Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741464-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Sơn Trà |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150659 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 18:47:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,747,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế học sinh mầm non (nhựa đúc) | BGHSMN | 80 | bộ | Bàn ghế học sinh mầm non (nhựa đúc) - Năm sản xuất: 2019-2020 - 01 Bộ gồm 01 bàn + 02 ghế tựa rời. - Kích thước bàn: D900 x R480 x C500(mm). Mặt bàn bằng nhựa PP dày 4 (mm) chịu nước, chịu lực, không cong vênh. Khung bàn bằng hộp vuông 14 dày 1 (mm). Chân bàn bằng inox 304 , có thể gấp lại dễ dàng, có núm bọc bằng cao su, đảm bảo chắc chắn, an toàn. - Ghế: bằng nhựa PP cao cấp đúc liền nguyên chiếc. Mặt ghế 260x260(mm), tựa ghế 280x180(mm), lên đỉnh tựa là 520 (mm). Chân ghế kiểu chữ A, chiều cao từ đất tới mặt ghế 280 (mm), 260 (mm) đảm bảo chắc chắn, an toàn. | |
| 2 | Bàn ghế học sinh Nhà Trẻ | BGHSNT | 6 | bộ | Bộ bàn ghế nhựa mầm non hình bán nguyệt ( Gồm 1 bàn, 8 ghế) Kích thước bàn: DxRxC: 1,55x0,87x0,5 (m) Kích thước ghế: 53x36x28 (cm) - Năm sản xuất: 2019-2020 | |
| 3 | Cũi nhà trẻ | CNT | 20 | cái | Cũi cho trẻ từ 6 đến 18 tháng tuổi. Kích thước: 0.8 x1.2 (m) chất liệu loại gỗ Sồi - Năm sản xuất: 2019-2020 | |
| 4 | MÀN HÌNH LED CHUYÊN DÙNG | MH | 6 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Thông số kỹ thuật: - Chức năng chống chói: Hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng mặt trời trực tiếp - Chức năng anti-light: Ngăn chặn sự xuông cấp gây ra trong quá trình hoạt động thời gian dài - Phần mềm Robotel Smartclass+ V4.3 giúp giáo viên biên soạn bài giảng, bài tập đa phương tiện một cách dễ dàng và là nền tảng mở rộng cho phòng học thông minh trong tương lai. THÔNG SỐ MÀN HÌNH HIỂN THỊ - Kích thước màn hình: LED 55” - Vùng hoạt động: 1209(H)x680(V) - Độ phân giải: 4K 3840 x 2160 - Độ lớn điểm ảnh Pixel Pitch: 0.372 x 0.372 (mm) - Loại đèn nền: LED nền trực tiếp - Tỷ lệ khung hình: 16:9 - Độ tương phản: 1200:1 - Màu sắc hiển thị: 1.07 tỷ màu - Độ sáng: 350cd/m2 - Góc nhìn: 178o - Bề mặt màn hình: Kính cường lực chống lóa với độ dày 4 (mm) và độ cứng 7 Mohs - Chuẩn màu: NTSC M/ N, PAL BG/ DK/ I / H, SECAM L/L - Các định dạng đa phương tiện: MPEG1, MPEG2, MPEG4,H264, RM, R MVB, MOV - Phát nội dung từ USB: Video, audi o, picture - Cổng giao tiếp: USB 2.0 HID (plug & play) - Tuổi thọ màn hình: 60,000 giờ KẾT NỐI - Mặt trước: HDMI IN x1, USB x 2 - Mặt sau: RS232 x1, MIC IN x1, TF IN x1, USB 2.0 Media x1, HDMI IN x3(OPS PC x1), SPDIF OUT x 1, AV IN x1, AV OUT x1, EARPHONE x1, VGA IN x1, AUDIO IN x1, RJ45 LAN x1, YPBPR x1 (DP x1 tùy chọn; HDMI OUT x1 tùy chọn) - Loa tích hợp: 15Wx2 HỆ ĐIỀU HÀNH TÍCH HỢP - Android: Phiên bản Android 6.0,CPU Cortex A53*4 1.5GHz, GPU T720MP2, RAM 2G, ROM 32G - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows; Mac; Linux TÍCH HỢP OPS PC THÔNG SỐ VẬT LÝ - Trọng lượng (kg±2): 35 - Tổng trọng lượng (kg±2): 44 - Kích thước (WxDxH): 1291x102x808 (mm) - Tiêu chuẩn VESA: 400x400 (mm) NGUỒN ĐIỆN - Nguồn điện vào: 100-240V AC - Nguồn điện yêu cầu: Có - Điện năng tiêu thụ (chế độ chờ): | |
| 5 | Tủ hồ sơ | THS | 4 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 + Chất liệu: Gỗ tự nhiên loại xoan đào + Thông số kỹ thuật: Có ngăn tủ, có khóa, có bánh xe đẩy. + Kích thước: 0.45x2.0x2.0 (m) | |
| 6 | Bàn làm việc | BLV | 4 | bộ | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Bàn ghế làm việc: 01 bàn, 01 ghế - Bàn gỗ tự nhiên loại xoan đào - Kích thước bàn: 0,8x 1 x1.5 (m) - Ghế có kích thước: W690 x D(780-1140) x H(1185-1240) (mm) - Chất liệu: Chân thép ốp gỗ, tay bằng gỗ tự nhiên, đệm tựa bọc da. | |
| 7 | Máy vi tính để bàn | MVTDB | 4 | bộ | - Năm sản xuất: 2019-2020 - CPU I5 9400, B360 GIGA, Ram 8GB, SSD 120GB, HDD 1TB, vỏ Case ATX, Nguồn CST 450W, phím chuột mới, Màn hình 19.5 IN | |
| 8 | Máy in | MI | 4 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Chức năng: In Laser A3 - Tốc độ in trang đầu tiên: 9 giây - Tốc độ in tiêu chuẩn: 35 trang/phút - Độ phân giải: 1200*1200 dpi - Khổ giấy: A3,A4,A5,B5,16K - Kết nối: USB 2.0 - Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256 MB - Model: M706N - Hãng sản xuất: HP Hoặc tương đương | |
| 9 | Máy tính xách tay | MTXT | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - GPU: Geforce GTX1050Ti 4GB - - CPU: Intel Core i7 8750H - RAM:8GB - 1TB SSHD - Màn hình: 15.6’’ IPS - Hãng sản xuất: Dell Hoặc tương đương | |
| 10 | Máy điều hòa | MĐH | 16 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Điều hòa 2 chiều – 18000BTU - Model: FW18HBC2-2A1N/FL18HBC-2A1B - Hãng sản xuất: Fujiaire Hoặc tương đương | |
| 11 | Bàn chế biến thực phẩm | BCBTP | 4 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Kích thước: 2400x1500x850 (mm) - Chất liệu: chất liệu inox 304. Có song thẳng để dụng cụ | |
| 12 | Thang tời thức ăn | TTTA | 1 | bộ | - Loại thang: Thang tải thực phẩm có đối trọng. -Tải trọng: 150 (kg). -Số điểm dừng: U/O (1,2,3). -Tốc độ: 15 mét / phút. -Máy kéo: Mitsubishi, 3 phase 50Hz 380V. -Số lần khởi động cho phép: 180 lần/phút. -Phanh điện từ chuyên dụng đồng bộ. -Cáp kéo: 02 sợi d8 chuyên dụng. -Điều khiển: Điều khiển bằng vi xử lý (Microprocesser). Điều khiển trung gian Relay IDEC - Nhật. Điều khiển động lực: VVVF-FUJI Nhật. - Hệ thống bảo vệ: Aptomat - cầu chì: Mitsubishi Nhật. - Kích thước cabin: 700x800x900 (mm) loại 02 ngăn (có thêm 01 ngăn có thể tháo rời) bằng inox. - Khung thép định hình. Cửa tầng 2 cánh bằng inox mở lên xuống. - Công tắc hành trình an toàn cho cửa. - Nút bấm đèn LED có hiển thị số. - Thông báo thang đang hoạt động bằng bằng Led 7 thanh. - Ray cho cabin và đối trọng: Tôn cuốn 5K chuyên dụng cho thang máy. | |
| 13 | Bơm cấp nước dân dụng | BCNDD | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Côngsuất (HP-W): 2HP/1500W - Lưu lượngnước: (0,6 - 6,6) (m3/giờ) - Cột áp: 61 (m)– 34 (m) - Model: CAB 200 - Hãng sản xuất Pentax Hoặc tương đương | |
| 14 | Bơm chữa cháy động cơ điện | BCC1 | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Công suất(Hp-Kw): 30 HP/22Kw - Điện áp: 380V - Cột áp (m) ≥ 50 (m) - Lưu lượng (m3/h) ≥ 50 m3/h - Model: CM50-250 A - Hãng sản xuất Pentax Hoặc tương đương | |
| 15 | Bơm chữa cháy động cơ diesel | BCC2 | 1 | cái | Bơm chữa cháy động cơ diesel - Năm sản xuất: 2019-2020 - Công suất: 35Kw/3000rpm - Model độngcơ: VD4N.35 - Hãng sản xuất: Versar-Singapore Hoặc tương đương - Model guồng bơm: CA 50-250A - Năm sản xuất: 2019-2020 - Công suất: 30Kw/380V/50Hz - Q = 27-78 (m3/h) - H = 89.5-71.7 (m) - Hãng sản xuất: Pentax -Xuất xứ: Ý Hoặc tương đương - Chân đế thép lắp rắp tại Việt Nam | |
| 16 | Tủ cơm | TC | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Vật liệu: inox 304. Kích thước: 1200x750x1240 (mm) - Số khay: 12 khay - Được cắt gấp bằng máy thủy lực. Các mối hàn được thực hiện bằng công nghệ hàn TIG, có khí argon bảo vệ mối hàn tránh hiện tượng oxi hóa. Dễ dàng vệ sinh sau khi nấu. Bộ đốt gas công nghiệp, van gas đánh lửa manheto. Có đồng hồ hiển thị nhiệt độ tủ cơm trong quá trình nấu | |
| 17 | Bếp nấu (02 họng) | BN | 2 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Vật liệu bằng inox 304. Khung sườn bệ bếp bằng thép hình 30x30x2 inox 304. Bề mặt chung quanh bọc tôn inox 304 dày 1 (mm). Phía trên tạo hình 02 vị trí lắp đặt vừa khít với 02 bếp ga công nghiệp. Khoảng cách tâm giữa hai bếp ga ít nhất 0,8 (m). Cơ cấu cấp ga và hệ thống đánh lửa (magneto) khởi động bếp được thiết kế bên dưới bề mặt bếp nhằm đảm bảo an toàn và tiện lợi trong việc lau chùi vệ sinh bếp. Kích thước phủ bì bếp: 0,6x1x1,45 (m) | |
| 18 | Tủ lạnh 605 lít Inverter | TL | 1 | cái | Tủ lạnh 605 lít Inverter - Năm sản xuất: 2019-2020 - Số cửa: 04 cửa - Model: FX688VG-BK - Hãng sản xuất: Sharp Hoặc tương đương | |
| 19 | MÁY CHIẾU | MC | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Loại máy chiếu: kỹ thuật số cự ly gần chuyên dùng cho lớp học và kết hợp Bảng tương tác. - Công nghệ xử lý ánh sáng số: DLP hổ trợ đọc định dạng 3D Shutter 3D, Side-by-side - Chíp xử lý ánh sáng: Chip DMD 0,55” - Độ phân giải thực: WXGA (1280*800) - Video tương thích: 1920x1080 Max - Cường độ chiếu sáng: 4.000 ANSI Lumens - Đĩa màu: Đĩa 6 màu (RYWCBG), Công nghệ BrilliantColor:tm: giúp tái tạo màu sắc trung thực. - Tốc độ quay đĩa màu: 2X - Màu hiển thị: 1.07 tỷ màu - Hổ trợ 28 ngôn ngữ khác nhau - Tỷ số tương phản: 13,000 : 1 - Thấu kính: F=2.6, f=6.9 - Tỷ lệ chiếu: 0.61 (100”@1.2m) - Kích thước hình ảnh chiếu 30 - 300 inch - Kích thước hình ảnh chiếu chuẩn 60 - 120 inch - Khoảng cách chiếu thích hợp 0.4 - 3.7m - Tỷ lệ phóng hình (zoom): Fixed - Tỷ lệ khung hình: chuẩn 4:3 (5 tỷ lệ khung hình khác nhau) - Chỉnh méo hình: Theo chiều dọc ±40/ Auto/ manual - Bóng đèn: 260W, Tuổi thọ 6000hours - Tương thích với video: SDTV(NTSC,PAL,SECAM,480i.576i)ED/HDTV(480P,576P,720P,1080i,1080P) - Tần số quét: ngang: 15K~102KHz - Tần số quét dọc: 23~120KHz - Cổng kết nối vào: VGA x 2, HDMI x 1, Audio 3.5mm x 1, MIC in x 1 - Cổng tín hiệu ra: Audio out 3.5mm x 1, VGA x 1 - Cổng điều khiển: Cổng điều khiển: RS-232 x 1, Mini-USB-B x 1 - Kích thước (W x D x H): 327 x 248 x 137mm - Trọng lượng: 3 Kg - Điện nguồn: AC 110 - 240 V, 50/60Hz - Công suất hoạt động 310W, chế độ nghĩ Standby | |
| 20 | Camera | C | 16 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Camera 4 in,KBVISION KX-2003C4 (CVI, TVI,AHD,Analog) - Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel (full HD) Aptina cho hình ảnh sắc nét - Độ phân giải :25/[email protected] (1920x 1080) - Ống kính: 3.6mm ( góc nhìn 88°) - Tầm xa hồng ngoại: 80m, hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh độ - Chuẩn chống bụi và nước IP67, vỏ kim loại - Model: KX-2003C4 - Hãng sản xuất: KBVISION Hoặc tương đương | |
| 21 | Đầu ghi 32 kênh | DG | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Đầu ghi hình HD (5 in 1) 32 kênh dành cho camera 1.0 ,1.3 và 2.0 Mp * Kết nối 32 kênh HDAnalog + 16 kênh IP - Hỗ trợ truyền tải âm thanh, báo động qua cáp đồng trục - Hỗ trợ kết nối camera PIR, báo động chuyển động hiệu quả hơn. - Model: KX 7232H1 - Hãng sản xuất: KBVISION Hoặc tương đương | |
| 22 | Ổ cứng | OC | 1 | cái | - Model: 4TB - Năm sản xuất: 2019-2020 - Hãng sản xuất: Seagate Sata PC Hoặc tương đương | |
| 23 | Nguồn camera | NC | 12 | cái | - Model: 12A - Năm sản xuất: 2019-2020 - TS Nguồn 12A Camera 3600 Dahua Hoặc tương đương | |
| 24 | Jack | J | 12 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - TS JACK BNC Camera 3600 | |
| 25 | Dây cáp | DC | 600 | m | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Loại 3 dây | |
| 26 | Dây điện | DD | 300 | m | - Mã sản phẩm: 4.0 - Năm sản xuất: 2019-2020 - Dây điện Cadivi Camera 4.0- Hãng sản xuất: Cadivi Hoặc tương đương | |
| 27 | Nẹp nhựa | DN | 400 | m | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Nẹp bảo vệ Camera | |
| 28 | Tủ mạng | TM | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Kích thước: 0,6 x 0.8 (m), bằng thép chống gỉ | |
| 29 | Loa Subbass | LS | 1 | cặp | - Xuất xứ: Việt Nam - Năm sản xuất: 2019-2020 - Loa Subbass 50cm, công suất 1.000W, thùng gỗ, 02 cái - Model: NM118 - Hãng sản xuất: Ngô Minh audio Hoặc tương đương | |
| 30 | Loa full đơn | LF | 1 | cặp | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Loa full đơn bass 40cm (PA15FT-29) + kèn PA72, thùng gỗ, phân tầng, 02 cái - Model: NM115 - Hãng sản xuất: Ngô Minh audio Hoặc tương đương | |
| 31 | Mixer âm thanh | MAT | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Mixer âm thanh 08 đường mic/line + 04 line stereo input, FX, 02 aux QX1832, hiệu Behringer: 01 cái - Model: QX1832USB - Hãng sản xuất: Behringer Hoặc tương đương | |
| 32 | Power amply | PA | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Power amply 4 kênh x 1.800w/4Ohm - Model: K10plus - Hãng sản xuất: Korah Hoặc tương đương | |
| 33 | Micro không dây | MKD | 1 | Bộ | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Micro không dây cầm tay (02 mic/bộ) phát sóng UHF - Model: E-250GS - Hãng sản xuất: BBS Hoặc tương đương | |
| 34 | Dây loa | DL | 100 | m | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Dây loa chuyên dùng: 4x2.5, loại 4 ruột | |
| 35 | Tủ đựng thiết bị | TDTB | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Tủ đựng thiết bị 16 U chuyên dụng bánh xe đẩy. Kích thước: 0,6 x 0,8 (m), chất liệu: Gỗ PVC | |
| 36 | Jack kết nối | JKN | 1 | Bộ | - Năm sản xuất: 2019 - Jack kết nối Audiovector - Hãng sản xuất: Zero Hoặc tương đương | |
| 37 | Bộ chia tần số | BCTS | 1 | Cái | - Xuất xứ: Trung Quốc - Năm sản xuất: 2019-2020 - Bộ chia tần số cho Subbass Crossover - Model: 223XL - Hãng sản xuất: DBX Hoặc tương đương | |
| 38 | Tủ sấy bát đĩa | TSBT | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Kích thước: (L * W * H) (mm) 1138 * 520 * 1650 (mm) - Thể tích: 0,9764m3 - Công xuất sấy: 500 bát - Vỏ tủ: 2 lớp inox, - Cách nhiệt: Polyurethane - Nhiệt độ sấy: 170 độ C - Khử trùng: Nhiệt + Ozone - Nguồn điện: 220V/50Hz - Công suất: 1600W | |
| 39 | Ghế nha khoa | GNK | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 * Điện áp: 220V - 50Hz * Điện áp điện cơ: 24V * Áp lực hơi: 0.5MPa ~ 0.8MPa * Áp lực nước: 0.2MPa ~ 0.4MPa * Trọng lượng: 250 (kg) - Mã: ST-D307 - Hãng sản xuất: Suntem | |
| 40 | Nồi hấp tiệt trùng dụng cụ y tế (16 lít) | NC | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 -Thể tích buồng: 16 lít (Ø 230 x 410 mm) - Chất liệu: Vật liệu bằng thép không gỉ. -Các đèn chỉ thị: nguồn, gia nhiệt, tiệt trùng, hoàn thành. -Cài đặt thời gian tiệt trùng: 18, 33 phút -Thang nhiệt độ/áp suất: 1220C(1.4 kg/cm2) -Van an toàn áp suất: 1.7 kg/cm2 -Có chức năng bảo vệ quá nhiệt, quá áp, quá dòng. -Có công tắc xả khẩn cấp. -Tay nắm cửa an toàn -Kích thước ngoài: 600 x 335 x 430 (mm) -Trọng lượng: 15.5 kg -Nguồn điện: 220V/50-60 Hz -Tiêu chuẩn chứng nhận: CE 0434 MDD, CE 0575 PED - Bộ nồi bao gồm : +Nồi hấp tiệt trùng model SA-232 +01 lồng hấp và khay bằng thép không gỉ - Model SA-232 - Hãng sản xuất: STURDY Hoặc tương đương | |
| 41 | Giường y tế | GYT | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Kích Thước: W2020 x D900 x H1700 (mm) - Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox toàn bộ - Model: GYT01 - Hãng sản xuất: Hòa Phát Hoặc tương đương | |
| 42 | Máy giặt 16kg | MG | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Model: AW-DUG1700WV (SS) - Hãng sản xuất: Toshiba Hoặc tương đương | |
| 43 | Tủ sấy bát đĩa | TS | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Kích thước: (L * W * H) (mm) 1138 * 520 * 1650 (mm) - Thể tích: 0,9764m3 - Công xuất sấy: 500 bát - Vỏ tủ: 2 lớp inox, - Cách nhiệt: Polyurethane - Nhiệt độ sấy: 170 độ C - Khử trùng: Nhiệt + Ozone - Nguồn điện: 220V/50Hz - Công suất: 1600W | |
| 44 | Máy Lọc Nước | ML | 2 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 * Thông số kỹ thuật: - Công suất lọc: 4000L - Màng lọc: RO membrance - Hãng sản xuất: Ultima Hoặc tương đương | |
| 45 | Máy photocopy | MP | 1 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 Loại máy: máy photocopy trắng đen Chức năng chuẩn: Copy, In, Scan màu, Duplex. RADF Tốc độ: tối đa 27 trang/phút (A4) Khổ giấy: tối đa A3 Bộ nhớ ram: 512MB Khay giấy tiêu chuẩn: 500 tờ x 1 khay Khay giấy tay: 100 tờ Độ phân giải: tối đa 600 x 600 dpi Phóng to – thu nhỏ: 25% - 400%. Sao chụp liên tục: 999 tờ Bộ nạp và đảo mặt bản gốc: có sẵn (khả năng chứa giấy 50 tờ). Bộ đảo bản sao: có sẵn Chức năng in: in qua mạng nội bộ Chức năng scan: scan màu. Tốc độ scan: 18 trang/phút (trắng đen), 6 trang/phút (màu) Chuẩn kết nối: USB 2.0, ethernet 10/100/1000 Chức năng đặc biệt: chia bộ bản sao điện tử, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, quản lý người dùng, copy/in/scan 2 mặt tự động, in từ ổ đĩa USB, scan to folder - email, in/scan từ thiết bị di động. Kích thước: 587 x 581 x 639 mm Trọng lượng: 39 kg Máy photocopy Ricoh M2701 Model: M2701 Hãng sản xuất: Ricoh Hoặc tương đương | |
| 46 | Tủ balo có cánh | TBL | 6 | cái | - Kích thước: D30*C30*S30 cm/ô. Bao gồm 32 ô - Chất lượng: Gỗ tự nhiên loại xoan đào hoặc nhựa nhập khẩu | |
| 47 | Đàn Organ | DO | 1 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Bàn phím: 76 phím - Âm thanh: + 785 âm thanh cài sẵn + 235 giai điệu hòa tấu - Chức năng: + Quick Sampling + Groove Creator + Control Knobs + Hiệu ứng DSP và Pitch Bend - Màn hình LCD - Công suất 12W+12W - Loa 12cm x 2 - Cổng kết nối: + AUX In + Cổng USB TO DEVICE + MIDI/AUDIO - Kích thước: 1,179 x 138 x 413 (mm) - Trọng lượng 8,4 (kg) - Model: PSR EW410 - Hãng sản xuất: Yamaha Hoặc tương đương | |
| 48 | Bàn tiếp khách | BTK | 1 | Bộ | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Bàn hình oval -gồm: 1 bàn 8 ghế -loại gỗ tự nhiên xoan đào hoặc sồi - Kích thước ghế: W450 x D450 x H1(450) x H900 (mm) - Kích thước Bàn: W2400 x D1200 x H760 (mm) | |
| 49 | Xe đẩy cơm | XDC | 2 | Cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Thân xe bằng Inox 304, có 4 bánh xe - Kích thước: 88x1200x800 (mm) | |
| 50 | Chậu rửa chén | CRC | 2 | cái | - Năm sản xuất: 2019-2020 - Kích thước bề mặt: 830 x 450 x 260 (mm) - Thiết kế dập liền khối và làm bằng inox 304 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi