Gói thầu: Gói thầu 01: cung cấp lắp đặt hệ thống bảng biển chính quy tại trụ sở Cục GGHBVN năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Gìn giữ hòa bình Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: cung cấp lắp đặt hệ thống bảng biển chính quy tại trụ sở Cục GGHBVN năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 11:32:00 đến ngày 2020-07-21 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 453,100,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biển các Phòng ở, Phòng Trực, Phòng sinh hoạt chung | NS3-S4 | 122 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 2 | Biển phòng kho, phòng bơm nước, kỹ thuật, thông tin | NS3-S4 | 28 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 3 | Biển chỉ thang máy, thang bộ, tầng hầm | NS3-S4 | 34 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 4 | Biển cấm hút thuốc, biển chỉ các khu vực vệ sinh | NS3-S4 | 160 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 5 | Biển thông báo đang họp, đi công tác vắng | NS3-S4 | 20 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 6 | Biển chỉ dẫn vị trí các tầng | NS3-S4 | 14 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 60x30cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 7 | Biển tên tòa nhà | NS3-S4 | 2 | Chiếc | Biển mica dày 5mm phun sơn, dán decal, KT 100x100cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 8 | Bảng sơ đồ tòa nhà | NS3-S4 | 1 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu trắng, in chữ đen, kích thước 84x60cm | |
| 9 | Biển nội quy, thời gian biểu, hiệu lệnh, chế độ sinh hoạt | NS3-S4 | 20 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu trắng, in chữ đen, kích thước 84x60cm | |
| 10 | Biển chức trách trực ban, chức trách chiến sĩ, chức trách quân nhân, mười hai điều kỷ luật, 10 lời thề danh dự | NS3-S4 | 31 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu trắng, in chữ đen, kích thước 84x60cm | |
| 11 | Lịch công tác tuần, bảng phân công công tác (nhôm kính) | NS3-S4 | 15 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu trắng, in chữ đen, kích thước 84x60cm | |
| 12 | Gương Điều lệnh (nhôm kính) | NS3-S4 | 5 | Chiếc | Khung nhôm, mặt gương, KT 150x60cm | |
| 13 | Đồng hồ treo tường mặt tròn | NS3-S4 | 20 | Chiếc | Đường kính 50cm, mặt kính cường lực | |
| 14 | Biển chỉ dẫn khu vực để xe, chân sắt, hai mặt ốp nhựa alumi | NS3-S4 | 5 | Chiếc | Biển chân sắt, cao 80cm, ốp 2 mặt alumi KT 60x30cm, nền đỏ chữ vàng | |
| 15 | Biển phòng ăn | NA-NB | 7 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 16 | Biển khu nấu ăn, kho LTTP, kho KT | NA-NB | 4 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 17 | Biển cấm lửa, không hút thuốc, biển NVS | NA-NB | 12 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 18 | Biển tên tòa nhà | NA-NB | 1 | Chiếc | Biển mica dày 5mm phun sơn, dán decal, KT 100x100cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 19 | Đồng hồ treo tường | NA-NB | 4 | Chiếc | Đường kính 50cm, mặt kính cường lực | |
| 20 | Biển tên tòa nhà | TT | 1 | Chiếc | Biển mica dày 5mm phun sơn, dán decal, KT 100x100cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 21 | Biển tên các Phòng, kho | TT | 5 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 22 | Biển cấm hút thuốc, Nhà vệ sinh | TT | 10 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 23 | Dòng chữ "KHỎE ĐỂ XÂY DỰNG VÀ BẢO VỆ TỔ QUỐC" | TT | 1 | Chiếc | Khung sắt, in bạt, gắn treo trên tường KT 150x1000cm | |
| 24 | Dòng chữ "TÍCH CỰC RÈN LUYỆN THÂN THỂ THEO GƯƠNG BÁC HỒ VĨ ĐẠI" | TT | 1 | Chiếc | Khung sắt, in bạt, gắn treo trên tường KT 150x1000cm | |
| 25 | Đồng hồ treo tường | TT | 4 | Chiếc | Đường kính 50cm, mặt kính cường lực | |
| 26 | Bảng chính quy in 2 mặt | ĐGT | 30 | Chiếc | Khung hộp sắt phi 76 KT 60x120cm, gắn cột sắt | |
| 27 | Biển chức trách, chức năng nhiệm vụ các Phòng, Ban, Trung tâm huấn luyện | NS1 | 9 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu trắng, in chữ đen, kích thước 84x60cm | |
| 28 | Bảng sơ đồ tòa nhà | NS1 | 1 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu đỏ, chữ vàng, KT 140x120cm | |
| 29 | Lịch công tác tuần | NS1 | 5 | Chiếc | Bảng khung nhôm, nền alu trắng, in chữ xanh, kích thước 140x100cm | |
| 30 | Biển chỉ dẫn thang máy, thang bộ, cấm hút thuốc | NS1 | 6 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 40x20cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội | |
| 31 | Bảng kế hoạch công tác nghiệp vụ năm các P, B, TTHL | NS1 | 9 | Chiếc | Bảng khung nhôm, mặt kính, nền alu trắng, chữ đen, KT 200x150cm | |
| 32 | Bảng ảnh đơn vị | NS1 | 1 | Chiếc | Khung hộp, viền cách điệu, nền alu, mặt kính, KT 450x200cm | |
| 33 | Khung bản đồ Việt Nam, Thế giới, KV Thạch Thất | NS1 | 1 | Chiếc | Khung viền gỗ cách điệu, hậu alumi, mica trong 3mm, mặt kính, in PP | |
| 34 | Đồng hồ treo tường | NS1 | 19 | Chiếc | Đường kính 50cm, mặt kính cường lực | |
| 35 | Biển tên đặt bàn Hội trường S5 | NS1 | 20 | Chiếc | Biển mica dày 4mm, mặt KT 12x24cm chân đế hình thang, KT 3x10x20cm | |
| 36 | Biển tên phục vụ Hội nghị | NS1 | 50 | Chiếc | Biển mica dày 2mm, mặt KT 8.5x15cm chân đế hình thang, KT 2x3.5x5.5cm | |
| 37 | Biển tên đặt bàn trợ lý | NS1 | 100 | Chiếc | Biển mica dày 2mm, mặt KT 8.5x15cm chân đế hình thang, KT 2x3.5x5.5cm | |
| 38 | Cổng Barie điện tử tự động | K | 1 | Bộ | Cổng rộng 7m, barie nâng hạ tự động, điều khiển có dây và không dây | |
| 39 | Bảng cảnh báo chân sắt, hai mặt ốp alu (lối thoát hiểm, khu vực hạn chế đi lại, không phận sự miễn vào,...) | K | 40 | Chiếc | Biển chân sắt, cao 80cm, ốp 2 mặt alumi KT 60x30cm, nền đỏ chữ vàng | |
| 40 | Biển thông báo tiết kiệm điện, tắt điện khi không sử dụng | K | 100 | Chiếc | Biển mica dày 3mm phun sơn, dán decal, KT 15x25cm, nền đỏ, chữ vàng theo quy cách quân đội |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi