Gói thầu: Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cung cấp, lắp đặt máy bơm, thiết bị cơ khí và xây dựng hệ thống điện trung, hạ thế, trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191039169 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:27:00 đến ngày 2020-08-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,721,316,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | 3 | bộ | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 2 | Lắp đặt sứ đứng 35KV | 18 | cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 3 | Lắp đặt cáp đồng 35kV dàn thanh cái đến cực cao áp MBA Cu/XLPE 50mm2 | 150 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 4 | Lắp đặt cáp đồng mềm nối đất trung tính MBA M120 | 5 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 5 | Cáp Cu-XLPE/PVC 1x240 (đến tủ hạ thế và nối đất trung tính MBA 750KVA,) | 100 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 6 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 240 | 4 | 10cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 7 | Cáp lực Cu-XLPE/PVC 1x185 | 20 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 8 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 180 | 0,8 | 10cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 9 | Cáp lực Cu-XLPE/PVC 1x95 | 15 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 10 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 95 | 0,6 | 10cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 11 | Cáp lực Cu-XLPE/PVC 1x50 | 5 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 12 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 50 | 0,2 | 10cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 13 | Dây dẫn AC- 95 | 15 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 14 | Đầu cốt ép (đồng - nhôm) cho dây 95 | 0,6 | 10cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 15 | Xà đón dây các máy biến áp | 0,111 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 16 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | 0,215 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 17 | Xà đỡ Chống sét van và Sứ đỡ | 0,227 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 18 | Xà đỡ đầu cáp | 0,03 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 19 | Xà đỡ thanh cái 35kV | 0,153 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 20 | Ghế thao tác cầu chì tự rơi | 0,295 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 12m | 4 | cột | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 20m | 1 | cột | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 10m | 3 | cột | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 24 | Đai thép + Khóa đai | 5 | bộ | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 25 | Kẹp 3 bu lông | 18 | cái | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 26 | Biển báo nguy hiểm cấm vào TBA | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 27 | Biển tên trạm | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,673 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- Bệ đỡ tủ đo đếm (03 bệ) | 3,06 | m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 30 | Hệ thống chống sét trạm biến áp | 142,92 | kg | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 11,52 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 32 | Đắp đất đầm chặt rãnh cáp | 11,52 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 33 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 0,4 | 10cọc | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 34 | Rải dây thép địa | 1,9 | 10m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 35 | Tiếp địa trạm biến áp | 657,014 | kg | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 130,56 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 37 | Đắp đất đầm chặt rãnh cáp | 130,56 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 38 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 1,6 | 10cọc | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 39 | Rải dây thép địa | 35,4 | 10m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 32,26 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 41 | Đắp đất đầm chặt rãnh cáp - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện | 6,444 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,258 | 100m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,852 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện | 8,096 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện | 0,94 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện | 0,157 | 100m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - HT rãnh cáp tại TBA và tại gian điện | 0,102 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 48 | Giá đỡ cáp | 270,1 | kg | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,1 | 100m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 50 | Gia công cổng sắt - Cửa trạm biến áp | 0,096 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 51 | Lắp dựng cổng sắt - Cửa trạm biến áp | 5,15 | m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Bể cát chữa cháy | 0,336 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,63 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 0,577 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 55 | Cát vàng sạch | 1,82 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 6,36 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 2,4 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 58 | Cát đen lót đáy móng -Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 0,15 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 59 | Ống thép không gỉ Fi110 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 18 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 60 | Ống nhựa Fi25 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 10 | m | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,52 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 62 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 0,21 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,028 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 0,029 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 65 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 3,51 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 - Bể thu và ống dẫn dầu sự cố MBA | 18,7 | m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 67 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 39,627 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Hệ thống tường rào trạm biến áp | 20,112 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 - Hệ thống tường rào trạm biến áp | 13,77 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 0,98 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,078 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 4,02 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 73 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 30,145 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 - Hệ thống tường rào trạm biến áp | 247,2 | m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng máy biến áp 50KVA | 0,86 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,12 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,1 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 1,27 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - Móng máy biến áp 50KVA | 5,2 | m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,007 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng máy biến áp 750+630KVA | 1,702 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,25 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,8 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 0,404 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - Móng máy biến áp 750+630KVA | 3,6727 | m2 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) | 9,288 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) | 5,558 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) | 0,46 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,19 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 - Móng cột lắp cầu chì + cầu dao (MT-2) | 0,08 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,018 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng cột thu sét (MT-4) | 11,352 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột thu sét (MT-4) | 7,462 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100- Móng cột thu sét (MT-4) | 0,5 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,31 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 - Móng cột thu sét (MT-4) | 0,08 | m3 | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,015 | tấn | Lắp đặt vật liệu trạm biến áp | ||
| 98 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | 3 | bộ | Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp | ||
| 99 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | 18 | cái | Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp | ||
| 100 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | 1 | bộ | Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp | ||
| 101 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 35kV-3x95mm2 | 80 | m | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 102 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 0,8 | 100m | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 103 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | 0,88 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 104 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,88 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 105 | Đầu cáp 35kV-M95 ngoài trời | 2 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 106 | Làm đầu cáp khô điện áp 35kV, tiết diện cáp | 2 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 107 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg - Xà đầu cáp và chống sét van | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 108 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà đầu cáp và chống sét van | 0,03 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 109 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,03 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 110 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg - Xà cầu dao | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 111 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà cầu dao | 0,134 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 112 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,134 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 113 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg - Xà bò XB-3 | 2 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 114 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà bò XB-3 | 0,17 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 115 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,17 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 116 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg - Xà bò XB-1 | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 117 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Xà bò XB-1 | 0,011 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 118 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,011 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 119 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg - Ghế thao tác | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 120 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công - Ghế thao tác | 0,074 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 121 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,074 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 122 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg - Thang trèo | 1 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 123 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,049 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 124 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,049 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 125 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv - Sứ đứng 35kV | 1 | 10sứ | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 126 | Công tác cách điện các loại bốc dỡ bằng thủ công - Sứ đứng 35kV | 0,11 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 127 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,11 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 128 | Kẹp cáp 3 bu lông | 6 | cái | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 129 | Tiếp địa (RC-4) | 89,074 | kg | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 130 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 8 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 131 | Đắp đất đầm chặt rãnh cáp - Tiếp địa (RC-4) | 8 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 132 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III - Tiếp địa (RC-4) | 0,4 | 10cọc | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 133 | Rải dây thép địa - Tiếp địa (RC-4) | 2 | 10m | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 134 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 0,78 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 135 | Đắp đất đầm chặt rãnh cáp - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0,619 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0 | 100m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 137 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0,025 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 138 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0 | 100m2 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 139 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0,002 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 140 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0,002 | 100m2 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 141 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0,161 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 142 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm - Hệ thống rãnh cáp 35kV | 0,01 | 100m | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 143 | Lắp đặt cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 6 | cái | Lắp đặt vật liệu đường dây 35kv | ||
| 144 | Máy biến áp 3 pha 750KVA-35(22)/0,4KV | 1 | máy | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 145 | Máy biến áp 3 pha 630KVA-35(22)/0,4KV | 1 | máy | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 146 | Máy biến áp 3 pha 50KVA-35(22)/0,4KV | 1 | máy | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 147 | Tủ đo đếm 0,4kV-750KVA | 1 | tủ | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 148 | Tủ đo đếm 0,4kV-630KVA | 1 | tủ | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 149 | Tủ đo đếm 0,4kV-50KVA | 1 | tủ | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 150 | Chống sét van 35KV | 4 | bộ | Mua sắm thiết bị trạm biến áp | ||
| 151 | Cầu dao phụ tải 35kV | 1 | bộ | Mua sắm thiết bị đường dây 35kv | ||
| 152 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | Mua sắm thiết bị đường dây 35kv | ||
| 153 | Máy biến áp 3 pha 750KVA-35(22)/0,4KV | 1 | máy | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 154 | Máy biến áp 3 pha 630KVA-35(22)/0,4KV | 1 | máy | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 155 | Máy biến áp 3 pha 50KVA-35(22)/0,4KV | 1 | máy | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 156 | Thu hồi máy biến áp 1000KVA-35/0,4kV | 1 | máy | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 157 | Thu hồi máy biến áp 560KVA-35/0,4kV | 1 | máy | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 158 | Tủ đo đếm 0,4kV-750KVA | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 159 | Tủ đo đếm 0,4kV-630KVA | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 160 | Tủ đo đếm 0,4kV-50KVA | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 161 | Chống sét van 35KV | 4 | bộ | Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | ||
| 162 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | 3 | máy | Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp | ||
| 163 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 35kv, 1 pha | 1 | bộ | Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp | ||
| 164 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | 1 | bộ | Lắp đặt thiết bị đường dây 35kv | ||
| 165 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | Lắp đặt thiết bị đường dây 35kv | ||
| 166 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV | 1 | bộ | Thí nghiệm thiết bị đường dây 35kv | ||
| 167 | Thí nghiệm chống sét van 35kV, 1 pha | 1 | bộ | Thí nghiệm thiết bị đường dây 35kv | ||
| 168 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 185 | 6,8 | 10đầu cốt | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 169 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 240 | 3,6 | 10đầu cốt | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 170 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 120 | 2 | 10đầu cốt | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 171 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 95 | 0,6 | 10đầu cốt | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 172 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 35 | 4 | 10đầu cốt | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 173 | Đầu cốt ép (đồng) cho dây 50 | 0,2 | 10đầu cốt | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 174 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120mm2 | 3,18 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 175 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2 | 0,456 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 176 | Cáp lực Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 | 5,568 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 177 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x10+1x6mm2 | 0,48 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 178 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 4,92 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 179 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 1,08 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 180 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 1,44 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 181 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 0,48 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 182 | Cáp lực Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 | 0,96 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 183 | Máng cáp cho cáp điện hạ thế (có nắp) W500xH100 | 22 | m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 184 | Máng cáp cho cáp điện hạ thế (có nắp) W200xH100 | 7 | m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 185 | Cút máng W(200x200x500)xH100 có nắp | 1 | cái | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 186 | Cút máng W(200x200x200)xH100 có nắp | 1 | cái | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 187 | Cút ngang máng W(200x200)xH100 có nắp | 2 | cái | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 188 | Cút ngang máng W500xH100 có nắp | 1 | cái | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 189 | Cút đứng máng W500xH100 có nắp | 4 | cái | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 190 | Nối máng W100xH500 | 60 | cái | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 191 | Thanh thép L50x50x5 | 24 | bộ | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 192 | Thanh ren M16 | 20 | m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 193 | Bu lông nở M16 | 48 | bộ | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 194 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 139,86 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 195 | Đắp đất đường ống | 92,16 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 196 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,477 | 100m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 197 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,62 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 198 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,08 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 199 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,099 | 100m2 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 200 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,081 | tấn | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 201 | Giá đỡ cáp L40x4, mạ kẽm | 81 | kg | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 202 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 0,1 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 203 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 4,52 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 204 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống | 0,2 | 100m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 205 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,768 | 100m2 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 206 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 3,456 | 1000v | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 207 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 42,24 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 208 | Vật liệu tiếp địa (Sắt mạ kẽm nhúng nóng) - Hệ thống nối đất an toàn | 268,16 | kg | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 209 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 74,88 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 210 | Đắp đất đường ống - Hệ thống nối đất an toàn | 74,88 | m3 | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 211 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III - Hệ thống nối đất an toàn | 0,8 | 10cọc | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 212 | Rải dây thép địa - Hệ thống nối đất an toàn | 6 | 10m | Lắp đặt vật liệu hệ thống điện hạ thế | ||
| 213 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 26 | cột | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 214 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công - Cột BTLT-8,5B | 13,468 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 215 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly | 13,468 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 216 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | 1 | cột | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 217 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công - Cột BTLT-10B | 0,85 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 218 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly | 0,85 | tấn | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 219 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng cột MT-2 | 14,256 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 220 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột MT-2 | 6,696 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 221 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,08 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 222 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 6,48 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 223 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp III - Móng cột MTK-4 | 26,928 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 224 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường - Móng cột MTK-4 | 10,188 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 225 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,16 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 226 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 14,58 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 227 | Dây dẫn cáp ABC 4x50mm2 - Móng cột MTK-4 | 0,86 | 1km/1 dây | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 228 | Vật liệu tiếp địa (mạ kẽm nhứng nóng) - Tiếp địa RC4 | 89,334 | kg | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 229 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | 8 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 230 | Đắp đất đường ống - Tiếp địa RC4 | 8 | m3 | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 231 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III- Tiếp địa RC4 | 0,4 | 10cọc | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 232 | Rải dây thép địa - Tiếp địa RC4 | 2 | 10m | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 233 | Biển báo thứ tự cột | 27 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 234 | Kẹp hãm cáp | 35 | Cái | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 235 | Kẹp treo cáp | 10 | Cái | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 236 | Bulong móc M16x350 | 10 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 237 | Bulong móc M16x450 | 35 | bộ | Lắp đặt vật liệu đường dây 0,4kv | ||
| 238 | Áp tô mát tổng 3 pha | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | MCCB-1250A-70kA/s | |
| 239 | Áp tô mát 3 pha | 3 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | MCCB-400A-36kA/s | |
| 240 | Biến dòng điện hạ thế | 4 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 1200/5A,CCX 1.0 | |
| 241 | Vôn kế | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 0-500V | |
| 242 | Khóa chuyển mạch Vôn kế | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | Loại 7 vị trí | |
| 243 | Am pe kế đo gián tiếp | 3 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 1200/5A | |
| 244 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng | 3 | bộ | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 220V-10W | |
| 245 | Chống sét van hạ thế | 3 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | GZ-500V | |
| 246 | Thanh cái đồng | 3,2 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 80x8mm2 | |
| 247 | Thanh đồng nối MCCB | 4 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 60x6mm2 | |
| 248 | Thanh đồng nối MCCB | 12 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 50x5mm2 | |
| 249 | Sứ đỡ thanh cái | 11 | quả | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | Udm=500V | |
| 250 | Khối đấu dây | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 15 hàng kẹp-10A | |
| 251 | Dây nối trong tủ | 15 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 1,5mm2 | |
| 252 | Vỏ tủ điện dày 2mm | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | 2100x800x800 | |
| 253 | Bu lông cố định tủ | 4 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 750KVA | M16, L=150mm | |
| 254 | Áp tô mát tổng 3 pha | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | MCCB-1000A-70kA/s | |
| 255 | Áp tô mát 3 pha | 2 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | MCCB-400A-36kA/s | |
| 256 | Áp tô mát 3 pha | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | MCCB-100A-36kA/s | |
| 257 | Biến dòng điện hạ thế | 4 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 1000/5A,CCX 1.0 | |
| 258 | Vôn kế | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 0-500V | |
| 259 | Khóa chuyển mạch Vôn kế | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | Loại 7 vị trí | |
| 260 | Am pe kế đo gián tiếp | 3 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 1000/5A | |
| 261 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng | 3 | bộ | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 220V-10W | |
| 262 | Chống sét van hạ thế | 3 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | GZ-500V | |
| 263 | Thanh cái đồng | 3,2 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 80x8mm2 | |
| 264 | Thanh đồng nối MCCB | 4 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 60x6mm2 | |
| 265 | Thanh đồng nối MCCB | 12 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 50x5mm2 | |
| 266 | Sứ đỡ thanh cái | 11 | quả | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | Udm=500V | |
| 267 | Khối đấu dây | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 15 hàng kẹp-10A | |
| 268 | Dây nối trong tủ | 1 | m | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 1,5mm2 | |
| 269 | Vỏ tủ điện dày 2mm | 1 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | 2100x800x800 | |
| 270 | Bu lông cố định tủ | 4 | cái | Mua tủ đầu vào và phân phối MBA 630KVA | M16, L=150mm | |
| 271 | Áp tô mát 3 pha | 1 | cái | Mua tủ APTOMAT liên lạc | MCCB-1000A-70kA/s | |
| 272 | Thanh cái đồng | 4 | m | Mua tủ APTOMAT liên lạc | 80x8mm2 | |
| 273 | Thanh đồng nối MCCB | 8 | m | Mua tủ APTOMAT liên lạc | 50x5mm2 | |
| 274 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng | 6 | bộ | Mua tủ APTOMAT liên lạc | 220V-10W | |
| 275 | Sứ đỡ thanh cái | 9 | quả | Mua tủ APTOMAT liên lạc | Udm=500V | |
| 276 | Khối đấu dây | 1 | cái | Mua tủ APTOMAT liên lạc | 15 hàng kẹp-10A | |
| 277 | Dây nối trong tủ | 10 | m | Mua tủ APTOMAT liên lạc | 1,5mm2 | |
| 278 | Vỏ tủ điện dày 2mm | 1 | cái | Mua tủ APTOMAT liên lạc | 2100x800x800 | |
| 279 | Bu lông cố định tủ | 4 | cái | Mua tủ APTOMAT liên lạc | M16, L=150mm | |
| 280 | Áp tô mát tổng 3 pha | 1 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | MCCB-100A-36kA/s | |
| 281 | Áp tô mát 3 pha | 3 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | MCCB-63A-36kA/s | |
| 282 | Áp tô mát 3 pha | 3 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | MCCB-50A-36kA/s | |
| 283 | Áp tô mát 3 pha | 2 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | MCCB-30A-36kA/s | |
| 284 | Biến dòng điện hạ thế | 3 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 100/5A | |
| 285 | Vôn kế | 1 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 0-500V | |
| 286 | Khóa chuyển mạch Vôn kế | 1 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | Loại 7 vị trí | |
| 287 | Am pe kế đo gián tiếp | 3 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 100/5A | |
| 288 | Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng | 3 | bộ | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 220V-10W | |
| 289 | Chống sét van hạ thế | 3 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | GZ-500V | |
| 290 | Thanh cái đồng | 3,2 | m | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 25x3mm2 | |
| 291 | Sứ đỡ thanh cái | 8 | quả | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | Udm=500V | |
| 292 | Khối đấu dây | 1 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 15 hàng kẹp-10A | |
| 293 | Cáp nối trong tủ | 3 | m | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 1x10mm2 | |
| 294 | Đầu cốt cáp | 6 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | M10 | |
| 295 | Cáp nối trong tủ | 8 | m | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 1x6mm2 | |
| 296 | Đầu cốt cáp | 24 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | M6 | |
| 297 | Dây nối trong tủ | 15 | m | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 1,5mm2 | |
| 298 | Vỏ tủ điện dày 2mm | 1 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | 2100x800x800 | |
| 299 | Bu lông cố định tủ | 4 | cái | Mua tủ MBA tự dùng 50KA | M16, L=150mm | |
| 300 | Bộ điều khiển bù cosф | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | loại 6 bước | |
| 301 | Sứ đỡ thanh cái | 6 | quả | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | Udm=500V | |
| 302 | Aptomat 3 pha | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | MCCB 3P-630A-50kA/s | |
| 303 | Aptomat 3 pha | 6 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | MCCB 3P-160A-25kA/s | |
| 304 | Công tắc tơ | 6 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | 400V-100A | |
| 305 | Tụ bù 3 pha | 6 | bộ | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | 400V-60kVAr | |
| 306 | Biến dòng hạ thế | 2 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | 600/5A | |
| 307 | Am pe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | 600/5A | |
| 308 | Đồng hồ Cosф | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | ||
| 309 | Khối đấu dây | 1 | khối | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | 30 hàng kẹp 10B-500V | |
| 310 | Thanh cái đồng | 4,2 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | M40x4 | |
| 311 | Dây đấu mạch điều khiển | 15 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | CV-1.5mm2 | |
| 312 | Cáp đấu mạch lực trong tủ | 15 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | CV-25mm2 | |
| 313 | Đầu cốt cáp | 108 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | M25 | |
| 314 | Bulong thanh bắt thiết bị | 50 | bộ | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | M6-40 L=40 | |
| 315 | Cáp nối mạch điều khiển | 10 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | CW-SC-2x2.5mm2 | |
| 316 | Vỏ tủ điện - tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm | 1 | vỏ | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | 2000x800x600 | |
| 317 | Bulong cố định tủ | 4 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 750KVA | M16, L=150mm | |
| 318 | Bộ điều khiển bù cosф | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | loại 6 bước | |
| 319 | Sứ đỡ thanh cái | 6 | quả | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | Udm=500V | |
| 320 | Aptomat 3 pha | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | MCCB 3P-400A-36kA/s | |
| 321 | Aptomat 3 pha | 6 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | MCCB 3P-100A-25kA/s | |
| 322 | Công tắc tơ | 6 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | 400V-60A | |
| 323 | Tụ bù 3 pha | 6 | bộ | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | 400V-40kVAr | |
| 324 | Biến dòng hạ thế | 2 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | 400/5A | |
| 325 | Am pe kế đo gián tiếp + khóa chuyển mạch | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | 400/5A | |
| 326 | Đồng hồ Cosф | 1 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | ||
| 327 | Khối đấu dây | 1 | khối | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | 30 hàng kẹp 10B-500V | |
| 328 | Thanh cái đồng | 4,2 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | M40x4 | |
| 329 | Dây đấu mạch điều khiển | 15 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | CV-1.5mm2 | |
| 330 | Cáp đấu mạch lực trong tủ | 15 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | CV-25mm2 | |
| 331 | Đầu cốt cáp | 108 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | M25 | |
| 332 | Bulong thanh bắt thiết bị | 50 | bộ | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | M6-40 L=40 | |
| 333 | Cáp nối mạch điều khiển | 10 | m | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | CW-SC-2x2.5mm2 | |
| 334 | Vỏ tủ điện - tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm | 1 | vỏ | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | 2000x800x600 | |
| 335 | Bulong cố định tủ | 4 | cái | Mua tủ bù tự động thanh cái MBA 630KVA | M16, L=150mm | |
| 336 | Vỏ tủ điện KT (C2000xR1000xS800)mm | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 337 | Áp tô mát 3 cực | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 400A, 36kV, 400V | |
| 338 | Thiết bị báo và bảo vệ nhiệt độ, độ ẩm tổ máy | 5 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | Hiển thị và đưa tín hiệu cắt khi đến mức tới hạn | |
| 339 | Công tắc tơ mạch chính, mạch phụ | 10 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 400A, 415V | |
| 340 | Đồng hồ đa chức năng | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 341 | Aptomat MCB, 1P | 15 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 10A, 220V | |
| 342 | Nút ấn 1 phân tử | 30 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 10A, 220V | |
| 343 | Đèn tín hiệu 10W, 230V | 25 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | Đỏ, vàng, xanh | |
| 344 | Rơ le bảo vệ áp | 5 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 27, 59 | |
| 345 | Rơ le báo dòng EOCR-4E | 5 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 346 | Am pe mét có thang đo quá tải | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | (400/5)A; CCX1 | |
| 347 | Von mét + khóa chuyển mạch | 5 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | (0-500)V, 7 vị trí | |
| 348 | Biến dòng điện | 15 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | (400/5)A; CCX 1.0 | |
| 349 | Biến dòng điện thứ tự không | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | (400/5)A; CCX 1.0 | |
| 350 | Thiết bị khởi động mềm | 5 | Lô | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | cho động cơ 150kW có dòng >=400A | |
| 351 | Rơ le trung gian 220VAC | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 352 | Cáp tín hiệu | 250 | m | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 7x1,5mm2 | |
| 353 | Cáp đấu trong tủ | 30 | m | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | CV-1x240mm2 | |
| 354 | Đầu cốt cáp | 180 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | M150 | |
| 355 | Dây đấu trong tủ | 150 | m | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 1x1,5mm2 | |
| 356 | Khối đấu dây 50 hàng kẹp | 10 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 30A; 500V | |
| 357 | Đèn chiếu sáng tủ | 10 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | Đui + đèn 220V-40W | |
| 358 | Quạt hút gió | 10 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 150x150mm | |
| 359 | Công tắc điện 2 hạt | 10 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 220V-10A | |
| 360 | Thanh cái đồng | 5 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 361 | Role thời gian | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | 0-30s | |
| 362 | Chuông điện | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 363 | Phao đo mực nước (loại que) | 5 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | Que đo inox 304 (12 cây đã bao gồm phụ kiện) | |
| 364 | Phụ kiện khác | 5 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 150KW; 05 tủ | ||
| 365 | Vỏ tủ điện KT (C2000xR600xS600)mm | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 2000x600x600 | |
| 366 | Áp tô mát 3 pha | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 100A-36kA-3P | |
| 367 | Công tắc tơ | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 100A-380V | |
| 368 | Áp tô mát 3 pha | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 10A-220V | |
| 369 | Rơ le dòng | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 3DS(10-250A) | |
| 370 | Rơ le thời gian | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | ||
| 371 | Chuông điện | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | ||
| 372 | Thanh cái đồng | 27 | m | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 30x4mm | |
| 373 | Thanh cái đồng | 0,8 | m | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 25x4mm | |
| 374 | Biến dòng điện | 3 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 150/5A ccx1 | |
| 375 | Am pe mét | 3 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 0-200A | |
| 376 | Vôn kế | 1 | bộ | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 0-450A | |
| 377 | Nút ấn | 12 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | ||
| 378 | Đèn tín hiệu | 6 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 10W-220V | |
| 379 | Khối đấu dây | 1 | Lô | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 30A-15 hàng kẹp | |
| 380 | Sứ đỡ thanh cái | 11 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 500V | |
| 381 | Dây đấu mạch điều khiển | 30 | m | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 1x1,5mm2 | |
| 382 | Giá đỡ trong và ngoài tủ | 6,298 | kg | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | Thép hình | |
| 383 | Phao đo mực nước | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | ||
| 384 | Cảm biến siêu âm 4-20mA | 1 | cái | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | Loại siêu âm, 0-10m, 4-20mA | |
| 385 | Cáp tín hiệu | 40 | m | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | 7x1,5mm2 | |
| 386 | Phụ kiện đi kèm khác | 1 | lô | Mua tủ ĐK động cơ 33KW | ||
| 387 | Aptomat tổng 3 pha | 6 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 30A-600V | |
| 388 | Am pe mét đo trực tiếp | 6 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | (0-50)A | |
| 389 | Aptomat điều khiển 1 cực | 6 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 10A | |
| 390 | Nút ấn 1 phân tử | 24 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | ||
| 391 | Đèn tín hiệu đỏ, vàng | 24 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 10W, 220V | |
| 392 | Công tắc tơ | 12 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 400V-22A | |
| 393 | Bảo vệ dòng điện | 6 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | SP-(5-25)A | |
| 394 | Khối đấu dây | 3 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 15A-20 hàng kẹp | |
| 395 | Dây đấu mạch điều khiển | 45 | m | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | CV-1.5mm2 | |
| 396 | Tiếp điểm hành trình tại cống | 12 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | KH-8010S | |
| 397 | Cáp kiểm tra | 90 | m | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 4x1,5mm2 | |
| 398 | Khóa chuyển mạch + Vôn mét | 3 | bộ | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 7 vị trí | |
| 399 | Dây điện nối mạch lực | 3 | cái | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | CV-1x4mm2 | |
| 400 | Vỏ tủ điện | 3 | vỏ | Mua tủ ĐK cống điều tiết + tủ ĐK cống qua đường + tủ ĐK cống qua đê (03 tủ) | 400x500x300 | |
| 401 | Ampemet | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 0-30A | |
| 402 | Nút ấn 1 phân tử | 3 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 10A-220V | |
| 403 | Đèn tín hiệu đỏ, vàng | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 10W, 220V | |
| 404 | Aptomat 3 cực | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 3P-30A-400V | |
| 405 | Công tắc tơ | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 380V-22A | |
| 406 | Rơ le bảo vệ điện tử - kỹ thuật số | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | SP-(5-25)A | |
| 407 | Khối đấu dây | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 15A-30 hàng kẹp | |
| 408 | Dây dẫn-NTT | 20 | m | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | S=1,5m2 | |
| 409 | Aptomat 1 cực | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 10A-220V | |
| 410 | Dây điện đấu mạch lực | 6 | m | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | CV(1x2,5)mm2 | |
| 411 | Vỏ tủ điện | 1 | cái | Mua tủ ĐK bơm tiêu hầm | 700x500x300 | |
| 412 | Aptomat 3 cực | 1 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | 20A-660V | |
| 413 | Von mét + khóa chuyển mạch | 1 | bộ | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | (0-450)V | |
| 414 | Ampemet có thang đo quá tải | 6 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | (0-400A) | |
| 415 | Nút ấn 1 phân tử | 18 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | 10A; 220V | |
| 416 | Đèn tín hiệu 10W, 230V | 24 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | Trắng; hồng; đỏ; vàng | |
| 417 | Chuông điện xoay chiều | 1 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | 220V | |
| 418 | Rơ le trung gian 220VAC | 1 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | ||
| 419 | Khối đấu dây 20 hàng kẹp | 6 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | 30A; 500V | |
| 420 | Nhãn bàn và thiết bị các loại | 150 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | Bằng nhôm lá dày 1mm | |
| 421 | Dây dẫn điện 1 lỗi đồng | 100 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | PVC-1,5mm2 | |
| 422 | Cáp điều khiển | 100 | m | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | CVV 4x2,5mm2 | |
| 423 | Cáp điều khiển | 100 | m | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | CVV 10x2,5mm2 | |
| 424 | Vỏ bàn | 1 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | Kết cấu thép | |
| 425 | Khóa bàn | 1 | cái | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | mua sẵn | |
| 426 | Khóa chuyển mạch (trung tâm hoặc tại chỗ) | 6 | bộ | Mua sắm bàn điều khiển trung tâm | ||
| 427 | Tủ đầu vào và phân phối máy biến áp 750KVA | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 428 | Tủ đầu vào và phân phối máy biến áp 630KVA | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 429 | Tủ áp tô mát liên lạc | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 430 | Tủ máy biến áp tự dùng 50kA | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 431 | Tủ bù tự động 360kVAr tại thanh cái MBA 750kVA-35(22)/0,4kV | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 432 | Tủ bù tự động 240kVAr tại thanh cái MBA 630KVA-35(22)/0,4kV | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 433 | Tủ điều khiển động cơ 150kW | 5 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 434 | Tủ điều khiển động cơ 33kW | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 435 | Tủ điều khiển cống điều tiết + tủ điều khiển cống qua đường + tủ điều khiển cống qua đê | 3 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 436 | Tủ điều khiển bơm tiêu hầm | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 437 | Bàn điều khiển trung tâm | 1 | tủ | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 438 | Vận chuyển thiết bị bằng cẩu 5 tấn | 1 | ca | Lắp đặt thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 439 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | 4 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 440 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | 27 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 441 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | 18 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 442 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | 32 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 443 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | 11 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 444 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | 12 | tụ | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 445 | Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | 20 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 446 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | 9 | bộ | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 447 | Thí nghiệm biến dòng điện | 44 | cái | Thí nghiệm thiết bị hệ thống điện hạ thế | ||
| 448 | Máy bơm + động cơ: Q=7300 m3/h; H=4.5 m; Tốc độ 490 rpm; Hiệu suất bơm bơm 82%; Công suất 150 kw; vật liệu (cánh bơm SCS13, vỏ bơm SS400, trục S45C, làm kín trục Sợi túp); động cơ (điện áp 380V, tần số 50Hz, Số đô cực 12P, hiệu suất 94,1%, Cos:0,76, công suất 150Kw). | 5 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 449 | Cầu trục điện: Sức nâng:10 tấn; Lk=7,5 m; H=12m; vận tốc nâng 3,7/0,37 m/ph; công suất động cơ nâng 9/1,1 kW; vận tốc palang 12,5m/ph; công suất động cơ palang 0,75 kW; vận tốc cầu trục 20m/ph; công suất động cơ cầu trục 2x1,1kW. | 1 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 450 | Cầu trục điện: Sức nâng: 5 tấn; Lk=4,65 m; H=12m; vận tốc nâng 4,7/0,37 m/ph; công suất động cơ nâng 5/1,0 kW; ; vận tốc palang 20m/ph; công suất động cơ palang 0,75 kW; vận tốc cầu trục 20m/ph; công suất động cơ cầu trục 2x1,1kW. | 1 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 451 | Máy bơm tiêu Q=90 m3/h; H=9.5 m, N=3.7kw + 15 m ống mềm D100 +13.9 m ống thép mạ kẽm + phụ kiện | 1 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 452 | Máy bơm + động cơ chìm: Q=1200 m3/h; H=7 m; Tốc độ 980 rpm; điện áp 380V;Hiệu suất bơm bơm 80%; Công suất 33kw; vật liệu (cánh bơm SCS13, vỏ bơm SS403, trục S45C, làm kín trục: đệm kín cơ khí); động cơ (điện áp 380V, tần số 50Hz, Số đô cực 6P, hiệu suất 89%, Cos: 0,842%, công suất 33Kw). | 1 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 453 | Bình cứu hỏa dạng xe đẩy MFZ35 | 3 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 454 | Bình cứu hỏa MT5 và MFZ8 | 12 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 455 | Quạt công nghiệp di động | 2 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 456 | Quạt hướng trục Q=6000 m3/h; H=12 + chụp quạt | 6 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 457 | Van clape D350 | 1 | Bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 458 | Gioăng cao su D900, t=5 | 10 | cái | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 459 | Gioăng cao su D1200, t=5 | 5 | cái | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 460 | Gioăng cao su D350, t=5 | 9 | cái | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 461 | Bu lông M18x85+đệm+đia ốc | 108 | bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 462 | Bu lông M27x90+đệm +đai ốc | 380 | bộ | Mua sắm thiết bị cơ khí | ||
| 463 | Máy bơm + động cơ: Q=7300 m3/h; H=4.5 m; N | 55,5 | tấn | Lắp đặt thiết bị cơ khí mua | ||
| 464 | Cầu trục điện 10 tấn, Lk=7.5 m | 6,3 | tấn | Lắp đặt thiết bị cơ khí mua | ||
| 465 | Cầu trục điện 5 tấn, Lk=4.65m | 3,5 | tấn | Lắp đặt thiết bị cơ khí mua | ||
| 466 | Máy bơm + động cơ chìm: Q=1200 m3/h; H=7 m; N | 1,3 | tấn | Lắp đặt thiết bị cơ khí mua | ||
| 467 | Khe phai sửa chữa | 4,9 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 468 | Phai sửa chữa | 3,44 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 469 | Dầm đỡ và ray cầu trục buồng hút, l=2x17.98m | 4,57 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 470 | Dầm móc phai | 0,32 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 471 | Nắp đậy lỗ xuống buồng hút | 1,46 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 472 | Lưới chắn rác | 11,3 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 473 | Khe lưới chắn rác | 5,23 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 474 | Nắp đậy lỗ thả máy bơm tưới và máy bơm tiêu sàn bơm | 0,6 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 475 | Khớp lắp ráp D900 | 1,65 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 476 | Đoạn ống loe, D900/D1200, t=10/12, l=2140 | 4,76 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 477 | Van clape D1200 | 2,71 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 478 | Dầm đỡ và ray cầu trục gian máy l=2x25.6 | 6,99 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 479 | ống thông hơi D200, l=3610 | 0,45 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 480 | Đoạn ống thẳng số 1 D350, t=3; l=3400 | 0,12 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 481 | Đoạn ống thẳng số 2 D350, t=3; l=2140 | 0,09 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 482 | Đoạn ống thẳng số 3 D350, t=3; l=1445 | 0,07 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 483 | Đoạn cút số 1 90 độ D350, t=3 | 0,09 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 484 | Đoạn cút số 2 90 độ D350, t=4 | 0,05 | tấn | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 485 | Tẩy gỉ thiết bị gia công bằng phun cát | 1.270,46 | m2 | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 486 | Sơn thiết bị và kết cấu thép bằng hệ sơn ngập nước (sơn 1 lớp sơn chồng gỉ Epoxy, chiều dầy khi khô 0,04 mm) | 1.052,57 | m2 | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 487 | Sơn thiết bị và kết cấu thép bằng hệ sơn ngập nước (sơn 4 lớp sơn mầu Epoxy, tổng chiều dầy khi khô 0,32 mm) | 1.052,57 | m2 | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 488 | Quét nước xi măng + 2% NaOH | 217,89 | m2 | Gia công chế tạo các thiết bị cơ khí | ||
| 489 | Khe phai sửa chữa | 4,9 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 490 | Dầm đỡ và ray cầu trục buồng hút, l=2x17.98m | 4,567 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 491 | Nắp đậy lỗ xuống buồng hút | 1,458 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 492 | Lưới chắn rác | 11,295 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 493 | Khe lưới chắn rác | 5,225 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 494 | Nắp đậy lỗ thả máy bơm tưới và máy bơm tiêu sàn bơm | 0,602 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 495 | Khớp lắp ráp D900 | 1,65 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 496 | Đoạn ống loe, D900/D1200, t=10/12, l=2140 | 4,76 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 497 | Van clape D1200 | 2,71 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 498 | Dầm đỡ và ray cầu trục gian máy l=2x25.6 | 6,994 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 499 | ống thông hơi D200, l=3610 | 0,4475 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 500 | Đoạn ống thẳng số 1 D350, t=3; l=3400 | 0,12 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 501 | Đoạn ống thẳng số 2 D350, t=3; l=2140 | 0,087 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 502 | Đoạn ống thẳng số 3 D350, t=3; l=1445 | 0,068 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 503 | Đoạn cút số 1 90 độ D350, t=3 | 0,089 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 504 | Đoạn cút số 2 90 độ D350, t=4 | 0,045 | tấn | Lắp đặt các thiết bị cơ khí gia công chế tạo | ||
| 505 | Chi phí dự phòng | 1 | Trọn khoản | =3,0829%*(1+2+…+503+504) | Thực hiện khi chủ đầu tư cho phép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi