Gói thầu: Mua vật tư kỹ thuật sửa chữa, đồng bộ xe ô tô quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200744192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J106/ Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kỹ thuật sửa chữa, đồng bộ xe ô tô quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707028 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật năm 2020 của Kho J106 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 13:55:00 đến ngày 2020-07-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,871,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng cao su cánh cửa | Ф12 | 304 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Gioăng kẹp lõi thép | U12*9*12 | 304 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Đệm êm ca pô | 2000*30*4 | 72 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Cao su kính chắn gió | 168 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Ống cao su dẫn khí đến MNK | Φ25*L315 | 36 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cao su che bụi trợ lực lái | 375-3405-051 | 36 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cao su chắn bùn | 500*400*4 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Cao su trải sàn ca bin | 2000*1000*5 | 36 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Cao su đệm rô tuyn lái ngang, dọc | 88 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tuy ô từ bầu đựng dầu vào bơm dầu trợ lực lái | L600 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Tuy ô từ bơm dầu trợ lực lái đến hộp tay lái | L500 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Tuy ô đến khoang trước xi lanh trợ lực lái | L700 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Tuy ô đến khoang sau xi lanh trợ lực lái | L600 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Tuy ô hơi ra đồng hồ hơi | L640 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Tuy ô hơi từ MNK vào bình khí nén | L730/20Bar | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Tuy ô thông áp cầu xe | L470 | 108 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Tuy ô phanh bánh xe | L680 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Tuy ô phanh bánh xe | L550 | 180 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Tuy ô nâng hạ lốp dự phòng | L450 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Phớt chắn dầu cổ sáp | 58*90*14 | 96 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Phớt chắn dầu hộp số chính | 58*84*15 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Phớt chắn dầu hộp số phụ | 62*93*15 | 56 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Phớt chắn dầu moayơ | 1.2-137*160-1 | 144 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Táo giằng cầu | 375-2919024 | 37 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Bát cao su táo giằng cầu | 375-2919025 | 224 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Vòng bi moayơ | 332215K1 | 62 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Bình chứa khí nén | 375-3506 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Rắc co đường vào bình khí nén | URAL 375 | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Van xả nước bình chứa khí nén | 375-3506-146 | 71 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Bích cổ sáp cầu trước | URAL 375 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Bích cổ sáp cầu giữa | URAL 375 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bích cổ sáp cầu sau | URAL 375 | 22 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Thùng xăng phụ | 375-1102-010 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Đoạn ngoài bán trục trước | 5557-2303-065 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Trợ lực phanh | 375-3505010 | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Bát cao su bầu trợ lực phanh Ф150 | 4320-3510060 | 102 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Bát cao su xi lanh trợ lực thủy lực phanh Ф40 | 375-3505033 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Cúp pen xi lanh trợ lực thủy lực phanh Ф40 | 375-3505032 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Van 1 chiều xi lanh trợ lực thủy lực phanh | 375-3505020 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Bơm con phanh bánh xe | 375-3501-030 | 110 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Bát cao su xi lanh phanh bánh xe Ф35 | 375-3501-052 | 864 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Cao su chắn bụi xi lanh phanh bánh xe Ф35 | 375-3501-058 | 864 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Khóa phanh hơi | URAL 375 | 15 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Hộp tay lái | URAL 375 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Phớt chắn dầu hộp tay lái | 30*47*8 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Trục xi lanh nâng hạ lốp DP | URAL 375 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Gioăng cao su xi lanh nâng hạ lốp DP 55*4 | URAL 375 | 56 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Má phanh bánh xe | 375-3505051 | 140 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Khóa điện 24V | 120-3704010-A | 33 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Thùng bình điện toàn bộ | URAL-375D.A2 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Ống dẫn khí xả Φ60 | URAL-375D.A2 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Công tắc pha, cốt | П39A.15A | 17 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Công tắc xin đường | П 109 | 25 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Công tắc đèn phanh | K613B | 25 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Công tắc đi thẳng | Π105A | 23 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Công tắc 2 ngả | 24V5A | 79 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Cảm biến mức nhiên liệu | ƂM118-A | 33 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Gáo đèn pha | ФΓ122 | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Chóa đèn pha | ФΓ122BB1 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Đèn pha phụ | ФГ16-A | 36 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Đèn kích thước | YП101 | 180 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Đèn hậu 3 khoang | P132 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Đèn trần xe | P24V10W | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Đèn xi nhan trắng vàng | Π133 | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Đèn chiếu sáng động cơ | ΠД308 | 33 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Xi lanh gạt mưa | 14 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Cần liên động gạt mưa | 28 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cần gạt mưa | 440Π 5205600 | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Chổi gạt mưa | 440Π 5205800 | 64 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Bộ bình bơm nước gạt mưa | 24V10W | 36 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Tuy ô phun nước rửa kính | Φ4 | 84 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Ba chạc phun nước rửa kính | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Núm phun nước rửa kính | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Khóa cài kính chéo | 64 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Cơ cấu nâng hạ kính | URAL 375 | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Tay quay kính | 375-6104-100 | 64 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Tay mở cửa trong | URAL 375 | 66 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Tay mở cửa ca bin ngoài | URAL 375 | 66 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Cao su đệm ca bin với khung xe | 131-2912624 | 128 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Gương chiếu hậu | 72 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Khóa hơi ra rơ mooc | BKO 350 | 26 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Khóa mở hơi ra rơ mooc | 24 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ống cao su két mát nối cong | Φ45*L420 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Ống cao su két mát nối thẳng | Φ51*L280 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Ống cao su két mát nối thẳng | Φ51*L170 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Ống cao su két mát nối vuông | Φ32*L250 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Dây cua roa bơm trợ lực và MFĐ | B38 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Dây cua roa máy nén khí | B37 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Ống cao su dẫn khí vào bầu lọc gió | Φ94*L360 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Tuy ô từ bầu đựng dầu vào bơm dầu trợ lực lái | L600 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Tuy ô từ bơm dầu trợ lực lái đến hộp tay lái | L500 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Tuy ô đến khoang trước xi lanh trợ lực lái | L700 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Tuy ô đến khoang sau xi lanh trợ lực lái | L600 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Tuy ô hơi ra đồng hồ hơi | L640 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Tuy ô hơi từ MNK vào bình khí nén | L730/20Bar | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Phớt chắn dầu cổ sáp | 58*90*14 | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Phớt chắn dầu hộp số chính | 58*84*15 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Phớt chắn dầu hộp số phụ | 62*93*15 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Bộ gioăng đệm động cơ | ЯM3 236 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Lõi lọc nhiên liệu | 7.40110501E9 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Bơm tay nhiên liệu | ЯM3 236 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Kim phun cao áp | ЯM3 236 | 30 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Phớt bơm nước | 375-1307-033 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Mặt bích dẫn nước van hằng nhiệt | ЯM3 236 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Khóa tháo nước | 375-1305-010 | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Dây kéo le gió | 375Ю-1108010 | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Vòng bi ngoài moayơ | 332215K1 | 8 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Tổng van phanh | 100-3514010 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Khóa cắt mát điện từ | 28V50A | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Còi điện | 24VC306Γ | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Rơ le còi | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ điều chỉnh điện áp nạp | 2712-3702 | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Chổi than máy khởi động | 25-3708-01 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Cảm biến áp suất dầu 10kg/cm2 | MM370 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Cảm biến nhiệt độ nước | TM101 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Đồng hồ báo AS khí nén | MД1-Б | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | YK26-Д | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Đồng hồ báo áp suất dầu | YK28-Д | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Đồng hồ mức nhiên liệu | YK2-Д | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Đèn táp lô xanh, đỏ | 24V5W | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Cầu chì nhiệt tự chảy | 30A-2913722 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Bóng điện | 24V10W | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Bóng điện | 24V21W | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Bóng điện | 24V55/75W | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Đầu đồng bắt cọc ắc quy | M22 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Đầu tròn bắt dây cáp ắc quy | Ф16 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Dây cáp điện khởi động | S50*1 | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Mơ tơ điện gạt mưa | 163730.24B | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Cụm van điều chỉnh AS hơi lốp | 375-4222010-Ƃ | 6 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Đường ống xả khí | Ф10 *L600 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Đường ống Ф6 báo lên đồng hồ | L350 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Giá bắt cụm van điều khiển áp suất hơi lốp | URAL4320 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Đệm cách phớt dẫn khí cầu xe | 375-3124013 | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Đệm trung gian đỡ phớt chặn khí | 375-4224020 | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Vòng chắn khí A90 | 375-2303067-A | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Phớt chặn khí | ΓOCT8752-61 | 84 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Đệm chặn phớt trong | 375-4224081 | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Dây dẫn khí từ khung xuống cầu xe | Фn14*L900 | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Dây dẫn khí từ đầu láp đến khóa van lốp | L220 | 48 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Thiếc hàn | 60/40 - Sn/Pb | 36 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Dây thép hàn | Ф3,0 | 108 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Que hàn điện | N45 Ф3,2 | 180 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Thép tấm | δ4,0 | 112 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Thép tấm | δ1,2 | 280 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Tuy ô đồng | Фt 8, d1,2 | 140 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Cầu đấu dây điện | 24-12B, 6*2 | 216 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Bu lông, đai ốc | M5*20 | 840 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Bu lông, đai ốc | M6*25 | 1.080 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Bu lông, đai ốc | M8*30 | 720 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Bu lông, đai ốc | M10*15 | 560 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Bu lông, đai ốc | M10*40 | 720 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Bu lông, đai ốc | M12*40 | 720 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Bu lông, đai ốc | M14*50 | 720 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Bu lông, đai ốc | M16*50 | 560 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Vít tự khoan răng tôn | 3*20 | 1.080 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Vít tự khoan răng tôn | 4*50 | 1.080 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Chốt chẻ D3 | 720 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Long đen phẳng | Ф12,14,16 | 2.200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Long đen vênh | Ф12,14,16 | 2.800 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Long đen đồng | Ф12, 14 | 1.080 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Hộp xịt | RP7-350gr | 72 | Hộp | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Băng tan | K12 | 180 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Giẻ lau Coston | 500 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Giấy ráp vải | A180, A240 | 72 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Giấy ráp A4 | N320-1500 | 3.600 | Tờ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Chổi đánh rỉ máy | Ф100 | 720 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Sợi amiang | 5 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Vú bơm mỡ | M8 | 720 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Ống cao su | Φ6/8at | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Ống cao su | Φ8/8at | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Ống cao su | Φ12/12at | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Ống cao su | Φ14/20at | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 173 | Ống cao su | Φ20/20at | 40 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 174 | Ống cao su | Φ25/20at | 8 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 175 | Ống cao su | Φ30/20at | 8 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 176 | Ống cao su | Φ94/20at | 8 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 177 | Đầu bắt dây điện | Ф8 | 160 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 178 | Dây điện | 2*1,5 | 400 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 179 | Dây điện | 2*1,0 | 400 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 180 | Khuyết điện | M4 | 160 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 181 | Băng dính cách điện | K-18mm | 32 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 182 | Keo dán đệm | GATKET | 8 | Tuýp | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 183 | Bột rà xu páp (Túi 0,2kg) | CrO3 | 8 | Túi | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 184 | Đai xiết B13mm | Φ14-21 | 240 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 185 | Đai xiết B13mm | Φ16-27 | 160 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 186 | Đai xiết B13mm | Φ32-51 | 160 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 187 | Đai xiết B13mm | Φ55-90 | 80 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 188 | Đai xiết B13mm | Φ71-110 | 80 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 189 | Dầu động cơ | SAE-40 | 1.640 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 190 | Dầu truyền động | SAE-90 | 864 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 191 | Dầu trợ lực | PC-05 | 216 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 192 | Dầu phanh | BCK | 72 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 193 | Mỡ bơm | Solidol-J | 36 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 194 | Mỡ láp | L1-13 | 144 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 195 | Mỡ phấn chì | YCCA | 36 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 196 | Ống cao su két mát nối cong | Φ45*L420 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 197 | Ống cao su két mát nối thẳng | Φ51*L280 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 198 | Ống cao su két mát nối thẳng | Φ51*L170 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 199 | Ống cao su két mát nối vuông | Φ32*L250 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 200 | Gioăng cao su cánh cửa | Ф12 | 100 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 201 | Gioăng kẹp lõi thép | U12*9*12 | 100 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 202 | Đệm êm ca pô | 2000*30*4 | 20 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 203 | Cao su kính chắn gió | 18 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Dây cua roa bơm trợ lực và MFĐ | B38 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 205 | Dây cua roa máy nén khí | B37 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 206 | Ống cao su dẫn khí vào bầu lọc gió | Φ94*L360 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 207 | Ống cao su dẫn khí đến MNK | Φ25*L315 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 208 | Cao su che bụi trợ lực lái | 375-3405-051 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 209 | Cao su chắn bùn | 500*400*4 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 210 | Cao su trải sàn ca bin | 2000*1000*5 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 211 | Cao su đệm rô tuyn lái ngang, dọc | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Tuy ô từ bầu đựng dầu vào bơm dầu trợ lực lái | L600 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 213 | Tuy ô từ bơm dầu trợ lực lái đến hộp tay lái | L500 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 214 | Tuy ô đến khoang trước xi lanh trợ lực lái | L700 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 215 | Tuy ô đến khoang sau xi lanh trợ lực lái | L600 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 216 | Tuy ô hơi ra đồng hồ hơi | L640 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 217 | Tuy ô hơi từ MNK vào bình khí nén | L730/20Bar | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 218 | Tuy ô thông áp cầu xe | L470 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 219 | Tuy ô phanh bánh xe | L680 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 220 | Tuy ô phanh bánh xe | L550 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 221 | Phớt chắn dầu cổ sáp | 58*90*14 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 222 | Phớt chắn dầu hộp số chính | 58*84*15 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 223 | Phớt chắn dầu hộp số phụ | 62*93*15 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 224 | Phớt chắn dầu moayơ | 1.2-137*160-1 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 225 | Bộ gioăng đệm động cơ | ЯM3 236 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 226 | Lõi lọc nhiên liệu | 7.40110501E9 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 227 | Bơm tay nhiên liệu | ЯM3 236 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 228 | Kim phun cao áp | ЯM3 236 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 229 | Phớt bơm nước | 375-1307-033 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 230 | Mặt bích dẫn nước van hằng nhiệt | ЯM3 236 | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 231 | Khóa tháo nước | 375-1305-010 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 232 | Dây kéo le gió | 375Ю-1108010 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 233 | Vòng bi ngoài moayơ | 332215K1 | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 234 | Van xả nước bình chứa khí nén | 375-3506-146 | 11 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 235 | Trợ lực phanh | 375-3505010 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 236 | Bát cao su bầu trợ lực phanh Ф150 | 4320-3510060 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 237 | Bát cao su xi lanh trợ lực thủy lực phanh Ф40 | 375-3505033 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 238 | Cúp pen xi lanh trợ lực thủy lực phanh Ф40 | 375-3505032 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 239 | Van 1 chiều xi lanh trợ lực thủy lực phanh | 375-3505020 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 240 | Bơm con phanh bánh xe | 375-3501-030 | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 241 | Bát cao su xi lanh phanh bánh xe Ф35 | 375-3501-052 | 112 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 242 | Cao su chắn bụi xi lanh phanh bánh xe Ф35 | 375-3501-058 | 112 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 243 | Tổng van phanh | 100-3514010 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 244 | Má phanh bánh xe | 375-3505051 | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 245 | Khóa điện 24V | 120-3704010-A | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 246 | Khóa cắt mát điện từ | 28V50A | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 247 | Khóa mở hơi ra rơ mooc | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Công tắc pha, cốt | П39A.15A | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 249 | Công tắc xin đường | П 109 | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 250 | Công tắc đèn phanh | K613B | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 251 | Công tắc đi thẳng | Π105A | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 252 | Công tắc 2 ngả | 12V5A | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 253 | Còi điện | 24VC306Γ | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 254 | Rơ le còi | 24V | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 255 | Bộ điều chỉnh điện áp nạp | 2712-3702 | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 256 | Chổi than máy khởi động | 25-3708-01 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 257 | Cảm biến áp suất dầu 10kg/cm2 | MM370 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 258 | Cảm biến nhiệt độ nước | TM101 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 259 | Cảm biến mức nhiên liệu | ƂM118-A | 5 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 260 | Đồng hồ báo AS khí nén | MД1-Б | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 261 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | YK26-Д | 3 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 262 | Đồng hồ báo áp suất dầu | YK28-Д | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 263 | Đồng hồ mức nhiên liệu | YK2-Д | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 264 | Chóa đèn pha | ФΓ122BB1 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 265 | Đèn pha phụ | ФГ16-A | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 266 | Đèn kích thước | YП101 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 267 | Đèn hậu 3 khoang | P132 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 268 | Đèn trần xe | P24V10W | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 269 | Đèn táp lô xanh, đỏ | 24V5W | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 270 | Đèn xi nhan trắng vàng | Π133 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 271 | Cầu chì nhiệt tự chảy | 30A-2913722 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 272 | Đèn chiếu sáng động cơ | ΠД308 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 273 | Bóng điện | 24V10W | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 274 | Bóng điện | 24V21W | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 275 | Bóng điện | 24V55/75W | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 276 | Đầu đồng bắt cọc ắc quy | M22 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 277 | Đầu tròn bắt dây cáp ắc quy | Ф16 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 278 | Mơ tơ điện gạt mưa | 163730.24B | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 279 | Cần gạt mưa | 440Π 5205600 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 280 | Chổi gạt mưa | 440Π 5205800 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 281 | Bộ bình bơm nước gạt mưa | 24V10W | 10 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 282 | Núm phun nước rửa kính | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Khóa cài kính chéo | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Cơ cấu nâng hạ kính | URAL432067 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 285 | Tay quay kính | 375-6104-100 | 14 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 286 | Tay mở cửa trong | URAL432067 | 12 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 287 | Tay mở cửa ca bin ngoài | URAL432067 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 288 | Cao su đệm ca bin với khung xe | 131-2912624 | 20 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 289 | Gương chiếu hậu | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Cụm van điều chỉnh AS hơi lốp | 375-4222010-Ƃ | 5 | Cụm | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 291 | Đường ống xả khí | Ф10 *L600 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 292 | Đường ống Ф6 báo lên đồng hồ | L350 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 293 | Giá bắt cụm van điều khiển áp suất hơi lốp | URAL4320 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 294 | Dây dẫn khí từ khung xuống cầu xe | Фn14*L900 | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 295 | Dây dẫn khí từ đầu láp đến khóa van lốp | L220 | 60 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 296 | Khóa hơi ra rơ mooc | BKO 350 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 297 | Thiếc hàn | 60/40 - Sn/Pb | 5 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 298 | Dây thép hàn | Ф3,0 | 20 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 299 | Que hàn điện | N45 Ф3,2 | 20 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 300 | Ống cao su | Φ6/8at | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 301 | Ống cao su | Φ8/8at | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 302 | Ống cao su | Φ12/12at | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 303 | Ống cao su | Φ14/20at | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 304 | Ống cao su | Φ20/20at | 50 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 305 | Ống cao su | Φ25/20at | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 306 | Ống cao su | Φ30/20at | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 307 | Ống cao su | Φ94/20at | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 308 | Đầu bắt dây điện | Ф8 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 309 | Dây điện, Trần Phú | 2*1,5 | 200 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 310 | Dây điện, Trần Phú | 2*1,0 | 200 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 311 | Khuyết điện | M4 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 312 | Cầu đấu dây điện | 24-12B, 6*2 | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 313 | Bu lông, đai ốc | M6*25 | 200 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 314 | Bu lông, đai ốc | M8*30 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 315 | Bu lông, đai ốc | M10*40 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 316 | Bu lông, đai ốc | M12*40 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 317 | Bu lông, đai ốc | M14*50 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 318 | Vít tự khoan răng tôn | 3*20 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 319 | Vít tự khoan răng tôn | 4*50 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 320 | Chốt chẻ D3 | 120 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Long đen phẳng | Ф12,14,16 | 500 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 322 | Long đen đồng | Ф12, 14 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 323 | Hộp xịt | RP7-350gr | 10 | Hộp | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 324 | Băng tan | K12 | 40 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 325 | Băng dính cách điện | K-18mm | 30 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 326 | Giẻ lau Coston | 100 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Giấy ráp vải | A180, A240 | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 328 | Giấy ráp A4 | N320-1500 | 500 | Tờ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 329 | Chổi đánh rỉ máy | Ф100 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 330 | Keo dán đệm | GATKET | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 331 | Bột rà xu páp (Túi 0,2kg) | CrO3 | 5 | Túi | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 332 | Vú bơm mỡ | M8 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 333 | Đai xiết B13mm | Φ14-21 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 334 | Đai xiết B13mm | Φ16-27 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 335 | Đai xiết B13mm | Φ32-51 | 200 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 336 | Đai xiết B13mm | Φ55-90 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 337 | Đai xiết B13mm | Φ71-110 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 338 | Dầu động cơ | SAE-40 | 300 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 339 | Dầu truyền động | SAE-90 | 240 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 340 | Dầu trợ lực | PC-05 | 60 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 341 | Dầu phanh | BCK | 20 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 342 | Mỡ bơm | Solidol-J | 20 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 343 | Mỡ láp | L1-13 | 40 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 344 | Mỡ phấn chì | YCCA | 10 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 345 | Dây cua roa MPĐ | B45 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 346 | Dây cua roa trợ lực lái | B54 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 347 | Giá chân máy | 114-2904047 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 348 | Cao su đệm chân máy trước | 114-2904048 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 349 | Cao su đệm chân máy sau | 114-2904049 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 350 | Đệm cổ xả thân máy | 114-1008084 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 351 | Đệm nối từ cổ xả xuống ống giảm thanh | 114-1203154b | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 352 | Đệm ống giảm thanh | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 353 | Đệm bầu giảm thanh | 114-1008080 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 354 | Đệm cao su làm kín giàn cò | 114-1003270 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 355 | Đệm mặt máy | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 356 | Đệm đáy dầu | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 357 | Con đội | ZIL 117 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 358 | Bơm xăng chạy điện 12V | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 359 | Ruột bầu lọc gió | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 360 | Đệm lọc gió bầu lọc | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 361 | Phao xăng chế hòa khí K254 | K254 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 362 | Bộ đệm CHK | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 363 | Lưới lọc xăng CHK | 114-1107731 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 364 | Đệm cao su làm kín CHK, bầu lọc gió | 114-3407219 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 365 | Bu lông cấy chân CHK | 114-1107016 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 366 | Bộ liên động điều khiển đi ga | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 367 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | 130-1117074 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 368 | Lõi lọc dầu tinh | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 369 | Lõi lọc dầu thô | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 370 | Bộ chia điện | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 371 | Tăng điện 12V | 114-3705010 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 372 | TK 106 12V | 114E-3734010 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 373 | Bộ chuyển mạch rung phòng hỏng | 114-3704020 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 374 | Nến điện | ZIL 117 | 8 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 375 | Dây cao áp | ZIL 117 | 9 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 376 | Cuộn dây máy phát điện xoay chiều 160B | MP 160B | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 377 | Bi máy phát điện | CM 304 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 378 | Puly máy phát điện | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 379 | Tiết chế PP 139 12V | 117-6105327 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 380 | Cuộn dây máy khởi động CT 14B | CT 14B | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 381 | Điện trở CE 107 12V | CE 107 12V | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 382 | Rơ le khởi động PC 14B | PC 14B | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 383 | Cuộn hút giữ khởi động CT 14B | CT 14B | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 384 | Khóa điện | 12V-30A | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 385 | Rơ le PC 700-A | PC 700-A | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 386 | Két nước làm mát | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 387 | Khung giá đỡ két nước làm mát | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 388 | Bầu hướng gió két nước làm mát | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 389 | Ống cao su đường nước vào két mát | Φ45*L350 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 390 | Ống cao su đường nước ra két mát | Φ38*L400 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 391 | Đường ống dẫn dầu vào két mát dầu | Φ12*L650 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 392 | Đường ống dẫn dầu ra két mát dầu | Φ12*L650 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 393 | Trục bơm nước | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 394 | Bi bơm nước | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 395 | Đệm đường nước | 114-1303017 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 396 | Bình nước phụ | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 397 | Bầu trợ lực tổng phanh | 6.4048536E7 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 398 | Pitston tổng phanh | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 399 | Bầu trợ lực phanh 2 dòng | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 400 | Bộ Piston xi lanh phanh đĩa | ZIL 117 | 8 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 401 | Má phanh đĩa | ZIL 117 | 16 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 402 | Đường ống dẫn dầu phanh từ tổng phanh đến bánh xe | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 403 | Rắc co nối thẳng đường ống dẫn dầu phanh | ZIL 117 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 404 | Rắc co ba ngả đường ống dẫn dầu phanh | ZIL 117 | 7 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 405 | Tuy ô cao su dẫn dầu phanh | ZIL 117 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 406 | Cơ cấu dẫn động phanh tay | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 407 | Má phanh tay | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 408 | Lò xo kéo phanh tay | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 409 | Bộ điều khiển đi số | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 410 | Trục chữ thập các đăng cả bi | ZIL 117 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 411 | Phớt chắn bụi trục các đăng | 910-3799071 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 412 | Bi treo trục các đăng | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 413 | Giảm chấn ống thủy lực | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 414 | Cao su giảm chấn | ZIL 117 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 415 | Bơm dầu trợ lực lái | 114-3407200A | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 416 | Đệm bơm dầu | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 417 | Tuy ô trợ lực lái | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 418 | Phớt cao su khớp quả táo | 114-2904145 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 419 | Khớp quả táo | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 420 | Cần nối dưới cầu trước | 114-2904252 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 421 | Cần nối trên cầu trước | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 422 | Cần kéo chuyển hướng ngang | 114-3712054 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 423 | Cần kéo chuyển hướng ngang | 114-3712055 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 424 | Tay kéo chuyển hướng hộp tay lái | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 425 | Vòng phớt | 309715-P | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 426 | Vòng phớt | 309719-P | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 427 | Vòng phớt | 309749-P | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 428 | Vòng phớt | 306503-P | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 429 | Vòng phớt | 309786-P | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 430 | Bi đỡ bánh răng chủ động cầu sau | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 431 | Bánh răng quả dứa cầu sau | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 432 | Mặt bích cổ sáp cầu sau | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 433 | Bi moay ơ bánh sau | ZIL 117 | 2 | Vòng | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 434 | Bánh răng hành tinh visai | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 435 | Đai ốc hãm moay ơ | ZIL 117 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 436 | Vòng đệm hãm moay ơ | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 437 | Vòng phớt hãm moay ơ | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 438 | Cao su kính chắn gió trước | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 439 | Khóa hãm cửa | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 440 | Cao su giảm chấn nắp cốp sau | 114-3407297 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 441 | Cao su đệm êm cánh cửa | ZIL 117 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 442 | Cảm biến báo áp suất dầu | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 443 | Cảm biến báo mức nhiên liệu | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 444 | Cảm biến báo nhiệt độ nước | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 445 | Mơ tơ điện gạt mưa | 12V | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 446 | Cơ cấu liên động gạt mưa | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 447 | Cần gạt mưa | ZIL 117 | 1 | Đôi | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 448 | Chổi gạt mưa | ZIL 117 | 1 | Đôi | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 449 | Bình phun nước rửa kính | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 450 | Cơ cấu nâng hạ kính | ZIL 117 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 451 | Kính cánh cửa | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 452 | Gương chỉnh cơ | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 453 | Cầu chì | ZIL 117 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 454 | Cụm đèn pha | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 455 | Bóng đèn pha điện tử | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 456 | Đèn soi biển số | 114-3711010 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 457 | Đèn cánh cửa | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 458 | Đèn hậu | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 459 | Đèn xin đường tai xe | ZIL 117 | 2 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 460 | Cụm đèn xin đường trước trái | 114-3712011 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 461 | Cụm đèn xin đường trước phải | 114-3712010 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 462 | Bóng điện 12V 1,5W | 12V 1,5W | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 463 | Bóng điện 12V 21W | 12V 21W | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 464 | Bóng điện 12V 10W | 12V 10W | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 465 | Bộ thu sóng Transito Radio | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 466 | Bộ ruột đồng hồ cơ SLAVA | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 467 | Quạt sấy | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 468 | Kích 5 tấm | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 469 | Tuýp tháo lốp | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 470 | Can nhựa | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 471 | Bộ dụng cụ đồ nghề theo xe | ZIL 117 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 472 | Túi đựng dụng cụ đồ nghề | ZIL 117 | 1 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 473 | Thiếc hàn | 60/40 - Sn/Pb | 1 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 474 | Dây thép hàn | Ф3,0 | 2 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 475 | Que hàn điện | N45 Ф3,2 | 3 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 476 | Tuy ô đồng | Φ6 | 10 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 477 | Ống cao su | Φ6/8at | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 478 | Ống cao su | Φ8/8at | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 479 | Ống cao su | Φ12/12at | 5 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 480 | Ống cao su | Φ14/20at | 4 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 481 | Ống cao su | Φ20/20at | 3 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 482 | Ống cao su | Φ25/20at | 3 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 483 | Ống cao su | Φ30/20at | 2 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 484 | Đầu bắt dây điện | Ф8 | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 485 | Dây điện | 2*1,5 | 30 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 486 | Dây điện | 2*1,0 | 30 | m | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 487 | Khuyết điện | M4 | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 488 | Cầu đấu dây điện | 24-12B, 6*2 | 4 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 489 | Bu lông, đai ốc | M6*25 | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 490 | Bu lông, đai ốc | M8*30 | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 491 | Bu lông, đai ốc | M10*40 | 40 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 492 | Bu lông, đai ốc | M12*40 | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 493 | Bu lông, đai ốc | M14*50 | 30 | Bộ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 494 | Vít tự khoan răng tôn | 3*20 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 495 | Vít tự khoan răng tôn | 4*50 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 496 | Chốt chẻ D3 | Φ3 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 497 | Long đen phẳng | Ф12,14,16 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 498 | Long đen đồng | Ф12, 14 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 499 | Hộp xịt | RP7-350gr | 2 | Hộp | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 500 | Băng tan | K12 | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 501 | Băng dính cách điện | K-18mm | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 502 | Giẻ lau | 20 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Giấy ráp vải | A180, A240 | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 504 | Giấy ráp A4 | N320-1500 | 80 | Tờ | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 505 | Chổi đánh rỉ má | Ф100 | 40 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 506 | Keo dán đệm | GATKET | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 507 | Bột rà xu páp (Túi 0,2kg) | CrO3 | 2 | Túi | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 508 | Vú bơm mỡ, VN | M8 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 509 | Đai xiết B13mm | Φ14-21 | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 510 | Đai xiết B13mm | Φ16-27 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 511 | Đai xiết B13mm | Φ32-51 | 10 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 512 | Đai xiết B13mm | Φ55-90 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 513 | Đai xiết B13mm | Φ71-110 | 6 | Cái | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 514 | Dầu động cơ | Castrol CRB 15-40 | 30 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 515 | Dầu truyền động | Castrol AFT III | 30 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 516 | Dầu trợ lực | Castrol AFT | 3 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 517 | Dầu phanh | Castrol | 3 | Lít | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 518 | Mỡ bơm | NLGI-3 | 1 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 519 | Mỡ láp | L1-13 | 1 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 520 | Mỡ phấn chì | YCCA | 1 | Kg | Chi tiết tại Phần 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi