Gói thầu: Mua sắm vật tư - dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên quý III-IV năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200727863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư - dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên quý III-IV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200727591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 17:31:00 đến ngày 2020-07-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 560,421,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ đo nước | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q, Phê duyệt mẫu, Giấy chứng nhận kiểm định | |
| 2 | Màn hình HMI 4,3" | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Bộ thu thập số liệu | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 4 | Vỏ tủ điện W500 x H600 x D350 (mm) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 5 | Thép ống mạ kẽm Ø273 x 8,74 (mm) | 200 | Kg | Như trên | ||
| 6 | Nối thẳng mạ kẽm DN250-200 (mm) | 2 | Cái | Như trên | ||
| 7 | Cảm biến áp lực | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 8 | Bộ hiển thị áp lực | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 9 | Bộ hiển thị mức | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 10 | Rơ le 24 VDC | 5 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Bộ giữ điện cực | 8 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Cầu chỉnh lưu phanh động cơ | 10 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Khớp nối nhanh Type A DN40 | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 14 | Khớp nối nhanh Type D DN40 | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 15 | Khớp nối nhanh Type DC DN40 | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 16 | Khớp nối nhanh Type DP DN40 | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 17 | Ma ní omega 1 tấn | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 18 | Ma ní omega 3,25 tấn | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 19 | Ma ní omega 6,5 tấn | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 20 | Pa lăng xích kéo tay 1 tấn | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 21 | Pa lăng xích kéo tay 500 kg | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 22 | Vòng phớt 150 x 165 x 10 (mm) | 8 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 23 | Vòng phớt 150 x 162 x 14 (mm) | 8 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 24 | Gioăng cao su Ø4 mm | 50 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 25 | Bơm chìm 12 VDC | 2 | Cái | Như trên | ||
| 26 | Cánh bơm nước làm mát | 5 | Cái | Như trên | ||
| 27 | Mũi khoan thép Ø13 mm | 3 | Cái | Như trên | ||
| 28 | Mũi khoan thép Ø18 mm | 3 | Cái | Như trên | ||
| 29 | Thước nhét 300 mm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Khóa đuôi chuột 30x32 (mm) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Ống khí nén 5x8 (mm) | 100 | Mét | Như trên | ||
| 32 | Kẹp cá sấu 100 A | 5 | Cặp | Như trên | ||
| 33 | Ống co nhiệt Ø4 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 34 | Ống co nhiệt Ø6 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 35 | Công tác hành trình | 10 | Cái | Như trên | ||
| 36 | Công tắc phao | 4 | Cái | Như trên | ||
| 37 | Que hàn E7018 Ø3,2 mm | 5 | Kg | Như trên | ||
| 38 | Quạt sàn công nghiệp | 3 | Cái | Như trên | ||
| 39 | Khớp nối nhanh khí nén 12x8 (mm) | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 40 | Khớp nối nhanh khí nén R3/8" (male) | 10 | Cái | Như trên | ||
| 41 | Bộ chia khí nén | 6 | Cái | Như trên | ||
| 42 | Ống đồng Ø10x1 mm | 5 | Mét | Như trên | ||
| 43 | Khớp nối thẳng ống đồng Ø10 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 44 | Ổ cắm kéo dài 2 mét | 6 | Cái | Như trên | ||
| 45 | Ổ cắm 4 vị trí | 6 | Cái | Như trên | ||
| 46 | Vòng đệm hãm ID50 x OD100 x t2 (mm) | 60 | Cái | Như trên | ||
| 47 | Ni lông che phủ | 2 | Cuộn | Như trên | ||
| 48 | Dầu phanh 1 lít/bình | 2 | Bình | Như trên | ||
| 49 | Bu lông mạ kẽm M24x100 (mm) | 50 | Bộ | Như trên | ||
| 50 | Bu lông thép rèn M10x40 (mm) | 100 | Bộ | Như trên | ||
| 51 | Gu giông thép rèn M20x65 (mm) | 64 | Bộ | Như trên | ||
| 52 | Đai ốc inox M20 | 128 | Cái | Như trên | ||
| 53 | Phôi nhựa Ø135 mm | 3 | Mét | Như trên | ||
| 54 | Phôi nhựa Ø90 mm | 3 | Mét | Như trên | ||
| 55 | Đai ốc inox M18 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 56 | Bu lông inox M22x30 (mm) | 20 | Bộ | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi