Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200720047-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20191039169
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 16:27:00 đến ngày 2020-08-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,721,316,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV 3 bộ Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
2 Lắp đặt sứ đứng 35KV 18 cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
3 Lắp đặt cáp đồng 35kV dàn thanh cái đến cực cao áp MBA Cu/XLPE 50mm2 150 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
4 Lắp đặt cáp đồng mềm nối đất trung tính MBA M120 5 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
5 Cáp Cu-XLPE/PVC 1x240 (đến tủ hạ thế và nối đất trung tính MBA 750KVA,) 100 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
6 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 240 4 10cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
7 Cáp lực Cu-XLPE/PVC 1x185 20 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
8 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 180 0,8 10cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
9 Cáp lực Cu-XLPE/PVC 1x95 15 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
10 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 95 0,6 10cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
11 Cáp lực Cu-XLPE/PVC 1x50 5 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
12 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 50 0,2 10cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
13 Dây dẫn AC- 95 15 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
14 Đầu cốt ép (đồng - nhôm) cho dây 95 0,6 10cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
15 Xà đón dây các máy biến áp 0,111 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
16 Xà đỡ cầu chì tự rơi 0,215 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
17 Xà đỡ Chống sét van và Sứ đỡ 0,227 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
18 Xà đỡ đầu cáp 0,03 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
19 Xà đỡ thanh cái 35kV 0,153 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
20 Ghế thao tác cầu chì tự rơi 0,295 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
21 Cột bê tông ly tâm cao 12m 4 cột Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
22 Cột bê tông ly tâm cao 20m 1 cột Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
23 Cột bê tông ly tâm cao 10m 3 cột Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
24 Đai thép + Khóa đai 5 bộ Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
25 Kẹp 3 bu lông 18 cái Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
26 Biển báo nguy hiểm cấm vào TBA 1 bộ Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
27 Biển tên trạm 1 bộ Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao 0,673 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- Bệ đỡ tủ đo đếm (03 bệ) 3,06 m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
30 Hệ thống chống sét trạm biến áp 142,92 kg Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 11,52 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
32 Đắp đất đầm chặt rãnh cáp 11,52 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
33 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,4 10cọc Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
34 Rải dây thép địa 1,9 10m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
35 Tiếp địa trạm biến áp 657,014 kg Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 130,56 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
37 Đắp đất đầm chặt rãnh cáp 130,56 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
38 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1,6 10cọc Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
39 Rải dây thép địa 35,4 10m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 32,26 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
41 Đắp đất đầm chặt rãnh cáp - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện 6,444 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,258 100m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 2,852 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện 8,096 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
45 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện 0,94 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện 0,157 100m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện 0,102 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
48 Giá đỡ cáp 270,1 kg Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
49 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,1 100m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
50 Gia công cổng sắt - Cửa trạm biến áp 0,096 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
51 Lắp dựng cổng sắt - Cửa trạm biến áp 5,15 m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Bể cát chữa cháy 0,336 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,63 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao 0,577 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
55 Cát vàng sạch 1,82 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
56 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 6,36 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 2,4 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
58 Cát đen lót đáy móng -Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 0,15 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
59 Ống thép không gỉ Fi110 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 18 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
60 Ống nhựa Fi25 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 10 m Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,52 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
62 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 0,21 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,028 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 0,029 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 3,51 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA 18,7 m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
67 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 39,627 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
68 Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Hệ thống tường rào trạm biến áp 20,112 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 - Hệ thống tường rào trạm biến áp 13,77 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 0,98 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,078 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 4,02 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 30,145 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 - Hệ thống tường rào trạm biến áp 247,2 m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng máy biến áp 50KVA 0,86 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,12 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,1 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 1,27 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - Móng máy biến áp 50KVA 5,2 m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,007 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng máy biến áp 750+630KVA 1,702 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,25 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,8 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 0,404 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
85 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - Móng máy biến áp 750+630KVA 3,6727 m2 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) 9,288 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
87 Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) 5,558 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) 0,46 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 3,19 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) 0,08 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,018 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng cột thu sét (MT-4) 11,352 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột thu sét (MT-4) 7,462 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100- Móng cột thu sét (MT-4) 0,5 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 3,31 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 - Móng cột thu sét (MT-4) 0,08 m3 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,015 tấn Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
98 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV 3 bộ Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
99 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv 18 cái Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
100 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 1 bộ Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp
101 Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 35kV-3x95mm2 80 m Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
102 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp 0,8 100m Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
103 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công 0,88 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
104 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,88 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
105 Đầu cáp 35kV-M95 ngoài trời 2 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
106 Làm đầu cáp khô điện áp 35kV, tiết diện cáp 2 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
107 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg - Xà đầu cáp và chống sét van 1 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
108 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà đầu cáp và chống sét van 0,03 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
109 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,03 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
110 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg - Xà cầu dao 1 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
111 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà cầu dao 0,134 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
112 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,134 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
113 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg - Xà bò XB-3 2 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
114 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà bò XB-3 0,17 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
115 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,17 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
116 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg - Xà bò XB-1 1 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
117 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà bò XB-1 0,011 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
118 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,011 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
119 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg - Ghế thao tác 1 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
120 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Ghế thao tác 0,074 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
121 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,074 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
122 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg - Thang trèo 1 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
123 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,049 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
124 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,049 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
125 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv - Sứ đứng 35kV 1 10sứ Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
126 Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công - Sứ đứng 35kV 0,11 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
127 Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,11 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
128 Kẹp cáp 3 bu lông 6 cái Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
129 Tiếp địa (RC-4) 89,074 kg Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
130 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 8 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
131 Đắp đất đầm chặt rãnh cáp - Tiếp địa (RC-4) 8 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
132 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III - Tiếp địa (RC-4) 0,4 10cọc Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
133 Rải dây thép địa - Tiếp địa (RC-4) 2 10m Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
134 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 0,78 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
135 Đắp đất đầm chặt rãnh cáp - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0,619 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
136 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0 100m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
137 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0,025 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
138 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0 100m2 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
139 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0,002 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
140 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0,002 100m2 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
141 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0,161 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
142 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm - Hệ thống rãnh cáp 35kV 0,01 100m Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
143 Lắp đặt cọc mốc báo hiệu cáp ngầm 6 cái Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv
144 Máy biến áp 3 pha 750KVA-35(22)/0,4KV 1 máy Mua sắm thiết bị trạm biến áp
145 Máy biến áp 3 pha 630KVA-35(22)/0,4KV 1 máy Mua sắm thiết bị trạm biến áp
146 Máy biến áp 3 pha 50KVA-35(22)/0,4KV 1 máy Mua sắm thiết bị trạm biến áp
147 Tủ đo đếm 0,4kV-750KVA 1 tủ Mua sắm thiết bị trạm biến áp
148 Tủ đo đếm 0,4kV-630KVA 1 tủ Mua sắm thiết bị trạm biến áp
149 Tủ đo đếm 0,4kV-50KVA 1 tủ Mua sắm thiết bị trạm biến áp
150 Chống sét van 35KV 4 bộ Mua sắm thiết bị trạm biến áp
151 Cầu dao phụ tải 35kV 1 bộ Mua sắm thiết bị đường dây 35kv
152 Chống sét van 35kV 1 bộ Mua sắm thiết bị đường dây 35kv
153 Máy biến áp 3 pha 750KVA-35(22)/0,4KV 1 máy Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
154 Máy biến áp 3 pha 630KVA-35(22)/0,4KV 1 máy Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
155 Máy biến áp 3 pha 50KVA-35(22)/0,4KV 1 máy Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
156 Thu hồi máy biến áp 1000KVA-35/0,4kV 1 máy Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
157 Thu hồi máy biến áp 560KVA-35/0,4kV 1 máy Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
158 Tủ đo đếm 0,4kV-750KVA 1 tủ Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
159 Tủ đo đếm 0,4kV-630KVA 1 tủ Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
160 Tủ đo đếm 0,4kV-50KVA 1 tủ Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
161 Chống sét van 35KV 4 bộ Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
162 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 3 máy Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp
163 Thí nghiệm chống sét van điện áp 35kv, 1 pha 1 bộ Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp
164 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại 1 bộ Lắp đặt thiết bị đường dây 35kv
165 Chống sét van 35kV 1 bộ Lắp đặt thiết bị đường dây 35kv
166 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV 1 bộ Thí nghiệm thiết bị đường dây 35kv
167 Thí nghiệm chống sét van 35kV, 1 pha 1 bộ Thí nghiệm thiết bị đường dây 35kv
168 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 185 6,8 10đầu cốt Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
169 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 240 3,6 10đầu cốt Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
170 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 120 2 10đầu cốt Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
171 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 95 0,6 10đầu cốt Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
172 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 35 4 10đầu cốt Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
173 Đầu cốt ép (đồng) cho dây 50 0,2 10đầu cốt Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
174 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120mm2 3,18 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
175 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2 0,456 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
176 Cáp lực Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 5,568 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
177 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x10+1x6mm2 0,48 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
178 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 4,92 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
179 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 1,08 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
180 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 1,44 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
181 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 0,48 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
182 Cáp lực Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 0,96 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
183 Máng cáp cho cáp điện hạ thế (có nắp) W500xH100 22 m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
184 Máng cáp cho cáp điện hạ thế (có nắp) W200xH100 7 m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
185 Cút máng W(200x200x500)xH100 có nắp 1 cái Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
186 Cút máng W(200x200x200)xH100 có nắp 1 cái Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
187 Cút ngang máng W(200x200)xH100 có nắp 2 cái Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
188 Cút ngang máng W500xH100 có nắp 1 cái Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
189 Cút đứng máng W500xH100 có nắp 4 cái Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
190 Nối máng W100xH500 60 cái Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
191 Thanh thép L50x50x5 24 bộ Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
192 Thanh ren M16 20 m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
193 Bu lông nở M16 48 bộ Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
194 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 139,86 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
195 Đắp đất đường ống 92,16 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
196 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,477 100m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
197 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 1,62 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
198 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,08 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
199 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,099 100m2 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
200 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,081 tấn Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
201 Giá đỡ cáp L40x4, mạ kẽm 81 kg Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
202 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,1 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
203 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 4,52 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
204 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống 0,2 100m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
205 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,768 100m2 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
206 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 3,456 1000v Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
207 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 42,24 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
208 Vật liệu tiếp địa (Sắt mạ kẽm nhúng nóng) - Hệ thống nối đất an toàn 268,16 kg Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
209 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 74,88 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
210 Đắp đất đường ống - Hệ thống nối đất an toàn 74,88 m3 Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
211 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III - Hệ thống nối đất an toàn 0,8 10cọc Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
212 Rải dây thép địa - Hệ thống nối đất an toàn 6 10m Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế
213 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 26 cột Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
214 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công - Cột BTLT-8,5B 13,468 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
215 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly 13,468 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
216 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 1 cột Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
217 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công - Cột BTLT-10B 0,85 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
218 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,85 tấn Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
219 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng cột MT-2 14,256 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
220 Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột MT-2 6,696 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
221 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 1,08 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
222 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 6,48 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
223 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng cột MTK-4 26,928 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
224 Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột MTK-4 10,188 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
225 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 2,16 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
226 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 14,58 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
227 Dây dẫn cáp ABC 4x50mm2 - Móng cột MTK-4 0,86 1km/1 dây Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
228 Vật liệu tiếp địa (mạ kẽm nhứng nóng) - Tiếp địa RC4 89,334 kg Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
229 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 8 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
230 Đắp đất đường ống - Tiếp địa RC4 8 m3 Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
231 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III- Tiếp địa RC4 0,4 10cọc Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
232 Rải dây thép địa - Tiếp địa RC4 2 10m Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
233 Biển báo thứ tự cột 27 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
234 Kẹp hãm cáp 35 Cái Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
235 Kẹp treo cáp 10 Cái Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
236 Bulong móc M16x350 10 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
237 Bulong móc M16x450 35 bộ Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv
238 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA MCCB-1250A-70kA/s
239 Áp tô mát 3 pha 3 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA MCCB-400A-36kA/s
240 Biến dòng điện hạ thế 4 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 1200/5A,CCX 1.0
241 Vôn kế 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 0-500V
242 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA Loại 7 vị trí
243 Am pe kế đo gián tiếp 3 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 1200/5A
244 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 220V-10W
245 Chống sét van hạ thế 3 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA GZ-500V
246 Thanh cái đồng 3,2 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 80x8mm2
247 Thanh đồng nối MCCB 4 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 60x6mm2
248 Thanh đồng nối MCCB 12 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 50x5mm2
249 Sứ đỡ thanh cái 11 quả Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA Udm=500V
250 Khối đấu dây 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 15 hàng kẹp-10A
251 Dây nối trong tủ 15 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 1,5mm2
252 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA 2100x800x800
253 Bu lông cố định tủ 4 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA M16, L=150mm
254 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA MCCB-1000A-70kA/s
255 Áp tô mát 3 pha 2 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA MCCB-400A-36kA/s
256 Áp tô mát 3 pha 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA MCCB-100A-36kA/s
257 Biến dòng điện hạ thế 4 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 1000/5A,CCX 1.0
258 Vôn kế 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 0-500V
259 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA Loại 7 vị trí
260 Am pe kế đo gián tiếp 3 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 1000/5A
261 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 220V-10W
262 Chống sét van hạ thế 3 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA GZ-500V
263 Thanh cái đồng 3,2 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 80x8mm2
264 Thanh đồng nối MCCB 4 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 60x6mm2
265 Thanh đồng nối MCCB 12 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 50x5mm2
266 Sứ đỡ thanh cái 11 quả Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA Udm=500V
267 Khối đấu dây 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 15 hàng kẹp-10A
268 Dây nối trong tủ 1 m Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 1,5mm2
269 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA 2100x800x800
270 Bu lông cố định tủ 4 cái Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA M16, L=150mm
271 Áp tô mát 3 pha 1 cái Mua tủ APTOMAT liên lạc MCCB-1000A-70kA/s
272 Thanh cái đồng 4 m Mua tủ APTOMAT liên lạc 80x8mm2
273 Thanh đồng nối MCCB 8 m Mua tủ APTOMAT liên lạc 50x5mm2
274 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 6 bộ Mua tủ APTOMAT liên lạc 220V-10W
275 Sứ đỡ thanh cái 9 quả Mua tủ APTOMAT liên lạc Udm=500V
276 Khối đấu dây 1 cái Mua tủ APTOMAT liên lạc 15 hàng kẹp-10A
277 Dây nối trong tủ 10 m Mua tủ APTOMAT liên lạc 1,5mm2
278 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái Mua tủ APTOMAT liên lạc 2100x800x800
279 Bu lông cố định tủ 4 cái Mua tủ APTOMAT liên lạc M16, L=150mm
280 Áp tô mát tổng 3 pha 1 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA MCCB-100A-36kA/s
281 Áp tô mát 3 pha 3 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA MCCB-63A-36kA/s
282 Áp tô mát 3 pha 3 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA MCCB-50A-36kA/s
283 Áp tô mát 3 pha 2 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA MCCB-30A-36kA/s
284 Biến dòng điện hạ thế 3 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA 100/5A
285 Vôn kế 1 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA 0-500V
286 Khóa chuyển mạch Vôn kế 1 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA Loại 7 vị trí
287 Am pe kế đo gián tiếp 3 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA 100/5A
288 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng 3 bộ Mua tủ MBA tự dùng 50KA 220V-10W
289 Chống sét van hạ thế 3 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA GZ-500V
290 Thanh cái đồng 3,2 m Mua tủ MBA tự dùng 50KA 25x3mm2
291 Sứ đỡ thanh cái 8 quả Mua tủ MBA tự dùng 50KA Udm=500V
292 Khối đấu dây 1 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA 15 hàng kẹp-10A
293 Cáp nối trong tủ 3 m Mua tủ MBA tự dùng 50KA 1x10mm2
294 Đầu cốt cáp 6 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA M10
295 Cáp nối trong tủ 8 m Mua tủ MBA tự dùng 50KA 1x6mm2
296 Đầu cốt cáp 24 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA M6
297 Dây nối trong tủ 15 m Mua tủ MBA tự dùng 50KA 1,5mm2
298 Vỏ tủ điện dày 2mm 1 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA 2100x800x800
299 Bu lông cố định tủ 4 cái Mua tủ MBA tự dùng 50KA M16, L=150mm
300 Bộ điều khiển bù cosф 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA loại 6 bước
301 Sứ đỡ thanh cái 6 quả Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA Udm=500V
302 Aptomat 3 pha 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA MCCB 3P-630A-50kA/s
303 Aptomat 3 pha 6 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA MCCB 3P-160A-25kA/s
304 Công tắc tơ 6 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA 400V-100A
305 Tụ bù 3 pha 6 bộ Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA 400V-60kVAr
306 Biến dòng hạ thế 2 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA 600/5A
307 Am pe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA 600/5A
308 Đồng hồ Cosф 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA
309 Khối đấu dây 1 khối Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA 30 hàng kẹp 10B-500V
310 Thanh cái đồng 4,2 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA M40x4
311 Dây đấu mạch điều khiển 15 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA CV-1.5mm2
312 Cáp đấu mạch lực trong tủ 15 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA CV-25mm2
313 Đầu cốt cáp 108 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA M25
314 Bulong thanh bắt thiết bị 50 bộ Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA M6-40 L=40
315 Cáp nối mạch điều khiển 10 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA CW-SC-2x2.5mm2
316 Vỏ tủ điện - tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm 1 vỏ Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA 2000x800x600
317 Bulong cố định tủ 4 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA M16, L=150mm
318 Bộ điều khiển bù cosф 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA loại 6 bước
319 Sứ đỡ thanh cái 6 quả Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA Udm=500V
320 Aptomat 3 pha 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA MCCB 3P-400A-36kA/s
321 Aptomat 3 pha 6 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA MCCB 3P-100A-25kA/s
322 Công tắc tơ 6 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA 400V-60A
323 Tụ bù 3 pha 6 bộ Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA 400V-40kVAr
324 Biến dòng hạ thế 2 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA 400/5A
325 Am pe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA 400/5A
326 Đồng hồ Cosф 1 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA
327 Khối đấu dây 1 khối Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA 30 hàng kẹp 10B-500V
328 Thanh cái đồng 4,2 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA M40x4
329 Dây đấu mạch điều khiển 15 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA CV-1.5mm2
330 Cáp đấu mạch lực trong tủ 15 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA CV-25mm2
331 Đầu cốt cáp 108 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA M25
332 Bulong thanh bắt thiết bị 50 bộ Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA M6-40 L=40
333 Cáp nối mạch điều khiển 10 m Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA CW-SC-2x2.5mm2
334 Vỏ tủ điện - tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm 1 vỏ Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA 2000x800x600
335 Bulong cố định tủ 4 cái Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA M16, L=150mm
336 Vỏ tủ điện KT (C2000xR1000xS800)mm 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
337 Áp tô mát 3 cực 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 400A, 36kV, 400V
338 Thiết bị báo và bảo vệ nhiệt độ, độ ẩm tổ máy 5 bộ Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ Hiển thị và đưa tín hiệu cắt khi đến mức tới hạn
339 Công tắc tơ mạch chính, mạch phụ 10 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 400A, 415V
340 Đồng hồ đa chức năng 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
341 Aptomat MCB, 1P 15 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 10A, 220V
342 Nút ấn 1 phân tử 30 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 10A, 220V
343 Đèn tín hiệu 10W, 230V 25 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ Đỏ, vàng, xanh
344 Rơ le bảo vệ áp 5 bộ Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 27, 59
345 Rơ le báo dòng EOCR-4E 5 bộ Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
346 Am pe mét có thang đo quá tải 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ (400/5)A; CCX1
347 Von mét + khóa chuyển mạch 5 bộ Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ (0-500)V, 7 vị trí
348 Biến dòng điện 15 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ (400/5)A; CCX 1.0
349 Biến dòng điện thứ tự không 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ (400/5)A; CCX 1.0
350 Thiết bị khởi động mềm 5 Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ cho động cơ 150kW có dòng >=400A
351 Rơ le trung gian 220VAC 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
352 Cáp tín hiệu 250 m Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 7x1,5mm2
353 Cáp đấu trong tủ 30 m Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ CV-1x240mm2
354 Đầu cốt cáp 180 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ M150
355 Dây đấu trong tủ 150 m Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 1x1,5mm2
356 Khối đấu dây 50 hàng kẹp 10 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 30A; 500V
357 Đèn chiếu sáng tủ 10 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ Đui + đèn 220V-40W
358 Quạt hút gió 10 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 150x150mm
359 Công tắc điện 2 hạt 10 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 220V-10A
360 Thanh cái đồng 5 bộ Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
361 Role thời gian 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ 0-30s
362 Chuông điện 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
363 Phao đo mực nước (loại que) 5 cái Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ Que đo inox 304 (12 cây đã bao gồm phụ kiện)
364 Phụ kiện khác 5 bộ Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ
365 Vỏ tủ điện KT (C2000xR600xS600)mm 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 2000x600x600
366 Áp tô mát 3 pha 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 100A-36kA-3P
367 Công tắc tơ 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 100A-380V
368 Áp tô mát 3 pha 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 10A-220V
369 Rơ le dòng 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 3DS(10-250A)
370 Rơ le thời gian 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW
371 Chuông điện 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW
372 Thanh cái đồng 27 m Mua tủ ĐK động cơ 33KW 30x4mm
373 Thanh cái đồng 0,8 m Mua tủ ĐK động cơ 33KW 25x4mm
374 Biến dòng điện 3 bộ Mua tủ ĐK động cơ 33KW 150/5A ccx1
375 Am pe mét 3 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 0-200A
376 Vôn kế 1 bộ Mua tủ ĐK động cơ 33KW 0-450A
377 Nút ấn 12 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW
378 Đèn tín hiệu 6 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 10W-220V
379 Khối đấu dây 1 Mua tủ ĐK động cơ 33KW 30A-15 hàng kẹp
380 Sứ đỡ thanh cái 11 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW 500V
381 Dây đấu mạch điều khiển 30 m Mua tủ ĐK động cơ 33KW 1x1,5mm2
382 Giá đỡ trong và ngoài tủ 6,298 kg Mua tủ ĐK động cơ 33KW Thép hình
383 Phao đo mực nước 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW
384 Cảm biến siêu âm 4-20mA 1 cái Mua tủ ĐK động cơ 33KW Loại siêu âm, 0-10m, 4-20mA
385 Cáp tín hiệu 40 m Mua tủ ĐK động cơ 33KW 7x1,5mm2
386 Phụ kiện đi kèm khác 1 Mua tủ ĐK động cơ 33KW
387 Aptomat tổng 3 pha 6 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 30A-600V
388 Am pe mét đo trực tiếp 6 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) (0-50)A
389 Aptomat điều khiển 1 cực 6 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 10A
390 Nút ấn 1 phân tử 24 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ)
391 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 24 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 10W, 220V
392 Công tắc tơ 12 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 400V-22A
393 Bảo vệ dòng điện 6 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) SP-(5-25)A
394 Khối đấu dây 3 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 15A-20 hàng kẹp
395 Dây đấu mạch điều khiển 45 m Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) CV-1.5mm2
396 Tiếp điểm hành trình tại cống 12 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) KH-8010S
397 Cáp kiểm tra 90 m Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 4x1,5mm2
398 Khóa chuyển mạch + Vôn mét 3 bộ Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 7 vị trí
399 Dây điện nối mạch lực 3 cái Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) CV-1x4mm2
400 Vỏ tủ điện 3 vỏ Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) 400x500x300
401 Ampemet 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 0-30A
402 Nút ấn 1 phân tử 3 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 10A-220V
403 Đèn tín hiệu đỏ, vàng 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 10W, 220V
404 Aptomat 3 cực 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 3P-30A-400V
405 Công tắc tơ 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 380V-22A
406 Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm SP-(5-25)A
407 Khối đấu dây 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 15A-30 hàng kẹp
408 Dây dẫn-NTT 20 m Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm S=1,5m2
409 Aptomat 1 cực 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 10A-220V
410 Dây điện đấu mạch lực 6 m Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm CV(1x2,5)mm2
411 Vỏ tủ điện 1 cái Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm 700x500x300
412 Aptomat 3 cực 1 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm 20A-660V
413 Von mét + khóa chuyển mạch 1 bộ Mua sắm bàn điều khiển trung tâm (0-450)V
414 Ampemet có thang đo quá tải 6 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm (0-400A)
415 Nút ấn 1 phân tử 18 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm 10A; 220V
416 Đèn tín hiệu 10W, 230V 24 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm Trắng; hồng; đỏ; vàng
417 Chuông điện xoay chiều 1 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm 220V
418 Rơ le trung gian 220VAC 1 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm
419 Khối đấu dây 20 hàng kẹp 6 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm 30A; 500V
420 Nhãn bàn và thiết bị các loại 150 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm Bằng nhôm lá dày 1mm
421 Dây dẫn điện 1 lỗi đồng 100 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm PVC-1,5mm2
422 Cáp điều khiển 100 m Mua sắm bàn điều khiển trung tâm CVV 4x2,5mm2
423 Cáp điều khiển 100 m Mua sắm bàn điều khiển trung tâm CVV 10x2,5mm2
424 Vỏ bàn 1 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm Kết cấu thép
425 Khóa bàn 1 cái Mua sắm bàn điều khiển trung tâm mua sẵn
426 Khóa chuyển mạch (trung tâm hoặc tại chỗ) 6 bộ Mua sắm bàn điều khiển trung tâm
427 Tủ đầu vào và phân phối máy biến áp 750KVA 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
428 Tủ đầu vào và phân phối máy biến áp 630KVA 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
429 Tủ áp tô mát liên lạc 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
430 Tủ máy biến áp tự dùng 50kA 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
431 Tủ bù tự động 360kVAr tại thanh cái MBA 750kVA-35(22)/0,4kV 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
432 Tủ bù tự động 240kVAr tại thanh cái MBA 630KVA-35(22)/0,4kV 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
433 Tủ điều khiển động cơ 150kW 5 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
434 Tủ điều khiển động cơ 33kW 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
435 Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê 3 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
436 Tủ điều khiển bơm tiêu hầm 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
437 Bàn điều khiển trung tâm 1 tủ Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
438 Vận chuyển thiết bị bằng cẩu 5 tấn 1 ca Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế
439 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 4 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
440 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 27 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
441 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A 18 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
442 Thí nghiệm Ampemet loại AC 32 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
443 Thí nghiệm Vonmet loại AC 11 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
444 Thí nghiệm tụ điện, điện áp 12 tụ Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
445 Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử 20 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
446 Thí nghiệm chống sét van điện áp 9 bộ Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
447 Thí nghiệm biến dòng điện 44 cái Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế
448 Máy bơm + động cơ: Q=7300 m3/h; H=4.5 m; Tốc độ 490 rpm; Hiệu suất bơm bơm 82%; Công suất 150 kw; vật liệu (cánh bơm SCS13, vỏ bơm SS400, trục S45C, làm kín trục Sợi túp); động cơ (điện áp 380V, tần số 50Hz, Số đô cực 12P, hiệu suất 94,1%, Cos:0,76, công suất 150Kw). 5 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
449 Cầu trục điện: Sức nâng:10 tấn; Lk=7,5 m; H=12m; vận tốc nâng 3,7/0,37 m/ph; công suất động cơ nâng 9/1,1 kW; vận tốc palang 12,5m/ph; công suất động cơ palang 0,75 kW; vận tốc cầu trục 20m/ph; công suất động cơ cầu trục 2x1,1kW. 1 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
450 Cầu trục điện: Sức nâng: 5 tấn; Lk=4,65 m; H=12m; vận tốc nâng 4,7/0,37 m/ph; công suất động cơ nâng 5/1,0 kW; ; vận tốc palang 20m/ph; công suất động cơ palang 0,75 kW; vận tốc cầu trục 20m/ph; công suất động cơ cầu trục 2x1,1kW. 1 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
451 Máy bơm tiêu Q=90 m3/h; H=9.5 m, N=3.7kw + 15 m ống mềm D100 +13.9 m ống thép mạ kẽm + phụ kiện 1 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
452 Máy bơm + động cơ chìm: Q=1200 m3/h; H=7 m; Tốc độ 980 rpm; điện áp 380V;Hiệu suất bơm bơm 80%; Công suất 33kw; vật liệu (cánh bơm SCS13, vỏ bơm SS403, trục S45C, làm kín trục: đệm kín cơ khí); động cơ (điện áp 380V, tần số 50Hz, Số đô cực 6P, hiệu suất 89%, Cos: 0,842%, công suất 33Kw). 1 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
453 Bình cứu hỏa dạng xe đẩy MFZ35 3 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
454 Bình cứu hỏa MT5 và MFZ8 12 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
455 Quạt công nghiệp di động 2 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
456 Quạt hướng trục Q=6000 m3/h; H=12 + chụp quạt 6 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
457 Van clape D350 1 Bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
458 Gioăng cao su D900, t=5 10 cái Mua sắm thiết bị cơ khí
459 Gioăng cao su D1200, t=5 5 cái Mua sắm thiết bị cơ khí
460 Gioăng cao su D350, t=5 9 cái Mua sắm thiết bị cơ khí
461 Bu lông M18x85+đệm+đia ốc 108 bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
462 Bu lông M27x90+đệm +đai ốc 380 bộ Mua sắm thiết bị cơ khí
463 Máy bơm + động cơ: Q=7300 m3/h; H=4.5 m; N 55,5 tấn Lắp đặt thiết bị cơ khí mua
464 Cầu trục điện 10 tấn, Lk=7.5 m 6,3 tấn Lắp đặt thiết bị cơ khí mua
465 Cầu trục điện 5 tấn, Lk=4.65m 3,5 tấn Lắp đặt thiết bị cơ khí mua
466 Máy bơm + động cơ chìm: Q=1200 m3/h; H=7 m; N 1,3 tấn Lắp đặt thiết bị cơ khí mua
467 Khe phai sửa chữa 4,9 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
468 Phai sửa chữa 3,44 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
469 Dầm đỡ và ray cầu trục buồng hút, l=2x17.98m 4,57 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
470 Dầm móc phai 0,32 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
471 Nắp đậy lỗ xuống buồng hút 1,46 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
472 Lưới chắn rác 11,3 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
473 Khe lưới chắn rác 5,23 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
474 Nắp đậy lỗ thả máy bơm tưới và máy bơm tiêu sàn bơm 0,6 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
475 Khớp lắp ráp D900 1,65 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
476 Đoạn ống loe, D900/D1200, t=10/12, l=2140 4,76 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
477 Van clape D1200 2,71 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
478 Dầm đỡ và ray cầu trục gian máy l=2x25.6 6,99 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
479 ống thông hơi D200, l=3610 0,45 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
480 Đoạn ống thẳng số 1 D350, t=3; l=3400 0,12 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
481 Đoạn ống thẳng số 2 D350, t=3; l=2140 0,09 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
482 Đoạn ống thẳng số 3 D350, t=3; l=1445 0,07 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
483 Đoạn cút số 1 90 độ D350, t=3 0,09 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
484 Đoạn cút số 2 90 độ D350, t=4 0,05 tấn Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
485 Tẩy gỉ thiết bị gia công bằng phun cát 1.270,46 m2 Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
486 Sơn thiết bị và kết cấu thép bằng hệ sơn ngập nước (sơn 1 lớp sơn chồng gỉ Epoxy, chiều dầy khi khô 0,04 mm) 1.052,57 m2 Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
487 Sơn thiết bị và kết cấu thép bằng hệ sơn ngập nước (sơn 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dầy khi khô 0,32 mm) 1.052,57 m2 Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
488 Quét nước xi măng + 2% NaOH 217,89 m2 Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí
489 Khe phai sửa chữa 4,9 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
490 Dầm đỡ và ray cầu trục buồng hút, l=2x17.98m 4,567 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
491 Nắp đậy lỗ xuống buồng hút 1,458 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
492 Lưới chắn rác 11,295 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
493 Khe lưới chắn rác 5,225 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
494 Nắp đậy lỗ thả máy bơm tưới và máy bơm tiêu sàn bơm 0,602 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
495 Khớp lắp ráp D900 1,65 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
496 Đoạn ống loe, D900/D1200, t=10/12, l=2140 4,76 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
497 Van clape D1200 2,71 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
498 Dầm đỡ và ray cầu trục gian máy l=2x25.6 6,994 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
499 ống thông hơi D200, l=3610 0,4475 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
500 Đoạn ống thẳng số 1 D350, t=3; l=3400 0,12 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
501 Đoạn ống thẳng số 2 D350, t=3; l=2140 0,087 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
502 Đoạn ống thẳng số 3 D350, t=3; l=1445 0,068 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
503 Đoạn cút số 1 90 độ D350, t=3 0,089 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
504 Đoạn cút số 2 90 độ D350, t=4 0,045 tấn Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo
505 Chi phí dự phòng 1 Trọn khoản =3,0829%*(1+2+…+503+504) Thực hiện khi chủ đầu tư cho phép
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->