Gói thầu: mua sắm vật tư tiêu hao khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt Hà Đông |
| Tên gói thầu | mua sắm vật tư tiêu hao khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu bảo hiểm y tế và không bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 09:05:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 463,757,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,638,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm ba mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ Nylon 10-0 kim dài 6.0 (khâu củng mạc) | 600 | Sợi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 2 | Chỉ treo polypropylen 10-0 | 12 | Sợi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 3 | Chỉ khâu mắt nilon 5/0 | 36 | Sợi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chỉ nylon 6-0 50cm (khâu da và cơ vận nhãn) | 36 | Sợi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 5 | Miếng dán mắt bé W1624 | 3.000 | Miếng | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 6 | Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt | 10 | Cuộn | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 7 | Chỉ tiêu PGA 6-0 kim dài 8.5mm (khâu lác và cơ vận nhãn) | 24 | Sợi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 8 | Miếng Gelasponge 0525 | 200 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gel siêu âm | 100 | Tub | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 10 | Mũ sử dụng 1 lần | 5.400 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 11 | Giấy in ảnh siêu âm | 50 | Cuộn | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Khẩu trang y tế | 11.900 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 13 | Kim tưới hút (Kim hút đầu mềm 23G) | 10 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kim Lasik | 10 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | DD làm sạch dụng cụ Inox | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 16 | Dung Dịch làm sạch dụng cụ Inox | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 17 | Khăn lau tay (màu trắng) | 100 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 30 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 19 | Pose Lubrik milk | 5 | Can | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 20 | Cartridge hóa chất: STERLOAD Mini (Cartridge) | 50 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 21 | Túi Tyvek 100mm | 240 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 22 | Túi Tyvek 200mm | 180 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 23 | Túi Tyvek 300mm | 180 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 24 | Túi Tyvek 400mm | 180 | Chiếc | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 25 | Cuộn test đổi màu (Chemical Indicator Tape) | 2 | Cuộn | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 26 | Giấy in nhiệt (Printer Sticker Label) | 8 | Cuộn | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 27 | Dây Silicon treo cơ mi | 3 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 28 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 2% | 4 | Can | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 29 | Dung dịch sát khuẩn Cidex OPA | 2 | Can | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | DD phun sương khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | 12 | Chai | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 31 | Băng dính lụa 5m x 2, 5cm | 200 | Cuộn | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Gạc hút y tế | 2.000 | Mét | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bơm tiêm 1ml | 3.000 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 34 | Bơm tiêm 5ml | 35.000 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 35 | Bơm tiêm 10ml | 1.800 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 36 | Bơm tiêm 20ml | 1.100 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 37 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số | 100 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 38 | Kim lấy thuốc | 500 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 39 | Dây truyền dịch | 1.000 | Bộ | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 40 | Găng tay tiệt trùng | 16.000 | Đôi | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 41 | Chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn y tế 1250 | 5 | Hộp | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 42 | Chỉ thị hoá học 1243 | 1.000 | Test | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * | |
| 43 | Ồng nghiệm chống đông EDTA | 5.000 | Ống | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ống nghiệm Heparin các cỡ | 5.000 | Ống | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống nước tiểu dùng 1 lần có nắp | 6.000 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Lưỡi dao mổ | 100 | Cái | Theo Mục 3 Yêu cầu về kỹ thuật | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi