Gói thầu: Gói thầu số 2-T6-2020: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690252-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2-T6-2020: Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675287 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:26:00 đến ngày 2020-07-23 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,455,396,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 643,661,900 VNĐ ((Sáu trăm bốn mươi ba triệu sáu trăm sáu mươi mốt nghìn chín trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công trình: Đa chia đa nối lưới điện khu vực thành phố Bắc Ninh và thị xã Từ Sơn nâng cao độ ổn định cung cấp điện | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 2 | Máy biến dòng điện đo lường 1 pha 35kV, ngoài trời, cách điện dầu tỷ số 100A-200A-300A/5A | 3 | Máy | Theo HSMT đính kèm | ||
| 3 | Máy biến điện áp đo lường 1 pha 35kV, ngoài trời, cách điện dầu tỷ số 35/√3:0,11/√3 | 3 | Máy | Theo HSMT đính kèm | ||
| 4 | Máy cắt Recloser 24/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 3 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 5 | Máy cắt Recloser 35/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 2 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 6 | Biến áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 22/0,22kV; S=250 VA | 2 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 7 | Biến áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 35/0,22kV; S=250 VA | 3 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 8 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A, tiếp điểm mạ bạc, bao gồm giá đỡ, tay thao tác, các khớp nối | 8 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 9 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém đứng) - 630A, tiếp điểm mạ bạc, bao gồm giá đỡ, tay thao tác, các khớp nối | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 10 | Chống sét van không khe hở (Ur=18kV) | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 11 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 12 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 5 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 13 | Cáp Cu/PVC-1x35mm2 | 113 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | 34 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 15 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x185mm2 | 1.211 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 16 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x300mm2 | 1.698 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 17 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x185mm2 | 1.367 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 7.055 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 19 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện As95/16-XLPE2.5/HDPE | 15 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 20 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE2.5/HDPE | 27 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 21 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE2.5/HDPE | 23 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 22 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | 59 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 23 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | 23 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | 373 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 25 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE | 835 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 26 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE4.3/HDPE | 52 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 27 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x185mm2 (không bao gồm đầu cốt) | 10 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 28 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x300mm2 (không bao gồm đầu cốt) | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 29 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x185mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 30 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 24kV-3x185mm2 (không bao gồm đầu cốt) | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 31 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x185mm2 (đã bao gồm ống nối nhôm) | 2 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 32 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x300mm2 (đã bao gồm ống nối nhôm) | 6 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 33 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x185mm2 (đã bao gồm ống nối nhôm) | 5 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 34 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 2.422 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 35 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | 1.575 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 36 | Sứ đứng PI-45 | 16 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 37 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 59 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 38 | Sứ đứng Polymer PPI-35 | 71 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 39 | Sứ đứng RE-24 | 16 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 40 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 9 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 41 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc 95mm2 | 15 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 42 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 40 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây bọc 70mm2 | 21 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 44 | Công trình: Đa chia đa nối lưới điện khu vực các huyện Quế Võ, Yên Phong và Tiên du, tỉnh Bắc Ninh nâng cao độ ổn định cung cấp điện | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 45 | Máy cắt Recloser 24/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 1 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 46 | Máy cắt Recloser 35/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 3 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 47 | Tủ trung thế RMU 35kV, 630A, 20kA/1s 3 ngăn (2 ngăn CDPT cho lộ đến và đi, 1 ngăn máy cắt; bao gồm, bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn cáp đến và bộ báo khí SF6) | 1 | tủ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 48 | Biến áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 22/0,22kV; S=250 VA | 1 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 49 | Biến áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 35/0,22kV; S=250 VA | 3 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 50 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng , tiếp điểm mạ bạc) - 630A | 3 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 51 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng, tiếp điểm mạ bạc) - 630A | 8 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 52 | Chống sét thông minh 35kV SAD.M35Z | 6 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | ||
| 53 | Chống sét van không khe hở (Ur=18kV) | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 54 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 1 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 55 | Chống sét van không khe hở (Ur=47kV) | 8 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 56 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 111 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 57 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 36 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 58 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | 27 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 59 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x120mm2 | 487 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 60 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x185mm2 | 1.061 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 61 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x240mm2 | 2.223 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 62 | Cáp vặn xoắn XLPE/4A95 | 16 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 63 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 4.440 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 64 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 6.708 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 65 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | 7 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 66 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | 40 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 67 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | 9 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 68 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE | 15 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 69 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE4.3/HDPE | 70 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 70 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x120mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 71 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x185mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 72 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x240mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 73 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x70mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 74 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 35kV-3x185mm2 | 2 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 75 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 24kV-3x120mm2 | 1 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 76 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x185mm2 | 3 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 77 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x240mm2 | 8 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 78 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | 3.682 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 79 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 36 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 80 | Sứ đứng PI-45 | 17 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 81 | Sứ đứng Polymer PPI-25 | 6 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 82 | Sứ đứng Polymer PPI-38 | 181 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 83 | Sứ đứng RE-24 | 8 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 84 | Công trình: Đa chia đa nối lưới điện khu vực các huyện Lương Tài, Gia Bình và Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh nâng cao độ ổn định cung cấp điện | 1 | Công trình | Theo HSMT đính kèm | ||
| 85 | Máy cắt Recloser 24/630A-12,5kA (đã bao gồm tủ điều khiển bảo vệ, cáp nối điều khiển và phụ kiện lắp đặt) | 4 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 86 | Biến áp tự dùng 1 pha hai sứ điện áp 22/0,22kV; S=250 VA | 4 | Cái | Theo HSMT đính kèm | ||
| 87 | Cầu chì cắt tải - 24kV | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 88 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém đứng) - 630A | 16 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 89 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời ( chém đứng) - 630A | 2 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 90 | Chống sét thông minh 24kV SAi20A | 6 | bộ 1 pha | Theo HSMT đính kèm | ||
| 91 | Chống sét van không khe hở (Ur=18kV) | 8 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 92 | Chống sét van không khe hở (Ur=25kV) | 4 | bộ | Theo HSMT đính kèm | ||
| 93 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | 16 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 94 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 | 115 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 95 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x240mm2 | 1.440 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (2 mẫu) | |
| 96 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 45.900 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (3 mẫu) | |
| 97 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | 59 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 98 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE | 37 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 99 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE2.5/HDPE | 196 | m | Theo HSMT đính kèm | Đơn giá bao gồm cả chi phí vận chuyển, thí nghiệm (1 mẫu) | |
| 100 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x240mm2 (Không bao gồm đầu cốt) | 4 | đầu | Theo HSMT đính kèm | ||
| 101 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x240mm2 (dùng cho cáp nhôm) | 4 | hộp | Theo HSMT đính kèm | ||
| 102 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-195/150 | 1.392 | m | Theo HSMT đính kèm | ||
| 103 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 2 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 104 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 372 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 105 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 50-95 | 18 | chuỗi | Theo HSMT đính kèm | ||
| 106 | Sứ đứng PI-45 | 8 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 107 | Sứ đứng Polymer PPI-25 (bao gồm có kẹp dây dẫn) | 365 | quả | Theo HSMT đính kèm | ||
| 108 | Sứ đứng RE-24 | 72 | quả | Theo HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi