Gói thầu: Mua sắm thuốc, hóa chất và vật tư y tế cho Học viện Chính trị CAND năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200743833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ CÔNG AN NHÂN DÂN |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, hóa chất và vật tư y tế cho Học viện Chính trị CAND năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 15:32:00 đến ngày 2020-07-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 128,436,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aerius Tab 5mg 10's hoặc tương đương | Nước sx Mỹ | 200 | viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, Uống | |
| 2 | Hapenxin capsules hoặc tương đương | Hãng sx Hậu Giang | 2.000 | viên | v/10h/100 viên nang uống | |
| 3 | Calcium Stada 500mg hoặc tương đương | Hãng sx Stada | 1.000 | viên | Hộp 1 tuýp 20 viên nén sủi bọt, uống | |
| 4 | Rovas 3M hoặc tương đương | Nước sx Pháp | 500 | viên | v/5h/10 viên nén bao phim; uống | |
| 5 | Statripsine hoặc tương đương | Hãng sx BV Pharma | 5.000 | viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén, uống | |
| 6 | Scanneuron hoặc tương đương | Hãng sx Stada | 2.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén sủi bọt, uống | |
| 7 | Magnesi B6 hoặc tương đương | Hãng sx Stada | 3.000 | viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống | |
| 8 | No-Spa forte 80mgB/2bls x 10 Tab hoặc tương đương | Hãng sx Sanofi-LD | 200 | viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén. Uống | |
| 9 | Betaserc 24mg hoặc tương đương | Nước sx Pháp | 250 | viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nén, uống | |
| 10 | MAXITROL OINT 5ML 1'S hoặc tương đương | Nước sx Bỉ | 50 | lọ | Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | |
| 11 | TVHepatic hoặc tương đương | Hãng sx Philinter | 2.000 | viên | Hộp 12 vỉ x 5 viên, viên nang mềm, uống | |
| 12 | Bosviral hoặc tương đương | Hãng sx Stada | 1.000 | viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống | |
| 13 | Sáng mắt - f hoặc tương đương | Hãng sx Traphaco | 1.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng/ Viên nang cứng/ Uống | |
| 14 | Ferlatum hoặc tương đương | Nước sx Italia | 200 | Lọ | Hộp 10 lọ x 15 ml, Dung dịch uống, uống | |
| 15 | Mydocalm | Nước sx Hungari | 150 | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim, uống | |
| 16 | Lanikson hoặc tương đương | Liên doanh | 2.000 | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng/ uống | |
| 17 | Cetimed hoặc tương đương | Nước sx Việt Nam | 2.000 | viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên, viên bao phim, uống | |
| 18 | Tanakan Tab 40mg 30's hoặc tương đương | Nước sx Pháp | 1.000 | viên | Hộp 2 vỉ x15 viên, viên nén bao phim, Uống | |
| 19 | TOBRADEX 5ML 1'S hoặc tương đương | Nước sx Bỉ | 50 | lọ | Hộp 1 lọ x 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | |
| 20 | TOBERX 3MG/ML 5ML 1'S hoặc tương đương | Nước sx Bỉ | 50 | lọ | Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5ml, Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn, Nhỏ mắt | |
| 21 | Voltaren Emulgel hoặc tương đương | Nước sx Thụy Sĩ | 50 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 20g, Gel bôi ngoài da, Ngoài da | |
| 22 | Cavinton hoặc tương đương | Nước sx Hungari | 960 | viên | Hộp 2 vỉ x 24 viên, Viên nén, Uống | |
| 23 | Phosphalugel hoặc tương đương | Nước sx Pháp | 1.000 | gói | Hộp 26 gói x 20g, Hỗn dịch uống, Uống | |
| 24 | Sanlein 0,1 hoặc tương đương | Nước sx Nhật | 50 | lọ | Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt | |
| 25 | Gastropulgite Sac 30's hoặc tương đương | Nước sx Pháp | 1.000 | gói | Hộp 30 gói, Bột pha hỗn dịch uống, Uống | |
| 26 | Thuốc ho bổ phế hoặc tương đương | Hãng sx Nam Hà | 100 | chai | Chai 200ml/ Cao lỏng/ Uống | |
| 27 | Cerecaps hoặc tương đương | Hãng sx Mediplantex | 1.000 | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng/ uống | |
| 28 | Boganic Fort hoặc tương đương | Hãng sx Traphaco | 5.000 | viên | 10 viên/ vỉ *10 vỉ/ hộp. Viên nang mềm. Uống | |
| 29 | Cồn 70 độ | Nước sx Việt Nam | 100 | chai | 500ml/ chai | |
| 30 | Đè lưỡi gỗ | Nước sx Việt Nam | 500 | cái | Hộp 100 cái | |
| 31 | Băng keo lụa 2,5 cm x 5m | Nước sx Thái Lan | 100 | cuộn | 1 cuộn/hộp | |
| 32 | Flunarizin hoặc tương đương | Nước sx Hàn Quốc | 1.000 | viên | Vỉ 10 viên,hộp 10 vỉ, viên nang cứng | |
| 33 | Rotundin hoặc tương đương | Hãng sx TW2 | 1.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | |
| 34 | Vitamin C Stada 1g hoặc tương đương | Hãng sx Domesco | 3.000 | viên | Hộp 1 ống 10 viên nén sủi bọt, uống | |
| 35 | Venrutine hoặc tương đương | Hãng sx Mekophar | 1.000 | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim, uống | |
| 36 | Hộp y tế đựng vật sắc nhọn | Nước sx Việt Nam | 10 | hộp | Hộp 2l | |
| 37 | Racecadotril hoặc tương đương | Nước sx Pháp | 1.000 | viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim | |
| 38 | Dorithricin hoặc tương đương | Nước sx Đức | 2.000 | viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên ngậm họng. Ngậm họng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi