Gói thầu: Hóa chất, dụng cụ phân tích thí nghiệm năm 2020 và 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733790-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Thổ nhưỡng Nông hóa
Tên gói thầu Hóa chất, dụng cụ phân tích thí nghiệm năm 2020 và 2021
Số hiệu KHLCNT 20200714191
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 11:27:00 đến ngày 2020-07-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 220,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 H2SO4 đậm đặc 20 lít Nồng độ: 95-97% Chloride (Cl) ≤ 0.1 ppm Nitrate (NO3) ≤ 0.2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Cu (Copper) ≤ 0.01 ppm Fe (Iron) ≤ 0.1
2 H3BO3 9,5 kg Độ tinh khiết: 99.5 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.0003 % Phosphate (PO4) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
3 NaOH 1 kg Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO4) ≤ 0.0001 % Silicate (SiO₂) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.002 % Al (Aluminium) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.0005 % Cd (Cadmium) ≤ 0.000005 % Cu (Copper) ≤ 0.00005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 %
4 KH2PO4 3,5 kg Công thức phân tử: KH2PO4 Độ hòa tan: Tan ít trong ethanol Độ axit (pKa): 6.86 Độ bazơ (pKb): 11.9
5 HNO3 12 lít Nồng độ: 69% Điểm sôi: 122°C (1013 hPa) Tỷ trọng: 1.41 g/cm3 (20°C) Điểm nóng chảy: -41°C pH
6 NH4)6Mo7O24.4H2O 2,5 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Nitrate (NO3) passes test Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % Kim loại nặng ≤ 0.001 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.005 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.01 % Pb (Lead) ≤ 0.001 %
7 Kali antimoantartrat 1,7 kg Nồng độ 0.06%
8 C6H8O6 1 Lọ/5g Độ tinh khiết: 99.7 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulphate (SO4) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Oxalic acid ≤ 0.2 %
9 LaCl2 1,5 kg Độ tinh khiết ≥ 98 % Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Mg (Magnesium) ≤ 0.0001 % Cu (Copper) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Pb (Lead) ≤ 0.0001 % Zn (Zinc) ≤ 0.0001 %
10 HCl 20 lít Nồng độ: 37.0 - 38.0 % Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO4) ≤ 0.5 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfite (SO₃) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.020 ppm Al (Aluminium) ≤ 0.050 ppm Cu (Copper) ≤ 0.010 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm
11 HCl (chuẩn) 9 lít Nồng độ: 0.5 N Tỷ trong: 1.1 g/cm3 (20°C) pH
12 KMnO4 1 kg Độ tinh khiết: 99.0 - 100.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.02 % Chloride ≤ 0.005 % Sulfate (SO4) ≤ 0.01 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.003 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.002 % Pb (Lead) ≤ 0.002 %
13 Dịch chuẩn P (1000ppmP) 1 Lọ 100ml Tỉ trọng 1.000 g / cm3 (20°C) Giá trị pH 1 (H2O, 20°C) Nồng độ 1000 mg/l
14 Dịch chuẩn K (1000ppmK) 1 Lọ 100ml Độ dẫn điện: 12.750 - 12.950 mS/cm
15 Dịch chuẩn Ca (1000ppmCa) 1 Lọ 100ml Tỉ trọng 1.014 g/cm3 (20°C) Giá trị pH 0,5 (H2O, 20°C) Nồng độ 1000 mg/l
16 Dịch chuẩn Mg (1000ppmmMg) 1 Lọ 100ml Tỉ trọng 1,016 g / cm3 (20°C) Giá trị pH 0,5 (H2O, 20°C) Nồng độ 1000 mg/l
17 CH3COONH4 11,5 kg Độ tinh khiết ≥ 98.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Nitrate (NO3) ≤ 0.001 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
18 Kali antimountartrat 2,5 kg Nồng độ 0.06%
19 Nước cất 1 lần 3.600 lít pH: 6.50 – 8.00 Độ dẫn điện: ≤ 5 µS/cm Điện trở kháng: ≥ 0.2 Mohm.cm TOC: ≤ 200 µg/L Sodium: ≤ 50 µg/L Chloride: ≤ 50 µg/L Tổng silica: ≤ 500 µg/L Vi sinh: ≤ 50 CFU/mL
20 Giấy lọc băng xanh 22 Hộp 100 tờ Giấy lọc đã tiệt trùng Chất liệu màng: cellulose acetate Kích thước lỗ lọc 8µm, đường kính 150mm
21 K2SO4 20 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.02 %
22 Nước deion 530 lít pH: 6 – 8 Độ dẫn điện ở 250C: đạt đến 0.055 µS/cm Điện trở suất: lên đến 18.2 Mega Ohm-cm
23 Se 1 Lọ 5g Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Cu (Copper) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.05 % Pb (Lead) ≤ 0.05 %
24 H3BO4 2 kg Tỉ trọng 1.361 g/cm3 (23°C) Giá trị pH 3,8 - 4,8 (33 g / l, H2O, 20°C) Áp suất hơi
25 Phenolphtalein 10 gram Tỷ trọng: 1.296 g/cm3 (20°C) Điểm nóng chảy: 263.7°C Độ hấp thụ (pH 9.8): 551 - 554 nm
26 Chỉ thị Bromocresol 1 Lọ 5g Độ tinh khiết ≥95% Thành phần dye: 95% Điểm nóng chảy: 225°C (dec.) (lit.) Độ hấp thụ: λmax 423 nm
27 Chỉ thị Metyl đỏ 6 Lọ 5g Điểm nóng chảy: 179 - 182°C Độ hấp thụ ( pH 4.5): 523 - 526 nm Độ hấp thụ (pH 6.2): 427 - 437 nm
28 HClO4 5,5 lít Nồng độ: 0% Chloride (Cl-): ≤0.001% Sulfate (SO42-): ≤0.001% Fe: ≤1 ppm Kim loại nặng: ≤1 ppm
29 NH4OH 0,5 lít Nồng độ: 28.0 - 30.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.3 ppm Nitrate (NO3) ≤ 2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 0.5 ppm Silicate (as SiO₂) ≤ 5 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 2 ppm Sulphide (S) ≤ 0.2 ppm Cu (Copper) ≤ 0.100 ppm Fe (Iron) ≤ 0.100 ppm
30 H2O2 5 lít Nồng độ: 30% Điểm sôi: 107°C (1013 hPa) Tỷ trọng:1.11 g/cm3 (20°C) Điểm nóng chảy: -26°C pH: 2 - 4 (H2O, 20°C)
31 K2Cr2O7 0,5 kg Độ tinh khiết ≥ 99.9 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Sulfate (SO4) ≤ 0.005 % Ca (Calcium) ≤ 0.002 % Cu (Copper) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % Pb (Lead) ≤ 0.005 %
32 H3PO4 2 lít Độ tinh khiết ≥ 85.0 % Chloride (Cl) ≤ 2 ppm Fluoride (F) ≤ 1 ppm Nitrate (NO3) ≤ 3 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 20 ppm As (Arsenic) ≤ 0.5 ppm Ca (Calcium) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 0.5 ppm Fe (Iron) ≤ 10 ppm
33 Chỉ thị Phenylantranilic acid 1 lọ Độ tinh khiết ≥ 97.0 %
34 KCl 0,5 kg Độ tinh khiết > 99% Iodide (I) ≤ 0.002 % Phosphate (PO4) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ba (Barium) passes test Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
35 Na2SO4 (>99%) 2 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 99 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Phosphate (PO4) ≤ 0.001 % Tổng ni tơ (N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0001 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Mg (Magnesium) ≤ 0.001 %
36 Dung dịch chuẩn pH 4,01 1 Lọ 100g Giá trị pH ở 25°C: 4.01 Độ chính xác: ± 0.01
37 Dung dịch chuẩn pH 7,00 1 Lọ 100g Giá trị pH ở 25°C: 7.01 Độ chính xác: ± 0.01
38 Dung dịch chuẩn pH 10,00 1 Lọ 100g Giá trị pH ở 25°C: 10.01 Độ chính xác: ± 0.01
39 NaOH 4,5 kg Độ tinh khiết > 99% Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Phosphate (PO4) ≤ 0.0001 % Silicate (SiO₂) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.002 % Al (Aluminium) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.0005 % Cd (Cadmium) ≤ 0.000005 % Cu (Copper) ≤ 0.00005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 %
40 Cồn 2 Chai Nồng độ: 70% Điểm nóng chảy: -114.1°C Điểm sôi: 78.37°C Mật độ: 789 kg/m³ Khối lượng phân tử: 46.07 g/mol
41 Cát sạch 1 kg Cát sạch, lẫn ít tạp chất như đất sét, đất mùn, sỏi, đá
42 Nước cất 2 lần 332 lít Tỷ lệ SiO2 (mg/l ≤ 0.02) Hàm lượng Amoniac, muối (NH4) Amoni (mg/l ≤ 0.00) Hàm lượng Sunfat: mg/l ≤ 0.4 Hàm lượng Clrua: mg/l ≤ 0.02 Tỷ lệ Fe (Sắt): mg/l ≤ 0.01 Hàm lượng Cu: mg/l ≤ 0.0001 Hàm lượng Nhôm (Al): mg/l ≤ 0.001 Độ cứng – (Ca + Mg): mg/l ≤ 0.00 Độ PH: 5.5 – 6.5 Độ dẫn điện, MS.cm-1 ≤ 1 Tổng lượng chất rắn hòa tan (TDS) ≤ 0.5
43 Khí Axetylen (99,9%) 1 chai/200 mẫu 5 Chai/200 mẫu Độ tinh khiết: 99.6% Điểm nóng chảy: -80.8°C Mật độ: 1,1 kg/m³ Khối lượng phân tử: 26.04 g/mol
44 Dịch chuẩn Al (500ppmAl) 0,5 lít Tỉ trọng 1,017 g/cm3 (20°C) Giá trị pH 0,5 (H2O, 20°C)
45 Pd(NO3)2 (40% Pd) 1 kg Trạng thái: bột hoặc tinh thể màu nâu Hàm lượng Pd: 40%
46 Khí Argon (99,9%) (1 chai/200 mẫu) 1 Chai/200 mẫu Độ tinh khiết: 99.9995% Điểm nóng chảy: -189.35°C Điểm sôi: -185.85 °C
47 NH4VO3 2 Lọ 25 g Tỉ trọng 2,3 g / cm3 (20°C) Độ nóng chảy 200°C (phân hủy) Giá trị pH 7 (5,1 g / l, H2O, 20°C) Mật độ 1000 kg / m3 Độ hòa tan 5,1 g / l
48 BaCl2 0,3 kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % K (Potassium) ≤ 0.0025 % Na (Sodium) ≤ 0.005 % Pb (Lead) ≤ 0.001 % Sr (Strontium) ≤ 0.05 %
49 Khay phơi mẫu, dụng cụ chứa mẫu 13 cái Dùng xử lý mẫu
50 Cối, chày 10 bộ Chất liệu: Sứ Kích thước: 150 mm
51 Bình tam giác 50 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm
52 Cu vét thủy tinh Labomet 2 cái Chất liệu: Thủy Tinh Cuvette dùng để đo bước sóng 320-2500nm
53 Bình định mức 25ml 5 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm
54 Bình định mức 50ml 5 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm
55 Bình định mức 100ml 5 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm
56 Bình định mức 1000 ml 5 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích Có phần nhám ghi nhãn mác sản phẩm
57 Pipet 2ml 10 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích
58 Pipet bầu 5 ml 10 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích
59 Ống công phá 10 cái Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Kích thước ống: 42mm x 300mm
60 Buret 25 ml 2 bộ Chất liệu: thủy tinh Có khả năng chịu nhiệt tốt, chịu được các dung dịch có độ axit, ba zơ Có chia vạch định mức thể tích Dung tích: 25 ml
61 Cốc chịu nhiệt 30 cái Chất liệu: thủy tinh trong suốt. Có chia vạch định mức thể tích Chịu nhiệt tốt Chịu được dung dịch có độ axit, ba zơ
62 Đầu côn 2 Túi 1000 cái Đầu côn đã tiệt trùng Không nhiễm Dnase, Rnase Không chứa các thành phần gây ức chế phản ứng PCR Không chứa độc tố Có chia vạch định mức thể tích
63 Găng tay y tế 5 hộp Chất liệu: cao su Độ đàn hồi tốt Cung cấp đầy đủ các loại kích thước
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->