Gói thầu: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 13:55:00 đến ngày 2020-07-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 344,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vỏ thiết bị f800x1000 | 600 | kg | inox sus 304 dầy4mm, C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 2 | Đáy, nắp elip | 80 | kg | inox sus 304 dầy 4mm, C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 3 | Bích tháo nắp dầy 10mm | 200 | kg | Inox sus 304 dầy 10mm, C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 4 | Bảo ôn bông thủy tinh | 4 | kiện | Độ dày 20-30mm, 25- 35kg/m3, cách nhiệt, cách điện | ||
| 5 | Vỏ bọc bảo ôn inox sus 1,2mm | 100 | cái | Inox sus 1,2mm, chịu axit và dung môi | ||
| 6 | Hệ thống ống D15 cấp hơi nước | 15 | m | Ống kẽm f42-48, dầy 3mm, chịu axit và dung môi | ||
| 7 | Ống dẫn nước | 20 | m | Inox sus 304 D34x2mm, C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 8 | Thiết bị ngưng tụ kiểu ống chùm | 400 | kg | Inox sus 304 dầy 2mm, chịu axit và dung môi C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 9 | Thiết bị làm lạnh kiểu ống xoắn | 200 | kg | IS=1m2, Inox sus 304 dầy 2mm, f10-30, chịu axit và dung môi C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 10 | Thùng chứa dung môi 300 lít | 120 | kg | Inox sus 304 dầy 3mm, chịu axit và dung môi C:0,030 (%); S:0,15(%); P: 0,045 (%) | ||
| 11 | Máy khuấy | 1 | cái | n=0-500 vòng/p; N=0,75kw, biến tần DC, màn hình điện tử. | ||
| 12 | Chiler | 1 | cái | V=200 lít; t = -20oC, N=3HP, môi chất R22a or 134a or 410a, chịu được axit và dung môi, công suất 2-3kw | ||
| 13 | Bơm nước lạnh chất tải nhiệt | 1 | cái | Q=1m3/h; H=15m; N=0,75kw, buồng bơm lõi inox, dây cuốn đồng, chịu dung môi và axit | ||
| 14 | Chất tải nhiệt (glycerin + acolhol) | 200 | lít | Glycerin [Assay:99,6%; Chlorinated compounds (as Cl) Max: 0.003%, Esters of fatty acids (as C15H26O6 Max: 0.05%; Glyceraldehyde Max: 30ppm; Hyavy metals (as Pb) Max. 1ppm] -Acolhol [Assay:99,9%; Acidity Max. 0,0001 meq/g; Alkalinity Max. 0,0001 meq/g; Benzene Max. 2ppm; iso-Amyl alcohol; Max. 0,05%] | ||
| 15 | Khung giá đỡ thép | 800 | kg | Thép U80x80x5,5; Thép hộp 40x40x2 (C | ||
| 16 | Pa lăng điện 500 kg | 1 | cái | Tải 500 kg, điều khiển điện, lõi đồng, vỏ inox, phụ kiện thép không rỉ | ||
| 17 | Bơm chân không vòng nước | 1 | cái | P=-760mmHg; N=2,2kw, buồng bơm inox, chịu axit và dung môi, có van điều chỉnh áp suất. | ||
| 18 | Automat 3 pha 30A | 1 | cái | 30A, chịu nhiệt, chống cháy | ||
| 19 | Automat 3 pha 16A | 5 | cái | 16A, chịu nhiệt, chống cháy | ||
| 20 | Đồng hồ đo Vol 0-400V, điện tử | 1 | cái | 0-400V, điện tử | ||
| 21 | Đồng hồ đo Ampe 0-50A, điện tử | 1 | cái | 0-50A, điện tử | ||
| 22 | TI 1:5 | 3 | cái | Cảm biến điện tử, nhựa chịu nhiệt, 5-30A | ||
| 23 | Đèn báo pha D25; xanh, đỏ, vàng | 3 | cái | Nhựa chịu nhiệt, chống cháy | ||
| 24 | Đèn báo xanh D25 | 5 | cái | Nhựa chịu nhiệt, chống cháy | ||
| 25 | Công tắc xoay 3 vị trí D25 | 5 | cái | 3 chấu, nhựa chịu nhiệt | ||
| 26 | Contactor | 5 | cái | 9A - 220Vol, nhựa chịu nhiệt, chống cháy | ||
| 27 | Rơ le nhiệt | 3 | cái | 1,6-2,5 A | ||
| 28 | Rơ le nhiệt | 3 | cái | 4-6 A | ||
| 29 | Biến tần | 1 | cái | 0-50Hz; N=0,75kW; dòng DC, 0-5000v/p | ||
| 30 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện 600x800x200mm | 1 | cái | Kích thước 600x800x200mm, sơn tĩnh điện | ||
| 31 | Phụ kiện: cầu đấu, cốt, dây điện … | 1 | bộ | - 4 cái cầu đấu: Chịu nhiệt, lõi đồng, 5-10A - 2 gói cốt C1, C2: Chịu nhiệt, lõi đồng, Φ0.5-2mm - 30m dây điện: Chịu nhiệt, lõi đồng, Φ1.5-2mm, 5-10A - 30m ống ruột gà: Nhựa chịu nhiệt, chống cháy, Φ5-20mm - 50m ống soắn: Nhựa chịu nhiệt, chống cháy, Φ10-30mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi