15mm nhiệt độ 200C | ||
| 207 | Dây đồng emay | 15 | Kg | Dây điện từ Ngô Hân ( Dầu Khí) Փ0.1mm nhiệt độ 200C | ||
| 208 | Dây nhảy quang đơn | 4 | sợi | Dây nhảy quang đơn mode: FC - FC, 10m | ||
| 209 | Dây nhảy quang đơn | 60 | sợi | Dây nhảy quang đơn mode: LC - LC, 3m | ||
| 210 | Dây nhảy quang đơn | 12 | sợi | Dây nhảy quang đơn mode: SC - LC, 3m | ||
| 211 | Dây nhảy quang đơn | 20 | sợi | Dây nhảy quang đơn mode: SC - FC, 5m | ||
| 212 | Dây nhảy quang đơn | 20 | sợi | Dây nhảy quang đơn mode: SC - SC, 5m | ||
| 213 | Dây nhựa thắt bó cáp | 43 | Bịch | Dây nhựa thắt bó cáp 5x300 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 214 | Dây nhựa xoắn | 1 | Bịch | Dây nhựa xoắn Ø6 (mỗi bịch 10m) | ||
| 215 | Dây nhựa xoắn | 1 | Bịch | Dây nhựa xoắn Ø8 (mỗi bịch 10m) | ||
| 216 | Dây nhựa xoắn | 1 | Bịch | Dây nhựa xoắn Ø10 (mỗi bịch 10m) | ||
| 217 | Dây nhựa xoắn | 1 | Bịch | Dây nhựa xoắn Ø12 (mỗi bịch 10m) | ||
| 218 | Dây rút 200mm | 4 | Bịch | 200mm, 100 sợi/bịch | ||
| 219 | Dây rút 300mm | 4 | Bịch | 300mm, 100 sợi/bịch | ||
| 220 | Dây rút 600mm | 4 | Bịch | 600mm, 100 sợi/bịch | ||
| 221 | Dây rút nhựa | 43 | Bịch | Dây rút nhựa 4x150mm (bịch 100 sợi) | ||
| 222 | Dây rút nhựa | 32 | Bịch | Dây rút nhựa 6x400mm (bịch 100 sợi) | ||
| 223 | Dây rút nhựa | 20 | Bịch | Dây rút nhựa 8x400mm (bịch 100 sợi) | ||
| 224 | Dây rút nhựa | 11 | Bịch | Dây rút nhựa 5x400mm (bịch 100 sợi) | ||
| 225 | Dây rút nhựa lớn | 20 | Bịch | Dây rút nhựa 5x300 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 226 | Dây rút nhựa nhỏ | 20 | Bịch | Dây rút nhựa 4x100 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 227 | Đèn chiếu sáng sự cố | 30 | Cái | Kentom KT2200 | ||
| 228 | Đèn D2 cho máy UV | 2 | cái | D2 cho máy UV. Model máy: UV 2601 | ||
| 229 | Đèn D2 cho máy UV 1800 | 2 | cái | Đèn D2 cho máy UV. Model máy UV 1800 | ||
| 230 | Đèn Pin | 10 | Cái | E-Smart L2, Led: CREE XM-L2 T6 | ||
| 231 | Đèn Pin đội đầu | 40 | Cái | XML Cree T6 | ||
| 232 | Đèn tín hiệu | 50 | Cái | 30V 1W | ||
| 233 | Đèn Tungsten-Halogen | 2 | cái | Tungsten-Halogen 12V-20W (Tungsten-Halogen lamp). Model máy: UV 2601 | ||
| 234 | Domino nhựa trắng | 20 | Cây | Domino nhựa trắng 10mm², 10 cực/cây | ||
| 235 | Domino nhựa trắng | 16 | Cây | Domino nhựa trắng 16mm², 10 cực/cây | ||
| 236 | Domino nhựa trắng | 14 | Cây | Domino nhựa trắng 4mm², 10 cực/cây | ||
| 237 | Domino nhựa trắng | 14 | Cây | Domino nhựa trắng 6mm², 12 cực/cây | ||
| 238 | Domino nhựa trắng | 14 | Cây | Domino nhựa trắng 8mm², 12 cực/cây | ||
| 239 | Động cơ rung | 2 | Cái | Động cơ rung MVE Series electric Vibration: 5kN; 3pha; 0,5kW; 3000v/p; 50Hz; đấu nối Y/D: 1,66/0,96A. | ||
| 240 | Đồng hồ vạn năng số | 1 | Cái | Fluke 83V | ||
| 241 | Ga máy lạnh | 30 | Bình | Ga máy lạnh R22 (13,6kg/Bình) | ||
| 242 | Ga máy lạnh | 10 | Bình | Ga máy lạnh 410 (11,3kg/Bình) | ||
| 243 | Kẹp dòng | 1 | Cái | Fluke 325 | ||
| 244 | Khí Ni tơ | 2 | Chai | Khí Ni tơ (chai 40L/6m3) | ||
| 245 | Mỏ hàn | 2 | Cái | Mỏ hàn chì dạng súng 100W TOP WT03 NSX: Taiwan | ||
| 246 | Mỏ hàn chì | 2 | Cái | Mỏ hàn chì (Model KX-60W- Japan) | ||
| 247 | Mỡ siêu âm | 10 | chai | Mỡ siêu âm: DK9CM-4 Coupling medium Basic model: Prosonic Flow Coupling medium; Version water soluble Coupling mesium -20...80°C / 4...176°F NSX: Endress + Hauser | ||
| 248 | Nẹp nhựa đi dây trên tường | 70 | Cây | Nẹp nhựa đi dây trên tường (rộng 20mm, cao 10mm, 2m/cây) | ||
| 249 | Nẹp sàn bán nguyệt | 70 | Cây | Nẹp sàn bán nguyệt D60x22mm (1.2m/cây) | ||
| 250 | Nhựa thông | 20 | Hộp | Nhựa thông dành cho hàn chì (1.8g/hộp) | ||
| 251 | Nhựa thông | 1,5 | Kg | Nhựa thông | ||
| 252 | Nối BNC | 130 | Cái | Nối BNC 22mm | ||
| 253 | Nước rửa board mạch | 40 | Chai | Chesterton 296 | ||
| 254 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ15 màu đỏ | ||
| 255 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ15 màu vàng | ||
| 256 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ15 màu xanh | ||
| 257 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ25 màu đỏ | ||
| 258 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ25 màu vàng | ||
| 259 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ25 màu xanh | ||
| 260 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ30 màu đỏ | ||
| 261 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ30 màu vàng | ||
| 262 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ30 màu xanh | ||
| 263 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ35 màu đỏ | ||
| 264 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ35 màu vàng | ||
| 265 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ35 màu xanh | ||
| 266 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ40 màu xanh | ||
| 267 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ40 màu vàng | ||
| 268 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ50 màu đỏ | ||
| 269 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ50 màu vàng | ||
| 270 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ50 màu xanh | ||
| 271 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ60 màu đỏ | ||
| 272 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ60 màu vàng | ||
| 273 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ60 màu xanh | ||
| 274 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ70 màu đỏ | ||
| 275 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ70 màu vàng | ||
| 276 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ70 màu xanh | ||
| 277 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ80 màu đỏ | ||
| 278 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ80 màu vàng | ||
| 279 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ80 màu xanh | ||
| 280 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ100 màu đen | ||
| 281 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ120 màu đen | ||
| 282 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ150 màu đen | ||
| 283 | Ống co nhiệt | 5 | mét | Ống co nhiệt Փ180 màu đen | ||
| 284 | Ống co nhiệt trung áp | 1 | Cuộn | Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 25/10-A/U, 30 m/cuộn | ||
| 285 | Ống co nhiệt trung áp | 1 | Cuộn | Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 40/16-A/U, 30 m/cuộn | ||
| 286 | Ống co nhiệt trung áp | 1 | Cuộn | Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 65/25-A/U, 15 m/cuộn | ||
| 287 | Ống co nhiệt trung áp | 1 | Cuộn | Ống co nhiệt trung áp Raychem BBIT 100/40-A/U, 15 m/cuộn | ||
| 288 | Ống gen co nhiệt | 20 | bịch | Phi từ 2 đến 20mm (100 cái/bịch) | ||
| 289 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø4 | 120 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø4 | ||
| 290 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø5 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø5 | ||
| 291 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø6 | 85 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø6 | ||
| 292 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø7 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø7 | ||
| 293 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø8 | 110 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø8 | ||
| 294 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø9 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø9 | ||
| 295 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø10 | 84 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø10 | ||
| 296 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø11 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø11 | ||
| 297 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø12 | 50 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø12 | ||
| 298 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø13 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø13 | ||
| 299 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø14 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø14 | ||
| 300 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø15 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø15 | ||
| 301 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø16 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø16 | ||
| 302 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø17 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø17 | ||
| 303 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø18 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø18 | ||
| 304 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø19 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø19 | ||
| 305 | Ống gen co nhiệt cách điện Ø20 | 15 | Mét | Ống gen co nhiệt cách điện Ø20 | ||
| 306 | Ống khí nén | 50 | mét | Ống khí nén 6mm : N06ME Đk ngoài: 6mm; Đk trong: 4mm; Chất liệu: Nylon; Áp lực làm việc: 340psi; NSX: ATP | ||
| 307 | Ống khí nén | 50 | mét | Ống khí nén 8mm: N08M/516F Type: N08M/516F Size: 8.0 mm OD x 6.0 mm ID Chiều dài : 100m NSX: ATP | ||
| 308 | Ống khí nén | 25 | mét | Ống khí nén 10mm: N10ME; Đk ngoài: 10mm; Đk trong: 8mm; Chất liệu: Nylon; Áp lực làm việc: 225psi; NSX: ATP | ||
| 309 | Ống khí nén | 25 | mét | Ống khí nén 12mm: N12ME Đk ngoài: 12mm; Đk trong: 10mm; Chất liệu: Nylon; Áp lực làm việc: 200psi; NSX: ATP | ||
| 310 | Ống khí nén | 25 | mét | Ống khí nén 16mm: PU16ME Đk ngoài: 16mm; Đk trong: 11mm; Chất liệu: Polyurethane; Áp lực làm việc: 150psi; NSX: ATP | ||
| 311 | Ống luồn điện | 30 | Mét | Ống luồn điện PVC phi 34mm | ||
| 312 | Ống nối cos đồng | 1 | Bịch | Ống nối cos đồng 1.5mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 313 | Ống nối cos đồng | 1 | Bịch | Ống nối cos đồng 2.5mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 314 | Ống nối cos đồng | 1 | Bịch | Ống nối cos đồng 4mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 315 | Ống nối cos đồng | 1 | Bịch | Ống nối cos đồng 6mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 316 | Ống nối cos đồng | 1 | Bịch | Ống nối cos đồng 10mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 317 | Ống nối cos đồng | 1 | Bịch | Ống nối cos đồng 16mm2 (mỗi bịch 100 cái) | ||
| 318 | Phích cắm 2 chấu dẹp | 2 | Cái | Phích cắm Lioa 2 chấu dẹp 16a, Dòng điện 16A - 250V | ||
| 319 | Phích cắm 32A | 2 | Cái | Phích cắm 32A - 4P - 400V - 6H IP 44, mã hàng 264 - Mennekes 32A-6H/415V | ||
| 320 | Phích cắm cái | 34 | Cái | Phích cắm Cái LiOA 2 lỗ, Điện áp sử dụng 100-250V | ||
| 321 | Phích cắm công nghiệp | 2 | Cái | Phích cắm công nghiệp Schneider PKE16M423, 2P+E, 16A, 230VAC, 50Hz, IP44 | ||
| 322 | Phích cắm điện 3 pha 5 chấu | 2 | Cái | Phích cắm điện 3 pha 5 chấu 100A/380V-15V/3P+N+E/50Hz-60Hz) | ||
| 323 | Phích cắm đực Điện Quang | 34 | Cái | Phích cắm PC 1/2A-02 Điện áp: 250V ~ 6A Kích thước sản phẩm: 75 x 100mm | ||
| 324 | Phích cắm Lioa 2 chấu | 2 | Cái | Phích cắm điện LiOA 2 chân cắm tròn lớn Ø5 Điện áp sử dụng 100-250V | ||
| 325 | Phim sửa cách điện | 5 | Tờ | Phim sửa cách điện 0,2mm (1 tờ/kích thước 0,6x1m) | ||
| 326 | Phim sửa cách điện | 5 | Tờ | Phim sửa cách điện 0,25mm (1 tờ/kích thước 0,6x1m) | ||
| 327 | Phim sửa cách điện | 5 | Tờ | Phim sửa cách điện 0,5mm (1 tờ/kích thước 0,6x1m) | ||
| 328 | Phụ kiện cảm biến đo oxy | 5 | Bộ | Phụ kiện cảm biến đo oxy: Màng (hộp 4 cái) sensor đo oxy: Part No: Z09182=A=3500 Box of 4 premounted membranes Serial No: 22943; NSX: HACH Chất phân cực của sensor đo oxy: Part No: Z09181=A=3600 Bottle of electrolyte (50ml) Serial No: 220931 NSX: HACH | ||
| 329 | Pin | 5 | Bộ | Pin (van xa thổi bụi) Li-ion 18500-1600 mAh; 3,7V NSX: tương đương | ||
| 330 | Pin tiểu AA | 57 | Đôi | Pin tiểu AA (1,5 V) | ||
| 331 | Pin tiểu AAA | 57 | Đôi | Pin tiểu AAA (1,5 V) | ||
| 332 | Pin vuông 9V | 89 | Viên | Pin vuông 9V (2 cực 1 phía) | ||
| 333 | POWER PATCH® | 10 | bộ | POWER PATCH® PRODUCTS CODE EP-KIT11. Contains: 2-part sealant (part A & B), putty stick (~2”), 2 RP™ cleaning and preparation wipes, 12” sandpaper strip, 2 mixing sticks, 1 pair of gloves, and instructions. Single use. | ||
| 334 | Relay | 50 | Cái | Omron LY2N-J | ||
| 335 | Vecni cách điện | 2 | Thùng | Vecni cách điện 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi